Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi giúp bạn quyết định trước khi 'xuống tiền'

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Galaxy S26 Ultra hơn S25 Ultra ở 39% sức mạnh AI, khẩu độ camera f/1.4 và sạc nhanh 60W. Nhưng chênh lệch gần chục triệu đồng, liệu những con số đó có đủ thuyết phục? Sáu câu hỏi dưới đây giúp bạn tự tìm câu trả lời cho mình trước khi "xuống tiền".
Vì sao Samsung nói Vì sao Samsung nói 'Galaxy S26 Series là dòng Galaxy AI Phone trực quan nhất'?
Galaxy S26 Ultra: Siêu phẩm màn hình bảo mật cấp độ điểm ảnh, nâng cấp sức mạnh AI Galaxy S26 Ultra: Siêu phẩm màn hình bảo mật cấp độ điểm ảnh, nâng cấp sức mạnh AI
Qualcomm và Samsung lại tái hợp trên dòng Galaxy S26 Series Qualcomm và Samsung lại tái hợp trên dòng Galaxy S26 Series

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi giúp bạn quyết định trước khi 'xuống tiền'

Mỗi năm, Samsung ra mắt một thế hệ Galaxy S Ultra mới và câu hỏi muôn thuở lại vang lên: nâng cấp lần này có thực sự xứng đáng hay chỉ là màn phô diễn thông số? Với sự chuyển giao từ Galaxy S25 Ultra sang Galaxy S26 Ultra, câu trả lời phức tạp hơn những gì bảng thống kê kỹ thuật có thể diễn đạt. Đây là lần đầu tiên trong nhiều năm, Samsung thay đổi không chỉ phần cứng mà còn tái định nghĩa triết lý vận hành của một chiếc điện thoại hàng đầu.

Bảng so sánh thông số cơ bản giữa Samsung Galaxy S26 Ultra và S25 Ultra

Tính năng

Samsung Galaxy S25 Ultra

Samsung Galaxy S26 Ultra

Chất liệu / Khung

titan

Nhôm bọc thép tiên tiến

Kích thước

162,8 x 77,6 x 8,2 mm

163,6 x 78,1 x 7,9 mm

Trọng lượng

218 g

khoảng 214 g

Kích thước màn hình

6,9 inch (AMOLED)

6,9 inch (Dynamic AMOLED 2X)

Độ phân giải màn hình

3120 x 1440 pixel

3.120 x 1.440 pixel (Quad HD+)

Bộ xử lý

Snapdragon 8 Elite (tốc độ lên đến 4.47 GHz)

Snapdragon 8 Elite Gen 5 dành cho Galaxy (tốc độ lên đến 4.74 GHz)

Bộ nhớ

12 GB

12 GB / 16 GB (LPDDR5X)

Camera chính

200 MP (khẩu độ F1.7)

200 MP (khẩu độ F1.4)

Dung lượng pin

5.000 mAh

5.000 mAh

Sạc có dây

công suất tối đa 45 watt

công suất tối đa 60 watt

Sạc không dây

công suất tối đa 15 watt

công suất tối đa 25 watt

Phần mềm khi phát hành

Android 15

Android 16 (One UI 8.5)

Nhìn bề ngoài, S26 Ultra trông quen thuộc. Nhưng cầm trên tay trải nghiệm, bạn sẽ nhận ra thứ đã thay đổi không phải là màn hình hay camera, mà là cách chiếc máy "nghĩ" và hành động thay cho người dùng. Bài viết này phân tích sáu 6 yếu tố so sánh quan trọng giữa hai flagship, dựa trên các thông số kỹ thuật đã được Samsung công bố chính thức.

Vì sao Samsung nói: “Galaxy S26 Series là dòng Galaxy AI Phone trực quan nhất”?
Vì sao Samsung nói: “Galaxy S26 Series là dòng Galaxy AI Phone trực quan nhất”?

1. Thiết kế: Nhôm thay Titanium và cuộc tranh luận chưa có hồi kết

Galaxy S25 Ultra ra đời với khung Titanium Grade 5, vật liệu mà Samsung từng quảng bá như một biểu tượng của đẳng cấp và độ bền. Chưa đầy một năm sau, S26 Ultra quay trở lại dùng Armor Aluminum, một hợp kim nhôm được gia cố thêm lớp thép. Quyết định này lập tức chia rẽ cộng đồng người dùng, song nhìn vào con số thực tế, logic của Samsung hoàn toàn rõ ràng.

