Vì sao đường sắt cao tốc Trung Quốc phát triển nhanh?

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Đi sau Nhật Bản và Pháp hàng chục năm, Trung Quốc hiện sở hữu hơn 50.000 km đường sắt cao tốc. Đằng sau tốc độ mở rộng này là quá trình tiếp nhận công nghệ, xây dựng chuỗi cung ứng và từng bước phát triển các thế hệ tàu riêng.
Sẽ đầu tư tuyến đường sắt cao tốc Bắc - Nam giai đoạn 2030 - 2045 VinSpeed: Động lực mới cho tham vọng phát triển hạ tầng và công nghiệp Việt Nam Nguyên nhân Vingroup rút đăng ký đầu tư đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam
Vì sao đường sắt cao tốc Trung Quốc phát triển nhanh?
Vì sao đường sắt cao tốc Trung Quốc phát triển nhanh?

Nhật Bản đưa Shinkansen vào khai thác từ năm 1964. Pháp có TGV từ năm 1981. Trung Quốc bước vào cuộc đua muộn hơn nhiều, nhưng hiện sở hữu mạng lưới đường sắt cao tốc lớn nhất thế giới với hơn 50.000 km.

Sự thay đổi diễn ra trong thời gian tương đối ngắn. Trung Quốc đi từ tiếp nhận công nghệ của các tập đoàn nước ngoài, xây dựng những tuyến cao tốc đầu tiên, đến phát triển các dòng tàu Fuxing và thử nghiệm thế hệ CR450.

Điều gì giúp nước này rút ngắn khoảng cách với những quốc gia đi trước?

Câu trả lời không nằm riêng ở tốc độ của đoàn tàu. Trung Quốc đã biến quy mô thị trường, nhu cầu đầu tư hạ tầng và quá trình tiếp nhận công nghệ thành một hệ sinh thái công nghiệp đường sắt ngày càng hoàn chỉnh.

Khi Trung Quốc bắt đầu xây dựng đường sắt cao tốc quy mô lớn, Nhật Bản đã có hàng chục năm kinh nghiệm. Tuyến Tokaido Shinkansen nối Tokyo và Osaka khai trương năm 1964, mở ra kỷ nguyên đường sắt cao tốc hiện đại.

Shinkansen tạo danh tiếng không đơn thuần bằng tốc độ. Nhật Bản phát triển đồng bộ đoàn tàu, đường ray chuyên dụng, hệ thống tín hiệu, kiểm soát tự động và quy trình bảo trì.

Bẫy tiên phong và bài học đường sắt cao tốc cho Việt Nam
Bẫy tiên phong và bài học đường sắt cao tốc cho Việt Nam

Ở tốc độ hàng trăm km/h, người lái không thể dựa hoàn toàn vào việc quan sát tín hiệu đặt dọc đường ray. Hệ thống điều khiển phải liên tục theo dõi vị trí, tốc độ và khoảng cách giữa các đoàn tàu, từ đó can thiệp khi xuất hiện nguy cơ mất an toàn. Mô hình này tạo ra độ ổn định cao nhưng cũng đặt ra yêu cầu lớn về hạ tầng và vốn đầu tư.

Nói cách khác, Nhật Bản chứng minh từ rất sớm rằng đường sắt cao tốc không đơn giản là chế tạo một đoàn tàu chạy nhanh. Đó là một hệ thống công nghệ hoàn chỉnh trong khi đó Pháp gia nhập nhóm tiên phong khi đưa TGV vào khai thác thương mại năm 1981.

Nếu Nhật Bản thường được nhắc đến với độ ổn định thì TGV tạo dấu ấn mạnh về tốc độ. Năm 2007, một đoàn tàu thử nghiệm của Pháp đạt 574,8 km/h.

Đây là tốc độ thử nghiệm chứ không phải tốc độ khai thác thương mại hàng ngày. Tuy nhiên, kết quả thể hiện năng lực kỹ thuật của Pháp trong động lực, điện khí hóa, vật liệu và khí động học.

TGV còn có một lợi thế quan trọng: đoàn tàu có thể chạy trên tuyến cao tốc chuyên dụng rồi tiếp tục di chuyển trên một số tuyến đường sắt thông thường tương thích.

