Starlink có bao nhiêu thuê bao tại Việt Nam, tập trung ở đâu?

21:30 | 07/11/2026

Sau ba tháng cung cấp dịch vụ, Starlink ghi nhận 633 thuê bao kích hoạt tại Việt Nam. Phần lớn tập trung ở những khu vực còn thiếu kết nối viễn thông, cho thấy thị trường Internet vệ tinh đang phát triển theo một hướng khác với mạng băng rộng truyền thống.

Giá Starlink Việt Nam cao hơn phần lớn nước Đông Nam Á Starlink có thể cạnh tranh với các nhà mạng di động toàn cầu Starlink xóa lõm sóng rút ngắn khoảng cách số tại 13 tỉnh thành Việt Nam
Starlink có bao nhiêu thuê bao tại Việt Nam, tập trung ở đâu?
10 thiết bị Starlink chia cho hai đặc khu Cát Hải, Bạch Long Vĩ. Ảnh FPT Telecom

Sau ba tháng cung cấp dịch vụ, Starlink ghi nhận 633 thuê bao kích hoạt tại Việt Nam. Phần lớn tập trung ở những khu vực còn thiếu kết nối viễn thông, cho thấy thị trường Internet vệ tinh đang phát triển theo một hướng khác với mạng băng rộng truyền thống.

633 thuê bao Starlink đang phục vụ những địa bàn nào?

Theo số liệu của Bộ Khoa học và Công nghệ và thông tin Báo chí công bố ngày 7/11/2026, dịch vụ Internet vệ tinh Starlink của Tập đoàn SpaceX hiện ghi nhận 633 thuê bao đã kích hoạt tại Việt Nam sau khoảng ba tháng chính thức cung cấp dịch vụ, kể từ tháng 8/2026. Con số này còn khiêm tốn nếu đặt cạnh thị trường viễn thông trong nước, nhưng phản ánh một xu hướng đáng quan tâm khi công nghệ Internet vệ tinh quỹ đạo thấp bắt đầu tham gia giải quyết những khoảng trống kết nối mà hạ tầng mặt đất chưa thể đáp ứng.

Thông tin từ Bộ Khoa học và Công nghệ cho thấy, phần lớn thuê bao Starlink đang được triển khai tại những khu vực lõm sóng viễn thông, nơi người dân gặp khó khăn trong việc tiếp cận Internet cố định hoặc mạng di động. Tính đến ngày 1/11/2026, dịch vụ đã được kích hoạt tại 196 điểm lõm sóng, bao gồm 154 thôn, bản và 42 cơ sở công lập. Đây là nhóm địa bàn có nhu cầu kết nối thực tế nhưng thường gặp nhiều trở ngại khi triển khai các phương án viễn thông truyền thống.

Các số liệu công bố hiện mới xác định loại hình địa bàn được ưu tiên triển khai, chưa cung cấp danh sách đầy đủ các tỉnh, thành phố hoặc số thuê bao cụ thể tại từng địa phương. Vì vậy, chưa có đủ căn cứ để kết luận địa phương nào đang sở hữu nhiều thuê bao Starlink nhất. Tuy nhiên, việc phần lớn các điểm kích hoạt nằm tại thôn, bản và cơ sở công lập cho thấy dịch vụ đang ưu tiên những nơi có nhu cầu kết nối thiết yếu, thay vì tập trung cạnh tranh tại các đô thị lớn.

Starlink có bao nhiêu thuê bao tại Việt Nam, tập trung ở đâu?
Internet vệ tinh có thể bổ sung kết nối tại những khu vực chưa được phục vụ đầy đủ bởi hạ tầng viễn thông mặt đất. Ảnh minh họa.

Sở dĩ các khu vực này trở thành địa bàn triển khai Internet vệ tinh trước tiên là do điều kiện địa hình và hiệu quả đầu tư hạ tầng. Tại những bản làng nằm sâu trong vùng núi, địa bàn dân cư thưa thớt hoặc khu vực bị chia cắt bởi sông, biển, việc kéo cáp quang và xây dựng trạm phát sóng có thể đòi hỏi kinh phí lớn, thời gian thi công kéo dài, trong khi số lượng người sử dụng chưa đủ để bảo đảm hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp viễn thông.

