Internet vệ tinh

Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Tháng 2/2026, Cục Viễn thông cấp phép chính thức cho Starlink Services Vietnam, doanh nghiệp nước ngoài đầu tiên được thí điểm internet vệ tinh tại Việt Nam. Dưới đây là toàn bộ thông tin về giá cước, tốc độ thực tế, vùng phủ sóng và từng bước đăng ký dịch vụ.
Mục lục
1. Starlink được cấp phép tại Việt Nam2. Bảng giá Starlink Việt Nam 20263. Tốc độ và chất lượng kết nối thực tế4. Vùng phủ sóng và hạ tầng mặt đất tại Việt Nam5. Cách đăng ký Starlink Việt Nam6. Hướng dẫn lắp đặt thiết bị đầu cuối7. So sánh các gói Starlink8. Câu hỏi thường gặp về internet vệ tinh
Thông tin mới nhất: Ông Nguyễn Anh Cương, Phó Cục trưởng Cục Viễn thông, xác nhận tại họp báo ngày 1/4/2026 rằng nếu tiến độ lắp đặt trạm gateway thuận lợi, người dùng Việt Nam có thể tiếp cận dịch vụ Starlink từ giữa năm 2026. Thời gian triển khai thương mại ước tính từ 2-3 tháng sau khi hoàn thiện hạ tầng mặt đất.

1. Starlink được cấp phép tại Việt Nam

Hành trình đưa Starlink vào Việt Nam kéo dài gần bốn năm kể từ khi SpaceX lần đầu đặt vấn đề. Ngày 14/2/2026, Cục Viễn thông thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ chính thức cấp giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng cho Starlink Services Vietnam, pháp nhân trong nước do SpaceX thành lập. Cùng thời điểm, Cục Tần số vô tuyến điện cấp phép tần số và thiết bị vô tuyến cho đơn vị này.

Đây là lần đầu tiên Việt Nam cho phép một doanh nghiệp nước ngoài thí điểm dịch vụ internet vệ tinh quỹ đạo tầm thấp (LEO) trên lãnh thổ. Theo quyết định cấp phép, giai đoạn thí điểm kéo dài 5 năm và phải kết thúc trước năm 2031, với quy mô khống chế ở mức tối đa 600.000 thiết bị đầu cuối.

14/2/2026

Ngày Cục Viễn thông cấp phép chính thức

600.000

Thiết bị đầu cuối tối đa giai đoạn thí điểm

4 trạm

Gateway tại Phú Thọ, Đà Nẵng và TP.HCM

5 năm

Thời gian thí điểm kết thúc trước 2031

Ban Chỉ đạo Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã giao Bộ Khoa học và Công nghệ thúc đẩy dịch vụ internet vệ tinh quỹ đạo thấp, với mục tiêu đưa vào vận hành thương mại trong năm 2026. Internet vệ tinh được xác định là giải pháp bổ trợ hạ tầng mặt đất, đặc biệt tại vùng lõm sóng và trong các tình huống thiên tai.

Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết

2. Bảng giá Starlink Việt Nam 2026

Giá cước là câu hỏi được người dùng Việt Nam tìm kiếm nhiều nhất sau tin cấp phép. Theo phương án kinh doanh dự kiến được Cục Viễn thông công bố trong quá trình xét duyệt, chi phí Starlink tại Việt Nam gồm hai phần tách biệt: thiết bị phần cứng mua một lần và cước thuê bao hằng tháng.

Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết
Lưu ý quan trọng: Toàn bộ mức giá trên là phương án kinh doanh dự kiến trong hồ sơ được Cục Viễn thông tham khảo, chưa phải biểu giá chính thức cuối cùng do Starlink Services Vietnam công bố. Theo Luật Viễn thông, Starlink phải đăng ký và công khai giá cước trước khi triển khai thương mại, biểu giá chính thức sẽ được công bố khi dịch vụ mở rộng.

