Internet vệ tinh

Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Tháng 2/2026, Cục Viễn thông cấp phép chính thức cho Starlink Services Vietnam, doanh nghiệp nước ngoài đầu tiên được thí điểm internet vệ tinh tại Việt Nam. Dưới đây là toàn bộ thông tin về giá cước, tốc độ thực tế, vùng phủ sóng và từng bước đăng ký dịch vụ.
Mục lục
1. Starlink được cấp phép tại Việt Nam2. Bảng giá Starlink Việt Nam 20263. Tốc độ và chất lượng kết nối thực tế4. Vùng phủ sóng và hạ tầng mặt đất tại Việt Nam5. Cách đăng ký Starlink Việt Nam6. Hướng dẫn lắp đặt thiết bị đầu cuối7. So sánh các gói Starlink8. Câu hỏi thường gặp về internet vệ tinh
Thông tin mới nhất: Ông Nguyễn Anh Cương, Phó Cục trưởng Cục Viễn thông, xác nhận tại họp báo ngày 1/4/2026 rằng nếu tiến độ lắp đặt trạm gateway thuận lợi, người dùng Việt Nam có thể tiếp cận dịch vụ Starlink từ giữa năm 2026. Thời gian triển khai thương mại ước tính từ 2-3 tháng sau khi hoàn thiện hạ tầng mặt đất.

1. Starlink được cấp phép tại Việt Nam

Hành trình đưa Starlink vào Việt Nam kéo dài gần bốn năm kể từ khi SpaceX lần đầu đặt vấn đề. Ngày 14/2/2026, Cục Viễn thông thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ chính thức cấp giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng cho Starlink Services Vietnam, pháp nhân trong nước do SpaceX thành lập. Cùng thời điểm, Cục Tần số vô tuyến điện cấp phép tần số và thiết bị vô tuyến cho đơn vị này.

Đây là lần đầu tiên Việt Nam cho phép một doanh nghiệp nước ngoài thí điểm dịch vụ internet vệ tinh quỹ đạo tầm thấp (LEO) trên lãnh thổ. Theo quyết định cấp phép, giai đoạn thí điểm kéo dài 5 năm và phải kết thúc trước năm 2031, với quy mô khống chế ở mức tối đa 600.000 thiết bị đầu cuối.

14/2/2026

Ngày Cục Viễn thông cấp phép chính thức

600.000

Thiết bị đầu cuối tối đa giai đoạn thí điểm

4 trạm

Gateway tại Phú Thọ, Đà Nẵng và TP.HCM

5 năm

Thời gian thí điểm kết thúc trước 2031

Ban Chỉ đạo Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã giao Bộ Khoa học và Công nghệ thúc đẩy dịch vụ internet vệ tinh quỹ đạo thấp, với mục tiêu đưa vào vận hành thương mại trong năm 2026. Internet vệ tinh được xác định là giải pháp bổ trợ hạ tầng mặt đất, đặc biệt tại vùng lõm sóng và trong các tình huống thiên tai.

Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết

2. Bảng giá Starlink Việt Nam 2026

Giá cước là câu hỏi được người dùng Việt Nam tìm kiếm nhiều nhất sau tin cấp phép. Theo phương án kinh doanh dự kiến được Cục Viễn thông công bố trong quá trình xét duyệt, chi phí Starlink tại Việt Nam gồm hai phần tách biệt: thiết bị phần cứng mua một lần và cước thuê bao hằng tháng.

Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết
Lưu ý quan trọng: Toàn bộ mức giá trên là phương án kinh doanh dự kiến trong hồ sơ được Cục Viễn thông tham khảo, chưa phải biểu giá chính thức cuối cùng do Starlink Services Vietnam công bố. Theo Luật Viễn thông, Starlink phải đăng ký và công khai giá cước trước khi triển khai thương mại, biểu giá chính thức sẽ được công bố khi dịch vụ mở rộng.

