Internet vệ tinh

Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Tháng 2/2026, Cục Viễn thông cấp phép chính thức cho Starlink Services Vietnam, doanh nghiệp nước ngoài đầu tiên được thí điểm internet vệ tinh tại Việt Nam. Dưới đây là toàn bộ thông tin về giá cước, tốc độ thực tế, vùng phủ sóng và từng bước đăng ký dịch vụ.
Mục lục
1. Starlink được cấp phép tại Việt Nam2. Bảng giá Starlink Việt Nam 20263. Tốc độ và chất lượng kết nối thực tế4. Vùng phủ sóng và hạ tầng mặt đất tại Việt Nam5. Cách đăng ký Starlink Việt Nam6. Hướng dẫn lắp đặt thiết bị đầu cuối7. So sánh các gói Starlink8. Câu hỏi thường gặp về internet vệ tinh
Thông tin mới nhất: Ông Nguyễn Anh Cương, Phó Cục trưởng Cục Viễn thông, xác nhận tại họp báo ngày 1/4/2026 rằng nếu tiến độ lắp đặt trạm gateway thuận lợi, người dùng Việt Nam có thể tiếp cận dịch vụ Starlink từ giữa năm 2026. Thời gian triển khai thương mại ước tính từ 2-3 tháng sau khi hoàn thiện hạ tầng mặt đất.

1. Starlink được cấp phép tại Việt Nam

Hành trình đưa Starlink vào Việt Nam kéo dài gần bốn năm kể từ khi SpaceX lần đầu đặt vấn đề. Ngày 14/2/2026, Cục Viễn thông thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ chính thức cấp giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng cho Starlink Services Vietnam, pháp nhân trong nước do SpaceX thành lập. Cùng thời điểm, Cục Tần số vô tuyến điện cấp phép tần số và thiết bị vô tuyến cho đơn vị này.

Đây là lần đầu tiên Việt Nam cho phép một doanh nghiệp nước ngoài thí điểm dịch vụ internet vệ tinh quỹ đạo tầm thấp (LEO) trên lãnh thổ. Theo quyết định cấp phép, giai đoạn thí điểm kéo dài 5 năm và phải kết thúc trước năm 2031, với quy mô khống chế ở mức tối đa 600.000 thiết bị đầu cuối.

14/2/2026

Ngày Cục Viễn thông cấp phép chính thức

600.000

Thiết bị đầu cuối tối đa giai đoạn thí điểm

4 trạm

Gateway tại Phú Thọ, Đà Nẵng và TP.HCM

5 năm

Thời gian thí điểm kết thúc trước 2031

Ban Chỉ đạo Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã giao Bộ Khoa học và Công nghệ thúc đẩy dịch vụ internet vệ tinh quỹ đạo thấp, với mục tiêu đưa vào vận hành thương mại trong năm 2026. Internet vệ tinh được xác định là giải pháp bổ trợ hạ tầng mặt đất, đặc biệt tại vùng lõm sóng và trong các tình huống thiên tai.

Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết

2. Bảng giá Starlink Việt Nam 2026

Giá cước là câu hỏi được người dùng Việt Nam tìm kiếm nhiều nhất sau tin cấp phép. Theo phương án kinh doanh dự kiến được Cục Viễn thông công bố trong quá trình xét duyệt, chi phí Starlink tại Việt Nam gồm hai phần tách biệt: thiết bị phần cứng mua một lần và cước thuê bao hằng tháng.

Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết
Lưu ý quan trọng: Toàn bộ mức giá trên là phương án kinh doanh dự kiến trong hồ sơ được Cục Viễn thông tham khảo, chưa phải biểu giá chính thức cuối cùng do Starlink Services Vietnam công bố. Theo Luật Viễn thông, Starlink phải đăng ký và công khai giá cước trước khi triển khai thương mại, biểu giá chính thức sẽ được công bố khi dịch vụ mở rộng.

Khi đặt lên bàn cân so sánh với cáp quang trong nước đang dao động từ 200.000 đến 500.000 đồng mỗi tháng, Starlink đắt hơn 4–8 lần. Tuy nhiên, sự so sánh này không hoàn toàn công bằng vì Starlink hướng tới những người dùng tại nơi cáp quang chưa phủ tới, người dân ở đó thực tế không có lựa chọn nào khác ngoài đường truyền 3G chập chờn.