Khi đặt lên bàn cân so sánh với cáp quang trong nước đang dao động từ 200.000 đến 500.000 đồng mỗi tháng, Starlink đắt hơn 4–8 lần. Tuy nhiên, sự so sánh này không hoàn toàn công bằng vì Starlink hướng tới những người dùng tại nơi cáp quang chưa phủ tới, người dân ở đó thực tế không có lựa chọn nào khác ngoài đường truyền 3G chập chờn.

Tham khảo từ thị trường lân cận: Tại Philippines và Indonesia, hai thị trường Đông Nam Á đã triển khai Starlink, cước thuê bao dao động từ 45–60 USD mỗi tháng. Một số chuyên gia cho rằng giá tại Việt Nam có thể được điều chỉnh về mức gần với khu vực hơn sau giai đoạn thí điểm, tùy vào chính sách thuế và tần số của cơ quan quản lý.

3. Tốc độ và chất lượng kết nối thực tế

Starlink sử dụng chùm vệ tinh quỹ đạo tầm thấp (LEO) bay ở độ cao khoảng 550 km — thấp hơn vệ tinh địa tĩnh truyền thống khoảng 65 lần. Khoảng cách ngắn hơn đồng nghĩa tín hiệu truyền nhanh hơn và độ trễ thấp hơn đáng kể.

50-200 Mbps

Tốc độ tải xuống trung bình (LEO)

20-40 ms

Độ trễ thấp hơn GEO 15-25 lần

Không giới hạn

Dung lượng - thu phí trọn gói

550 km

Độ cao quỹ đạo Starlink

Tốc độ 50-200 Mbps đủ để phục vụ đồng thời: 4-8 thiết bị họp trực tuyến HD, xem phim 4K trên Netflix, truyền dữ liệu lớn, và thậm chí chơi game trực tuyến với độ trễ chấp nhận được. Đây là bước tiến lớn so với vệ tinh địa tĩnh GEO truyền thống có độ trễ 500-800 ms, cao đến mức không thể dùng cho cuộc gọi video chất lượng.

Mưa to và bão mạnh có thể làm suy yếu tín hiệu tạm thời. Hệ thống LEO với mạng lưới vệ tinh dày đặc có khả năng bù đắp khi một vệ tinh bị che khuất bằng cách chuyển kết nối sang vệ tinh lân cận, nên tình trạng mất kết nối hoàn toàn ít xảy ra hơn so với vệ tinh GEO thế hệ cũ.

4. Vùng phủ sóng và hạ tầng mặt đất tại Việt Nam

Về lý thuyết, Starlink phủ toàn bộ lãnh thổ Việt Nam kể cả đất liền, vùng biển và hải đảo xa xôi như Trường Sa, Hoàng Sa. Tuy nhiên, chất lượng kết nối thực tế phụ thuộc vào hạ tầng trạm gateway mặt đất tại Việt Nam, vì đây là nơi dữ liệu từ vệ tinh xuống và kết nối vào mạng Internet toàn cầu.

Theo thông tin từ Cục Viễn thông, Starlink cam kết xây dựng 4 trạm gateway tại Việt Nam: Phú Thọ (miền Bắc), Đà Nẵng (miền Trung), và 2 điểm tại TP.HCM (miền Nam). Bố trí này đảm bảo vùng phủ sóng trải đều từ Bắc vào Nam và đáp ứng yêu cầu an ninh mạng về định tuyến lưu lượng trong nước.

Điều kiện kỹ thuật để dùng Starlink: Thiết bị đầu cuối cần tầm nhìn thông thoáng lên bầu trời, góc mù tối thiểu phải nhỏ hơn 100 độ. Người dùng trong thung lũng sâu, dưới tán rừng rậm hoặc có nhiều công trình cao bao quanh cần kiểm tra góc phủ sóng trước khi đặt mua bằng ứng dụng Starlink.

5. Cách đăng ký Starlink Việt Nam

Quy trình đăng ký Starlink được thiết kế đơn giản, người dùng tự thực hiện trực tuyến mà không cần qua đại lý hay kỹ thuật viên. Dưới đây là các bước theo quy trình tiêu chuẩn áp dụng tại các thị trường Starlink đã triển khai, dự kiến tương tự khi dịch vụ mở thương mại tại Việt Nam.