Với Internet vệ tinh quỹ đạo thấp, người sử dụng có thể kết nối thông qua thiết bị thu phát đặt tại mặt đất, truyền tín hiệu trực tiếp đến hệ thống vệ tinh thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tuyến cáp quang kéo đến từng địa điểm. Phương thức này giúp rút ngắn thời gian thiết lập kết nối tại những nơi có địa hình phức tạp, dù vẫn cần nguồn điện, vị trí lắp đặt phù hợp và điều kiện quan sát bầu trời tương đối thông thoáng.

Đối với 42 cơ sở công lập đã được kích hoạt dịch vụ, kết nối Internet có thể phục vụ hoạt động quản lý, cung cấp dịch vụ công, giáo dục hoặc y tế tại những địa bàn thiếu hạ tầng. Tuy nhiên, cơ quan quản lý chưa công bố cơ cấu chi tiết của nhóm cơ sở này, nên chưa thể xác định cụ thể bao nhiêu điểm thuộc trường học, trạm y tế hay các đơn vị hành chính.

Từ góc độ phát triển hạ tầng số, ý nghĩa của 633 thuê bao Starlink vì thế không nằm hoàn toàn ở số lượng người đăng ký sử dụng, mà còn ở khả năng đưa kết nối đến những địa bàn vốn khó tiếp cận bằng công nghệ truyền thống. Một điểm truy cập Internet tại thôn, bản hoặc cơ sở công lập có thể phục vụ nhu cầu của nhiều người, do đó số thuê bao không đồng nghĩa với tổng số người được hưởng lợi từ dịch vụ.

Vì sao Starlink khó trở thành lựa chọn phổ biến tại Việt Nam?

Mặc dù đã chính thức tham gia thị trường Việt Nam, Starlink đang phải đối mặt với một thực tế là mạng viễn thông mặt đất đã phát triển rộng khắp và có lợi thế lớn về chi phí. Theo số liệu được công bố, mạng 4G hiện phủ tới 99,8% dân số, mạng 5G đạt mức phủ hơn 90%, trong khi trên 87% hộ gia đình đã có Internet cáp quang. Với tỷ lệ tiếp cận cao như vậy, phần lớn người dùng tại các đô thị và khu dân cư đông đúc chưa có nhiều lý do để chuyển sang sử dụng một dịch vụ Internet vệ tinh đắt hơn.

Chi phí là trở ngại dễ nhận thấy nhất. Theo thông tin giá cước được công bố, Starlink hiện cung cấp gói Gia đình có tốc độ tối đa 100 Mbps với mức phí 1.131.990 đồng mỗi tháng, trong khi gói không giới hạn tốc độ có giá 1.711.100 đồng mỗi tháng. Người sử dụng còn phải mua thiết bị đầu cuối, gồm phiên bản Mini giá 8,6 triệu đồng hoặc Standard 4 X giá 10,3 triệu đồng.

Nếu lựa chọn thiết bị Mini và gói cước thấp nhất, tổng chi phí thiết bị và thuê bao trong tháng đầu tiên vào khoảng 9,73 triệu đồng, chưa bao gồm phí vận chuyển và những khoản phát sinh khác. Trong khi đó, Internet cáp quang tại Việt Nam có các gói cơ bản từ khoảng 195.000 đồng mỗi tháng. Chênh lệch chi phí khiến Starlink khó cạnh tranh trực tiếp với những nhà cung cấp dịch vụ băng rộng truyền thống như VNPT, Viettel hay FPT Telecom tại các khu vực đã có hạ tầng ổn định.

