| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,633 ▲1470K |
1,663 ▲1497K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,633 ▲1470K |
16,632 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,633 ▲1470K |
16,633 ▲30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,628 ▲3K |
1,658 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,628 ▲3K |
1,659 ▲3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,608 ▲3K |
1,643 ▲1479K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
156,173 ▲297K |
162,673 ▲297K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
114,487 ▲225K |
123,387 ▲225K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
102,985 ▲204K |
111,885 ▲204K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
91,483 ▲90570K |
100,383 ▲99381K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
87,046 ▲174K |
95,946 ▲174K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
5,977 ▼53668K |
6,867 ▼61678K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,633 ▲1470K |
1,663 ▲1497K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,633 ▲1470K |
1,663 ▲1497K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,633 ▲1470K |
1,663 ▲1497K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,633 ▲1470K |
1,663 ▲1497K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,633 ▲1470K |
1,663 ▲1497K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,633 ▲1470K |
1,663 ▲1497K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,633 ▲1470K |
1,663 ▲1497K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,633 ▲1470K |
1,663 ▲1497K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,633 ▲1470K |
1,663 ▲1497K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,633 ▲1470K |
1,663 ▲1497K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,633 ▲1470K |
1,663 ▲1497K |