Bài toán “nuôi” ô tô tại thành phố: Gánh nặng vô hình và nghệ thuật chi tiêu thông minh

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Chiếc xe mơ ước có thể trở thành “chiếc ví rỗng” nếu không tính trước đủ chi phí. Không chỉ tiền xăng, việc sở hữu ô tô tại đô thị như Hà Nội, TP.HCM còn đi kèm loạt chi phí chìm, khiến nhiều chủ xe phải thốt lên: "Biết vậy, tôi đã nghĩ lại"!
Cách hiển thị bằng lái xe mới trên VNeID sau khi hoàn thành thủ tục online Cách hiển thị bằng lái xe mới trên VNeID sau khi hoàn thành thủ tục online
Ford hỗ trợ 100% phí trước bạ cho khách hàng mua xe trong tháng 7 Ford hỗ trợ 100% phí trước bạ cho khách hàng mua xe trong tháng 7
VinFast ra mắt chương trình đổi xe xăng lấy xe điện: Chiến lược hay chiêu trò marketing? VinFast ra mắt chương trình đổi xe xăng lấy xe điện: Chiến lược hay chiêu trò marketing?

Sở hữu một chiếc ô tô để che nắng che mưa, đưa gia đình đi lại thuận tiện và chủ động hơn trong công việc là ước mơ chính đáng của rất nhiều người dân sống tại các đô thị lớn như Hà Nội hay TP.HCM.

Bài toán “nuôi” ô tô tại thành phố: Gánh nặng vô hình và nghệ thuật chi tiêu thông minh- Ảnh 1.

Phí gửi xe khoảng từ 1.500.000 - 2.000.000 đồng hàng tháng là một trong những khoản chi cố định lớn nhất khi sở hữu ô tô tại đô thị.

Tuy nhiên, đằng sau niềm vui khi nhận chìa khóa chiếc xe mới là một "bài toán kinh tế đô thị" phức tạp. Chi phí "nuôi" xe hàng tháng với vô số khoản tiền có tên và không tên, đang trở thành một gánh nặng tài chính không nhỏ, đòi hỏi người chủ xe phải có một kế hoạch chi tiêu thực sự thông minh và khoa học.

Khi "giấc mơ bốn bánh" đối mặt với thực tế chi phí

Cách đây 6 tháng, anh Nguyễn Minh Hoàng (35 tuổi, nhân viên văn phòng tại Cầu Giấy, Hà Nội) quyết định dùng số tiền tích cóp và vay thêm ngân hàng để mua một chiếc mazda 2 trị giá hơn 540 triệu đồng.

Anh Hoàng chia sẻ: "Lúc đầu, tôi chỉ nhẩm tính mỗi tháng tốn thêm khoảng 2 - 3 triệu đồng tiền xăng là cùng. Có xe, vợ chồng con cái đi lại đỡ vất vả, cuối tuần về quê hay đi chơi cũng tiện. Ai ngờ, thực tế lại khác xa tưởng tượng".

Câu chuyện của anh Hoàng không phải là cá biệt. Theo ghi nhận của PV Báo Xây dựng, rất nhiều chủ xe lần đầu, đặc biệt là các gia đình trẻ, thường chỉ tập trung vào chi phí mua xe ban đầu mà xem nhẹ chi phí vận hành. Họ nhanh chóng nhận ra rằng, việc "nuôi" một chiếc ô tô ở thành phố là một cam kết tài chính dài hạn và đầy áp lực.

Chỉ sau tháng đầu tiên, anh Hoàng đã "tá hỏa" khi tổng kết lại các khoản chi. Tiền gửi xe ở chung cư đã là 1,7 triệu đồng/tháng. Gửi xe ở cơ quan thêm 500 nghìn đồng. Tiền xăng dù đi làm hàng ngày quãng đường chỉ 10km nhưng do tắc đường, cũng ngốn gần 2 triệu đồng. Đó là chưa kể những lần đi vào trung tâm, cà phê với bạn bè, mỗi lần gửi xe bên ngoài cũng mất 30.000 - 50.000 đồng/lượt.

"Tính sơ sơ, chi phí cứng đã khoảng 4 triệu đồng, gấp đôi dự tính ban đầu của tôi. Đó là xe chưa hỏng hóc, chưa bảo dưỡng gì cả", anh Hoàng thở dài.

Để có cái nhìn toàn diện, chúng ta cần phân loại các chi phí nuôi xe thành ba nhóm chính: Chi phí cố định, chi phí biến đổi và chi phí chìm (khấu hao).

Bảng tổng kết chi phí "nuôi" xe hạng B (ước tính):

1. Chi phí cố định - dù xe "nằm im" vẫn phải trả:

Phí gửi xe (chung cư và cơ quan): ~1.700.000 đồng/tháng

Phí bảo trì đường bộ: 130.000 đồng/tháng

Bảo hiểm TNDS bắt buộc: 40.000 đồng/tháng

Bảo hiểm vật chất xe (tự nguyện): ~700.000 đồng/tháng

Đăng kiểm (phân bổ): ~30.000 đồng/tháng

=> Tổng chi phí cố định: ~2.600.000 đồng/tháng

2. Chi phí biến đổi - đi càng nhiều, tốn càng nhiều:

Nhiên liệu (1.000 km/tháng): ~2.000.000 đồng/tháng

Phí cầu đường, đỗ xe: ~400.000 đồng/tháng

Bảo dưỡng, rửa xe: 700.000 đồng/tháng

=> Tổng chi phí biến đổi: ~3.100.000 đồng/tháng

3. Chi phí chìm:

Khấu hao xe (năm đầu): ~5.000.000 - 7.500.000 đồng/tháng

Tổng chi phí thực tế hàng tháng (chưa kể khấu hao) khoảng 5.700.000 đồng.

