| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 ▲12K |
1,728 ▲12K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,698 ▲12K |
17,282 ▲120K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,698 ▲12K |
17,283 ▲120K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,696 ▲12K |
1,726 ▲12K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,696 ▲12K |
1,727 ▲12K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,676 ▲12K |
1,711 ▲12K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
162,906 ▲1188K |
169,406 ▲1188K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
119,588 ▲900K |
128,488 ▲900K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
10,761 ▼96033K |
11,651 ▼104043K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
95,631 ▲732K |
104,531 ▲732K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
91,011 ▲699K |
99,911 ▲699K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,606 ▲501K |
71,506 ▲501K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 ▲12K |
1,728 ▲12K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 ▲12K |
1,728 ▲12K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 ▲12K |
1,728 ▲12K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 ▲12K |
1,728 ▲12K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 ▲12K |
1,728 ▲12K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 ▲12K |
1,728 ▲12K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 ▲12K |
1,728 ▲12K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 ▲12K |
1,728 ▲12K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 ▲12K |
1,728 ▲12K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 ▲12K |
1,728 ▲12K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 ▲12K |
1,728 ▲12K |