Nhờ vậy, Pháp có thể đưa dịch vụ tàu cao tốc đến nhiều thành phố mà không cần xây dựng toàn bộ tuyến cao tốc mới đến từng điểm cuối.

Nhật Bản và Pháp vì thế hình thành hai mô hình có ảnh hưởng lớn đến ngành đường sắt thế giới. Nhưng Trung Quốc chọn một con đường khác: phát triển ở quy mô rất lớn.

Trong giai đoạn đầu phát triển đường sắt cao tốc, Trung Quốc hợp tác với nhiều tập đoàn quốc tế như Siemens của Đức, Alstom của Pháp, Bombardier của Canada và Kawasaki Heavy Industries của Nhật Bản.

Thông qua các hợp đồng và chương trình hợp tác công nghệ, doanh nghiệp Trung Quốc tiếp nhận nhiều nền tảng kỹ thuật khác nhau. Đây là giai đoạn quan trọng bởi Trung Quốc không phải bắt đầu hoàn toàn từ con số 0.

Tuy nhiên, việc tiếp nhận công nghệ mới chỉ giải quyết phần đầu của bài toán. Muốn hình thành ngành công nghiệp đường sắt cao tốc, nước này cần xây dựng năng lực sản xuất, thử nghiệm, vận hành và bảo trì trong nước.

Năm 2008, tuyến đường sắt cao tốc Bắc Kinh, Thiên Tân được đưa vào khai thác. Sau dấu mốc này, tốc độ xây dựng tăng nhanh.

Vì sao đường sắt cao tốc Trung Quốc phát triển nhanh?
Vì sao đường sắt cao tốc Trung Quốc phát triển nhanh?

Từ 37.900 km lên hơn 50.000 km trong 5 năm

Quy mô là điểm khác biệt rõ nhất của đường sắt cao tốc Trung Quốc. Theo số liệu được công bố cuối năm 2025, mạng lưới đường sắt cao tốc nước này đạt khoảng 50.400 km, so với khoảng 37.900 km vào đầu giai đoạn 2021 đến 2025.

Như vậy, chỉ trong 5 năm, Trung Quốc đưa thêm khoảng 12.000 km đường sắt cao tốc vào khai thác. Tổng chiều dài mạng lưới đường sắt của nước này đạt khoảng 165.000 km. Đường sắt cao tốc cũng không giới hạn ở Bắc Kinh, Thượng Hải, Quảng Châu hay Thâm Quyến. Mạng lưới được mở rộng tới nhiều khu vực nằm ngoài các trung tâm kinh tế lớn.

Đến cuối năm 2025, đường sắt cao tốc đã tiếp cận khoảng 97% thành phố Trung Quốc có dân số trên 500.000 người. Con số này cho thấy một điểm khác biệt quan trọng.

Nếu một quốc gia chỉ xây dựng vài tuyến cao tốc kết nối các đô thị lớn, đường sắt chủ yếu đóng vai trò phương tiện vận tải. Khi mạng lưới phủ rộng hàng chục nghìn km, nó trở thành một phần của cấu trúc kinh tế và không gian phát triển.

Quy mô tạo ra hiệu ứng mạng lưới

Một tuyến đường sắt nối thành phố A với thành phố B tạo ra một hành lang vận tải.

Nhưng khi hàng trăm thành phố được kết nối với nhau, giá trị của mỗi tuyến mới tăng lên vì hành khách có thể đi tiếp đến nhiều điểm khác trong mạng lưới. Đây được gọi là hiệu ứng mạng lưới.

Đối với Trung Quốc, quy mô còn tạo ra một lợi thế khác: thị trường đủ lớn cho ngành công nghiệp đường sắt phát triển.

Hàng nghìn đoàn tàu cần được sản xuất. Hàng chục nghìn km đường ray cần thiết bị tín hiệu, điện khí hóa, thông tin liên lạc và hệ thống điều hành. Toàn bộ mạng lưới cần bảo trì liên tục. Nhu cầu này tạo thị trường cho các doanh nghiệp sản xuất đoàn tàu, thiết bị, linh kiện và phần mềm.