Góc nhìn chuyên gia: Làm sao để "nuôi" xe thông minh và an toàn?

Để giải bài toán chi phí và đảm bảo an toàn, chúng tôi đã có cuộc trao đổi với các chuyên gia trong ngành ô tô và bảo hiểm.

Ông Phạm Thành Lê, với kinh nghiệm điều hành diễn đàn OtoFun với hàng triệu thành viên cho rằng, việc lựa chọn xe ngay từ đầu đóng vai trò quyết định. Việc lựa chọn xe phải căn cứ trên nhu cầu sử dụng thực tế và khả năng tài chính.

"Bạn bè tôi nhiều người có xu hướng chọn xe tất cả trong một, dẫn đến việc mua một chiếc xe gầm cao 7 chỗ cho dù hơn 90% thời gian chỉ sử dụng cho việc đi lại của một người. Điều đó làm tăng chi phí nhiên liệu, bảo trì bảo dưỡng.

Khi bạn cố gắng để mua một chiếc xe lớn hơn so với nhu cầu sẽ tạo ra các gánh nặng về chi phí nếu phải vay mượn. Ngay cả khi không phải vay tiền mua xe thì số tiền dư ra vẫn có thể sử dụng cho các mục đích sinh lời tốt hơn là một chiếc xe sẽ mất giá theo thời gian", ông Thành Lê phân tích.

Ông Thành Lê chia sẻ thêm, người tiêu dùng đô thị nên ưu tiên những dòng xe tiết kiệm nhiên liệu, dung tích xi-lanh nhỏ, kích thước gọn gàng. Các thương hiệu xe Nhật, Hàn thường có chi phí bảo dưỡng hợp lý hơn.

Đồng thời ông Thành Lê cũng đưa ra lời khuyên về thói quen sử dụng: "Hãy lái xe điềm đạm, tránh tăng ga, phanh gấp đột ngột, điều này giúp tiết kiệm 15-20% nhiên liệu. Luôn kiểm tra áp suất lốp đúng chuẩn. Việc bảo dưỡng định kỳ tại các gara uy tín sẽ giúp phát hiện sớm các hỏng hóc, tránh được những sửa chữa lớn tốn kém sau này".

Dưới góc độ quản trị rủi ro tài chính, ông Hoàng Thanh Bình, Giám đốc bảo hiểm xe cơ giới bảo hiểm Bảo Việt nhấn mạnh vai trò của bảo hiểm: "Tôi luôn nhìn nhận bảo hiểm vật chất xe ô tô không chỉ là một sản phẩm, mà là một giải pháp quản trị rủi ro tài chính hiệu quả.

Đặc biệt tại các thành phố lớn, nơi mật độ giao thông cao và điều kiện thời tiết phức tạp, rủi ro va quệt, ngập nước hay thậm chí mất cắp bộ phận là rất hiện hữu. Chính vì vậy, tôi khẳng định bảo hiểm vật chất xe là một khoản đầu tư thông minh, không phải là chi phí đơn thuần. Nó giúp chủ xe an tâm hơn, bảo vệ tài sản của mình trước những biến cố bất ngờ, tránh gánh nặng tài chính không đáng có".

Với kinh nghiệm thực tế và sự thấu hiểu thị trường của Bảo Việt, tôi có một vài lời khuyên chân thành dành cho quý độc giả khi lựa chọn bảo hiểm ô tô, ông Bình tư vấn thêm: "Người tiêu dùng nên tìm hiểu kỹ các gói bảo hiểm. Thay vì mua gói full-option không cần thiết, hãy chọn những quyền lợi bổ sung phù hợp như bảo hiểm mất cắp bộ phận, bảo hiểm thủy kích.

Việc lựa chọn mức miễn thường cao hơn một chút cũng có thể giúp giảm phí bảo hiểm hàng năm. Quan trọng nhất là chọn công ty bảo hiểm uy tín, có quy trình giám định và bồi thường nhanh chóng, minh bạch".

Lựa chọn quyền lợi phù hợp, tránh lãng phí: Thay vì mua một gói "full-option" có thể bao gồm những quyền lợi không thực sự cần thiết, khách hàng nên tìm hiểu kỹ để chọn những quyền lợi bổ sung phù hợp với nhu cầu sử dụng và đặc điểm xe của mình.

Ví dụ, nếu bạn sống ở khu vực thường xuyên ngập lụt, bảo hiểm thủy kích là một lựa chọn không thể bỏ qua. Nếu lo lắng về nạn trộm cắp, bảo hiểm mất cắp bộ phận sẽ là "lá chắn" hiệu quả. Việc này giúp tối ưu hóa chi phí nhưng vẫn đảm bảo được sự bảo vệ toàn diện.