S26 Ultra chỉ dày 7,9mm, nhẹ 214gam, mỏng hơn 0,3mm và nhẹ hơn 4gam so với S25 Ultra ở mức 8,2mm và 218gam. Với màn hình 6,9 inch, 4 gam trên thực tế cầm nắm tạo ra cảm giác khác biệt rõ nét sau hai đến ba giờ sử dụng liên tục, đặc biệt khi xem phim hoặc đọc tài liệu dài.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

Armor Aluminum trong tay Samsung không phải nhôm thông thường. Hợp kim này được thiết kế để chịu lực tốt hơn nhôm chuẩn, tuy nhiên về độ cứng và khả năng chống trầy xước bề mặt ở điều kiện thực tế, titanium vẫn nhỉnh hơn một bậc. Giới công nghệ nhận định.

Thay đổi đáng chú ý thứ hai là cụm camera. S25 Ultra dùng thiết kế các ống kính nổi riêng lẻ theo phong cách "floating" quen thuộc, trong khi S26 Ultra gom tất cả vào một đảo hình viên thuốc liền mạch. Ngoài tính thẩm mỹ hiện đại hơn, thiết kế này giải quyết triệt để vấn đề bụi tích tụ quanh các kẽ hở giữa các ống kính, một điểm trừ nhỏ nhưng gây khó chịu thường xuyên trên thế hệ trước.

Góc máy cũng được bo tròn với bán kính cong lớn hơn. Đây là chi tiết ít được nhắc đến nhưng tác động trực tiếp đến trải nghiệm cầm nắm dài ngày: những ai từng dùng S25 Ultra trong hai giờ chơi game sẽ biết cảm giác "cấn" nhẹ ở lòng bàn tay từ các góc vuông vức là thực sự tồn tại.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

2. Màn hình: Privacy Display lần đầu tiên bảo mật được tích hợp ở tầng phần cứng

Cả hai máy dùng tấm nền Dynamic AMOLED 2X, 6,9 inch, độ phân giải 1440 x 3120 pixel, tần số quét thích ứng 1-120Hz và độ sáng đỉnh 2.600 nits. Trên giấy tờ, màn hình không thay đổi. Nhưng S26 Ultra bổ sung một tính năng mà S25 Ultra hoàn toàn vắng mặt: Privacy Display.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

Privacy Display không phải miếng dán chống nhìn trộm thông thường. Tính năng này hoạt động ở tầng phần cứng, kiểm soát góc nhìn của từng điểm ảnh. Khi kích hoạt, màn hình thu hẹp góc quan sát ngang, khiến người đứng cạnh chỉ thấy vùng tối mờ, trong khi người dùng nhìn thẳng vào máy vẫn thấy hiển thị sắc nét và trong trẻo. So với các giải pháp phần mềm hay phim dán vật lý, cách tiếp cận này không làm suy giảm chất lượng màu sắc hay độ sáng cho chủ nhân.

Độ chính xác màu sắc trên S26 Ultra cũng được Samsung nâng lên nhờ công nghệ mDNIe thế hệ mới.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

3. Hiệu năng: CPU nhanh hơn 19%, nhưng AI mới là câu chuyện thực sự

S25 Ultra dùng chip Snapdragon 8 Elite for Galaxy. S26 Ultra nâng lên Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy, tiến trình sản xuất 3nm được tối ưu thêm một bước. CPU nhanh hơn 19%, GPU mạnh hơn 24% và hệ thống tản nhiệt bằng buồng hơi mới cải thiện khả năng thoát nhiệt khoảng 20-21%.

Nhưng con số quan trọng nhất không phải CPU hay GPU. Bộ xử lý thần kinh NPU trên S26 Ultra tăng 39% so với thế hệ trước. Đây là nền tảng cho sự thay đổi triết lý AI mà Samsung gọi là Agentic AI.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

Nếu Galaxy AI trên S25 Ultra hoạt động theo mô hình thụ động, chờ người dùng mở ứng dụng, ra lệnh từng bước, rồi trả kết quả thì Agentic AI trên S26 Ultra tiếp cận theo hướng hoàn toàn khác. AI tự hiểu ngữ cảnh, chuỗi nhiều hành động lại và thực thi toàn bộ mà người dùng không cần chạm vào màn hình qua từng bước.

