Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi giúp bạn quyết định trước khi 'xuống tiền'

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Galaxy S26 Ultra hơn S25 Ultra ở 39% sức mạnh AI, khẩu độ camera f/1.4 và sạc nhanh 60W. Nhưng chênh lệch gần chục triệu đồng, liệu những con số đó có đủ thuyết phục? Sáu câu hỏi dưới đây giúp bạn tự tìm câu trả lời cho mình trước khi "xuống tiền".
Vì sao Samsung nói Vì sao Samsung nói 'Galaxy S26 Series là dòng Galaxy AI Phone trực quan nhất'?
Galaxy S26 Ultra: Siêu phẩm màn hình bảo mật cấp độ điểm ảnh, nâng cấp sức mạnh AI Galaxy S26 Ultra: Siêu phẩm màn hình bảo mật cấp độ điểm ảnh, nâng cấp sức mạnh AI
Qualcomm và Samsung lại tái hợp trên dòng Galaxy S26 Series Qualcomm và Samsung lại tái hợp trên dòng Galaxy S26 Series

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi giúp bạn quyết định trước khi 'xuống tiền'

Mỗi năm, Samsung ra mắt một thế hệ Galaxy S Ultra mới và câu hỏi muôn thuở lại vang lên: nâng cấp lần này có thực sự xứng đáng hay chỉ là màn phô diễn thông số? Với sự chuyển giao từ Galaxy S25 Ultra sang Galaxy S26 Ultra, câu trả lời phức tạp hơn những gì bảng thống kê kỹ thuật có thể diễn đạt. Đây là lần đầu tiên trong nhiều năm, Samsung thay đổi không chỉ phần cứng mà còn tái định nghĩa triết lý vận hành của một chiếc điện thoại hàng đầu.

Bảng so sánh thông số cơ bản giữa Samsung Galaxy S26 Ultra và S25 Ultra

Tính năng

Samsung Galaxy S25 Ultra

Samsung Galaxy S26 Ultra

Chất liệu / Khung

titan

Nhôm bọc thép tiên tiến

Kích thước

162,8 x 77,6 x 8,2 mm

163,6 x 78,1 x 7,9 mm

Trọng lượng

218 g

khoảng 214 g

Kích thước màn hình

6,9 inch (AMOLED)

6,9 inch (Dynamic AMOLED 2X)

Độ phân giải màn hình

3120 x 1440 pixel

3.120 x 1.440 pixel (Quad HD+)

Bộ xử lý

Snapdragon 8 Elite (tốc độ lên đến 4.47 GHz)

Snapdragon 8 Elite Gen 5 dành cho Galaxy (tốc độ lên đến 4.74 GHz)

Bộ nhớ

12 GB

12 GB / 16 GB (LPDDR5X)

Camera chính

200 MP (khẩu độ F1.7)

200 MP (khẩu độ F1.4)

Dung lượng pin

5.000 mAh

5.000 mAh

Sạc có dây

công suất tối đa 45 watt

công suất tối đa 60 watt

Sạc không dây

công suất tối đa 15 watt

công suất tối đa 25 watt

Phần mềm khi phát hành

Android 15

Android 16 (One UI 8.5)

Nhìn bề ngoài, S26 Ultra trông quen thuộc. Nhưng cầm trên tay trải nghiệm, bạn sẽ nhận ra thứ đã thay đổi không phải là màn hình hay camera, mà là cách chiếc máy "nghĩ" và hành động thay cho người dùng. Bài viết này phân tích sáu 6 yếu tố so sánh quan trọng giữa hai flagship, dựa trên các thông số kỹ thuật đã được Samsung công bố chính thức.

Vì sao Samsung nói: “Galaxy S26 Series là dòng Galaxy AI Phone trực quan nhất”?
Vì sao Samsung nói: “Galaxy S26 Series là dòng Galaxy AI Phone trực quan nhất”?