Khi đặt lên bàn cân so sánh với cáp quang trong nước đang dao động từ 200.000 đến 500.000 đồng mỗi tháng, Starlink đắt hơn 4–8 lần. Tuy nhiên, sự so sánh này không hoàn toàn công bằng vì Starlink hướng tới những người dùng tại nơi cáp quang chưa phủ tới, người dân ở đó thực tế không có lựa chọn nào khác ngoài đường truyền 3G chập chờn.

Tham khảo từ thị trường lân cận: Tại Philippines và Indonesia, hai thị trường Đông Nam Á đã triển khai Starlink, cước thuê bao dao động từ 45–60 USD mỗi tháng. Một số chuyên gia cho rằng giá tại Việt Nam có thể được điều chỉnh về mức gần với khu vực hơn sau giai đoạn thí điểm, tùy vào chính sách thuế và tần số của cơ quan quản lý.

3. Tốc độ và chất lượng kết nối thực tế

Starlink sử dụng chùm vệ tinh quỹ đạo tầm thấp (LEO) bay ở độ cao khoảng 550 km — thấp hơn vệ tinh địa tĩnh truyền thống khoảng 65 lần. Khoảng cách ngắn hơn đồng nghĩa tín hiệu truyền nhanh hơn và độ trễ thấp hơn đáng kể.

50-200 Mbps

Tốc độ tải xuống trung bình (LEO)

20-40 ms

Độ trễ thấp hơn GEO 15-25 lần

Không giới hạn

Dung lượng - thu phí trọn gói

550 km

Độ cao quỹ đạo Starlink

Tốc độ 50-200 Mbps đủ để phục vụ đồng thời: 4-8 thiết bị họp trực tuyến HD, xem phim 4K trên Netflix, truyền dữ liệu lớn, và thậm chí chơi game trực tuyến với độ trễ chấp nhận được. Đây là bước tiến lớn so với vệ tinh địa tĩnh GEO truyền thống có độ trễ 500-800 ms, cao đến mức không thể dùng cho cuộc gọi video chất lượng.

Mưa to và bão mạnh có thể làm suy yếu tín hiệu tạm thời. Hệ thống LEO với mạng lưới vệ tinh dày đặc có khả năng bù đắp khi một vệ tinh bị che khuất bằng cách chuyển kết nối sang vệ tinh lân cận, nên tình trạng mất kết nối hoàn toàn ít xảy ra hơn so với vệ tinh GEO thế hệ cũ.

4. Vùng phủ sóng và hạ tầng mặt đất tại Việt Nam

Về lý thuyết, Starlink phủ toàn bộ lãnh thổ Việt Nam kể cả đất liền, vùng biển và hải đảo xa xôi như Trường Sa, Hoàng Sa. Tuy nhiên, chất lượng kết nối thực tế phụ thuộc vào hạ tầng trạm gateway mặt đất tại Việt Nam, vì đây là nơi dữ liệu từ vệ tinh xuống và kết nối vào mạng Internet toàn cầu.

Theo thông tin từ Cục Viễn thông, Starlink cam kết xây dựng 4 trạm gateway tại Việt Nam: Phú Thọ (miền Bắc), Đà Nẵng (miền Trung), và 2 điểm tại TP.HCM (miền Nam). Bố trí này đảm bảo vùng phủ sóng trải đều từ Bắc vào Nam và đáp ứng yêu cầu an ninh mạng về định tuyến lưu lượng trong nước.

Điều kiện kỹ thuật để dùng Starlink: Thiết bị đầu cuối cần tầm nhìn thông thoáng lên bầu trời, góc mù tối thiểu phải nhỏ hơn 100 độ. Người dùng trong thung lũng sâu, dưới tán rừng rậm hoặc có nhiều công trình cao bao quanh cần kiểm tra góc phủ sóng trước khi đặt mua bằng ứng dụng Starlink.

5. Cách đăng ký Starlink Việt Nam

Quy trình đăng ký Starlink được thiết kế đơn giản, người dùng tự thực hiện trực tuyến mà không cần qua đại lý hay kỹ thuật viên. Dưới đây là các bước theo quy trình tiêu chuẩn áp dụng tại các thị trường Starlink đã triển khai, dự kiến tương tự khi dịch vụ mở thương mại tại Việt Nam.

