| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
184 ▲3K |
187 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
184 ▲3K |
18,702 ▲300K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
184 ▲3K |
18,703 ▲300K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,838 ▲30K |
1,868 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,838 ▲30K |
1,869 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,818 ▲30K |
1,853 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
176,965 ▲2970K |
183,465 ▲2970K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
130,239 ▲2250K |
139,139 ▲2250K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
117,267 ▲2041K |
126,167 ▲2041K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
104,294 ▲1830K |
113,194 ▲1830K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
99,291 ▲1749K |
108,191 ▲1749K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
68,528 ▲1251K |
77,428 ▲1251K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
184 ▲3K |
187 ▲3K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
184 ▲3K |
187 ▲3K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
184 ▲3K |
187 ▲3K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
184 ▲3K |
187 ▲3K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
184 ▲3K |
187 ▲3K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
184 ▲3K |
187 ▲3K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
184 ▲3K |
187 ▲3K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
184 ▲3K |
187 ▲3K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
184 ▲3K |
187 ▲3K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
184 ▲3K |
187 ▲3K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
184 ▲3K |
187 ▲3K |