Bước1: Kiểm tra vùng phủ sóng tại địa chỉ của bạn

Truy cập starlink.com, nhập địa chỉ lắp đặt chính xác (số nhà, phường, quận, tỉnh). Hệ thống kiểm tra khả năng phục vụ tại khu vực. Nếu đã phủ sóng, chuyển sang bước chọn gói. Nếu chưa, đặt cọc giữ chỗ để nhận thông báo khi dịch vụ mở.

Bước 2: Chọn gói dịch vụ phù hợp

Starlink cung cấp nhiều gói: Cá nhân/Gia đình (Residential), Di động (Roam), Doanh nghiệp (Business), Hàng hải (Maritime). Người dùng phổ thông tại vùng sâu vùng xa chọn gói Residential với cước 85 USD/tháng.

Bước 3: Thanh toán bộ thiết bị và cước tháng đầu

Hệ thống yêu cầu thanh toán thiết bị Standard Kit (khoảng 350 USD) và cước tháng đầu (85 USD) cùng lúc - tổng khoảng 435 USD. Starlink áp dụng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế.

Bước 4: Nhận thiết bị và lắp đặt

Thiết bị được giao đến địa chỉ đăng ký. Người dùng tự lắp đặt theo hướng dẫn trong ứng dụng Starlink (iOS/Android), không cần kỹ thuật viên. Thời gian lắp đặt khoảng 30 phút.

Bước 5: Kích hoạt và kiểm tra kết nối

Sau khi kết nối nguồn điện và router, ứng dụng Starlink tự động hướng dẫn định hướng chảo và kích hoạt dịch vụ. Hệ thống mất khoảng 10-15 phút để thiết lập kết nối lần đầu.

Lưu ý khi đăng ký: Thông tin đăng ký phải khớp với địa chỉ lắp đặt thực tế vì Starlink kiểm soát việc sử dụng thiết bị theo vị trí địa lý. Di chuyển thiết bị sang địa chỉ khác cần thông báo qua ứng dụng hoặc đăng ký gói di động (Roam) với giá cao hơn.

6. Hướng dẫn lắp đặt thiết bị đầu cuối

Starlink Standard Kit gồm: chảo thu sóng (anten mảng pha), router WiFi 6, cáp kết nối 25m và giá đỡ lắp đặt. Thiết bị được thiết kế tự định hướng và điều chỉnh góc thu sóng tự động trên các phiên bản đầu, tuy nhiên từ Standard Kit Gen 3, người dùng cần căn chỉnh góc thủ công theo hướng dẫn trong ứng dụng.

Vị trí lắp đặt lý tưởng là mái nhà hoặc nơi cao nhất có tầm nhìn thông thoáng bầu trời, không bị che khuất bởi mái hiên, cây cối hay công trình xây dựng xung quanh. Ứng dụng Starlink có công cụ "Check for Obstructions" giúp người dùng quét điện thoại quanh vị trí lắp đặt để phát hiện vật cản trước khi cố định thiết bị.

7. So sánh các gói Starlink

Starlink cung cấp nhiều gói dịch vụ cho các đối tượng khác nhau. Tại Việt Nam, giai đoạn thí điểm tập trung vào gói Residential, nhưng người dùng hàng hải và doanh nghiệp cũng có thể tiếp cận các gói chuyên biệt.

Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết
Bảng giá cước Starlink theo gói (Cập Nhật 2025). Nguồn: starlinks.vn

Giá cước các gói Roam, Business và Maritime dẫn theo mức phổ biến tại thị trường quốc tế - mức áp dụng chính thức tại Việt Nam sẽ được Starlink Services Vietnam công bố khi triển khai. [Suy luận: giá các gói này tại Việt Nam chưa được Cục Viễn thông công bố chính thức]

8. Câu hỏi thường gặp về internet vệ tinh

Starlink Việt Nam giá bao nhiêu năm 2026?