Đây có thể là một trong những nguyên nhân giúp Trung Quốc rút ngắn chu kỳ phát triển công nghệ. Mạng lưới càng lớn càng tạo nhiều dữ liệu vận hành và nhu cầu sản xuất, qua đó hỗ trợ quá trình cải tiến sản phẩm. Fuxing đánh dấu tham vọng tự chủ và là một dấu mốc quan trọng trong quá trình này là dòng tàu Fuxing.

Tên Fuxing có nghĩa là “phục hưng”. Đây là thế hệ tàu được Trung Quốc phát triển dựa trên kinh nghiệm tích lũy sau nhiều năm tiếp nhận, vận hành và cải tiến công nghệ. Một số đoàn tàu Fuxing hiện khai thác thương mại với tốc độ tới 350 km/h.

Theo thông tin được China State Railway Group công bố cuối năm 2025, một đoàn Fuxing chạy 350 km/h có hơn 40.000 linh kiện.

Trong 254 tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng áp dụng cho đoàn tàu, khoảng 84% là tiêu chuẩn Trung Quốc. Tỷ lệ này cho thấy sự thay đổi trong cách nước này tiếp cận công nghệ đường sắt.

Mục tiêu không còn dừng ở việc nhập khẩu đoàn tàu hoặc sản xuất theo thiết kế nước ngoài, mà chuyển sang xây dựng tiêu chuẩn và nền tảng kỹ thuật riêng.

Từ Fuxing đến CR450

Trung Quốc đang tiếp tục thử nghiệm thế hệ tàu CR450. Trong các cuộc thử nghiệm, CR450 từng đạt tốc độ 453 km/h đối với một đoàn tàu đơn lẻ.

Con số này dễ gây ấn tượng, nhưng tốc độ thử nghiệm không đồng nghĩa tốc độ khai thác thương mại.

Một đoàn tàu hoạt động hàng ngày phải cân bằng giữa tốc độ, an toàn, tiêu thụ điện, hao mòn thiết bị, chi phí bảo trì và năng lực thông qua của tuyến.

Chẳng hạn, tăng tốc độ tối đa chưa chắc làm tăng tương ứng số hành khách mà một tuyến có thể vận chuyển mỗi giờ. Hệ thống còn phải tính đến khoảng cách an toàn giữa các đoàn tàu, thời gian dừng tại ga và khả năng điều độ.

Vì thế, giá trị của CR450 không nên chỉ nhìn qua con số tốc độ.

Điều cần quan sát là liệu Trung Quốc có thể đưa một thế hệ tàu nhanh hơn vào khai thác với chi phí hợp lý và duy trì độ tin cậy trên mạng lưới quy mô hàng chục nghìn km hay không.

Cuộc đua đã vượt khỏi chuyện tàu nào chạy nhanh hơn

Trong nhiều thập kỷ, tốc độ là chỉ số dễ nhìn thấy nhất khi so sánh tàu cao tốc. Nhưng ở giai đoạn hiện nay, một hệ thống đường sắt cần được đánh giá bằng nhiều tiêu chí hơn. Đoàn tàu chạy bao nhiêu km/h chỉ là một câu hỏi.

Các câu hỏi khác gồm chi phí xây dựng một km đường sắt, chi phí bảo trì, tỷ lệ đúng giờ, lượng điện tiêu thụ, số hành khách vận chuyển mỗi giờ, tuổi thọ thiết bị và khả năng chủ động nguồn linh kiện.

Đây cũng là lý do rất khó kết luận Nhật Bản, Pháp hay Trung Quốc sở hữu công nghệ “tốt nhất”.

Nhật Bản có hơn 60 năm kinh nghiệm vận hành Shinkansen và tạo dựng danh tiếng về độ an toàn, chính xác và ổn định.

Pháp có kinh nghiệm về TGV, tốc độ cao và khả năng kết nối giữa tuyến cao tốc với mạng lưới đường sắt hiện hữu.

Trung Quốc có lợi thế về quy mô, tốc độ triển khai và một thị trường nội địa đủ lớn để hình thành chuỗi cung ứng.

Hơn 50.000 km đường ray trở thành “phòng thí nghiệm” khổng lồ

Khi một hệ thống đường sắt đạt quy mô hơn 50.000 km, bản thân mạng lưới có thể trở thành nguồn dữ liệu kỹ thuật rất lớn.