Một ví dụ cụ thể: thay vì bạn phải mở ứng dụng lịch, xem giờ họp tiếp theo, mở ứng dụng gọi xe, nhập địa chỉ và xác nhận đặt chuyến, S26 Ultra có thể xử lý toàn bộ chuỗi đó chỉ qua một câu nói. Tính năng Now Brief được cải tiến cho phép AI tự nghe máy, nhận diện cuộc gọi lừa đảo và cúp máy hoặc tóm tắt nội dung từ shipper gửi đến mà không cần tương tác thủ công.

S26 Ultra chạy Android 16 với One UI 8.5 ngay khi xuất xưởng, trong khi S25 Ultra ban đầu ra mắt với Android 15 và One UI 7.

NPU mạnh hơn 39% tạo điều kiện cho Agentic AI, nhưng giá trị thực tế của nó phụ thuộc vào mức độ Samsung triển khai và cập nhật phần mềm liên tục. Tuy nhiên, hiệu quả của Agentic AI trong môi trường tiếng Việt, với các ứng dụng nội địa như Grab, Zalo hay MoMo, cần thêm thời gian kiểm chứng thực tế.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

4. Camera: 200MP giữ nguyên, nhưng ánh sáng thu được tăng 47%

Cả S25 Ultra và S26 Ultra đều có camera chính 200MP. Nhưng đây là điểm mà việc nhìn vào số megapixel mà không đọc kỹ thông số kỹ thuật sẽ khiến bạn đánh giá sai lệch hoàn toàn.

S25 Ultra dùng khẩu độ f/1.7. S26 Ultra mở rộng lên f/1.4. Khẩu độ lớn hơn có nghĩa là ống kính thu được nhiều ánh sáng hơn, cụ thể là 47% nhiều hơn. Camera tele tiêu cự 5x cũng được nâng từ f/3.4 lên f/2.9, cải thiện 37% lượng sáng thu vào.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

Kết hợp với NPU mạnh hơn 39%, tính năng Nightography trên S26 Ultra xử lý ảnh chụp trong điều kiện thiếu sáng ở tầm mức khác biệt rõ. Ít nhiễu hạt hơn, giữ chi tiết vùng tối tốt hơn và màu sắc tự nhiên hơn là những cải thiện có thể thấy bằng mắt thường khi so sánh trực tiếp hai máy.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền
Vì sao Samsung nói: “Galaxy S26 Series là dòng Galaxy AI Phone trực quan nhất”?

Về video, S26 Ultra bổ sung khả năng quay 4K ở 120 khung hình/giây trong chế độ Pro Video, thông số mà S25 Ultra không có. Định dạng APV (Advanced Professional Video) được thêm vào để giữ nhiều chi tiết và dải tương phản hơn cho hậu kỳ, hướng đến nhóm người dùng sáng tạo nội dung chuyên nghiệp.

Tính năng Horizontal Lock cho phép xoay thiết bị 360 độ mà khung hình quay vẫn luôn cân bằng, biến S26 Ultra thành một camera hành động đẳng cấp không cần phụ kiện thêm.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền
Sạc pin Galaxy S26 Ultra được nâng lên 60W

5. Sạc: Từ 45W lên 60W và sự thay đổi trong thói quen sử dụng

S25 Ultra hỗ trợ sạc có dây tối đa 45W và sạc không dây 15W. S26 Ultra nâng lên 60W có dây (Super Fast Charging 3.0) và 25W không dây. Dung lượng pin 5.000mAh giữ nguyên ở cả hai máy.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

Sạc 60W giúp S26 Ultra đạt 75% pin chỉ trong 30 phút, trong khi S25 Ultra đạt khoảng 65% ở cùng khoảng thời gian đó. Mười phần trăm pin này không chỉ là con số: nó là khoảng cách giữa việc bạn có thể rời khỏi ổ điện và tiếp tục ngày làm việc, hay phải ngồi chờ thêm.

Ở thời đại "sạc tranh thủ" thay vì "sạc qua đêm", tốc độ sạc trở thành một trong những thông số ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp sinh hoạt hàng ngày. 15 phút sạc buổi sáng trong lúc chuẩn bị sẽ mang lại lượng pin đủ dùng đến tận giữa buổi chiều với S26 Ultra, điều mà S25 Ultra cần thêm khoảng 7 đến 8 phút để đạt cùng mức.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền
Vì sao Samsung nói: “Galaxy S26 Series là dòng Galaxy AI Phone trực quan nhất”?