Theo phương án dự kiến được Cục Viễn thông công bố, bộ thiết bị Standard Kit giá khoảng 350 USD (~9 triệu đồng) và cước tháng khoảng 85 USD (~2,2 triệu đồng). Tháng đầu tổng chi khoảng 435 USD (~11,3 triệu đồng). Đây là mức giá trong hồ sơ tham khảo, chưa phải biểu giá chính thức cuối cùng.

Bao giờ Starlink chính thức hoạt động tại Việt Nam?

Được cấp phép tháng 2/2026, Starlink Services Vietnam cam kết hoàn thiện 4 trạm gateway trong vòng một năm. Theo ông Nguyễn Anh Cương, Phó Cục trưởng Cục Viễn thông, nếu tiến độ thuận lợi người dùng có thể tiếp cận dịch vụ từ giữa năm 2026, tức khoảng tháng 6-8/2026.

Tốc độ Starlink tại Việt Nam thực tế là bao nhiêu?

Starlink LEO đạt tốc độ tải xuống trung bình 50-200 Mbps với độ trễ 20-40 ms tại các thị trường đang vận hành. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào mật độ người dùng trong vùng phủ sóng và điều kiện thời tiết. Trong giờ cao điểm khi nhiều người dùng cùng kết nối, tốc độ có thể giảm xuống mức thấp hơn.

Đăng ký Starlink Việt Nam cần giấy tờ gì không?

Tại các thị trường Starlink đã triển khai, người dùng cần địa chỉ lắp đặt xác thực, email và phương thức thanh toán quốc tế (thẻ tín dụng/debit Visa/Mastercard). Yêu cầu cụ thể tại Việt Nam chưa được Starlink Services Vietnam công bố chính thức.

Starlink Việt Nam phủ sóng những vùng nào?

Starlink phủ toàn lãnh thổ Việt Nam kể cả hải đảo xa xôi nhờ chùm vệ tinh LEO. Giai đoạn thí điểm triển khai 4 trạm gateway tại Phú Thọ, Đà Nẵng và TP.HCM để đảm bảo kết nối chất lượng và tuân thủ quy định an ninh mạng.

Starlink có giới hạn dung lượng không?

Starlink áp dụng hình thức thu phí trọn gói, không tính theo dung lượng sử dụng. Tuy nhiên, trong giờ cao điểm có thể áp dụng chính sách ưu tiên băng thông theo gói dịch vụ - gói Business được ưu tiên cao hơn gói Residential.

Có được đăng ký Starlink nếu sống ở thành phố không?

Về kỹ thuật, Starlink hoạt động ở mọi nơi có tầm nhìn bầu trời. Tuy nhiên, tại thành phố lớn có cáp quang tốt, chi phí Starlink cao gấp 4-8 lần không tạo ra lợi thế so sánh. Giai đoạn thí điểm ưu tiên phục vụ vùng sâu, vùng xa, hải đảo và khu vực hạ tầng mặt đất còn yếu.

Có thể bạn quan tâm

Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026

Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026

Viễn thông - Internet
Internet vệ tinh là công nghệ kết nối mạng truyền dữ liệu qua vệ tinh quay quanh Trái Đất, không phụ thuộc cáp quang hay trạm phát sóng mặt đất, nó mở ra khả năng phủ sóng tới vùng sâu vùng xa, hải đảo và tàu biển mà hạ tầng truyền thống chưa với tới.
Từ hôm nay (15/4), có thể dùng VNeID để kiểm tra, xác nhận SIM chính chủ

Từ hôm nay (15/4), có thể dùng VNeID để kiểm tra, xác nhận SIM chính chủ

Công nghệ số
Từ ngày 15/4/2026, việc xác thực thông tin thuê bao di động mặt đất sẽ được triển khai theo từng đợt thông qua ứng dụng VNeID, áp dụng đối với các thuê bao nhận được thông báo từ nhà mạng hoặc trên ứng dụng.
Starlink vào Việt Nam: Internet vệ tinh tốc độ cao, giá cước thực tế và ai thực sự nên dùng?