Mỗi ngày, các đoàn tàu tạo ra dữ liệu về tình trạng thiết bị, nhiệt độ, rung động, tiêu thụ điện, hao mòn bánh xe, đường ray và nhiều thông số khác. Dữ liệu đó có thể hỗ trợ dự báo thời điểm thiết bị cần sửa chữa thay vì chờ đến khi xảy ra hỏng hóc. Cách làm này thường được gọi là bảo trì dự báo.

Thay vì thay linh kiện theo một khoảng thời gian cố định, hệ thống phân tích dữ liệu để xác định thiết bị nào có dấu hiệu xuống cấp và cần can thiệp. Với quy mô mạng lưới lớn, Trung Quốc có điều kiện thu thập lượng dữ liệu vận hành mà những quốc gia sở hữu mạng lưới nhỏ khó đạt được trong cùng khoảng thời gian.

Đây có thể trở thành lợi thế mới khi trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu ngày càng tham gia sâu vào điều hành giao thông. Quá trình mở rộng chưa dừng lại. Trong 6 tháng đầu năm 2026, đầu tư tài sản cố định vào lĩnh vực đường sắt của Trung Quốc đạt khoảng 363,2 tỷ nhân dân tệ, tăng 2,1% so với cùng kỳ năm trước.

Theo kế hoạch được công bố, đến năm 2030, tổng chiều dài mạng lưới đường sắt Trung Quốc dự kiến đạt khoảng 180.000 km. Trong đó, khoảng 60.000 km sẽ là đường sắt cao tốc.

Nếu kế hoạch này hoàn thành, khoảng cách về quy mô giữa Trung Quốc và các mạng lưới đường sắt cao tốc khác trên thế giới sẽ tiếp tục được duy trì.

Bài học không nằm ở việc mua tàu của ai

Sự phát triển của Nhật Bản, Pháp và Trung Quốc cũng đặt ra một vấn đề đáng quan tâm đối với Việt Nam khi các dự án đường sắt tốc độ cao quy mô lớn đang được chuẩn bị.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy lựa chọn công nghệ không nên thu hẹp thành câu hỏi mua đoàn tàu của quốc gia nào.

Một hệ thống đường sắt tốc độ cao gồm đường ray, cầu, hầm, điện, tín hiệu, điều khiển, trung tâm dữ liệu, nhà ga, đoàn tàu, bảo trì và đội ngũ kỹ thuật vận hành trong nhiều thập kỷ.

Quan trọng hơn, quá trình xây dựng một mạng lưới lớn có thể tạo ra thị trường cho doanh nghiệp trong nước. Nếu doanh nghiệp Việt Nam chỉ tham gia xây dựng hạ tầng đơn giản trong lĩnh vực đường sắt cao tốc thì phần giá trị công nghệ giữ lại trong nước sẽ hạn chế.

Nếu từng bước tham gia sản xuất linh kiện, phần mềm điều hành, thiết bị điện, hệ thống thông tin, bảo trì và đào tạo nhân lực, tác động công nghiệp sẽ khác.

Trường hợp Trung Quốc cho thấy một quốc gia đi sau vẫn có thể thu hẹp khoảng cách khi thị trường nội địa đủ lớn được kết hợp với tiếp nhận công nghệ, đầu tư dài hạn và phát triển chuỗi cung ứng trong nước.

Vì vậy, con số hơn 50.000 km đường sắt cao tốc có lẽ chưa phải điều quan trọng nhất.

Câu chuyện đáng quan tâm hơn là cách Trung Quốc biến hàng chục nghìn km đường ray thành thị trường cho ngành công nghiệp, nguồn dữ liệu vận hành và nền tảng để tiếp tục phát triển công nghệ của riêng mình.

Đường sắt cao tốc Trung Quốc qua 5 con số

50.400 km: Chiều dài mạng lưới đường sắt cao tốc vào cuối năm 2025.

Khoảng 12.000 km: Đường sắt cao tốc mới được đưa vào khai thác trong giai đoạn 2021 đến 2025.

97%: Tỷ lệ thành phố có dân số trên 500.000 người được mạng lưới đường sắt cao tốc tiếp cận.

350 km/h: Tốc độ khai thác thương mại của một số đoàn Fuxing.