Tham khảo từ thị trường lân cận: Tại Philippines và Indonesia, hai thị trường Đông Nam Á đã triển khai Starlink, cước thuê bao dao động từ 45–60 USD mỗi tháng. Một số chuyên gia cho rằng giá tại Việt Nam có thể được điều chỉnh về mức gần với khu vực hơn sau giai đoạn thí điểm, tùy vào chính sách thuế và tần số của cơ quan quản lý.

3. Tốc độ và chất lượng kết nối thực tế

Starlink sử dụng chùm vệ tinh quỹ đạo tầm thấp (LEO) bay ở độ cao khoảng 550 km — thấp hơn vệ tinh địa tĩnh truyền thống khoảng 65 lần. Khoảng cách ngắn hơn đồng nghĩa tín hiệu truyền nhanh hơn và độ trễ thấp hơn đáng kể.

50-200 Mbps

Tốc độ tải xuống trung bình (LEO)

20-40 ms

Độ trễ thấp hơn GEO 15-25 lần

Không giới hạn

Dung lượng - thu phí trọn gói

550 km

Độ cao quỹ đạo Starlink

Tốc độ 50-200 Mbps đủ để phục vụ đồng thời: 4-8 thiết bị họp trực tuyến HD, xem phim 4K trên Netflix, truyền dữ liệu lớn, và thậm chí chơi game trực tuyến với độ trễ chấp nhận được. Đây là bước tiến lớn so với vệ tinh địa tĩnh GEO truyền thống có độ trễ 500-800 ms, cao đến mức không thể dùng cho cuộc gọi video chất lượng.

Mưa to và bão mạnh có thể làm suy yếu tín hiệu tạm thời. Hệ thống LEO với mạng lưới vệ tinh dày đặc có khả năng bù đắp khi một vệ tinh bị che khuất bằng cách chuyển kết nối sang vệ tinh lân cận, nên tình trạng mất kết nối hoàn toàn ít xảy ra hơn so với vệ tinh GEO thế hệ cũ.

4. Vùng phủ sóng và hạ tầng mặt đất tại Việt Nam

Về lý thuyết, Starlink phủ toàn bộ lãnh thổ Việt Nam kể cả đất liền, vùng biển và hải đảo xa xôi như Trường Sa, Hoàng Sa. Tuy nhiên, chất lượng kết nối thực tế phụ thuộc vào hạ tầng trạm gateway mặt đất tại Việt Nam, vì đây là nơi dữ liệu từ vệ tinh xuống và kết nối vào mạng Internet toàn cầu.

Theo thông tin từ Cục Viễn thông, Starlink cam kết xây dựng 4 trạm gateway tại Việt Nam: Phú Thọ (miền Bắc), Đà Nẵng (miền Trung), và 2 điểm tại TP.HCM (miền Nam). Bố trí này đảm bảo vùng phủ sóng trải đều từ Bắc vào Nam và đáp ứng yêu cầu an ninh mạng về định tuyến lưu lượng trong nước.

Điều kiện kỹ thuật để dùng Starlink: Thiết bị đầu cuối cần tầm nhìn thông thoáng lên bầu trời, góc mù tối thiểu phải nhỏ hơn 100 độ. Người dùng trong thung lũng sâu, dưới tán rừng rậm hoặc có nhiều công trình cao bao quanh cần kiểm tra góc phủ sóng trước khi đặt mua bằng ứng dụng Starlink.

5. Cách đăng ký Starlink Việt Nam

Quy trình đăng ký Starlink được thiết kế đơn giản, người dùng tự thực hiện trực tuyến mà không cần qua đại lý hay kỹ thuật viên. Dưới đây là các bước theo quy trình tiêu chuẩn áp dụng tại các thị trường Starlink đã triển khai, dự kiến tương tự khi dịch vụ mở thương mại tại Việt Nam.

