| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲5K |
1,831 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,801 ▲5K |
18,312 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,801 ▲5K |
18,313 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,798 ▲5K |
1,828 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,798 ▲5K |
1,829 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,778 ▲5K |
1,813 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
173,005 ▲155754K |
179,505 ▲161604K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
127,239 ▲375K |
136,139 ▲375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
114,546 ▲340K |
123,446 ▲340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
101,854 ▲305K |
110,754 ▲305K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
96,958 ▲291K |
105,858 ▲291K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
6,686 ▼59965K |
7,576 ▼67975K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲5K |
1,831 ▲5K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲5K |
1,831 ▲5K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲5K |
1,831 ▲5K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲5K |
1,831 ▲5K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲5K |
1,831 ▲5K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲5K |
1,831 ▲5K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲5K |
1,831 ▲5K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲5K |
1,831 ▲5K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲5K |
1,831 ▲5K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲5K |
1,831 ▲5K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲5K |
1,831 ▲5K |