| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▼1336K |
151 ▼1363K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
148 ▼1336K |
15,102 ▼40K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
148 ▼1336K |
15,103 ▼40K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,479 ▼4K |
1,509 ▼4K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,479 ▼4K |
151 ▼1363K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,459 ▼4K |
1,494 ▼4K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
140,921 ▼396K |
147,921 ▼396K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
102,711 ▼300K |
112,211 ▼300K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
92,252 ▼272K |
101,752 ▼272K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
81,793 ▼244K |
91,293 ▼244K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
77,759 ▼233K |
87,259 ▼233K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
52,956 ▼167K |
62,456 ▼167K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▼1336K |
151 ▼1363K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▼1336K |
151 ▼1363K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▼1336K |
151 ▼1363K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▼1336K |
151 ▼1363K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▼1336K |
151 ▼1363K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▼1336K |
151 ▼1363K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▼1336K |
151 ▼1363K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▼1336K |
151 ▼1363K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▼1336K |
151 ▼1363K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▼1336K |
151 ▼1363K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▼1336K |
151 ▼1363K |