1. Thiết kế: Nhôm thay Titanium và cuộc tranh luận chưa có hồi kết

Galaxy S25 Ultra ra đời với khung Titanium Grade 5, vật liệu mà Samsung từng quảng bá như một biểu tượng của đẳng cấp và độ bền. Chưa đầy một năm sau, S26 Ultra quay trở lại dùng Armor Aluminum, một hợp kim nhôm được gia cố thêm lớp thép. Quyết định này lập tức chia rẽ cộng đồng người dùng, song nhìn vào con số thực tế, logic của Samsung hoàn toàn rõ ràng.

S26 Ultra chỉ dày 7,9mm, nhẹ 214gam, mỏng hơn 0,3mm và nhẹ hơn 4gam so với S25 Ultra ở mức 8,2mm và 218gam. Với màn hình 6,9 inch, 4 gam trên thực tế cầm nắm tạo ra cảm giác khác biệt rõ nét sau hai đến ba giờ sử dụng liên tục, đặc biệt khi xem phim hoặc đọc tài liệu dài.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

Armor Aluminum trong tay Samsung không phải nhôm thông thường. Hợp kim này được thiết kế để chịu lực tốt hơn nhôm chuẩn, tuy nhiên về độ cứng và khả năng chống trầy xước bề mặt ở điều kiện thực tế, titanium vẫn nhỉnh hơn một bậc. Giới công nghệ nhận định.

Thay đổi đáng chú ý thứ hai là cụm camera. S25 Ultra dùng thiết kế các ống kính nổi riêng lẻ theo phong cách "floating" quen thuộc, trong khi S26 Ultra gom tất cả vào một đảo hình viên thuốc liền mạch. Ngoài tính thẩm mỹ hiện đại hơn, thiết kế này giải quyết triệt để vấn đề bụi tích tụ quanh các kẽ hở giữa các ống kính, một điểm trừ nhỏ nhưng gây khó chịu thường xuyên trên thế hệ trước.

Góc máy cũng được bo tròn với bán kính cong lớn hơn. Đây là chi tiết ít được nhắc đến nhưng tác động trực tiếp đến trải nghiệm cầm nắm dài ngày: những ai từng dùng S25 Ultra trong hai giờ chơi game sẽ biết cảm giác "cấn" nhẹ ở lòng bàn tay từ các góc vuông vức là thực sự tồn tại.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

2. Màn hình: Privacy Display lần đầu tiên bảo mật được tích hợp ở tầng phần cứng

Cả hai máy dùng tấm nền Dynamic AMOLED 2X, 6,9 inch, độ phân giải 1440 x 3120 pixel, tần số quét thích ứng 1-120Hz và độ sáng đỉnh 2.600 nits. Trên giấy tờ, màn hình không thay đổi. Nhưng S26 Ultra bổ sung một tính năng mà S25 Ultra hoàn toàn vắng mặt: Privacy Display.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

Privacy Display không phải miếng dán chống nhìn trộm thông thường. Tính năng này hoạt động ở tầng phần cứng, kiểm soát góc nhìn của từng điểm ảnh. Khi kích hoạt, màn hình thu hẹp góc quan sát ngang, khiến người đứng cạnh chỉ thấy vùng tối mờ, trong khi người dùng nhìn thẳng vào máy vẫn thấy hiển thị sắc nét và trong trẻo. So với các giải pháp phần mềm hay phim dán vật lý, cách tiếp cận này không làm suy giảm chất lượng màu sắc hay độ sáng cho chủ nhân.

Độ chính xác màu sắc trên S26 Ultra cũng được Samsung nâng lên nhờ công nghệ mDNIe thế hệ mới.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

3. Hiệu năng: CPU nhanh hơn 19%, nhưng AI mới là câu chuyện thực sự

S25 Ultra dùng chip Snapdragon 8 Elite for Galaxy. S26 Ultra nâng lên Snapdragon 8 Elite Gen 5 for Galaxy, tiến trình sản xuất 3nm được tối ưu thêm một bước. CPU nhanh hơn 19%, GPU mạnh hơn 24% và hệ thống tản nhiệt bằng buồng hơi mới cải thiện khả năng thoát nhiệt khoảng 20-21%.