60.000 km: Quy mô mạng lưới đường sắt cao tốc Trung Quốc dự kiến vào năm 2030.

Có thể bạn quan tâm

Doanh thu Viettel tăng 15,6%, phát thải chỉ nhích 3,5%

Doanh thu Viettel tăng 15,6%, phát thải chỉ nhích 3,5%

Công nghiệp 4.0
Báo cáo phát triển bền vững 2025 cho thấy Viettel vẫn mở rộng quy mô nhưng khí thải tăng chậm, doanh thu tăng 15,6% trong khi khí nhà kính chỉ tăng 3,5%, điện lưới giảm 3%.
Đột phá về cơ chế tài chính cho công nghệ chiến lược

Đột phá về cơ chế tài chính cho công nghệ chiến lược

Công nghiệp 4.0
Với yêu cầu làm chủ công nghệ lõi, công nghệ nền tảng và tạo ra sản phẩm chiến lược, Thông tư số 49/2026/TT-BKHCN đã thiết lập cơ chế tài chính đặc thù, phù hợp với những nhiệm vụ có độ phức tạp, rủi ro cao và đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao.
AuraStack AI Super Agent, nền tảng Agentic AI đầu tiên dành cho PCB và đóng gói tiên tiến chính thức ra mắt

AuraStack AI Super Agent, nền tảng Agentic AI đầu tiên dành cho PCB và đóng gói tiên tiến chính thức ra mắt

AI
Được vận hành trên nền tảng Allegro AI Studio, AuraStack AI Super Agent giúp rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường tới 2 lần, tăng năng suất 15 lần và nâng cao chất lượng dựa trên phân tích đa vật lý trong hệ sinh thái Agentic AI silicon-to-system duy nhất của ngành.
Microchip thu nhỏ cầu cảm biến Ethernet cho AI biên tới 60%

Microchip thu nhỏ cầu cảm biến Ethernet cho AI biên tới 60%

Công nghiệp 4.0
Microchip ra mắt cầu cảm biến Ethernet FPGA PolarFire Rev 2.0 với bo mạch nhỏ hơn 60%, hỗ trợ gấp đôi số camera và kết nối Ethernet 10Gb tiết kiệm năng lượng cho hệ thống AI biên NVIDIA.
Thành lập Khu Công nghệ cao tỉnh Hưng Yên rộng 496,1 ha

Thành lập Khu Công nghệ cao tỉnh Hưng Yên rộng 496,1 ha

Công nghiệp 4.0
Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng vừa ký Quyết định số 1499/QĐ-TTg về việc thành lập Khu Công nghệ cao tỉnh Hưng Yên với quy mô 496,1 ha.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Nội

34°C

Cảm giác: 41°C
mây cụm
Thứ ba, 18/08/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 18/08/2026 03:00
28°C
Thứ ba, 18/08/2026 06:00
30°C
Thứ ba, 18/08/2026 09:00
33°C
Thứ ba, 18/08/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 18/08/2026 15:00
27°C
Thứ ba, 18/08/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 18/08/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 19/08/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 19/08/2026 03:00
27°C
Thứ tư, 19/08/2026 06:00
27°C
Thứ tư, 19/08/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 19/08/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 19/08/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 19/08/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 19/08/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 20/08/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 20/08/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 20/08/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 20/08/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 20/08/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 20/08/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 20/08/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 21/08/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 21/08/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 21/08/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 21/08/2026 09:00
35°C
Thứ sáu, 21/08/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 21/08/2026 15:00
29°C
Thứ sáu, 21/08/2026 18:00
28°C
Thứ sáu, 21/08/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 22/08/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 22/08/2026 03:00
33°C
TP Hồ Chí Minh

33°C

Cảm giác: 40°C
mây đen u ám
Thứ ba, 18/08/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 18/08/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 18/08/2026 06:00
30°C
Thứ ba, 18/08/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 18/08/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 18/08/2026 15:00
27°C
Thứ ba, 18/08/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 18/08/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 19/08/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 19/08/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 19/08/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 19/08/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 19/08/2026 12:00
30°C
Thứ tư, 19/08/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 19/08/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 19/08/2026 21:00
27°C
Thứ năm, 20/08/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 20/08/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 20/08/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 20/08/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 20/08/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 20/08/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 20/08/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 20/08/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 21/08/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 21/08/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 21/08/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 21/08/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 21/08/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 21/08/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 21/08/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 21/08/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 22/08/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 22/08/2026 03:00
29°C
Đà Nẵng