Cân nhắc mức miễn thường hợp lý: Việc lựa chọn mức miễn thường cao hơn một chút có thể giúp giảm phí bảo hiểm hàng năm. Tuy nhiên, điều quan trọng là bạn cần đánh giá khả năng tài chính của mình để sẵn sàng chi trả phần miễn thường khi có sự cố.

Ưu tiên quy trình bồi thường nhanh chóng, minh bạch: Đây là yếu tố then chốt tạo nên sự an tâm cho khách hàng. "Tại Bảo Việt, chúng tôi luôn chú trọng xây dựng và hoàn thiện quy trình giám định, bồi thường nhanh chóng và minh bạch nhất có thể, giúp khách hàng sớm ổn định cuộc sống sau sự cố", ông Bình khẳng định.

Đón đầu cơ hội từ chính sách mới (từ ngày 1/7/2025): Một điểm rất đáng chú ý là từ ngày 1/7/2025, quy định cho phép doanh nghiệp bảo hiểm chỉ cần đăng ký phương pháp và cơ sở định phí thay vì quy tắc điều khoản.

Điều này sẽ tạo điều kiện để các công ty bảo hiểm, trong đó có Bảo Việt, đa dạng hóa các gói sản phẩm hơn nữa, mang đến nhiều lựa chọn linh hoạt và cá nhân hóa hơn, phù hợp với từng phân khúc.

Trước khi xuống tiền, hãy lên kế hoạch tài chính nghiêm túc. Các chuyên gia khuyến nghị người tiêu dùng nên:

  1. Lập kế hoạch tài chính chi tiết: Tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO), bao gồm cả chi phí mua, nuôi xe và khấu hao trước khi quyết định.
  2. Lựa chọn xe thông thái: Ưu tiên xe tiết kiệm nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng thấp, phù hợp với điều kiện giao thông đô thị.
  3. Tối ưu hóa chi phí vận hành: Lên kế hoạch lộ trình, kết hợp phương tiện công cộng, hình thành thói quen lái xe tiết kiệm.
  4. Xem bảo hiểm là bạn đồng hành: Mua gói bảo hiểm vật chất phù hợp để bảo vệ tài sản và tránh chi phí sửa chữa bất ngờ.
  5. Chăm sóc xe chủ động: Bảo dưỡng định kỳ, giữ gìn xe cẩn thận để duy trì giá trị và sự an toàn.

Sở hữu ô tô tại thành phố là một bài toán kinh tế không hề đơn giản. Nhưng nếu có sự tính toán cẩn trọng, lựa chọn thông minh và sử dụng một cách khoa học, "giấc mơ bốn bánh" sẽ không trở thành "cơn ác mộng tài chính", mà thực sự là công cụ nâng cao chất lượng sống cho mỗi gia đình.

baoxaydung.vn

Có thể bạn quan tâm

Ford mở bán sớm Territory Mới với nhiều ưu đãi hấp dẫn

Ford mở bán sớm Territory Mới với nhiều ưu đãi hấp dẫn

Xe và phương tiện
Theo đó, trong thời gian từ 19/8 đến 30/9/2025 khách hàng khi sở hữu sớm mẫu SUV đô thị hạng C Territory Mới sẽ nhận được nhiều phần quà giá trị với tổng trị giá lên tới hai tỷ đồng.
Mustang Mach-E sẽ là điểm khởi đầu của Ford ở thị trường xe điện Việt Nam

Mustang Mach-E sẽ là điểm khởi đầu của Ford ở thị trường xe điện Việt Nam

Emagazine
Cuộc phỏng vấn nóng ngay trong khuôn khổ sự kiện các lãnh đạo của Ford Việt Nam cũng như toàn cầu đã chia sẻ nhiều thông tin thú vị về chiến lược cũng như các bước đi cụ thể của Ford tại thị trường Việt Nam.
BYD Việt Nam khởi động chuỗi sự kiện

BYD Việt Nam khởi động chuỗi sự kiện 'Ngày hội tài xế công nghệ'

Xe và phương tiện
BYD Việt Nam chính thức khởi động chuỗi sự kiện “Ngày hội tài xế công nghệ”, một hoạt động trải nghiệm toàn diện dành riêng cho cộng đồng tài xế công nghệ trên toàn quốc.
Nhà máy sản xuất linh kiện ô tô LG đạt chứng nhận hệ thống Quản lý an toàn an ninh mạng

Nhà máy sản xuất linh kiện ô tô LG đạt chứng nhận hệ thống Quản lý an toàn an ninh mạng

Xe 365
CSMS là khung chuẩn quốc tế nhằm đánh giá hệ thống quy trình quản lý an ninh mạng áp dụng xuyên suốt toàn bộ vòng đời của xe và linh kiện từ giai đoạn lập kế hoạch, phát triển, sản xuất đến vận hành và quản lý hậu sản xuất.
Ford Việt Nam tưng bừng kỷ niệm 30 năm đồng hành cùng người tiêu dùng Việt

Ford Việt Nam tưng bừng kỷ niệm 30 năm đồng hành cùng người tiêu dùng Việt

Xe và phương tiện
Với số tiền này, Ford đã trở thành nhà đầu tư FDI duy nhất và lớn nhất của Mỹ tại thị trường Việt Nam.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Nội