Nhưng con số quan trọng nhất không phải CPU hay GPU. Bộ xử lý thần kinh NPU trên S26 Ultra tăng 39% so với thế hệ trước. Đây là nền tảng cho sự thay đổi triết lý AI mà Samsung gọi là Agentic AI.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

Nếu Galaxy AI trên S25 Ultra hoạt động theo mô hình thụ động, chờ người dùng mở ứng dụng, ra lệnh từng bước, rồi trả kết quả thì Agentic AI trên S26 Ultra tiếp cận theo hướng hoàn toàn khác. AI tự hiểu ngữ cảnh, chuỗi nhiều hành động lại và thực thi toàn bộ mà người dùng không cần chạm vào màn hình qua từng bước.

Một ví dụ cụ thể: thay vì bạn phải mở ứng dụng lịch, xem giờ họp tiếp theo, mở ứng dụng gọi xe, nhập địa chỉ và xác nhận đặt chuyến, S26 Ultra có thể xử lý toàn bộ chuỗi đó chỉ qua một câu nói. Tính năng Now Brief được cải tiến cho phép AI tự nghe máy, nhận diện cuộc gọi lừa đảo và cúp máy hoặc tóm tắt nội dung từ shipper gửi đến mà không cần tương tác thủ công.

S26 Ultra chạy Android 16 với One UI 8.5 ngay khi xuất xưởng, trong khi S25 Ultra ban đầu ra mắt với Android 15 và One UI 7.

NPU mạnh hơn 39% tạo điều kiện cho Agentic AI, nhưng giá trị thực tế của nó phụ thuộc vào mức độ Samsung triển khai và cập nhật phần mềm liên tục. Tuy nhiên, hiệu quả của Agentic AI trong môi trường tiếng Việt, với các ứng dụng nội địa như Grab, Zalo hay MoMo, cần thêm thời gian kiểm chứng thực tế.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

4. Camera: 200MP giữ nguyên, nhưng ánh sáng thu được tăng 47%

Cả S25 Ultra và S26 Ultra đều có camera chính 200MP. Nhưng đây là điểm mà việc nhìn vào số megapixel mà không đọc kỹ thông số kỹ thuật sẽ khiến bạn đánh giá sai lệch hoàn toàn.

S25 Ultra dùng khẩu độ f/1.7. S26 Ultra mở rộng lên f/1.4. Khẩu độ lớn hơn có nghĩa là ống kính thu được nhiều ánh sáng hơn, cụ thể là 47% nhiều hơn. Camera tele tiêu cự 5x cũng được nâng từ f/3.4 lên f/2.9, cải thiện 37% lượng sáng thu vào.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

Kết hợp với NPU mạnh hơn 39%, tính năng Nightography trên S26 Ultra xử lý ảnh chụp trong điều kiện thiếu sáng ở tầm mức khác biệt rõ. Ít nhiễu hạt hơn, giữ chi tiết vùng tối tốt hơn và màu sắc tự nhiên hơn là những cải thiện có thể thấy bằng mắt thường khi so sánh trực tiếp hai máy.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền
Vì sao Samsung nói: “Galaxy S26 Series là dòng Galaxy AI Phone trực quan nhất”?

Về video, S26 Ultra bổ sung khả năng quay 4K ở 120 khung hình/giây trong chế độ Pro Video, thông số mà S25 Ultra không có. Định dạng APV (Advanced Professional Video) được thêm vào để giữ nhiều chi tiết và dải tương phản hơn cho hậu kỳ, hướng đến nhóm người dùng sáng tạo nội dung chuyên nghiệp.