37°C

Cảm giác: 43°C
mây đen u ám
Thứ ba, 18/08/2026 00:00
30°C
Thứ ba, 18/08/2026 03:00
35°C
Thứ ba, 18/08/2026 06:00
33°C
Thứ ba, 18/08/2026 09:00
36°C
Thứ ba, 18/08/2026 12:00
32°C
Thứ ba, 18/08/2026 15:00
29°C
Thứ ba, 18/08/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 18/08/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 19/08/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 19/08/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 19/08/2026 06:00
29°C
Thứ tư, 19/08/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 19/08/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 19/08/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 19/08/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 19/08/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 03:00
26°C
Thứ năm, 20/08/2026 06:00
26°C
Thứ năm, 20/08/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 20/08/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 20/08/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 20/08/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 21/08/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 21/08/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 21/08/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 21/08/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 21/08/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 21/08/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 21/08/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 21/08/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 22/08/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 22/08/2026 03:00
31°C
Hà Giang

33°C

Cảm giác: 39°C
mây đen u ám
Thứ ba, 18/08/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 18/08/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 18/08/2026 06:00
31°C
Thứ ba, 18/08/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 18/08/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 18/08/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 18/08/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 18/08/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 19/08/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 19/08/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 19/08/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 19/08/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 19/08/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 19/08/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 19/08/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 19/08/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 20/08/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 20/08/2026 06:00
36°C
Thứ năm, 20/08/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 20/08/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 21/08/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 21/08/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 21/08/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 21/08/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 21/08/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 21/08/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 21/08/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 21/08/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 22/08/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 22/08/2026 03:00
33°C
Hải Phòng

34°C

Cảm giác: 41°C
mây cụm
Thứ ba, 18/08/2026 00:00
29°C
Thứ ba, 18/08/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 18/08/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 18/08/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 18/08/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 18/08/2026 15:00
27°C
Thứ ba, 18/08/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 18/08/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 19/08/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 19/08/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 19/08/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 19/08/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 19/08/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 19/08/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 19/08/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 19/08/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 20/08/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 20/08/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 20/08/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 20/08/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 20/08/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 20/08/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 20/08/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 21/08/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 21/08/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 21/08/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 21/08/2026 09:00
33°C
Thứ sáu, 21/08/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 21/08/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 21/08/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 21/08/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 22/08/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 22/08/2026 03:00
32°C
Khánh Hòa

36°C

Cảm giác: 39°C
mây đen u ám
Thứ ba, 18/08/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 18/08/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 18/08/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 18/08/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 18/08/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 18/08/2026 15:00
27°C
Thứ ba, 18/08/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 18/08/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 19/08/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 19/08/2026 03:00
35°C
Thứ tư, 19/08/2026 06:00
37°C
Thứ tư, 19/08/2026 09:00
35°C
Thứ tư, 19/08/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 19/08/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 19/08/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 19/08/2026 21:00
27°C
Thứ năm, 20/08/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 20/08/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 20/08/2026 06:00
36°C
Thứ năm, 20/08/2026 09:00
34°C
Thứ năm, 20/08/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 20/08/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 20/08/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 20/08/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 21/08/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 21/08/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 21/08/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 21/08/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 21/08/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 21/08/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 21/08/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 21/08/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 22/08/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 22/08/2026 03:00
35°C
Nghệ An

34°C

Cảm giác: 36°C
mây cụm
Thứ ba, 18/08/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 18/08/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 18/08/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 18/08/2026 09:00
27°C
Thứ ba, 18/08/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 18/08/2026 15:00
23°C
Thứ ba, 18/08/2026 18:00
23°C
Thứ ba, 18/08/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 19/08/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 19/08/2026 03:00
24°C
Thứ tư, 19/08/2026 06:00
25°C
Thứ tư, 19/08/2026 09:00
24°C
Thứ tư, 19/08/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 19/08/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 19/08/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 19/08/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 20/08/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 20/08/2026 03:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 06:00
27°C
Thứ năm, 20/08/2026 09:00
27°C
Thứ năm, 20/08/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 20/08/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 20/08/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 20/08/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 21/08/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 21/08/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 21/08/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 21/08/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 21/08/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 21/08/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 21/08/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 21/08/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 22/08/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 22/08/2026 03:00
30°C
Phan Thiết