Starlink vào Việt Nam: Internet vệ tinh tốc độ cao, giá cước thực tế và ai thực sự nên dùng?

Viễn thông - Internet
Starlink vào Việt Nam chính thức từ tháng 2 năm 2026 với giới hạn 600.000 thiết bị đầu cuối, và internet vệ tinh tốc độ cao từ SpaceX hiện phủ 10 triệu thuê bao tại 155 quốc gia theo bài phân tích của Ookla công bố mới nhất. Tốc độ thực tế bao nhiêu, mức giá có chịu được không và chính phủ mỗi nước đòi điều kiện gì mới là những gì người dùng cần biết trước khi quyết định.
Từ 15/4, tất cả thuê bao di động phải xác thực thông tin theo quy định mới cần lưu ý

Từ 15/4, tất cả thuê bao di động phải xác thực thông tin theo quy định mới cần lưu ý

Viễn thông - Internet
Từ ngày 15/4/2026, quy định xác thực sinh trắc học khuôn mặt đối với thuê bao di động của Bộ Khoa học và Công nghệ chính thức có hiệu lực. Với các thuê bao đã sử dụng số điện thoại để đăng ký tài khoản VNeID mức độ 2 hoặc đã xác thực bằng căn cước công dân gắn chip sẽ không phải thực hiện xác thực lại, trừ trường hợp có thay đổi thiết bị từ ngày 15/6.
Từ 15/4, người dân đổi điện thoại di động cần chú ý điều quan trọng này

Từ 15/4, người dân đổi điện thoại di động cần chú ý điều quan trọng này

Chính sách số
Từ ngày 15/4, người dùng di động khi đăng ký SIM mới hoặc thay đổi điện thoại sẽ phải thực hiện xác thực sinh trắc học khuôn mặt theo quy định tại Thông tư 08.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Hà Nội

28°C

Cảm giác: 33°C
mây cụm
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
26°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
28°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 20/04/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 20/04/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 20/04/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 21:00
23°C
Thứ ba, 21/04/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 21/04/2026 03:00
28°C
Thứ ba, 21/04/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 21/04/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 21/04/2026 12:00
26°C
TP Hồ Chí Minh

29°C

Cảm giác: 34°C
mưa nhẹ
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
29°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
35°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
29°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
28°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
28°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
28°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
27°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 20/04/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 20/04/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 20/04/2026 18:00
27°C
Thứ hai, 20/04/2026 21:00
26°C
Thứ ba, 21/04/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 21/04/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 21/04/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 21/04/2026 09:00
33°C
Thứ ba, 21/04/2026 12:00
29°C
Đà Nẵng

27°C

Cảm giác: 30°C
mây thưa
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
26°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
26°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
26°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
26°C
Thứ hai, 20/04/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 20/04/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 20/04/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 21/04/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 21/04/2026 03:00
26°C
Thứ ba, 21/04/2026 06:00
27°C
Thứ ba, 21/04/2026 09:00
26°C
Thứ ba, 21/04/2026 12:00
25°C
Nghệ An

24°C

Cảm giác: 25°C
bầu trời quang đãng
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
36°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
20°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
20°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
25°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
22°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
27°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 20/04/2026 12:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 15:00
22°C
Thứ hai, 20/04/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 20/04/2026 21:00
21°C
Thứ ba, 21/04/2026 00:00
22°C
Thứ ba, 21/04/2026 03:00
27°C
Thứ ba, 21/04/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 21/04/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 21/04/2026 12:00
23°C
Phan Thiết

27°C

Cảm giác: 30°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 20/04/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 20/04/2026 15:00
25°C
Thứ hai, 20/04/2026 18:00
24°C
Thứ hai, 20/04/2026 21:00
23°C
Thứ ba, 21/04/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 21/04/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 21/04/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 21/04/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 21/04/2026 12:00
26°C
Quảng Bình