Xem thêm: Hải Phòng thêm kênh liên lạc dự phòng bằng Internet vệ tinh Starlink

Một khảo sát do Báo VnExpress thực hiện hồi đầu năm với khoảng 8.500 người tham gia cũng cho thấy 74% chưa có kế hoạch sử dụng Starlink vì dịch vụ Internet hiện tại đã đáp ứng nhu cầu, trong khi 15% bày tỏ nhu cầu và 11% đang cân nhắc. Kết quả này chỉ phản ánh ý kiến của nhóm người tham gia khảo sát, nhưng phần nào cho thấy sức hấp dẫn của Internet vệ tinh đối với khách hàng phổ thông còn hạn chế.

Nhận định về triển vọng thị trường, ông Đoàn Quang Hoan, Phó Chủ tịch Hội Vô tuyến Điện tử Việt Nam, cho rằng Starlink khó trở thành nhà cung cấp băng rộng phổ quát tại Việt Nam, bởi mục tiêu ban đầu của công nghệ này là phục vụ những khu vực chưa có kết nối mặt đất, trong khi số lượng bản làng xa xôi chưa được phủ sóng tại Việt Nam hiện không còn nhiều.

Tuy nhiên, việc khó cạnh tranh tại thị trường đại chúng không đồng nghĩa Internet vệ tinh thiếu dư địa phát triển. Như vậy trong giai đoạn tiếp theo, nhu cầu có thể xuất hiện rõ hơn ở các khu vực biển, đảo, công trình nằm xa khu dân cư, các hoạt động hàng hải và những đơn vị cần duy trì đường truyền dự phòng. Đây là những môi trường mà khả năng kết nối không phụ thuộc hoàn toàn vào cáp quang hoặc trạm phát sóng mặt đất có thể tạo ra lợi thế thực tế.

Bên cạnh đó, thiên tai và những sự cố gây gián đoạn hạ tầng cũng mở ra một hướng ứng dụng khác cho Internet vệ tinh. Khi bão lũ làm đứt cáp, mất điện hoặc hư hỏng trạm phát sóng, thiết bị vệ tinh có thể hỗ trợ khôi phục liên lạc tại hiện trường nếu được bảo đảm nguồn điện và điều kiện vận hành. Tại lễ bàn giao thiết bị Starlink tháng 9/2026, ông Nguyễn Thành Chung, Cục trưởng Cục Viễn thông, đã nhấn mạnh vai trò của công nghệ này trong việc đa dạng hóa phương thức kết nối và tăng khả năng dự phòng thông tin liên lạc khi xảy ra thiên tai, hỏa hoạn hoặc sự cố.

Xu hướng sắp tới: Mở rộng vùng phủ hay cạnh tranh thuê bao?

Một trong những yếu tố quyết định tương lai của Starlink tại Việt Nam là cách dịch vụ này được tích hợp vào chiến lược phát triển hạ tầng số quốc gia. Theo thông tin từ Bộ Khoa học và Công nghệ, Công ty TNHH Starlink Services Việt Nam đã được cấp phép thí điểm dịch vụ viễn thông vệ tinh quỹ đạo thấp, với quy mô tối đa 600.000 thuê bao và kế hoạch triển khai bốn trạm cổng kết nối mặt đất.

Quy mô 600.000 thuê bao tương đương khoảng 2,5% tổng số thuê bao băng rộng cố định tại thời điểm cơ quan quản lý công bố. Thời gian thí điểm được xác định trong phạm vi năm năm và phải kết thúc trước ngày 1/1/2031. Đây là giới hạn pháp lý cho giai đoạn thử nghiệm, không phải mục tiêu kinh doanh mà Starlink chắc chắn sẽ đạt được.

Giá Starlink Việt Nam cao hơn phần lớn nước Đông Nam Á
Giá Starlink Việt Nam cao hơn phần lớn nước Đông Nam Á

Với 633 thuê bao đang hoạt động, Starlink mới sử dụng khoảng 0,11% quy mô thuê bao tối đa được phép thí điểm. Tuy nhiên, khoảng cách rất lớn giữa số thuê bao hiện hữu và giới hạn cấp phép không nên được hiểu đơn giản là tiềm năng tăng trưởng tương ứng. Khả năng mở rộng còn phụ thuộc vào giá cước, nhu cầu thực tế, tiến độ triển khai thiết bị và hiệu quả của các mô hình kết nối tại những địa bàn khó khăn.