Bước1: Kiểm tra vùng phủ sóng tại địa chỉ của bạn

Truy cập starlink.com, nhập địa chỉ lắp đặt chính xác (số nhà, phường, quận, tỉnh). Hệ thống kiểm tra khả năng phục vụ tại khu vực. Nếu đã phủ sóng, chuyển sang bước chọn gói. Nếu chưa, đặt cọc giữ chỗ để nhận thông báo khi dịch vụ mở.

Bước 2: Chọn gói dịch vụ phù hợp

Starlink cung cấp nhiều gói: Cá nhân/Gia đình (Residential), Di động (Roam), Doanh nghiệp (Business), Hàng hải (Maritime). Người dùng phổ thông tại vùng sâu vùng xa chọn gói Residential với cước 85 USD/tháng.

Bước 3: Thanh toán bộ thiết bị và cước tháng đầu

Hệ thống yêu cầu thanh toán thiết bị Standard Kit (khoảng 350 USD) và cước tháng đầu (85 USD) cùng lúc - tổng khoảng 435 USD. Starlink áp dụng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế.

Bước 4: Nhận thiết bị và lắp đặt

Thiết bị được giao đến địa chỉ đăng ký. Người dùng tự lắp đặt theo hướng dẫn trong ứng dụng Starlink (iOS/Android), không cần kỹ thuật viên. Thời gian lắp đặt khoảng 30 phút.

Bước 5: Kích hoạt và kiểm tra kết nối

Sau khi kết nối nguồn điện và router, ứng dụng Starlink tự động hướng dẫn định hướng chảo và kích hoạt dịch vụ. Hệ thống mất khoảng 10-15 phút để thiết lập kết nối lần đầu.

Lưu ý khi đăng ký: Thông tin đăng ký phải khớp với địa chỉ lắp đặt thực tế vì Starlink kiểm soát việc sử dụng thiết bị theo vị trí địa lý. Di chuyển thiết bị sang địa chỉ khác cần thông báo qua ứng dụng hoặc đăng ký gói di động (Roam) với giá cao hơn.

6. Hướng dẫn lắp đặt thiết bị đầu cuối

Starlink Standard Kit gồm: chảo thu sóng (anten mảng pha), router WiFi 6, cáp kết nối 25m và giá đỡ lắp đặt. Thiết bị được thiết kế tự định hướng và điều chỉnh góc thu sóng tự động trên các phiên bản đầu, tuy nhiên từ Standard Kit Gen 3, người dùng cần căn chỉnh góc thủ công theo hướng dẫn trong ứng dụng.

Vị trí lắp đặt lý tưởng là mái nhà hoặc nơi cao nhất có tầm nhìn thông thoáng bầu trời, không bị che khuất bởi mái hiên, cây cối hay công trình xây dựng xung quanh. Ứng dụng Starlink có công cụ "Check for Obstructions" giúp người dùng quét điện thoại quanh vị trí lắp đặt để phát hiện vật cản trước khi cố định thiết bị.

7. So sánh các gói Starlink

Starlink cung cấp nhiều gói dịch vụ cho các đối tượng khác nhau. Tại Việt Nam, giai đoạn thí điểm tập trung vào gói Residential, nhưng người dùng hàng hải và doanh nghiệp cũng có thể tiếp cận các gói chuyên biệt.

Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết
Bảng giá cước Starlink theo gói (Cập Nhật 2025). Nguồn: starlinks.vn

Giá cước các gói Roam, Business và Maritime dẫn theo mức phổ biến tại thị trường quốc tế - mức áp dụng chính thức tại Việt Nam sẽ được Starlink Services Vietnam công bố khi triển khai. [Suy luận: giá các gói này tại Việt Nam chưa được Cục Viễn thông công bố chính thức]

8. Câu hỏi thường gặp về internet vệ tinh

Starlink Việt Nam giá bao nhiêu năm 2026?

Theo phương án dự kiến được Cục Viễn thông công bố, bộ thiết bị Standard Kit giá khoảng 350 USD (~9 triệu đồng) và cước tháng khoảng 85 USD (~2,2 triệu đồng). Tháng đầu tổng chi khoảng 435 USD (~11,3 triệu đồng). Đây là mức giá trong hồ sơ tham khảo, chưa phải biểu giá chính thức cuối cùng.