25°C

Cảm giác: 26°C
mây cụm
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
20°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
21°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
21°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
20°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
20°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
21°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
26°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
28°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
22°C
Thứ hai, 20/04/2026 12:00
21°C
Thứ hai, 20/04/2026 15:00
20°C
Thứ hai, 20/04/2026 18:00
20°C
Thứ hai, 20/04/2026 21:00
19°C
Thứ ba, 21/04/2026 00:00
21°C
Thứ ba, 21/04/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 21/04/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 21/04/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 21/04/2026 12:00
23°C
Thừa Thiên Huế

28°C

Cảm giác: 31°C
mây thưa
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
34°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
21°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 20/04/2026 12:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 15:00
22°C
Thứ hai, 20/04/2026 18:00
21°C
Thứ hai, 20/04/2026 21:00
21°C
Thứ ba, 21/04/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 21/04/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 21/04/2026 06:00
34°C
Thứ ba, 21/04/2026 09:00
26°C
Thứ ba, 21/04/2026 12:00
23°C
Hà Giang

27°C

Cảm giác: 29°C
bầu trời quang đãng
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
34°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
25°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
29°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
27°C
Thứ hai, 20/04/2026 12:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 20/04/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 21/04/2026 00:00
22°C
Thứ ba, 21/04/2026 03:00
24°C
Thứ ba, 21/04/2026 06:00
24°C
Thứ ba, 21/04/2026 09:00
26°C
Thứ ba, 21/04/2026 12:00
24°C
Hải Phòng

27°C

Cảm giác: 30°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
26°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 20/04/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 20/04/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 21:00
23°C
Thứ ba, 21/04/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 21/04/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 21/04/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 21/04/2026 09:00
28°C
Thứ ba, 21/04/2026 12:00
25°C
Khánh Hòa

