| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,457 ▲15K |
1,487 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,457 ▲15K |
14,872 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,457 ▲15K |
14,873 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,456 ▲15K |
1,486 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,456 ▲15K |
1,487 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,436 ▲15K |
1,471 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
138,644 ▲1486K |
145,644 ▲1486K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
100,986 ▲1125K |
110,486 ▲1125K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
90,688 ▲1020K |
100,188 ▲1020K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
8,039 ▼71436K |
8,989 ▼79986K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
76,418 ▲875K |
85,918 ▲875K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,997 ▲626K |
61,497 ▲626K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,457 ▲15K |
1,487 ▲15K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,457 ▲15K |
1,487 ▲15K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,457 ▲15K |
1,487 ▲15K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,457 ▲15K |
1,487 ▲15K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,457 ▲15K |
1,487 ▲15K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,457 ▲15K |
1,487 ▲15K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,457 ▲15K |
1,487 ▲15K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,457 ▲15K |
1,487 ▲15K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,457 ▲15K |
1,487 ▲15K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,457 ▲15K |
1,487 ▲15K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,457 ▲15K |
1,487 ▲15K |