6. Giá bán và bài toán nâng cấp

Tại thị trường Việt Nam, S26 Ultra khởi điểm từ 36,99 triệu đồng cho bản 256GB/12GB RAM, lên tới 51,99 triệu đồng cho bản 1TB/16GB RAM. So với mức giá ra mắt của S25 Ultra, mức tăng dao động từ 3 đến 7 triệu đồng tùy phiên bản. Samsung áp dụng chính sách nâng cấp bộ nhớ miễn phí trong giai đoạn ra mắt (mua bản 512GB với giá 256GB), tiết kiệm khoảng 6 triệu đồng.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

Với người đang dùng S25 Ultra: mức cải thiện không đủ lớn để biện minh cho chi phí nâng cấp, trừ khi Privacy Display hoặc khả năng quay 4K/120fps là thứ bạn thực sự cần. Với người đang dùng S22 Ultra hoặc S23 Ultra: đây là thời điểm phù hợp để nâng cấp, bởi khoảng cách về hiệu năng, AI và camera là thực chất theo đúng nghĩa.

Với người dùng văn phòng, nhân viên ngân hàng hay bất kỳ ai thường xuyên dùng điện thoại ở nơi công cộng để xử lý thông tin nhạy cảm: Privacy Display trên S26 Ultra là lý do đủ thuyết phục.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

Thay cho lời kết

So sánh Galaxy S26 Ultra và Galaxy S25 Ultra, điều rõ ràng nhất là Samsung không chỉ cải tiến phần cứng mà đang thay đổi định nghĩa về công việc mà một chiếc điện thoại hàng đầu phải làm được. S25 Ultra là một công cụ mạnh mẽ chờ lệnh. S26 Ultra là một trợ lý có khả năng tự phán đoán và hành động.

Sự chuyển mình đó không đến miễn phí: giá cao hơn, vật liệu khung thay đổi và một số tính năng AI còn cần thời gian thực tế để kiểm chứng hiệu quả trong môi trường tiếng Việt. Nhưng nếu nhìn tổng thể từ thiết kế, camera, sạc nhanh đến triết lý AI, S26 Ultra đặt nền tảng cho thứ mà Samsung gọi là kỷ nguyên smartphone không cần chạm. Liệu nền tảng đó có biến thành trải nghiệm thực tế trơn tru, hay chỉ là hứa hẹn còn dở dang, đó là câu hỏi mà chỉ thời gian sử dụng thực tế mới trả lời được.

Có thể bạn quan tâm

Nâng tầm quạt cầm tay, Dyson ra mắt HushJet Mini Cool Fan

Nâng tầm quạt cầm tay, Dyson ra mắt HushJet Mini Cool Fan

E-Fashion
Đây là chiếc quạt cầm tay đầu tiên của Dyson sở hữu công nghệ thổi khí HushJet™, mang đến hiệu năng làm mát vượt trội.
Snapdragon 8 Elite Gen 6 Pro: Qualcomm tập trung phát triển AI và GPU

Snapdragon 8 Elite Gen 6 Pro: Qualcomm tập trung phát triển AI và GPU

Computing
Qualcomm đang chuẩn bị giới thiệu thế hệ chip di động cao cấp mới mang tên Snapdragon 8 Elite Gen 6 Pro vào khoảng tháng 9/2026. Những thông tin rò rỉ cho thấy hãng không còn chỉ tập trung vào việc đẩy hiệu năng CPU.
realme ra mắt smartphone siêu pin realme C100

realme ra mắt smartphone siêu pin realme C100

Mobile
Theo đó, realme C100 sẽ có viên pin titan dung lượng 8.000mAh cho thời gian sử dụng 2 ngày chỉ với 1 lần sạc.
LG giới thiệu loạt giải pháp công nghệ mới tại LG InnoFest APAC 2026

LG giới thiệu loạt giải pháp công nghệ mới tại LG InnoFest APAC 2026

Gia dụng
LG InnoFest APAC 2026 luôn là điểm đến cho những ai quan tâm đến các sản phẩm và giải pháp công nghệ mới được LG phát triển riêng cho thị trường Châu Á - Thái Bình Dương. Đây cũng đồng thời là điểm đến cuối cùng trong chuỗi sự kiện InnoFest 2026 toàn cầu.
Park Bo Gum, gương mặt mới của Dyson toàn cầu