Bao giờ Starlink chính thức hoạt động tại Việt Nam?

Được cấp phép tháng 2/2026, Starlink Services Vietnam cam kết hoàn thiện 4 trạm gateway trong vòng một năm. Theo ông Nguyễn Anh Cương, Phó Cục trưởng Cục Viễn thông, nếu tiến độ thuận lợi người dùng có thể tiếp cận dịch vụ từ giữa năm 2026, tức khoảng tháng 6-8/2026.

Tốc độ Starlink tại Việt Nam thực tế là bao nhiêu?

Starlink LEO đạt tốc độ tải xuống trung bình 50-200 Mbps với độ trễ 20-40 ms tại các thị trường đang vận hành. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào mật độ người dùng trong vùng phủ sóng và điều kiện thời tiết. Trong giờ cao điểm khi nhiều người dùng cùng kết nối, tốc độ có thể giảm xuống mức thấp hơn.

Đăng ký Starlink Việt Nam cần giấy tờ gì không?

Tại các thị trường Starlink đã triển khai, người dùng cần địa chỉ lắp đặt xác thực, email và phương thức thanh toán quốc tế (thẻ tín dụng/debit Visa/Mastercard). Yêu cầu cụ thể tại Việt Nam chưa được Starlink Services Vietnam công bố chính thức.

Starlink Việt Nam phủ sóng những vùng nào?

Starlink phủ toàn lãnh thổ Việt Nam kể cả hải đảo xa xôi nhờ chùm vệ tinh LEO. Giai đoạn thí điểm triển khai 4 trạm gateway tại Phú Thọ, Đà Nẵng và TP.HCM để đảm bảo kết nối chất lượng và tuân thủ quy định an ninh mạng.

Starlink có giới hạn dung lượng không?

Starlink áp dụng hình thức thu phí trọn gói, không tính theo dung lượng sử dụng. Tuy nhiên, trong giờ cao điểm có thể áp dụng chính sách ưu tiên băng thông theo gói dịch vụ - gói Business được ưu tiên cao hơn gói Residential.

Có được đăng ký Starlink nếu sống ở thành phố không?

Về kỹ thuật, Starlink hoạt động ở mọi nơi có tầm nhìn bầu trời. Tuy nhiên, tại thành phố lớn có cáp quang tốt, chi phí Starlink cao gấp 4-8 lần không tạo ra lợi thế so sánh. Giai đoạn thí điểm ưu tiên phục vụ vùng sâu, vùng xa, hải đảo và khu vực hạ tầng mặt đất còn yếu.

Có thể bạn quan tâm

AI và Starlink đang buộc ngành viễn thông Việt Nam thay đổi

AI và Starlink đang buộc ngành viễn thông Việt Nam thay đổi

Viễn thông - Internet
Bên lề sự kiện GSMA Digital Summit Hanoi 2026 diễn ra ngày 26/5 tại Hà Nội, ông Julian Gorman, Giám đốc khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của GSMA và bà Jeanette Whyte, Giám đốc Chính sách công và Đối ngoại APAC tại GSMA, đã dành thời gian trao đổi trực tiếp với báo chí về ba vấn đề đang nổi cộm nhất của ngành viễn thông toàn cầu. AI viễn thông Việt Nam, làn sóng Starlink và bài toán an ninh mạng trong kỷ nguyên số là ba chủ đề mà cả hai đại diện GSMA đều cởi mở mổ xẻ, trong đó nhiều nhận định được đưa ra lần đầu tiên và chưa xuất hiện trong phiên thảo luận chính thức của hội nghị.

'Hạ tầng 5G Việt Nam đã sẵn sàng nhưng bài toán lớn hơn mới bắt đầu'

Viễn thông - Internet
Tại GSMA Digital Summit Hanoi 2026 diễn ra sáng 26/5, ông Kalvin Bahia, Chuyên gia kinh tế trưởng tại GSMA Intelligence, cho biết 5G Việt Nam đã phủ sóng tới 90% dân số sau hơn một năm triển khai, và đánh giá là tốc độ triển khai nhanh nhất ông từng chứng kiến trên toàn cầu. Các chuyên gia cho rằng 5G Việt Nam đã hoàn thành mục tiêu phủ sóng nhưng bài toán thực sự lớn hơn mới bắt đầu khi các lãnh đạo công nghệ từ Ericsson Việt Nam, NTT DOCOMO đến các nhà mạng đều cho rằng phủ sóng chỉ là điều kiện cần, còn điều kiện đủ là biến kết nối thành giá trị kinh tế thực chất.
Hạ tầng viễn thông là