32°C

Cảm giác: 37°C
mây đen u ám
Thứ ba, 18/08/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 18/08/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 18/08/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 18/08/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 18/08/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 18/08/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 18/08/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 18/08/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 19/08/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 19/08/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 19/08/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 19/08/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 19/08/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 19/08/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 19/08/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 19/08/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 20/08/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 20/08/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 20/08/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 20/08/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 20/08/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 20/08/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 21/08/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 21/08/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 21/08/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 21/08/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 21/08/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 21/08/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 21/08/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 21/08/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 22/08/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 22/08/2026 03:00
31°C
Quảng Bình

32°C

Cảm giác: 34°C
mây rải rác
Thứ ba, 18/08/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 18/08/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 18/08/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 18/08/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 18/08/2026 12:00
25°C
Thứ ba, 18/08/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 18/08/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 18/08/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 19/08/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 19/08/2026 03:00
25°C
Thứ tư, 19/08/2026 06:00
25°C
Thứ tư, 19/08/2026 09:00
25°C
Thứ tư, 19/08/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 19/08/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 19/08/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 19/08/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 20/08/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 20/08/2026 03:00
22°C
Thứ năm, 20/08/2026 06:00
27°C
Thứ năm, 20/08/2026 09:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 12:00
22°C
Thứ năm, 20/08/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 20/08/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 20/08/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 21/08/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 21/08/2026 03:00
25°C
Thứ sáu, 21/08/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 21/08/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 21/08/2026 12:00
22°C
Thứ sáu, 21/08/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 21/08/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 21/08/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 22/08/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 22/08/2026 03:00
25°C
Thừa Thiên Huế

