| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1281K |
146 ▼1308K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
143 ▼1281K |
14,602 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
143 ▼1281K |
14,603 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,425 ▲6K |
1,455 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,425 ▲6K |
1,456 ▲1311K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
140 ▼1254K |
1,445 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
136,069 ▲594K |
143,069 ▲594K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
98,736 ▲450K |
108,536 ▲450K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
8,862 ▼79350K |
9,842 ▼88170K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
78,504 ▲366K |
88,304 ▲366K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,602 ▲350K |
84,402 ▲350K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,613 ▲251K |
60,413 ▲251K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1281K |
146 ▼1308K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1281K |
146 ▼1308K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1281K |
146 ▼1308K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1281K |
146 ▼1308K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1281K |
146 ▼1308K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1281K |
146 ▼1308K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1281K |
146 ▼1308K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1281K |
146 ▼1308K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1281K |
146 ▼1308K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1281K |
146 ▼1308K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1281K |
146 ▼1308K |