| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,663 ▲1663K |
1,688 ▲1688K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,663 ▲1663K |
16,882 ▲16882K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,663 ▲1663K |
16,883 ▲16883K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,658 ▲1658K |
1,683 ▲1683K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,658 ▲1658K |
1,684 ▲1684K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,638 ▲1638K |
1,668 ▲1668K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
158,649 ▲158649K |
165,149 ▲165149K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
116,363 ▲116363K |
125,263 ▲125263K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
104,685 ▲104685K |
113,585 ▲113585K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
93,008 ▲93008K |
101,908 ▲101908K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
88,504 ▲88504K |
97,404 ▲97404K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
60,813 ▲60813K |
69,713 ▲69713K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,663 ▲1663K |
1,688 ▲1688K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,663 ▲1663K |
1,688 ▲1688K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,663 ▲1663K |
1,688 ▲1688K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,663 ▲1663K |
1,688 ▲1688K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,663 ▲1663K |
1,688 ▲1688K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,663 ▲1663K |
1,688 ▲1688K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,663 ▲1663K |
1,688 ▲1688K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,663 ▲1663K |
1,688 ▲1688K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,663 ▲1663K |
1,688 ▲1688K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,663 ▲1663K |
1,688 ▲1688K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,663 ▲1663K |
1,688 ▲1688K |