Tính năng Horizontal Lock cho phép xoay thiết bị 360 độ mà khung hình quay vẫn luôn cân bằng, biến S26 Ultra thành một camera hành động đẳng cấp không cần phụ kiện thêm.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền
Sạc pin Galaxy S26 Ultra được nâng lên 60W

5. Sạc: Từ 45W lên 60W và sự thay đổi trong thói quen sử dụng

S25 Ultra hỗ trợ sạc có dây tối đa 45W và sạc không dây 15W. S26 Ultra nâng lên 60W có dây (Super Fast Charging 3.0) và 25W không dây. Dung lượng pin 5.000mAh giữ nguyên ở cả hai máy.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

Sạc 60W giúp S26 Ultra đạt 75% pin chỉ trong 30 phút, trong khi S25 Ultra đạt khoảng 65% ở cùng khoảng thời gian đó. Mười phần trăm pin này không chỉ là con số: nó là khoảng cách giữa việc bạn có thể rời khỏi ổ điện và tiếp tục ngày làm việc, hay phải ngồi chờ thêm.

Ở thời đại "sạc tranh thủ" thay vì "sạc qua đêm", tốc độ sạc trở thành một trong những thông số ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp sinh hoạt hàng ngày. 15 phút sạc buổi sáng trong lúc chuẩn bị sẽ mang lại lượng pin đủ dùng đến tận giữa buổi chiều với S26 Ultra, điều mà S25 Ultra cần thêm khoảng 7 đến 8 phút để đạt cùng mức.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền
Vì sao Samsung nói: “Galaxy S26 Series là dòng Galaxy AI Phone trực quan nhất”?

6. Giá bán và bài toán nâng cấp

Tại thị trường Việt Nam, S26 Ultra khởi điểm từ 36,99 triệu đồng cho bản 256GB/12GB RAM, lên tới 51,99 triệu đồng cho bản 1TB/16GB RAM. So với mức giá ra mắt của S25 Ultra, mức tăng dao động từ 3 đến 7 triệu đồng tùy phiên bản. Samsung áp dụng chính sách nâng cấp bộ nhớ miễn phí trong giai đoạn ra mắt (mua bản 512GB với giá 256GB), tiết kiệm khoảng 6 triệu đồng.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

Với người đang dùng S25 Ultra: mức cải thiện không đủ lớn để biện minh cho chi phí nâng cấp, trừ khi Privacy Display hoặc khả năng quay 4K/120fps là thứ bạn thực sự cần. Với người đang dùng S22 Ultra hoặc S23 Ultra: đây là thời điểm phù hợp để nâng cấp, bởi khoảng cách về hiệu năng, AI và camera là thực chất theo đúng nghĩa.

Với người dùng văn phòng, nhân viên ngân hàng hay bất kỳ ai thường xuyên dùng điện thoại ở nơi công cộng để xử lý thông tin nhạy cảm: Privacy Display trên S26 Ultra là lý do đủ thuyết phục.

Galaxy S26 Ultra hay S25 Ultra - 6 câu hỏi thực tế giúp bạn quyết định trước khi xuống tiền

Thay cho lời kết

So sánh Galaxy S26 Ultra và Galaxy S25 Ultra, điều rõ ràng nhất là Samsung không chỉ cải tiến phần cứng mà đang thay đổi định nghĩa về công việc mà một chiếc điện thoại hàng đầu phải làm được. S25 Ultra là một công cụ mạnh mẽ chờ lệnh. S26 Ultra là một trợ lý có khả năng tự phán đoán và hành động.

Sự chuyển mình đó không đến miễn phí: giá cao hơn, vật liệu khung thay đổi và một số tính năng AI còn cần thời gian thực tế để kiểm chứng hiệu quả trong môi trường tiếng Việt. Nhưng nếu nhìn tổng thể từ thiết kế, camera, sạc nhanh đến triết lý AI, S26 Ultra đặt nền tảng cho thứ mà Samsung gọi là kỷ nguyên smartphone không cần chạm. Liệu nền tảng đó có biến thành trải nghiệm thực tế trơn tru, hay chỉ là hứa hẹn còn dở dang, đó là câu hỏi mà chỉ thời gian sử dụng thực tế mới trả lời được.