25°C

Cảm giác: 26°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 30/08/2025 00:00
25°C
Thứ bảy, 30/08/2025 03:00
29°C
Thứ bảy, 30/08/2025 06:00
31°C
Thứ bảy, 30/08/2025 09:00
31°C
Thứ bảy, 30/08/2025 12:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 15:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 18:00
25°C
Thứ bảy, 30/08/2025 21:00
24°C
Chủ nhật, 31/08/2025 00:00
26°C
Chủ nhật, 31/08/2025 03:00
27°C
Chủ nhật, 31/08/2025 06:00
27°C
Chủ nhật, 31/08/2025 09:00
26°C
Chủ nhật, 31/08/2025 12:00
25°C
Chủ nhật, 31/08/2025 15:00
25°C
Chủ nhật, 31/08/2025 18:00
24°C
Chủ nhật, 31/08/2025 21:00
24°C
Thứ hai, 01/09/2025 00:00
25°C
Thứ hai, 01/09/2025 03:00
28°C
Thứ hai, 01/09/2025 06:00
29°C
Thứ hai, 01/09/2025 09:00
29°C
Thứ hai, 01/09/2025 12:00
27°C
Thứ hai, 01/09/2025 15:00
26°C
Thứ hai, 01/09/2025 18:00
25°C
Thứ hai, 01/09/2025 21:00
25°C
Thứ ba, 02/09/2025 00:00
26°C
Thứ ba, 02/09/2025 03:00
30°C
Thứ ba, 02/09/2025 06:00
32°C
Thứ ba, 02/09/2025 09:00
32°C
Thứ ba, 02/09/2025 12:00
28°C
Thứ ba, 02/09/2025 15:00
26°C
Thứ ba, 02/09/2025 18:00
26°C
Thứ ba, 02/09/2025 21:00
25°C
Thứ tư, 03/09/2025 00:00
26°C
Thứ tư, 03/09/2025 03:00
31°C
Thứ tư, 03/09/2025 06:00
33°C
Thứ tư, 03/09/2025 09:00
31°C
TP Hồ Chí Minh

29°C

Cảm giác: 33°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 30/08/2025 00:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 03:00
29°C
Thứ bảy, 30/08/2025 06:00
32°C
Thứ bảy, 30/08/2025 09:00
30°C
Thứ bảy, 30/08/2025 12:00
28°C
Thứ bảy, 30/08/2025 15:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 18:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 21:00
25°C
Chủ nhật, 31/08/2025 00:00
26°C
Chủ nhật, 31/08/2025 03:00
30°C
Chủ nhật, 31/08/2025 06:00
30°C
Chủ nhật, 31/08/2025 09:00
29°C
Chủ nhật, 31/08/2025 12:00
27°C
Chủ nhật, 31/08/2025 15:00
26°C
Chủ nhật, 31/08/2025 18:00
25°C
Chủ nhật, 31/08/2025 21:00
25°C
Thứ hai, 01/09/2025 00:00
26°C
Thứ hai, 01/09/2025 03:00
29°C
Thứ hai, 01/09/2025 06:00
29°C
Thứ hai, 01/09/2025 09:00
28°C
Thứ hai, 01/09/2025 12:00
26°C
Thứ hai, 01/09/2025 15:00
25°C
Thứ hai, 01/09/2025 18:00
25°C
Thứ hai, 01/09/2025 21:00
25°C
Thứ ba, 02/09/2025 00:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 03:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 06:00
25°C
Thứ ba, 02/09/2025 09:00
25°C
Thứ ba, 02/09/2025 12:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 15:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 18:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 21:00
24°C
Thứ tư, 03/09/2025 00:00
24°C
Thứ tư, 03/09/2025 03:00
24°C
Thứ tư, 03/09/2025 06:00
25°C
Thứ tư, 03/09/2025 09:00
25°C
Đà Nẵng

25°C

Cảm giác: 26°C
mưa nhẹ
Thứ bảy, 30/08/2025 00:00
25°C
Thứ bảy, 30/08/2025 03:00
25°C
Thứ bảy, 30/08/2025 06:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 09:00
27°C
Thứ bảy, 30/08/2025 12:00
27°C
Thứ bảy, 30/08/2025 15:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 18:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 21:00
25°C
Chủ nhật, 31/08/2025 00:00
26°C
Chủ nhật, 31/08/2025 03:00
28°C
Chủ nhật, 31/08/2025 06:00
29°C
Chủ nhật, 31/08/2025 09:00
29°C
Chủ nhật, 31/08/2025 12:00
28°C
Chủ nhật, 31/08/2025 15:00
27°C
Chủ nhật, 31/08/2025 18:00
26°C
Chủ nhật, 31/08/2025 21:00
26°C
Thứ hai, 01/09/2025 00:00
27°C
Thứ hai, 01/09/2025 03:00
29°C
Thứ hai, 01/09/2025 06:00
29°C
Thứ hai, 01/09/2025 09:00
28°C
Thứ hai, 01/09/2025 12:00
28°C
Thứ hai, 01/09/2025 15:00
27°C
Thứ hai, 01/09/2025 18:00
26°C
Thứ hai, 01/09/2025 21:00
26°C
Thứ ba, 02/09/2025 00:00
27°C
Thứ ba, 02/09/2025 03:00
28°C
Thứ ba, 02/09/2025 06:00
28°C
Thứ ba, 02/09/2025 09:00
29°C
Thứ ba, 02/09/2025 12:00
28°C
Thứ ba, 02/09/2025 15:00
28°C
Thứ ba, 02/09/2025 18:00
26°C
Thứ ba, 02/09/2025 21:00
26°C
Thứ tư, 03/09/2025 00:00
27°C
Thứ tư, 03/09/2025 03:00
29°C
Thứ tư, 03/09/2025 06:00
29°C
Thứ tư, 03/09/2025 09:00
29°C
Hà Giang