Hạ tầng viễn thông là 'nền tảng' cho mọi khát vọng số của Việt Nam

Viễn thông - Internet
Phát biểu tại GSMA Digital Summit Hanoi 2026 diễn ra ngày 26/5 tại Hà Nội, ông Alex Sinclair, Giám đốc Công nghệ GSMA, khẳng định rằng hạ tầng viễn thông Việt Nam chính là điều kiện tiên quyết để mọi tham vọng đổi mới sáng tạo số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo có thể trở thành hiện thực, trong bối cảnh kinh tế số được kỳ vọng đóng góp khoảng 30% GDP vào năm 2030.
Bắc Ninh công bố thủ tục hành chính sửa đổi lĩnh vực Viễn thông và Internet

Bắc Ninh công bố thủ tục hành chính sửa đổi lĩnh vực Viễn thông và Internet

Viễn thông - Internet
Đồng chí Mai Sơn, Phó Chủ tịch Thường trực UBND tỉnh Bắc Ninh vừa ký ban hành Quyết định số 1335/QĐ công bố danh mục thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung trong lĩnh vực Viễn thông và Internet thuộc phạm vi quản lý của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bắc Ninh, nhằm cập nhật, hoàn thiện quy trình giải quyết thủ tục hành chính theo quy định mới.
Ba trụ cột hạ tầng, đổi mới và niềm tin quyết định tương lai kinh tế số Việt Nam

Ba trụ cột hạ tầng, đổi mới và niềm tin quyết định tương lai kinh tế số Việt Nam

Viễn thông - Internet
Ông Julian Gorman, Trưởng khu vực châu Á-Thái Bình Dương của GSMA, đã khẳng định tại GSMA Digital Summit Hanoi 2026 ngày 26/5 tại Hà Nội, Việt Nam đã vượt qua vai trò quan sát viên để trở thành một quốc gia chủ động định hình bản đồ kinh tế số toàn cầu, với hạ tầng số, đổi mới sáng tạo và niềm tin là ba trụ cột cốt lõi của hành trình đó.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Hà Nội

27°C

Cảm giác: 32°C
mây cụm
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
37°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
33°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
30°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
34°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
37°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
39°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
33°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
31°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
30°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
25°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
23°C
TP Hồ Chí Minh

27°C

Cảm giác: 30°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
34°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
31°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
27°C
Đà Nẵng

27°C

Cảm giác: 29°C
mây rải rác
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
31°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
32°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
35°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
31°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
34°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
32°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
30°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
29°C
Phan Thiết

26°C

Cảm giác: 27°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
25°C
Quảng Bình

26°C

Cảm giác: 26°C
mây thưa
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
23°C
Thừa Thiên Huế

25°C

Cảm giác: 25°C
mây thưa
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
36°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
38°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
35°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
36°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
39°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
36°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
30°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
37°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
39°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
34°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
25°C
Hà Giang

26°C

Cảm giác: 27°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
33°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
32°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
24°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
23°C
Hải Phòng

28°C

Cảm giác: 35°C
mây rải rác
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
37°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
34°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
31°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
31°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
36°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
37°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
31°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
31°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
31°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
25°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
24°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
23°C
Khánh Hòa

24°C

Cảm giác: 25°C
mưa nhẹ
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
37°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
38°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
36°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
39°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
36°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
37°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
40°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
36°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
30°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
37°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
39°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
34°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
27°C
Nghệ An

