| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▼9K |
1,715 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,685 ▼9K |
17,152 ▼90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,685 ▼9K |
17,153 ▼90K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,682 ▼9K |
1,712 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,682 ▼9K |
1,713 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,662 ▼9K |
1,697 ▼9K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
16,152 ▼146259K |
16,802 ▼152109K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
118,538 ▼675K |
127,438 ▼675K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
106,658 ▲95931K |
115,558 ▲103941K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
94,777 ▼549K |
103,677 ▼549K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
90,195 ▲81123K |
99,095 ▲89133K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,022 ▼375K |
70,922 ▼375K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▼9K |
1,715 ▼9K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▼9K |
1,715 ▼9K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▼9K |
1,715 ▼9K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▼9K |
1,715 ▼9K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▼9K |
1,715 ▼9K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▼9K |
1,715 ▼9K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▼9K |
1,715 ▼9K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▼9K |
1,715 ▼9K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▼9K |
1,715 ▼9K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▼9K |
1,715 ▼9K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,685 ▼9K |
1,715 ▼9K |