UAV Wildfire có thể mang 4 tên lửa chống hạm LRASM

11:13 | 24/08/2026

General Atomics phát triển UAV Wildfire với tầm tự triển khai khoảng 10.000 hải lý, tương đương 18.520 km, có thể mang bốn tên lửa chống hạm LRASM và phối hợp số lượng lớn máy bay dưới cơ chế điều khiển bán tự động.

Quân đội Mỹ thử lá chắn điện từ chống UAV thay tên lửa Vì sao Điện Biên được chọn thử nghiệm 6.000 chuyến bay UAV? Điện Biên thử nghiệm sandbox UAV mở đường kinh tế tầm thấp
UAV Wildfire có thể mang 4 tên lửa chống hạm LRASM
UAV Wildfire có thể mang 4 tên lửa chống hạm LRASM

UAV Wildfire xuất hiện trong cuộc đua tìm thế hệ kế nhiệm Reaper

General Atomics Aeronautical Systems, hãng chế tạo MQ-9 Reaper, đang phát triển một mẫu máy bay không người lái mới mang tên Wildfire, với mục tiêu tạo ra nền tảng có tầm hoạt động xa, tải trọng lớn và khả năng phối hợp nhiều máy bay trong cùng mạng tác chiến.

Theo thông tin General Atomics cung cấp cho The War Zone, Wildfire đang được nghiên cứu với tầm tự triển khai khoảng 10.000 hải lý, tương đương 18.520 km hay khoảng 11.500 dặm. Máy bay được đề xuất có khả năng mang tối đa bốn tên lửa chống hạm tầm xa AGM-158C LRASM và phối hợp đội hình lên tới 100 máy bay dưới cơ chế điều khiển bán tự động.

MQ-9 Reaper và Bayraktar TB2: UAV chiến đấu nào vượt trội hơn?
MQ-9 Reaper và Bayraktar TB2: UAV chiến đấu nào vượt trội hơn?

Đây mới là mục tiêu thiết kế, không phải năng lực đã được chứng minh qua thử nghiệm. General Atomics hiện chưa công bố hình ảnh Wildfire cũng như các thông số quan trọng như kích thước, loại động cơ, tốc độ, độ cao hoạt động hay thời gian bay liên tục.

Wildfire đã được General Atomics đưa vào chương trình Massed Modular Aircraft, viết tắt MMA, do Đơn vị Đổi mới Quốc phòng Mỹ, DIU, triển khai cùng Không quân Mỹ.

MMA tìm kiếm một thế hệ máy bay không người lái tầm chiến trường có thiết kế mô đun, đủ rẻ để triển khai với số lượng lớn và có thể đảm nhận nhiều nhiệm vụ mà MQ-9A Reaper đang thực hiện.

Điểm khác biệt nằm ở cách Mỹ nhìn nhận tổn thất trong một cuộc chiến cường độ cao. Thay vì phụ thuộc vào số lượng nhỏ máy bay có giá trị lớn và phải tìm cách bảo vệ từng chiếc, MMA đặt ra yêu cầu về một lực lượng có thể triển khai quy mô lớn và tiếp tục hoạt động ngay cả khi một số máy bay bị bắn hạ.

Tầm bay hơn 18.500 km và bốn tên lửa LRASM

Theo yêu cầu của chương trình MMA được công bố, máy bay tham gia cần mang tải trọng ít nhất 2.800 pound, khoảng 1.270 kg, có bán kính tác chiến không tiếp nhiên liệu tối thiểu 2.300 hải lý, khoảng 4.260 km, đồng thời có khả năng tự triển khai hơn 8.000 hải lý, khoảng 14.816 km.

General Atomics muốn đưa Wildfire vượt qua ngưỡng này.

Người phát ngôn General Atomics C. Mark Brinkley cho biết công ty nghiên cứu khả năng đạt tầm tự triển khai 10.000 hải lý ngay từ thiết kế ban đầu. Nếu đạt được mục tiêu này, Wildfire có thể tự di chuyển giữa những khu vực cách xa nhau mà giảm phụ thuộc vào máy bay vận tải hoặc các điểm dừng trung gian. Một năng lực khác gây chú ý là phương án mang bốn AGM-158C LRASM.

