| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 ▼1251K |
144 ▼1278K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
141 ▼1251K |
14,402 ▲180K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
141 ▼1251K |
14,403 ▲180K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,405 ▲18K |
1,435 ▲18K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,405 ▲18K |
1,436 ▲18K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,375 ▲18K |
142 ▼1260K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
133,594 ▲1782K |
140,594 ▲1782K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
96,861 ▲1350K |
106,661 ▲1350K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
8,692 ▼77004K |
9,672 ▼85824K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
76,979 ▲1098K |
86,779 ▲1098K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,144 ▲1049K |
82,944 ▲1049K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
4,957 ▼43862K |
5,937 ▼52682K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 ▼1251K |
144 ▼1278K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 ▼1251K |
144 ▼1278K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 ▼1251K |
144 ▼1278K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 ▼1251K |
144 ▼1278K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 ▼1251K |
144 ▼1278K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 ▼1251K |
144 ▼1278K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 ▼1251K |
144 ▼1278K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 ▼1251K |
144 ▼1278K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 ▼1251K |
144 ▼1278K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 ▼1251K |
144 ▼1278K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 ▼1251K |
144 ▼1278K |