23°C

Cảm giác: 24°C
bầu trời quang đãng
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
35°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
35°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
35°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
22°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 15,400 15,700
Kim TT/AVPL 15,400 15,700
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 15,400 15,700
Nguyên Liệu 99.99 14,550 14,750
Nguyên Liệu 99.9 14,500 14,700
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 15,000 15,400
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 14,950 15,350
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 14,880 15,330
Cập nhật: 04/06/2026 05:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 154,000 157,000
Hà Nội - PNJ 154,000 157,000
Đà Nẵng - PNJ 154,000 157,000
Miền Tây - PNJ 154,000 157,000
Tây Nguyên - PNJ 154,000 157,000
Đông Nam Bộ - PNJ 154,000 157,000
Cập nhật: 04/06/2026 05:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 15,400 15,700
Miếng SJC Nghệ An 15,400 15,700
Miếng SJC Thái Bình 15,400 15,700
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 15,400 15,700
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 15,400 15,700
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 15,400 15,700
NL 99.90 14,200
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 14,250
Trang sức 99.9 14,890 15,590
Trang sức 99.99 14,900 15,600
Cập nhật: 04/06/2026 05:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 154 15,702
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 154 15,703
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,538 1,568
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,538 1,569
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,518 1,553
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 147,262 153,762
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 107,737 116,637
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 96,865 105,765
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 85,992 94,892
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 81,799 90,699
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 56,017 64,917
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Cập nhật: 04/06/2026 05:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18340 18616 19189
CAD 18480 18757 19373
CHF 32709 33094 33747
CNY 0 3850 3942
EUR 29960 30233 31260
GBP 34613 35006 35942
HKD 0 3231 3433
JPY 158 162 168
KRW 0 16 18
NZD 0 15218 15803
SGD 20005 20287 20813
THB 719 782 835
USD (1,2) 26078 0 0
USD (5,10,20) 26119 0 0
USD (50,100) 26147 26162 26402
Cập nhật: 04/06/2026 05:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,122 26,122 26,402
USD(1-2-5) 25,078 - -
USD(10-20) 25,078 - -
EUR 30,142 30,166 31,482
JPY 160.55 160.84 169.87
GBP 34,850 34,944 36,011
AUD 18,537 18,604 19,232
CAD 18,697 18,757 19,373
CHF 33,037 33,140 33,990
SGD 20,170 20,233 20,947
CNY - 3,824 3,955
HKD 3,301 3,311 3,436
KRW 15.98 16.67 18.06
THB 768.15 777.64 829.59
NZD 15,238 15,379 15,769
SEK - 2,776 2,863
DKK - 4,034 4,159
NOK - 2,790 2,877
LAK - 0.92 1.27
MYR 6,191.25 - 6,962.26
TWD 757.67 - 914.3
SAR - 6,912.76 7,252.67
KWD - 83,728 88,739
Cập nhật: 04/06/2026 05:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,112 26,132 26,402
EUR 30,038 30,159 31,349
GBP 34,809 34,949 35,970
HKD 3,290 3,303 3,420
CHF 32,840 32,972 33,900
JPY 160.72 161.37 168.91
AUD 18,540 18,614 19,211
SGD 20,215 20,296 20,884
THB 786 789 823
CAD 18,675 18,750 19,323
NZD 15,353 15,893
KRW 16.63 18.24
Cập nhật: 04/06/2026 05:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26176 26176 26402
AUD 18515 18615 19541
CAD 18656 18756 19771
CHF 32964 32994 34573
CNY 3830.4 3855.4 3990.6
CZK 0 1220 0
DKK 0 4140 0
EUR 30137 30167 31892
GBP 34913 34963 36731
HKD 0 3355 0
JPY 161.34 161.84 172.36
KHR 0 6.097 0
KRW 0 16.9 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6920 0
NOK 0 2850 0
NZD 0 15320 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2840 0
SGD 20160 20290 21022
THB 0 748.1 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 15400000 15400000 15700000
SBJ 13000000 13000000 15700000
Cập nhật: 04/06/2026 05:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,176 26,226 26,402
USD20 26,176 26,226 26,402
USD1 23,888 26,226 26,402
AUD 18,585 18,685 19,798
EUR 30,325 30,325 31,733
CAD 18,624 18,724 20,027
SGD 20,281 20,431 20,985
JPY 161.75 163.25 167.81
GBP 34,856 35,206 36,300
XAU 15,448,000 0 15,752,000
CNY 0 3,743 0
THB 0 786 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 04/06/2026 05:00