39°C

Cảm giác: 44°C
mây rải rác
Thứ ba, 18/08/2026 00:00
29°C
Thứ ba, 18/08/2026 03:00
36°C
Thứ ba, 18/08/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 18/08/2026 09:00
40°C
Thứ ba, 18/08/2026 12:00
33°C
Thứ ba, 18/08/2026 15:00
30°C
Thứ ba, 18/08/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 18/08/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 19/08/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 19/08/2026 03:00
26°C
Thứ tư, 19/08/2026 06:00
26°C
Thứ tư, 19/08/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 19/08/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 19/08/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 19/08/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 19/08/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 20/08/2026 03:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 06:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 09:00
25°C
Thứ năm, 20/08/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 20/08/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 20/08/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 20/08/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 21/08/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 21/08/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 21/08/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 21/08/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 21/08/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 21/08/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 21/08/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 21/08/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 22/08/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 22/08/2026 03:00
32°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 141,000 ▲700K 144,700 ▲800K
Hà Nội - PNJ 141,000 ▲700K 144,700 ▲800K
Đà Nẵng - PNJ 141,000 ▲700K 144,700 ▲800K
Miền Tây - PNJ 141,000 ▲700K 144,700 ▲800K
Tây Nguyên - PNJ 141,000 ▲700K 144,700 ▲800K
Đông Nam Bộ - PNJ 141,000 ▲700K 144,700 ▲800K
Cập nhật: 17/08/2026 11:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,180 ▲80K 14,480 ▲80K
Miếng SJC Nghệ An 14,180 ▲80K 14,480 ▲80K
Miếng SJC Thái Bình 14,180 ▲80K 14,480 ▲80K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 14,180 ▲80K 14,530 ▲80K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 14,180 ▲80K 14,530 ▲80K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 14,180 ▲80K 14,530 ▲80K
NL 99.99 13,500 ▲50K
Nhẫn Tròn Thái Bình 13,400 ▲50K
Trang sức 99.9 13,840 ▲80K 14,440 ▲80K
Trang sức 99.99 13,850 ▲80K 14,450 ▲80K
Cập nhật: 17/08/2026 11:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 ▲1277K 1,448 ▲1304K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,418 ▲1277K 14,482 ▲80K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,418 ▲1277K 14,483 ▲80K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,413 ▲8K 1,443 ▲8K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,413 ▲8K 1,444 ▲8K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,383 ▲8K 1,428 ▲1286K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 134,386 ▲792K 141,386 ▲792K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 97,461 ▲600K 107,261 ▲600K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 87,464 ▲78772K 97,264 ▲87592K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 77,467 ▲488K 87,267 ▲488K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 73,611 ▲467K 83,411 ▲467K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 49,904 ▲44947K 59,704 ▲53767K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 ▲1277K 1,448 ▲1304K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 ▲1277K 1,448 ▲1304K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 ▲1277K 1,448 ▲1304K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 ▲1277K 1,448 ▲1304K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 ▲1277K 1,448 ▲1304K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 ▲1277K 1,448 ▲1304K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 ▲1277K 1,448 ▲1304K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 ▲1277K 1,448 ▲1304K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 ▲1277K 1,448 ▲1304K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 ▲1277K 1,448 ▲1304K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,418 ▲1277K 1,448 ▲1304K
Cập nhật: 17/08/2026 11:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18050 18325 18904
CAD 18362 18638 19260
CHF 31632 32012 32660
CNY 0 3830 3940
EUR 29710 29932 31016
GBP 34701 35094 36027
HKD 0 3209 3411
JPY 157 161 168
KRW 0 17 19
NZD 0 15162 15750
SGD 19965 20248 20819
THB 707 771 824
USD (1,2) 25940 0 0
USD (5,10,20) 25980 0 0
USD (50,100) 26009 26043 26413
Cập nhật: 17/08/2026 11:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,010 26,010 26,390
USD(1-2-5) 24,970 - -
USD(10-20) 24,970 - -
EUR 29,741 29,765 31,174
JPY 160.24 160.53 170.2
GBP 34,859 34,953 36,161
AUD 18,233 18,299 18,996
CAD 18,536 18,596 19,283
CHF 31,865 31,964 32,914
SGD 20,078 20,140 20,927
CNY - 3,811 3,957
HKD 3,271 3,281 3,419
KRW 17.06 17.79 19.36
THB 755.15 764.48 818.21
NZD 15,129 15,269 15,720
SEK - 2,707 2,803
DKK - 3,989 4,129
NOK - 2,730 2,827
LAK - 0.89 1.23
MYR 6,000.28 - 6,774.36
TWD 742.22 - 898.56
SAR - 6,859.1 7,224.91
KWD - 83,008 88,317
Cập nhật: 17/08/2026 11:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,920 25,950 26,330
EUR 29,712 29,831 31,026
GBP 34,804 34,944 35,979
HKD 3,263 3,276 3,393
CHF 31,655 31,782 32,705
JPY 160.33 160.97 168.95
AUD 18,191 18,264 18,861
SGD 20,101 20,182 20,779
THB 770 773 809
CAD 18,509 18,583 19,176
NZD 15,194 15,740
KRW 17.69 19.68
Cập nhật: 17/08/2026 11:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26010 26010 26370
AUD 18226 18326 19251
CAD 18535 18635 19650
CHF 31857 31887 33473
CNY 3825.2 3850.2 3985.6
CZK 0 1190 0
DKK 0 4030 0
EUR 29881 29911 31637
GBP 34992 35042 36802
HKD 0 3330 0
JPY 161.18 161.68 172.22
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.9 0
LAK 0 1.104 0
MYR 0 6600 0
NOK 0 2760 0
NZD 0 15264 0
PHP 0 395 0
SEK 0 2725 0
SGD 20117 20247 20969
THB 0 736.1 0
TWD 0 800 0
SJC 9999 14180000 14180000 14480000
SBJ 12500000 12500000 14480000
Cập nhật: 17/08/2026 11:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 25,950 26,000 26,330
USD20 25,900 26,000 26,815
USD1 25,850 26,000 26,865
AUD 18,227 18,327 19,461
EUR 29,602 29,702 31,401
CAD 18,432 18,532 19,865
SGD 20,138 20,288 20,873
JPY 161.24 162.74 168.5
GBP 34,800 34,950 36,065
XAU 14,028,000 0 14,332,000
CNY 0 3,724 0
THB 0 770 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 17/08/2026 11:00