Có thể bạn quan tâm

Đánh giá Huawei MatePad Pro Max (2026): Siêu mỏng nhẹ, màn hình đẹp mê ly

Đánh giá Huawei MatePad Pro Max (2026): Siêu mỏng nhẹ, màn hình đẹp mê ly

Văn phòng
Huawei MatePad Pro Max 2026 gây ấn tượng với thân máy siêu mỏng nhẹ cùng tấm nền Màn hình OLED dẻo nhám mờ (Flexible OLED PaperMatt). Đây là chiếc máy tính bảng được thiết kế với sự cơ động tối đa cùng hiệu năng vượt trội so với các thiết bị cùng phân khúc.
Honor Robot Phone lộ cấu hình mạnh trước ngày ra mắt

Honor Robot Phone lộ cấu hình mạnh trước ngày ra mắt

Mobile
Honor Robot Phone bất ngờ lộ diện những thông số kỹ thuật quan trọng nhất ngay trước thềm ra mắt, với camera chính 200MP đặt trên cánh tay robot chống rung ba trục cùng chip Snapdragon 8 Elite Gen 5, hứa hẹn thay đổi cách người dùng quay phim chụp ảnh bằng điện thoại.
Galaxy S26 Ultra bị ám đỏ màn hình, Samsung mở cuộc điều tra

Galaxy S26 Ultra bị ám đỏ màn hình, Samsung mở cuộc điều tra

Mobile
Galaxy S26 Ultra đang đối mặt với làn sóng phản ánh từ người dùng về hiện tượng màn hình xuất hiện vùng ám đỏ ở giữa sau vài tháng sử dụng. Samsung xác nhận đã bắt đầu điều tra nguyên nhân nhưng chưa đưa ra kết luận chính thức. Sự việc làm dấy lên lo ngại về độ bền của công nghệ Privacy Display, một trong những điểm nhấn lớn nhất trên mẫu flagship năm nay.
Synology DP5200 chính thức ra mắt

Synology DP5200 chính thức ra mắt

Văn phòng
Là thành viên mới nhất thuộc dòng sản phẩm ActiveProtect, DP5200 cung cấp dung lượng lưu trữ lên đến 36 TB trong thiết kế rack 1U nhỏ gọn, đồng thời tích hợp đầy đủ các tính năng sao lưu doanh nghiệp của nền tảng ActiveProtect Manager (APM).
So sánh tai nghe không dây Sony 1000X The Collexion và Bowers Wilkins Px8 S2

So sánh tai nghe không dây Sony 1000X The Collexion và Bowers Wilkins Px8 S2

Nghe - Nhìn
Tai nghe không dây Sony 1000X The Collexion và Bowers Wilkins Px8 S2 đại diện cho hai triết lý âm thanh cao cấp khác nhau, một bên thiên về công nghệ chống ồn và tiện ích thông minh với giá 460 USD, một bên chinh phục người nghe bằng chất âm chi tiết và chất liệu sang trọng với giá 799 USD. Bài viết phân tích từng khía cạnh để người dùng tìm ra chiếc tai nghe phù hợp nhất với nhu cầu thực tế của mình.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Hà Nội

28°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
34°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
32°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
30°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
33°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
35°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
35°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
28°C
TP Hồ Chí Minh

27°C

Cảm giác: 30°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
30°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
36°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
37°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
26°C
Đà Nẵng

29°C

Cảm giác: 32°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
29°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
30°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
28°C
Thừa Thiên Huế

26°C

Cảm giác: 26°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
36°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
39°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
37°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
37°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
39°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
37°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
39°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
37°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
37°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
34°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
26°C
Hà Giang

25°C

Cảm giác: 26°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
29°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
35°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
23°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
23°C
Hải Phòng

27°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
29°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
35°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
27°C
Khánh Hòa

26°C

Cảm giác: 26°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
37°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
40°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
29°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
37°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
40°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
38°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
41°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
38°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
40°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
37°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
26°C
Nghệ An

23°C

Cảm giác: 24°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
22°C
Phan Thiết

25°C

Cảm giác: 26°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
33°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
25°C
Quảng Bình