29°C

Cảm giác: 35°C
mưa vừa
Thứ bảy, 30/08/2025 00:00
24°C
Thứ bảy, 30/08/2025 03:00
31°C
Thứ bảy, 30/08/2025 06:00
34°C
Thứ bảy, 30/08/2025 09:00
33°C
Thứ bảy, 30/08/2025 12:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 15:00
24°C
Thứ bảy, 30/08/2025 18:00
23°C
Thứ bảy, 30/08/2025 21:00
23°C
Chủ nhật, 31/08/2025 00:00
24°C
Chủ nhật, 31/08/2025 03:00
31°C
Chủ nhật, 31/08/2025 06:00
33°C
Chủ nhật, 31/08/2025 09:00
27°C
Chủ nhật, 31/08/2025 12:00
25°C
Chủ nhật, 31/08/2025 15:00
24°C
Chủ nhật, 31/08/2025 18:00
23°C
Chủ nhật, 31/08/2025 21:00
23°C
Thứ hai, 01/09/2025 00:00
24°C
Thứ hai, 01/09/2025 03:00
26°C
Thứ hai, 01/09/2025 06:00
34°C
Thứ hai, 01/09/2025 09:00
28°C
Thứ hai, 01/09/2025 12:00
25°C
Thứ hai, 01/09/2025 15:00
24°C
Thứ hai, 01/09/2025 18:00
23°C
Thứ hai, 01/09/2025 21:00
23°C
Thứ ba, 02/09/2025 00:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 03:00
31°C
Thứ ba, 02/09/2025 06:00
33°C
Thứ ba, 02/09/2025 09:00
30°C
Thứ ba, 02/09/2025 12:00
25°C
Thứ ba, 02/09/2025 15:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 18:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 21:00
24°C
Thứ tư, 03/09/2025 00:00
25°C
Thứ tư, 03/09/2025 03:00
31°C
Thứ tư, 03/09/2025 06:00
34°C
Thứ tư, 03/09/2025 09:00
32°C
Hải Phòng

26°C

Cảm giác: 26°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 30/08/2025 00:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 03:00
29°C
Thứ bảy, 30/08/2025 06:00
31°C
Thứ bảy, 30/08/2025 09:00
30°C
Thứ bảy, 30/08/2025 12:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 15:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 18:00
25°C
Thứ bảy, 30/08/2025 21:00
25°C
Chủ nhật, 31/08/2025 00:00
26°C
Chủ nhật, 31/08/2025 03:00
27°C
Chủ nhật, 31/08/2025 06:00
28°C
Chủ nhật, 31/08/2025 09:00
28°C
Chủ nhật, 31/08/2025 12:00
26°C
Chủ nhật, 31/08/2025 15:00
25°C
Chủ nhật, 31/08/2025 18:00
25°C
Chủ nhật, 31/08/2025 21:00
24°C
Thứ hai, 01/09/2025 00:00
24°C
Thứ hai, 01/09/2025 03:00
26°C
Thứ hai, 01/09/2025 06:00
30°C
Thứ hai, 01/09/2025 09:00
30°C
Thứ hai, 01/09/2025 12:00
26°C
Thứ hai, 01/09/2025 15:00
26°C
Thứ hai, 01/09/2025 18:00
25°C
Thứ hai, 01/09/2025 21:00
25°C
Thứ ba, 02/09/2025 00:00
26°C
Thứ ba, 02/09/2025 03:00
30°C
Thứ ba, 02/09/2025 06:00
32°C
Thứ ba, 02/09/2025 09:00
30°C
Thứ ba, 02/09/2025 12:00
27°C
Thứ ba, 02/09/2025 15:00
26°C
Thứ ba, 02/09/2025 18:00
25°C
Thứ ba, 02/09/2025 21:00
25°C
Thứ tư, 03/09/2025 00:00
27°C
Thứ tư, 03/09/2025 03:00
30°C
Thứ tư, 03/09/2025 06:00
32°C
Thứ tư, 03/09/2025 09:00
31°C
Khánh Hòa

