| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 |
151 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
148 |
15,102 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
148 |
15,103 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,479 |
1,509 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,479 |
151 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,459 |
1,494 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
140,921 |
147,921 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
102,711 |
112,211 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
92,252 |
101,752 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
81,793 |
91,293 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
77,759 |
87,259 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
52,956 |
62,456 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 |
151 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 |
151 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 |
151 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 |
151 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 |
151 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 |
151 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 |
151 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 |
151 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 |
151 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 |
151 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 |
151 |