LRASM, viết tắt của Long Range Anti Ship Missile, là tên lửa chống hạm tầm xa được thiết kế để tấn công các mục tiêu mặt nước có giá trị cao. Việc tích hợp bốn LRASM sẽ biến Wildfire từ một nền tảng chủ yếu làm nhiệm vụ tình báo, giám sát và trinh sát thành phương tiện có khả năng tham gia nhiệm vụ tấn công hàng hải tầm xa.

Điều này cũng cho thấy General Atomics đang nghĩ xa hơn một mẫu UAV thay thế trực tiếp Reaper.

Nếu MQ-9 nổi tiếng với các nhiệm vụ giám sát và tấn công mục tiêu mặt đất trong những chiến dịch chống khủng bố, một UAV mang LRASM có thể đảm nhiệm vai trò khác trong môi trường tác chiến trên những khu vực rộng như Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

Một người có thể quản lý nhiều UAV

Tầm hoạt động và vũ khí chưa phải điểm tham vọng nhất của Wildfire. General Atomics còn đặt ra khả năng phối hợp tới 100 máy bay dưới cơ chế bán tự động, sau đó hợp nhất dữ liệu thu được thành một bức tranh tác chiến chung.

Khái niệm này khác với cách vận hành UAV truyền thống, khi mỗi máy bay cần một nhóm nhân sự điều khiển và phân tích dữ liệu tương đối lớn.

Tự động hóa cao hơn có thể cho phép một số lượng nhỏ nhân sự giám sát nhiều phương tiện cùng lúc. Máy tính đảm nhận một phần nhiệm vụ điều hướng, phối hợp đội hình và xử lý dữ liệu, trong khi con người giữ quyền kiểm soát đối với những quyết định quan trọng.

DIU cũng yêu cầu MMA phải có khả năng hỗ trợ nhiều tải trọng mô đun, bao gồm hệ thống cảm biến và thiết bị thu thập hình ảnh. Thiết kế mô đun cho phép thay đổi thiết bị theo nhiệm vụ thay vì phải chế tạo một phiên bản máy bay riêng cho từng công việc.

Cách tiếp cận này có thể giúp một nền tảng thực hiện nhiều nhiệm vụ như tình báo, giám sát, trinh sát, chuyển tiếp thông tin và tấn công.

Ba mẫu UAV tích hợp AI diễn tập đánh chặn đạt hiệu suất 100% Ba mẫu UAV tích hợp AI diễn tập đánh chặn đạt hiệu suất 100%

Ba mẫu thiết bị bay không người lái (UAV) X1, X2 và X3 do Hội Hàng không - Vũ trụ Việt Nam phối hợp Công ...

Vì sao Mỹ muốn tìm phương án mới sau MQ-9 Reaper?

MQ-9A Reaper đã trở thành một trong những máy bay không người lái quân sự dễ nhận biết nhất của Mỹ trong hơn hai thập kỷ.

Máy bay có thể hoạt động lâu trên không, mang cảm biến cùng vũ khí dẫn đường và thực hiện cả nhiệm vụ giám sát lẫn tấn công. Khả năng này phù hợp với những chiến dịch mà Mỹ có ưu thế trên không và đối phương sở hữu năng lực phòng không hạn chế. Môi trường chiến tranh hiện nay đặt ra bài toán khác.

Hệ thống phòng không, tác chiến điện tử và vũ khí chống UAV ngày càng phổ biến khiến các máy bay không người lái lớn, bay tương đối chậm phải đối mặt với rủi ro cao hơn.

The War Zone cho biết MQ-9 đã chịu nhiều tổn thất trong các chiến dịch gần đây liên quan tới Iran và lực lượng Houthi tại Yemen. Trong khi đó, dây chuyền MQ-9A đã ngừng sản xuất, khiến việc bổ sung những máy bay bị mất trở nên khó khăn.

Theo số liệu được The War Zone dẫn lại, Không quân Mỹ có 231 MQ-9A vào đầu năm tài chính 2025. Con số này giảm xuống 165 chiếc vào đầu năm tài chính 2026. Đến tháng 5/2026, Trung tướng Không quân Mỹ David Tabor báo cáo trước Quốc hội rằng lực lượng còn 135 chiếc.

Sự suy giảm này làm nổi bật một vấn đề lớn hơn: một lực lượng UAV được xây dựng cho những cuộc chiến trong quá khứ có thể không còn phù hợp hoàn toàn với môi trường phòng không dày đặc trong tương lai.