27°C

Cảm giác: 27°C
bầu trời quang đãng
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
33°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
36°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
21°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
20°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
19°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 20/04/2026 12:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 15:00
21°C
Thứ hai, 20/04/2026 18:00
20°C
Thứ hai, 20/04/2026 21:00
19°C
Thứ ba, 21/04/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 21/04/2026 03:00
34°C
Thứ ba, 21/04/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 21/04/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 21/04/2026 12:00
23°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 16,770 ▼210K 17,120 ▼160K
Kim TT/AVPL 16,770 ▼210K 17,120 ▼160K
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16,770 ▼210K 17,120 ▼160K
Nguyên Liệu 99.99 15,500 ▼30K 15,700 ▼30K
Nguyên Liệu 99.9 15,450 ▼30K 15,650 ▼30K
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,360 ▼80K 16,760 ▼80K
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16,310 ▼80K 16,710 ▼80K
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16,240 ▼80K 16,690 ▼80K
Cập nhật: 16/04/2026 20:45
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 167,700 ▼2300K 170,700 ▼2300K
Hà Nội - PNJ 167,700 ▼2300K 170,700 ▼2300K
Đà Nẵng - PNJ 167,700 ▼2300K 170,700 ▼2300K
Miền Tây - PNJ 167,700 ▼2300K 170,700 ▼2300K
Tây Nguyên - PNJ 167,700 ▼2300K 170,700 ▼2300K
Đông Nam Bộ - PNJ 167,700 ▼2300K 170,700 ▼2300K
Cập nhật: 16/04/2026 20:45
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 16,770 ▼230K 17,120 ▼230K
Miếng SJC Nghệ An 16,770 ▼230K 17,120 ▼230K
Miếng SJC Thái Bình 16,770 ▼230K 17,120 ▼230K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 16,720 ▼280K 17,070 ▼230K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 16,720 ▼280K 17,070 ▼230K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 16,720 ▼280K 17,070 ▼230K
NL 99.90 15,450
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 15,500
Trang sức 99.9 16,260 ▼230K 16,960 ▼230K
Trang sức 99.99 16,270 ▼230K 16,970 ▼230K
Cập nhật: 16/04/2026 20:45
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,677 ▲1507K 1,712 ▼23K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,677 ▲1507K 17,122 ▼230K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,677 ▲1507K 17,123 ▼230K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,672 ▼25K 1,707 ▼25K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,672 ▼25K 1,708 ▼25K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,652 ▼25K 1,692 ▼25K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 161,025 ▲159390K 167,525 ▲167355K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 118,163 ▼1875K 127,063 ▼1875K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 106,318 ▼1700K 115,218 ▼1700K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 94,472 ▼1525K 103,372 ▼1525K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 89,903 ▼1458K 98,803 ▼1458K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 61,813 ▼1043K 70,713 ▼1043K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,677 ▲1507K 1,712 ▼23K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,677 ▲1507K 1,712 ▼23K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,677 ▲1507K 1,712 ▼23K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,677 ▲1507K 1,712 ▼23K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,677 ▲1507K 1,712 ▼23K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,677 ▲1507K 1,712 ▼23K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,677 ▲1507K 1,712 ▼23K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,677 ▲1507K 1,712 ▼23K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,677 ▲1507K 1,712 ▼23K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,677 ▲1507K 1,712 ▼23K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,677 ▲1507K 1,712 ▼23K
Cập nhật: 16/04/2026 20:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18341 18616 19191
CAD 18642 18920 19536
CHF 32939 33324 33963
CNY 0 3800 3870
EUR 30381 30655 31680
GBP 34839 35232 36162
HKD 0 3233 3435
JPY 158 163 169
KRW 0 16 18
NZD 0 15201 15783
SGD 20156 20439 20966
THB 738 801 855
USD (1,2) 26068 0 0
USD (5,10,20) 26109 0 0
USD (50,100) 26137 26157 26357
Cập nhật: 16/04/2026 20:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,127 26,127 26,357
USD(1-2-5) 25,082 - -
USD(10-20) 25,082 - -
EUR 30,621 30,646 31,925
JPY 161.7 161.99 170.77
GBP 35,192 35,287 36,293
AUD 18,622 18,689 19,284
CAD 18,883 18,944 19,528
CHF 33,384 33,488 34,273
SGD 20,350 20,413 21,100
CNY - 3,798 3,921
HKD 3,304 3,314 3,433
KRW 16.52 17.23 18.63
THB 787.87 797.6 849.56
NZD 15,260 15,402 15,766
SEK - 2,835 2,919
DKK - 4,097 4,218
NOK - 2,766 2,847
LAK - 0.91 1.26
MYR 6,239.76 - 7,001.87
TWD 755.7 - 910.2
SAR - 6,916.81 7,244
KWD - 83,892 88,745
Cập nhật: 16/04/2026 20:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,107 26,137 26,357
EUR 30,517 30,640 31,826
GBP 35,109 35,250 36,261
HKD 3,294 3,307 3,422
CHF 33,120 33,253 34,197
JPY 162.01 162.66 170
AUD 18,536 18,610 19,205
SGD 20,371 20,453 21,039
THB 803 806 842
CAD 18,830 18,906 19,479
NZD 15,318 15,852
KRW 17.11 18.80
Cập nhật: 16/04/2026 20:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26227 26227 26357
AUD 18527 18627 19550
CAD 18827 18927 19941
CHF 33204 33234 34812
CNY 3800.7 3825.7 3961
CZK 0 1220 0
DKK 0 4140 0
EUR 30566 30596 32322
GBP 35148 35198 36956
HKD 0 3355 0
JPY 162.04 162.54 173.05
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.2 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6840 0
NOK 0 2772 0
NZD 0 15310 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2850 0
SGD 20323 20453 21175
THB 0 767.6 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 16720000 16720000 17120000
SBJ 15000000 15000000 17120000
Cập nhật: 16/04/2026 20:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,155 26,205 26,357
USD20 26,155 26,205 26,357
USD1 26,150 26,205 26,357
AUD 18,578 18,678 19,794
EUR 30,777 30,777 32,202
CAD 18,772 18,872 20,188
SGD 20,422 20,572 21,780
JPY 162.85 164.35 168.99
GBP 35,128 35,478 36,560
XAU 17,048,000 0 17,402,000
CNY 0 3,711 0
THB 0 805 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 16/04/2026 20:45