Park Bo Gum, gương mặt mới của Dyson toàn cầu

E-Fashion
Theo đó, ngôi sao K-pop Jang Won Young (IVE) trở thành đại sứ khu vực châu Á - Thái Bình Dương của dòng máy tạo kiểu tóc, còn Park Bo Gum cũng sẽ góp phần làm nổi bật định hướng thương hiệu cho các thiết bị gia dụng và tạo kiểu tóc đột phá của Dyson.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Nội

26°C

Cảm giác: 26°C
mây đen u ám
Thứ tư, 15/04/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 15/04/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 15/04/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 15/04/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 15/04/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 15/04/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 15/04/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 15/04/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
23°C
TP Hồ Chí Minh

28°C

Cảm giác: 33°C
mưa nhẹ
Thứ tư, 15/04/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 15/04/2026 03:00
34°C
Thứ tư, 15/04/2026 06:00
37°C
Thứ tư, 15/04/2026 09:00
35°C
Thứ tư, 15/04/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 15/04/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 15/04/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 15/04/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
34°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
28°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
37°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
35°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
28°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
28°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
28°C
Đà Nẵng

27°C

Cảm giác: 31°C
mây thưa
Thứ tư, 15/04/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 15/04/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 15/04/2026 06:00
27°C
Thứ tư, 15/04/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 15/04/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 15/04/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 15/04/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 15/04/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
23°C
Hà Giang

23°C

Cảm giác: 23°C
bầu trời quang đãng
Thứ tư, 15/04/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 15/04/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 15/04/2026 06:00
38°C
Thứ tư, 15/04/2026 09:00
37°C
Thứ tư, 15/04/2026 12:00
30°C
Thứ tư, 15/04/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 15/04/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 15/04/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
37°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
36°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
28°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
29°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
24°C
Hải Phòng

27°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ tư, 15/04/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 15/04/2026 03:00
27°C
Thứ tư, 15/04/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 15/04/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 15/04/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 15/04/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 15/04/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 15/04/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
28°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
23°C
Khánh Hòa

25°C

Cảm giác: 26°C
mây cụm
Thứ tư, 15/04/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 15/04/2026 03:00
35°C
Thứ tư, 15/04/2026 06:00
38°C
Thứ tư, 15/04/2026 09:00
33°C
Thứ tư, 15/04/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 15/04/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 15/04/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 15/04/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
35°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
35°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
37°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
20°C
Nghệ An

24°C

Cảm giác: 24°C
bầu trời quang đãng
Thứ tư, 15/04/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 15/04/2026 03:00
37°C
Thứ tư, 15/04/2026 06:00
42°C
Thứ tư, 15/04/2026 09:00
41°C
Thứ tư, 15/04/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 15/04/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 15/04/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 15/04/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
36°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
42°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
40°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
20°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
19°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
19°C
Phan Thiết

25°C

Cảm giác: 26°C
mây rải rác
Thứ tư, 15/04/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 15/04/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 15/04/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 15/04/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 15/04/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 15/04/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 15/04/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 15/04/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
24°C
Quảng Bình

25°C

Cảm giác: 25°C
bầu trời quang đãng
Thứ tư, 15/04/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 15/04/2026 03:00
36°C
Thứ tư, 15/04/2026 06:00
39°C
Thứ tư, 15/04/2026 09:00
38°C
Thứ tư, 15/04/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 15/04/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 15/04/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 15/04/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
35°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
35°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
20°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
21°C
Thừa Thiên Huế