Từ máy bay giá trị cao sang lực lượng đông và phân tán

Chương trình MMA phản ánh sự thay đổi trong tư duy đó. DIU nhận định việc phụ thuộc vào số lượng nhỏ máy bay có giá trị cao, gồm cả phương tiện có người lái và không người lái, khó duy trì trước những đối thủ sở hữu mạng phòng không nhiều lớp và ngày càng có nhiều vũ khí phòng không chi phí thấp.

Thay vào đó, Mỹ muốn có những máy bay đủ khả năng thực hiện nhiệm vụ nhưng có thể sản xuất với quy mô lớn hơn. Mục tiêu không nhất thiết là tạo ra một UAV gần như không thể bị bắn hạ. Một lực lượng đông hơn có thể chấp nhận một mức tổn thất nhất định mà vẫn duy trì khả năng chiến đấu.

Wildfire phù hợp với triết lý này nếu General Atomics biến những mục tiêu trên giấy thành một hệ thống thực tế.

Tầm tự triển khai 10.000 hải lý giúp giảm phụ thuộc vào căn cứ gần chiến trường. Tải trọng lớn mở rộng loại cảm biến và vũ khí có thể mang theo. Thiết kế mô đun giúp thay đổi nhiệm vụ. Khả năng phối hợp nhiều máy bay cho phép xây dựng mạng UAV phân tán trên khu vực rộng.

Trong khi đó, bốn tên lửa LRASM sẽ mang lại khả năng tấn công các mục tiêu trên biển từ khoảng cách xa.

Wildfire hiện vẫn là một concept

General Atomics đã đưa Wildfire vào cuộc cạnh tranh MMA, nhưng hãng không coi kết quả chương trình này là yếu tố duy nhất quyết định tương lai của dự án.

MMA đặt mục tiêu thử nghiệm bay nguyên mẫu quy mô đầy đủ trong vòng 21 tháng kể từ thời điểm trao hợp đồng. Khả năng hoạt động ban đầu được đặt mục tiêu vào năm tài chính 2031.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa yêu cầu của chương trình MMA và năng lực mà General Atomics đang đề xuất cho Wildfire.

Tầm bay 10.000 hải lý, khả năng mang bốn LRASM và phối hợp tới 100 máy bay hiện là những mục tiêu mà hãng đang nghiên cứu. General Atomics chưa cung cấp dữ liệu thử nghiệm để chứng minh Wildfire đã đạt được các thông số này. Vì vậy, Wildfire hiện chưa thể được coi là mẫu UAV đã sẵn sàng thay thế MQ-9 Reaper.

Dù vậy, concept này cho thấy hình hài của thế hệ máy bay không người lái quân sự Mỹ trong tương lai có thể rất khác Reaper: bay xa hơn, thiết kế mô đun, tự động hóa cao hơn, mang vũ khí chống hạm và hoạt động như một phần của mạng lưới gồm nhiều phương tiện thay vì một máy bay tác chiến độc lập.

Wildfire đang được đề xuất với những gì?

Wildfire là concept UAV thuộc nhóm máy bay không người lái hoạt động ở độ cao trung bình, thời gian dài do General Atomics Aeronautical Systems phát triển.

General Atomics đặt mục tiêu tầm tự triển khai khoảng 10.000 hải lý, tương đương 18.520 km hoặc khoảng 11.500 dặm.

Máy bay được nghiên cứu để có thể mang tối đa bốn tên lửa chống hạm tầm xa AGM-158C LRASM.

Một khả năng khác đang được nghiên cứu là phối hợp đội hình lên tới 100 UAV dưới cơ chế bán tự động và hợp nhất dữ liệu từ các máy bay thành bức tranh tác chiến chung.

Wildfire đã được đưa vào chương trình Massed Modular Aircraft của Lầu Năm Góc. Hiện General Atomics chưa công bố hình ảnh và thông số kỹ thuật đầy đủ của máy bay.

Đường dẫn bài viết: https://dientuungdung.vn/uav-wildfire-co-the-mang-4-ten-lua-chong-ham-lrasm-17680.html

In bài biết

Bản quyền thuộc Tạp chí Điện tử và Ứng dụng.