24°C

Cảm giác: 25°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
23°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 143,500 147,000
Hà Nội - PNJ 143,500 147,000
Đà Nẵng - PNJ 143,500 147,000
Miền Tây - PNJ 143,500 147,000
Tây Nguyên - PNJ 143,500 147,000
Đông Nam Bộ - PNJ 143,500 147,000
Cập nhật: 17/07/2026 05:45
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,520 14,820
Miếng SJC Nghệ An 14,520 14,820
Miếng SJC Thái Bình 14,520 14,820
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 14,370 14,720
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 14,370 14,720
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 14,370 14,720
NL 99.99 13,000
Nhẫn Tròn Thái Bình 12,950
Trang sức 99.9 13,910 14,610
Trang sức 99.99 13,920 14,620
Cập nhật: 17/07/2026 05:45
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,452 14,822
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,452 14,823
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,437 1,472
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,437 1,473
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,412 1,452
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 136,762 143,762
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 99,261 109,061
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 89,096 98,896
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 78,931 88,731
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 7,501 8,481
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 50,904 60,704
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Cập nhật: 17/07/2026 05:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17848 18122 18698
CAD 18164 18440 19062
CHF 31861 32242 32886
CNY 0 3838 3931
EUR 29448 29669 30752
GBP 34637 35029 35967
HKD 0 3218 3420
JPY 155 159 165
KRW 0 16 18
NZD 0 15051 15641
SGD 19818 20100 20681
THB 697 761 814
USD (1,2) 25986 0 0
USD (5,10,20) 26027 0 0
USD (50,100) 26056 26070 26435
Cập nhật: 17/07/2026 05:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,070 26,070 26,450
USD(1-2-5) 25,028 - -
USD(10-20) 25,028 - -
EUR 29,596 29,620 31,034
JPY 157.5 157.78 167.31
GBP 34,901 34,995 36,200
AUD 18,033 18,098 18,779
CAD 18,344 18,403 19,080
CHF 32,168 32,268 33,214
SGD 19,954 20,016 20,803
CNY - 3,805 3,951
HKD 3,282 3,292 3,430
KRW 16.34 17.04 18.55
THB 746.08 755.29 808.1
NZD 15,032 15,172 15,620
SEK - 2,691 2,785
DKK - 3,959 4,099
NOK - 2,671 2,765
LAK - 0.89 1.23
MYR 6,023.71 - 6,801.44
TWD 736.06 - 891.07
SAR - 6,872.72 7,238.83
KWD - 83,091 88,403
Cập nhật: 17/07/2026 05:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,050 26,070 26,450
EUR 29,568 29,687 30,881
GBP 34,916 35,056 36,093
HKD 3,282 3,295 3,412
CHF 32,074 32,203 33,139
JPY 157.94 158.57 166.49
AUD 18,031 18,103 18,699
SGD 20,027 20,107 20,698
THB 762 765 801
CAD 18,370 18,444 19,023
NZD 15,101 15,646 0
KRW 16.90 18.71
Cập nhật: 17/07/2026 05:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26072 26072 26432
AUD 18029 18129 19052
CAD 18347 18447 19461
CHF 32114 32144 33726
CNY 3819.1 3844.1 3979.4
CZK 0 1190 0
DKK 0 4025 0
EUR 29648 29678 31403
GBP 34959 35009 36766
HKD 0 3355 0
JPY 158.36 158.86 169.38
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.2 0
LAK 0 1.1677 0
MYR 0 6600 0
NOK 0 2710 0
NZD 0 15160 0
PHP 0 395 0
SEK 0 2735 0
SGD 19986 20116 20838
THB 0 726.5 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 14520000 14520000 14820000
SBJ 13000000 13000000 14820000
Cập nhật: 17/07/2026 05:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,086 26,136 26,450
USD20 26,086 26,136 26,450
USD1 26,086 26,136 26,450
AUD 18,061 18,161 19,268
EUR 29,453 29,553 31,211
CAD 18,288 18,388 19,695
SGD 20,071 20,221 20,780
JPY 158.89 160.39 165.93
GBP 34,932 35,082 36,139
XAU 14,518,000 0 14,822,000
CNY 0 3,729 0
THB 0 762 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 17/07/2026 05:45