27°C

Cảm giác: 32°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 30/08/2025 00:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 03:00
33°C
Thứ bảy, 30/08/2025 06:00
33°C
Thứ bảy, 30/08/2025 09:00
31°C
Thứ bảy, 30/08/2025 12:00
25°C
Thứ bảy, 30/08/2025 15:00
24°C
Thứ bảy, 30/08/2025 18:00
23°C
Thứ bảy, 30/08/2025 21:00
23°C
Chủ nhật, 31/08/2025 00:00
26°C
Chủ nhật, 31/08/2025 03:00
33°C
Chủ nhật, 31/08/2025 06:00
35°C
Chủ nhật, 31/08/2025 09:00
28°C
Chủ nhật, 31/08/2025 12:00
25°C
Chủ nhật, 31/08/2025 15:00
24°C
Chủ nhật, 31/08/2025 18:00
24°C
Chủ nhật, 31/08/2025 21:00
24°C
Thứ hai, 01/09/2025 00:00
26°C
Thứ hai, 01/09/2025 03:00
34°C
Thứ hai, 01/09/2025 06:00
28°C
Thứ hai, 01/09/2025 09:00
25°C
Thứ hai, 01/09/2025 12:00
24°C
Thứ hai, 01/09/2025 15:00
24°C
Thứ hai, 01/09/2025 18:00
24°C
Thứ hai, 01/09/2025 21:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 00:00
25°C
Thứ ba, 02/09/2025 03:00
28°C
Thứ ba, 02/09/2025 06:00
29°C
Thứ ba, 02/09/2025 09:00
25°C
Thứ ba, 02/09/2025 12:00
25°C
Thứ ba, 02/09/2025 15:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 18:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 21:00
23°C
Thứ tư, 03/09/2025 00:00
25°C
Thứ tư, 03/09/2025 03:00
30°C
Thứ tư, 03/09/2025 06:00
28°C
Thứ tư, 03/09/2025 09:00
25°C
Nghệ An

25°C

Cảm giác: 26°C
mây cụm
Thứ bảy, 30/08/2025 00:00
22°C
Thứ bảy, 30/08/2025 03:00
23°C
Thứ bảy, 30/08/2025 06:00
25°C
Thứ bảy, 30/08/2025 09:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 12:00
23°C
Thứ bảy, 30/08/2025 15:00
22°C
Thứ bảy, 30/08/2025 18:00
22°C
Thứ bảy, 30/08/2025 21:00
22°C
Chủ nhật, 31/08/2025 00:00
22°C
Chủ nhật, 31/08/2025 03:00
24°C
Chủ nhật, 31/08/2025 06:00
25°C
Chủ nhật, 31/08/2025 09:00
24°C
Chủ nhật, 31/08/2025 12:00
22°C
Chủ nhật, 31/08/2025 15:00
22°C
Chủ nhật, 31/08/2025 18:00
22°C
Chủ nhật, 31/08/2025 21:00
22°C
Thứ hai, 01/09/2025 00:00
23°C
Thứ hai, 01/09/2025 03:00
26°C
Thứ hai, 01/09/2025 06:00
26°C
Thứ hai, 01/09/2025 09:00
28°C
Thứ hai, 01/09/2025 12:00
23°C
Thứ hai, 01/09/2025 15:00
22°C
Thứ hai, 01/09/2025 18:00
22°C
Thứ hai, 01/09/2025 21:00
22°C
Thứ ba, 02/09/2025 00:00
23°C
Thứ ba, 02/09/2025 03:00
27°C
Thứ ba, 02/09/2025 06:00
28°C
Thứ ba, 02/09/2025 09:00
27°C
Thứ ba, 02/09/2025 12:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 15:00
23°C
Thứ ba, 02/09/2025 18:00
22°C
Thứ ba, 02/09/2025 21:00
22°C
Thứ tư, 03/09/2025 00:00
23°C
Thứ tư, 03/09/2025 03:00
30°C
Thứ tư, 03/09/2025 06:00
32°C
Thứ tư, 03/09/2025 09:00
28°C
Phan Thiết

30°C

Cảm giác: 34°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 30/08/2025 00:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 03:00
30°C
Thứ bảy, 30/08/2025 06:00
31°C
Thứ bảy, 30/08/2025 09:00
31°C
Thứ bảy, 30/08/2025 12:00
27°C
Thứ bảy, 30/08/2025 15:00
26°C
Thứ bảy, 30/08/2025 18:00
25°C
Thứ bảy, 30/08/2025 21:00
25°C
Chủ nhật, 31/08/2025 00:00
27°C
Chủ nhật, 31/08/2025 03:00
31°C
Chủ nhật, 31/08/2025 06:00
31°C
Chủ nhật, 31/08/2025 09:00
29°C
Chủ nhật, 31/08/2025 12:00
26°C
Chủ nhật, 31/08/2025 15:00
26°C
Chủ nhật, 31/08/2025 18:00
25°C
Chủ nhật, 31/08/2025 21:00
25°C
Thứ hai, 01/09/2025 00:00
26°C
Thứ hai, 01/09/2025 03:00
31°C
Thứ hai, 01/09/2025 06:00
31°C
Thứ hai, 01/09/2025 09:00
28°C
Thứ hai, 01/09/2025 12:00
25°C
Thứ hai, 01/09/2025 15:00
25°C
Thứ hai, 01/09/2025 18:00
24°C
Thứ hai, 01/09/2025 21:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 00:00
25°C
Thứ ba, 02/09/2025 03:00
27°C
Thứ ba, 02/09/2025 06:00
27°C
Thứ ba, 02/09/2025 09:00
26°C
Thứ ba, 02/09/2025 12:00
25°C
Thứ ba, 02/09/2025 15:00
25°C
Thứ ba, 02/09/2025 18:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 21:00
24°C
Thứ tư, 03/09/2025 00:00
25°C
Thứ tư, 03/09/2025 03:00
26°C
Thứ tư, 03/09/2025 06:00
26°C
Thứ tư, 03/09/2025 09:00
26°C
Quảng Bình

