| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,462 ▼30K |
1,502 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,462 ▼30K |
15,022 ▼300K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,462 ▼30K |
15,023 ▼300K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
146 ▼3K |
150 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
146 ▼3K |
1,501 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
144 ▼3K |
1,485 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
14,053 ▲12618K |
14,703 ▲14553K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
102,636 ▼2250K |
111,536 ▼2250K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
9,224 ▼204K |
10,114 ▼204K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
81,844 ▼1830K |
90,744 ▼1830K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
77,834 ▼1749K |
86,734 ▼1749K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
53,181 ▼1251K |
62,081 ▼1251K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,462 ▼30K |
1,502 ▼30K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,462 ▼30K |
1,502 ▼30K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,462 ▼30K |
1,502 ▼30K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,462 ▼30K |
1,502 ▼30K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,462 ▼30K |
1,502 ▼30K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,462 ▼30K |
1,502 ▼30K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,462 ▼30K |
1,502 ▼30K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,462 ▼30K |
1,502 ▼30K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,462 ▼30K |
1,502 ▼30K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,462 ▼30K |
1,502 ▼30K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,462 ▼30K |
1,502 ▼30K |