Bộ KH&CN ưu tiên 20 nhóm chip chuyên dụng, mở thêm dư địa cho ngành vi mạch Việt Nam

14:50 | 21/09/2026

Nếu phát triển được các dòng chip chuyên dụng gắn với nhu cầu thực tế của thị trường, doanh nghiệp Việt Nam có thêm cơ hội nâng tỷ lệ giá trị tạo ra trong sản phẩm điện tử, đồng thời từng bước tham gia sâu hơn vào các khâu thiết kế, xác minh, kiểm thử và tích hợp chip.

Chiến lược nào cho ngành vi mạch bán dẫn Việt Nam? Thủ tướng thành lập Ban Chỉ đạo Quốc gia về phát triển ngành công nghiệp bán dẫn Chip bán dẫn siêu nhỏ đo tín hiệu sinh học đầu tiên thế giới ra đời

Chip bán dẫn đang hiện diện trong hầu hết thiết bị và hệ thống công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, không phải mọi loại chip đều cần sản xuất với quy mô lớn. Đối với những sản phẩm có yêu cầu riêng về tính năng, hiệu năng hoặc môi trường vận hành, chip chuyên dụng có thể tạo ra lợi thế nhờ được thiết kế để giải quyết một bài toán cụ thể.

Tập trung nguồn lực vào những bài toán Việt Nam có nhu cầu

Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050 xác định công thức C = SET + 1, trong đó S là Specialized - chip chuyên dụng. Quyết định số 21/2026/QĐ-TTg tiếp tục xác định công nghệ chip bán dẫn và các sản phẩm chip chuyên dụng là nhóm công nghệ, sản phẩm chiến lược cần ưu tiên phát triển.

Theo ông Nguyễn Anh Tuấn, Giám đốc Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn (Bộ Khoa học và Công nghệ), việc lựa chọn hướng phát triển chip chuyên dụng không đồng nghĩa với thu hẹp mục tiêu phát triển ngành bán dẫn. Cốt lõi là tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực Việt Nam có nhu cầu thực tế, có thị trường, có đội ngũ thiết kế đang hình thành và có ngành công nghiệp điện tử đủ lớn để tạo ra sản phẩm cuối.

Ông Nguyễn Anh Tuấn, Giám đốc Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn (Ảnh: Bộ Khoa học và Công nghệ)
Ông Nguyễn Anh Tuấn, Giám đốc Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn (Ảnh: Bộ Khoa học và Công nghệ).

Các “đầu bài” có thể bắt đầu từ camera AI, thiết bị Internet vạn vật (IoT), lưới điện, trạm sạc, robot, thiết bị bay không người lái (UAV), viễn thông, y tế hay định danh số. Từ yêu cầu cụ thể của sản phẩm, doanh nghiệp mới xác định kiến trúc chip, công nghệ chế tạo, phương án đóng gói, tiêu chuẩn đo kiểm và con đường đưa sản phẩm ra thị trường.

“Cách tiếp cận này phù hợp với những gì Việt Nam đang có. Đội ngũ thiết kế chip đã hình thành; ngành điện tử có quy mô và thị trường trong nước hiện diện ở nhiều lĩnh vực như viễn thông, AI, ô tô điện, năng lượng và chuyển đổi số. Nếu phát triển được chip chuyên dụng, doanh nghiệp Việt Nam có thêm cơ hội nâng tỷ lệ giá trị tạo ra trong sản phẩm điện tử, đồng thời tiến sâu hơn vào các khâu thiết kế, xác minh, kiểm thử và tích hợp chip”, ông Nguyễn Anh Tuấn nhận định.

Tuy nhiên, để biến ý tưởng thiết kế thành một sản phẩm chip thương mại, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều rào cản về chi phí và công nghệ. Theo ông Nguyễn Anh Tuấn, doanh nghiệp phải bỏ chi phí cao để tiếp cận công cụ tự động hóa thiết kế điện tử (EDA) và thư viện sở hữu trí tuệ (IP). Mỗi lần sản xuất thử chip đều phát sinh chi phí lớn và đi kèm rủi ro kỹ thuật. Với những đơn hàng nhỏ, việc tiếp cận dịch vụ đóng gói, kiểm thử với chi phí hợp lý càng trở thành thách thức.

Bài toán cũng không dừng lại ở thời điểm có mẫu chip. Sản phẩm phải được đưa vào bo mạch, hoàn thiện phần mềm, đánh giá độ tin cậy, chứng nhận rồi tích hợp vào thiết bị cuối. Đây là một vòng luẩn quẩn mà nhiều doanh nghiệp phải đối mặt: chưa có khách hàng thì khó đầu tư, nhưng khi chưa có chip được kiểm chứng thì khách hàng cũng khó đặt hàng.

Do đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là hỗ trợ một doanh nghiệp thiết kế chip, mà phải từng bước hình thành chuỗi hỗ trợ từ nghiên cứu, thiết kế, sản xuất thử, đo kiểm đến tích hợp sản phẩm và thương mại hóa.