23°C

Cảm giác: 24°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 30/08/2025 00:00
22°C
Thứ bảy, 30/08/2025 03:00
22°C
Thứ bảy, 30/08/2025 06:00
22°C
Thứ bảy, 30/08/2025 09:00
22°C
Thứ bảy, 30/08/2025 12:00
21°C
Thứ bảy, 30/08/2025 15:00
21°C
Thứ bảy, 30/08/2025 18:00
21°C
Thứ bảy, 30/08/2025 21:00
20°C
Chủ nhật, 31/08/2025 00:00
22°C
Chủ nhật, 31/08/2025 03:00
27°C
Chủ nhật, 31/08/2025 06:00
27°C
Chủ nhật, 31/08/2025 09:00
25°C
Chủ nhật, 31/08/2025 12:00
22°C
Chủ nhật, 31/08/2025 15:00
21°C
Chủ nhật, 31/08/2025 18:00
21°C
Chủ nhật, 31/08/2025 21:00
21°C
Thứ hai, 01/09/2025 00:00
22°C
Thứ hai, 01/09/2025 03:00
28°C
Thứ hai, 01/09/2025 06:00
27°C
Thứ hai, 01/09/2025 09:00
25°C
Thứ hai, 01/09/2025 12:00
23°C
Thứ hai, 01/09/2025 15:00
22°C
Thứ hai, 01/09/2025 18:00
21°C
Thứ hai, 01/09/2025 21:00
21°C
Thứ ba, 02/09/2025 00:00
22°C
Thứ ba, 02/09/2025 03:00
29°C
Thứ ba, 02/09/2025 06:00
28°C
Thứ ba, 02/09/2025 09:00
26°C
Thứ ba, 02/09/2025 12:00
23°C
Thứ ba, 02/09/2025 15:00
22°C
Thứ ba, 02/09/2025 18:00
21°C
Thứ ba, 02/09/2025 21:00
21°C
Thứ tư, 03/09/2025 00:00
23°C
Thứ tư, 03/09/2025 03:00
26°C
Thứ tư, 03/09/2025 06:00
26°C
Thứ tư, 03/09/2025 09:00
25°C
Thừa Thiên Huế

24°C

Cảm giác: 25°C
mưa nhẹ
Thứ bảy, 30/08/2025 00:00
23°C
Thứ bảy, 30/08/2025 03:00
23°C
Thứ bảy, 30/08/2025 06:00
23°C
Thứ bảy, 30/08/2025 09:00
25°C
Thứ bảy, 30/08/2025 12:00
24°C
Thứ bảy, 30/08/2025 15:00
23°C
Thứ bảy, 30/08/2025 18:00
22°C
Thứ bảy, 30/08/2025 21:00
21°C
Chủ nhật, 31/08/2025 00:00
23°C
Chủ nhật, 31/08/2025 03:00
30°C
Chủ nhật, 31/08/2025 06:00
32°C
Chủ nhật, 31/08/2025 09:00
29°C
Chủ nhật, 31/08/2025 12:00
24°C
Chủ nhật, 31/08/2025 15:00
23°C
Chủ nhật, 31/08/2025 18:00
22°C
Chủ nhật, 31/08/2025 21:00
22°C
Thứ hai, 01/09/2025 00:00
24°C
Thứ hai, 01/09/2025 03:00
30°C
Thứ hai, 01/09/2025 06:00
31°C
Thứ hai, 01/09/2025 09:00
29°C
Thứ hai, 01/09/2025 12:00
24°C
Thứ hai, 01/09/2025 15:00
24°C
Thứ hai, 01/09/2025 18:00
23°C
Thứ hai, 01/09/2025 21:00
22°C
Thứ ba, 02/09/2025 00:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 03:00
31°C
Thứ ba, 02/09/2025 06:00
28°C
Thứ ba, 02/09/2025 09:00
28°C
Thứ ba, 02/09/2025 12:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 15:00
24°C
Thứ ba, 02/09/2025 18:00
23°C
Thứ ba, 02/09/2025 21:00
22°C
Thứ tư, 03/09/2025 00:00
24°C
Thứ tư, 03/09/2025 03:00
31°C
Thứ tư, 03/09/2025 06:00
28°C
Thứ tư, 03/09/2025 09:00
28°C