Một diễn biến có thể tác động đến quy mô sử dụng trong thời gian tới là chương trình hỗ trợ thiết bị cho các khu vực lõm sóng. Theo thông tin công bố hồi tháng 10/2026, SpaceX và Starlink Services Việt Nam có cam kết hỗ trợ 1.000 bộ thiết bị cùng sáu tháng sử dụng dịch vụ miễn phí cho những nhóm ưu tiên như trường học, bệnh viện và cộng đồng nông thôn. Nếu chương trình tiếp tục được triển khai đúng tiến độ, số điểm kết nối có thể tăng thêm mà không hoàn toàn phụ thuộc vào khả năng chi trả của từng hộ gia đình.

Tuy nhiên, chính sách hỗ trợ thiết bị cũng đặt ra bài toán về tính bền vững. Khi thời gian miễn phí kết thúc, các đơn vị tiếp nhận sẽ phải xác định nguồn kinh phí duy trì dịch vụ, phương án bảo dưỡng thiết bị và trách nhiệm vận hành. Nếu không có cơ chế tài chính phù hợp, những điểm kết nối được thiết lập ban đầu có thể gặp khó khăn trong việc duy trì hoạt động lâu dài.

Ở góc độ công nghệ, sự phát triển của mạng 5G và quá trình tiếp tục mở rộng cáp quang cũng sẽ tác động trực tiếp đến thị trường Internet vệ tinh. Khi các doanh nghiệp viễn thông trong nước đưa hạ tầng mặt đất đến nhiều địa bàn hơn, nhu cầu sử dụng Starlink như một giải pháp kết nối chính có thể thu hẹp tại một số khu vực. Ngược lại, nhu cầu dự phòng, kết nối lưu động và bảo đảm thông tin liên lạc trong những điều kiện khẩn cấp vẫn có thể duy trì một phân khúc riêng cho công nghệ vệ tinh.

Theo đánh giá từ các chuyên gia trong vài năm tới, thị trường Starlink tại Việt Nam có khả năng phát triển theo mô hình bổ sung cho mạng viễn thông hiện hữu hơn là cạnh tranh trực diện để giành thuê bao phổ thông. Những nhóm khách hàng có thể tạo ra nhu cầu ổn định gồm đơn vị vận hành tại địa bàn xa xôi, tổ chức cần kết nối dự phòng và các hoạt động có tính di động cao. Dù vậy, tốc độ tăng trưởng của từng nhóm vẫn cần được kiểm chứng bằng dữ liệu thuê bao và doanh thu thực tế.

Đáng quan tâm hơn, sự xuất hiện của Starlink còn tạo thêm một lựa chọn công nghệ trong quá trình hoàn thiện hạ tầng số quốc gia. Nếu được phối hợp với mạng cáp quang và mạng di động, Internet vệ tinh có thể hỗ trợ duy trì kết nối liên tục, giảm nguy cơ một khu vực bị cô lập hoàn toàn khi hạ tầng truyền thống gặp sự cố.

Từ 633 thuê bao đầu tiên, câu chuyện Starlink tại Việt Nam vì thế chưa phải cuộc đua giành thị phần Internet đại chúng, mà là phép thử về hiệu quả sử dụng công nghệ vệ tinh trong những điều kiện mà mạng mặt đất còn hạn chế. Thành công của giai đoạn thí điểm sẽ cần được đánh giá bằng số địa bàn được kết nối ổn định, chi phí vận hành, khả năng duy trì dịch vụ và lợi ích thực tế đối với người sử dụng, thay vì chỉ nhìn vào tốc độ gia tăng thuê bao.

Thế Kiên

Đường dẫn bài viết: https://dientuungdung.vn/starlink-co-bao-nhieu-thue-bao-tai-viet-nam-tap-trung-o-dau-19498.html

In bài biết

Bản quyền thuộc Tạp chí Điện tử và Ứng dụng.