Xây dựng cơ sở dữ liệu DNA sinh vật biển: Nền tảng chiến lược cho khoa học và công nghệ biển Việt Nam
Trong bối cảnh nhiều quốc gia đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng dữ liệu sinh học, việc xây dựng cơ sở dữ liệu DNA cho sinh vật biển tại Việt Nam được xác định là bước đi quan trọng nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học cơ bản, đồng thời tạo nền tảng cho các hướng nghiên cứu liên ngành trong dài hạn.
![]() |
| Lãnh đạo Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cùng các nhà khoa học Liên bang Nga khảo sát, thu thập dữ liệu nghiên cứu về Biển Đông. (Ảnh: nhandan.vn) |
Với lợi thế về tài nguyên biển phong phú, hệ sinh thái biển Việt Nam ghi nhận khoảng 11.000 - 12.000 loài sinh vật, thuộc khu vực đa dạng sinh học cao của Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Nhiều nhóm sinh vật không xương sống như hải miên, da gai, thân mềm chứa các hợp chất tự nhiên có giá trị trong dược học, vật liệu và công nghệ sinh học, mở ra tiềm năng lớn cho nghiên cứu và ứng dụng.
Theo Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, dù đạt nhiều kết quả tích cực trong nghiên cứu hóa học hợp chất thiên nhiên, việc định danh chính xác loài vẫn là thách thức do sự tương đồng về hình thái. Trong bối cảnh đó, phương pháp DNA barcoding nổi lên như công cụ hiệu quả, cho phép nhận diện loài dựa trên trình tự gene đặc trưng, hỗ trợ đánh giá nhanh đa dạng sinh học và xác định chính xác các mẫu vật, kể cả ở giai đoạn ấu trùng hoặc mẫu không nguyên vẹn.
Trên cơ sở đó, nhiệm vụ khoa học “Nghiên cứu xây dựng cơ sở dữ liệu DNA cho một số nhóm động vật không xương sống có giá trị ở biển Việt Nam” đã được triển khai giai đoạn 2023 - 2025 tại Viện Hóa học, do Trần Mỹ Linh chủ trì.
Kết quả nghiên cứu đã xây dựng thành công cơ sở dữ liệu mã vạch DNA cho 109 loài thuộc các nhóm hải miên, da gai và thân mềm, với các trình tự được kiểm chứng thông qua kết hợp giữa đặc điểm hình thái và dữ liệu di truyền. Các dữ liệu này đã được đăng ký trên các hệ thống quốc tế như NCBI và BOLD, đồng thời được cấp mã định danh chuẩn quốc tế.
Đáng chú ý, nhóm nghiên cứu đã xây dựng cơ sở dữ liệu trực tuyến tại https://dnabien.vn/, cung cấp thông tin song ngữ về mã vạch DNA, đặc điểm hình thái và vị trí thu mẫu, góp phần nâng cao khả năng tiếp cận và chia sẻ dữ liệu khoa học.
![]() |
| Xây dựng cơ sở dữ liệu DNA cho sinh vật biển không chỉ phục vụ phân loại và bảo tồn đa dạng sinh học, mà còn có ý nghĩa chiến lược trong phát triển các ngành khoa học công nghệ. |
Không dừng lại ở đó, nghiên cứu còn mở rộng sang giải trình tự và phân tích hệ gene phiên mã của một số loài có tiềm năng ứng dụng trong y dược, qua đó từng bước nâng cao giá trị khai thác nguồn gene biển.
Theo đánh giá của các chuyên gia, việc xây dựng cơ sở dữ liệu DNA cho sinh vật biển không chỉ phục vụ phân loại và bảo tồn đa dạng sinh học, mà còn có ý nghĩa chiến lược trong phát triển các ngành khoa học công nghệ liên quan. Đây có thể được xem là một dạng hạ tầng dữ liệu sinh học quốc gia, góp phần quản lý hiệu quả tài nguyên biển, giám sát loài xâm lấn và tạo nền tảng cho đổi mới sáng tạo trong tương lai.
Những kết quả bước đầu đạt được đã khẳng định vai trò của nghiên cứu cơ bản trong việc hình thành nền tảng dữ liệu khoa học, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển bền vững khoa học và công nghệ biển của Việt Nam trong giai đoạn tới.
Hậu Thạch