Tỷ giáGiá vàng

Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 16693 16963 17539
CAD 18642 18920 19535
CHF 32268 32651 33299
CNY 0 3470 3830
EUR 30156 30430 31459
GBP 34716 35109 36044
HKD 0 3252 3454
JPY 172 176 182
KRW 0 17 19
NZD 0 15220 15809
SGD 19981 20263 20786
THB 730 793 846
USD (1,2) 26095 0 0
USD (5,10,20) 26137 0 0
USD (50,100) 26165 26200 26502
Cập nhật: 29/08/2025 17:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,183 26,183 26,502
USD(1-2-5) 25,136 - -
USD(10-20) 25,136 - -
EUR 30,339 30,363 31,531
JPY 176.11 176.43 183.59
GBP 35,171 35,266 36,092
AUD 16,961 17,022 17,475
CAD 18,874 18,935 19,448
CHF 32,529 32,630 33,390
SGD 20,164 20,227 20,870
CNY - 3,651 3,744
HKD 3,327 3,337 3,432
KRW 17.52 18.27 19.69
THB 777.91 787.52 841.12
NZD 15,210 15,351 15,772
SEK - 2,735 2,824
DKK - 4,056 4,189
NOK - 2,575 2,660
LAK - 0.93 1.29
MYR 5,835.8 - 6,571.73
TWD 780.67 - 942.85
SAR - 6,916.15 7,266.91
KWD - 84,087 89,251
Cập nhật: 29/08/2025 17:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,180 26,182 26,502
EUR 30,156 30,277 31,384
GBP 341,957 35,097 36,064
HKD 3,316 3,329 3,433
CHF 32,263 32,393 33,284
JPY 175.40 176.10 183.44
AUD 16,882 16,950 17,481
SGD 20,188 20,269 20,804
THB 794 797 832
CAD 18,828 18,904 19,415
NZD 15,265 15,759
KRW 18.22 19.97
Cập nhật: 29/08/2025 17:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26160 26160 26500
AUD 16865 16965 17533
CAD 18814 18914 19468
CHF 32480 32510 33393
CNY 0 3659.8 0
CZK 0 1190 0
DKK 0 4110 0
EUR 30389 30489 31264
GBP 35037 35087 36189
HKD 0 3365 0
JPY 175.66 176.66 188.7
KHR 0 6.347 0
KRW 0 18.6 0
LAK 0 1.161 0
MYR 0 6395 0
NOK 0 2570 0
NZD 0 15318 0
PHP 0 430 0
SEK 0 2740 0
SGD 20133 20263 20991
THB 0 758.7 0
TWD 0 875 0
XAU 12500000 12500000 12930000
XBJ 10500000 10500000 12930000
Cập nhật: 29/08/2025 17:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,170 26,220 26,502
USD20 26,170 26,220 26,502
USD1 26,170 26,220 26,502
AUD 16,900 17,000 18,118
EUR 30,412 30,412 31,740
CAD 18,749 18,849 20,162
SGD 20,206 20,276 20,826
JPY 176 177.5 182.12
GBP 35,125 35,275 36,066
XAU 12,738,000 0 12,892,000
CNY 0 3,543 0
THB 0 794 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0.96
Cập nhật: 29/08/2025 17:00
DOJI Giá mua Giá bán
AVPL/SJC HN 127,400 ▲400K 128,900 ▲400K
AVPL/SJC HCM 127,400 ▲400K 128,900 ▲400K
AVPL/SJC ĐN 127,400 ▲400K 128,900 ▲400K
Nguyên liệu 9999 - HN 11,250 ▲30K 11,350 ▲50K
Nguyên liệu 999 - HN 11,240 ▲30K 11,340 ▲50K
Cập nhật: 29/08/2025 17:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 120,700 ▲500K 123,600 ▲400K
Hà Nội - PNJ 120,700 ▲500K 123,600 ▲400K
Đà Nẵng - PNJ 120,700 ▲500K 123,600 ▲400K
Miền Tây - PNJ 120,700 ▲500K 123,600 ▲400K
Tây Nguyên - PNJ 120,700 ▲500K 123,600 ▲400K
Đông Nam Bộ - PNJ 120,700 ▲500K 123,600 ▲400K
Cập nhật: 29/08/2025 17:00
AJC Giá mua Giá bán
Trang sức 99.99 11,850 ▲60K 12,300 ▲60K
Trang sức 99.9 11,840 ▲60K 12,290 ▲60K
NL 99.99 11,110 ▲60K
Nhẫn tròn ko ép vỉ T.Bình 11,110 ▲60K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 12,060 ▲60K 12,360 ▲60K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 12,060 ▲60K 12,360 ▲60K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 12,060 ▲60K 12,360 ▲60K
Miếng SJC Thái Bình 12,780 ▲80K 12,930 ▲80K
Miếng SJC Nghệ An 12,780 ▲80K 12,930 ▲80K
Miếng SJC Hà Nội 12,780 ▲80K 12,930 ▲80K
Cập nhật: 29/08/2025 17:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,278 ▲1151K 1,293 ▲8K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,278 ▲1151K 12,932 ▲80K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,278 ▲1151K 12,933 ▲80K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 121 ▼1080K 1,235 ▲9K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 121 ▼1080K 1,236 ▲9K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,205 ▲9K 1,225 ▲9K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 116,287 ▲891K 121,287 ▲891K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 84,534 ▲675K 92,034 ▲675K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 75,958 ▲612K 83,458 ▲612K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 67,382 ▲549K 74,882 ▲549K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 64,075 ▲57720K 71,575 ▲64470K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 43,738 ▲376K 51,238 ▲376K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,278 ▲1151K 1,293 ▲8K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,278 ▲1151K 1,293 ▲8K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,278 ▲1151K 1,293 ▲8K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,278 ▲1151K 1,293 ▲8K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,278 ▲1151K 1,293 ▲8K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,278 ▲1151K 1,293 ▲8K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,278 ▲1151K 1,293 ▲8K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,278 ▲1151K 1,293 ▲8K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,278 ▲1151K 1,293 ▲8K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,278 ▲1151K 1,293 ▲8K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,278 ▲1151K 1,293 ▲8K
Cập nhật: 29/08/2025 17:00