Tạo tín hiệu thị trường, chia sẻ rủi ro với doanh nghiệp

Bộ Khoa học và Công nghệ định hướng danh mục khoảng 20 nhóm chip chuyên dụng được Nhà nước ưu tiên đặt hàng, tập trung vào những lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, điện toán biên, viễn thông thế hệ mới, cảm biến, IoT, điện tử công suất và bảo mật phần cứng.

Việc hình thành danh mục này có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo tín hiệu thị trường, giúp doanh nghiệp nhận diện rõ hơn những bài toán công nghệ có nhu cầu thực tế để từ đó lựa chọn hướng nghiên cứu, thiết kế và đầu tư.

Cùng với định hướng về thị trường, cơ chế hỗ trợ cũng được đặt ra theo hướng xuyên suốt từ nghiên cứu, thiết kế, sản xuất thử đến đo kiểm và đánh giá chip. Mục tiêu là chia sẻ một phần rủi ro với doanh nghiệp trong giai đoạn đầu, đồng thời quản lý nguồn lực hỗ trợ thông qua những kết quả kỹ thuật cụ thể.

Trong chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu, việc một quốc gia có thể tự chủ hoàn toàn tất cả các công đoạn là rất khó. Vấn đề quan trọng hơn là xác định những khâu có tính quyết định để tập trung phát triển năng lực nội sinh, trong đó có kiến trúc hệ thống, thiết kế, xác minh, dữ liệu kiểm thử và quyền lựa chọn đối tác trong chuỗi cung ứng.

Theo hướng này, hợp tác với các tập đoàn công nghệ lớn và doanh nghiệp quốc tế không chỉ nhằm thu hút vốn đầu tư mà còn tạo điều kiện tiếp nhận tri thức, kinh nghiệm, phương pháp phát triển sản phẩm và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Cùng với thu hút FDI chất lượng cao, việc hình thành liên kết giữa doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp Việt Nam được kỳ vọng từng bước nâng cao năng lực nội sinh của ngành bán dẫn.

Bà An Chen, Phó Chủ tịch phụ trách Công nghệ và R&D của Qualcomm.
Bà An Chen, Phó Chủ tịch phụ trách Công nghệ và R&D của Qualcomm.

Bà An Chen, Phó Chủ tịch phụ trách Công nghệ và R&D của Qualcomm, cho biết tập đoàn đang mở rộng các Trung tâm R&D tại Việt Nam để kết hợp bốn lĩnh vực gồm trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, phần mềm và kỹ thuật hệ thống.

Thay vì chỉ tập trung vào gia công, Qualcomm đặt mục tiêu cùng Việt Nam đào tạo nguồn nhân lực có khả năng làm chủ trọn vẹn chu trình thiết kế vi mạch (end-to-end), từ Front-end, gồm kiến trúc và logic, đến Back-end, gồm layout và tape-out, hướng tới năng lực tự thiết kế các dòng SoC phức tạp.

Ở cấp độ hạ tầng, Trung tâm quốc gia hỗ trợ sản xuất thử chip bán dẫn được xác định là một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái này. Trung tâm sẽ cung cấp hạ tầng dùng chung về công cụ thiết kế, thư viện IP, phòng thí nghiệm; hỗ trợ sản xuất thử, đo kiểm; đồng thời kết nối doanh nghiệp thiết kế với các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm cuối.

Nếu được vận hành hiệu quả, mô hình này có thể góp phần giảm chi phí, rủi ro và thời gian đưa một thiết kế chip từ phòng thí nghiệm đến sản phẩm thực tế.

Phát triển công nghiệp bán dẫn là một quá trình dài, đòi hỏi đồng thời năng lực công nghệ, nguồn nhân lực, hạ tầng, vốn, thị trường và khả năng kết nối chuỗi cung ứng. Với hướng tiếp cận tập trung vào chip chuyên dụng, Việt Nam có thể gắn bài toán phát triển vi mạch với những nhu cầu cụ thể của các ngành kinh tế trong nước.

Từ camera AI, IoT, robot, UAV, viễn thông, y tế đến năng lượng và chuyển đổi số, nhu cầu của thị trường có thể trở thành “đầu bài” để doanh nghiệp nghiên cứu, thiết kế và hoàn thiện sản phẩm. Cùng với chính sách hỗ trợ, hạ tầng sản xuất thử và sự tham gia của các đối tác quốc tế, đây là những yếu tố quan trọng để từng bước nâng cao năng lực tự chủ công nghệ và đưa doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.

Hậu Thạch

Đường dẫn bài viết: https://dientuungdung.vn/bo-khcn-uu-tien-20-nhom-chip-chuyen-dung-mo-them-du-dia-cho-nganh-vi-mach-viet-nam-18364.html

In bài biết

Bản quyền thuộc Tạp chí Điện tử và Ứng dụng.