| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 |
1,846 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,816 |
18,462 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,816 |
18,463 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,811 |
1,841 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,811 |
1,842 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,791 |
1,826 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
174,292 |
180,792 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
128,214 |
137,114 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
11,543 |
12,433 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
102,647 |
111,547 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
97,716 |
106,616 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
67,402 |
76,302 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 |
1,846 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 |
1,846 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 |
1,846 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 |
1,846 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 |
1,846 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 |
1,846 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 |
1,846 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 |
1,846 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 |
1,846 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 |
1,846 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,816 |
1,846 |