29°C

Cảm giác: 31°C
mây thưa
Thứ tư, 15/04/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 15/04/2026 03:00
39°C
Thứ tư, 15/04/2026 06:00
39°C
Thứ tư, 15/04/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 15/04/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 15/04/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 15/04/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 15/04/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
37°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
40°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
24°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
35°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
36°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
35°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
21°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 16,850 17,150
Kim TT/AVPL 16,860 17,160
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16,850 17,150
Nguyên Liệu 99.99 15,700 15,900
Nguyên Liệu 99.9 15,650 15,850
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,510 16,910
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16,460 16,860
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16,390 16,840
Cập nhật: 14/04/2026 02:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 168,200 171,200
Hà Nội - PNJ 168,200 171,200
Đà Nẵng - PNJ 168,200 171,200
Miền Tây - PNJ 168,200 171,200
Tây Nguyên - PNJ 168,200 171,200
Đông Nam Bộ - PNJ 168,200 171,200
Cập nhật: 14/04/2026 02:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 16,850 17,150
Miếng SJC Nghệ An 16,850 17,150
Miếng SJC Thái Bình 16,850 17,150
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 16,850 17,150
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 16,850 17,150
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 16,850 17,150
NL 99.90 15,600
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 15,650
Trang sức 99.9 16,340 17,040
Trang sức 99.99 16,350 17,050
Cập nhật: 14/04/2026 02:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,685 1,715
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,685 17,152
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,685 17,153
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,682 1,712
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,682 1,713
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,662 1,697
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 16,152 16,802
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 118,538 127,438
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 106,658 115,558
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 94,777 103,677
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 90,195 99,095
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 62,022 70,922
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,685 1,715
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,685 1,715
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,685 1,715
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,685 1,715
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,685 1,715
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,685 1,715
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,685 1,715
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,685 1,715
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,685 1,715
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,685 1,715
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,685 1,715
Cập nhật: 14/04/2026 02:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18028 18303 18879
CAD 18493 18770 19387
CHF 32681 33065 33707
CNY 0 3800 3870
EUR 30148 30421 31450
GBP 34570 34962 35895
HKD 0 3232 3434
JPY 158 162 168
KRW 0 16 18
NZD 0 15042 15630
SGD 20104 20387 20915
THB 732 795 849
USD (1,2) 26075 0 0
USD (5,10,20) 26116 0 0
USD (50,100) 26144 26164 26361
Cập nhật: 14/04/2026 02:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,141 26,141 26,361
USD(1-2-5) 25,096 - -
USD(10-20) 25,096 - -
EUR 30,352 30,376 31,629
JPY 160.88 161.17 169.88
GBP 34,798 34,892 35,874
AUD 18,276 18,342 18,916
CAD 18,709 18,769 19,342
CHF 33,000 33,103 33,870
SGD 20,276 20,339 21,014
CNY - 3,792 3,912
HKD 3,305 3,315 3,433
KRW 16.35 17.05 18.44
THB 782.1 791.76 842.23
NZD 15,071 15,211 15,564
SEK - 2,788 2,868
DKK - 4,062 4,179
NOK - 2,733 2,812
LAK - 0.91 1.26
MYR 6,213.11 - 6,972.76
TWD 749.7 - 902.62
SAR - 6,919.88 7,244.04
KWD - 83,874 88,692
Cập nhật: 14/04/2026 02:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,111 26,141 26,361
EUR 30,205 30,326 31,507
GBP 34,669 34,808 35,813
HKD 3,293 3,306 3,421
CHF 32,654 32,785 33,709
JPY 161 161.65 168.91
AUD 18,179 18,252 18,841
SGD 20,274 20,355 20,937
THB 795 798 833
CAD 18,653 18,728 19,293
NZD 15,081 15,611
KRW 16.92 18.58
Cập nhật: 14/04/2026 02:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26225 26225 26361
AUD 18208 18308 19231
CAD 18675 18775 19789
CHF 32915 32945 34532
CNY 3795.3 3820.3 3955.7
CZK 0 1185 0
DKK 0 4050 0
EUR 30333 30363 32089
GBP 34862 34912 36683
HKD 0 3355 0
JPY 161.4 161.9 172.44
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.2 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6840 0
NOK 0 2720 0
NZD 0 15149 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2790 0
SGD 20263 20393 21124
THB 0 761.6 0
TWD 0 810 0
SJC 9999 16850000 16850000 17150000
SBJ 15000000 15000000 17150000
Cập nhật: 14/04/2026 02:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,169 26,219 26,361
USD20 26,169 26,219 26,361
USD1 26,169 26,219 26,361
AUD 18,243 18,343 19,451
EUR 30,459 30,459 31,870
CAD 18,608 18,708 20,013
SGD 20,331 20,481 21,750
JPY 161.92 163.42 168
GBP 34,707 35,057 36,240
XAU 16,848,000 0 17,152,000
CNY 0 3,704 0
THB 0 797 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 14/04/2026 02:00