Bước1: Kiểm tra vùng phủ sóng tại địa chỉ của bạn

Truy cập starlink.com, nhập địa chỉ lắp đặt chính xác (số nhà, phường, quận, tỉnh). Hệ thống kiểm tra khả năng phục vụ tại khu vực. Nếu đã phủ sóng, chuyển sang bước chọn gói. Nếu chưa, đặt cọc giữ chỗ để nhận thông báo khi dịch vụ mở.

Bước 2: Chọn gói dịch vụ phù hợp

Starlink cung cấp nhiều gói: Cá nhân/Gia đình (Residential), Di động (Roam), Doanh nghiệp (Business), Hàng hải (Maritime). Người dùng phổ thông tại vùng sâu vùng xa chọn gói Residential với cước 85 USD/tháng.

Bước 3: Thanh toán bộ thiết bị và cước tháng đầu

Hệ thống yêu cầu thanh toán thiết bị Standard Kit (khoảng 350 USD) và cước tháng đầu (85 USD) cùng lúc - tổng khoảng 435 USD. Starlink áp dụng thanh toán qua thẻ tín dụng quốc tế.

Bước 4: Nhận thiết bị và lắp đặt

Thiết bị được giao đến địa chỉ đăng ký. Người dùng tự lắp đặt theo hướng dẫn trong ứng dụng Starlink (iOS/Android), không cần kỹ thuật viên. Thời gian lắp đặt khoảng 30 phút.

Bước 5: Kích hoạt và kiểm tra kết nối

Sau khi kết nối nguồn điện và router, ứng dụng Starlink tự động hướng dẫn định hướng chảo và kích hoạt dịch vụ. Hệ thống mất khoảng 10-15 phút để thiết lập kết nối lần đầu.

Lưu ý khi đăng ký: Thông tin đăng ký phải khớp với địa chỉ lắp đặt thực tế vì Starlink kiểm soát việc sử dụng thiết bị theo vị trí địa lý. Di chuyển thiết bị sang địa chỉ khác cần thông báo qua ứng dụng hoặc đăng ký gói di động (Roam) với giá cao hơn.

6. Hướng dẫn lắp đặt thiết bị đầu cuối

Starlink Standard Kit gồm: chảo thu sóng (anten mảng pha), router WiFi 6, cáp kết nối 25m và giá đỡ lắp đặt. Thiết bị được thiết kế tự định hướng và điều chỉnh góc thu sóng tự động trên các phiên bản đầu, tuy nhiên từ Standard Kit Gen 3, người dùng cần căn chỉnh góc thủ công theo hướng dẫn trong ứng dụng.

Vị trí lắp đặt lý tưởng là mái nhà hoặc nơi cao nhất có tầm nhìn thông thoáng bầu trời, không bị che khuất bởi mái hiên, cây cối hay công trình xây dựng xung quanh. Ứng dụng Starlink có công cụ "Check for Obstructions" giúp người dùng quét điện thoại quanh vị trí lắp đặt để phát hiện vật cản trước khi cố định thiết bị.

7. So sánh các gói Starlink

Starlink cung cấp nhiều gói dịch vụ cho các đối tượng khác nhau. Tại Việt Nam, giai đoạn thí điểm tập trung vào gói Residential, nhưng người dùng hàng hải và doanh nghiệp cũng có thể tiếp cận các gói chuyên biệt.

Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết
Bảng giá cước Starlink theo gói (Cập Nhật 2025). Nguồn: starlinks.vn

Giá cước các gói Roam, Business và Maritime dẫn theo mức phổ biến tại thị trường quốc tế - mức áp dụng chính thức tại Việt Nam sẽ được Starlink Services Vietnam công bố khi triển khai. [Suy luận: giá các gói này tại Việt Nam chưa được Cục Viễn thông công bố chính thức]

8. Câu hỏi thường gặp về internet vệ tinh

Starlink Việt Nam giá bao nhiêu năm 2026?

Theo phương án dự kiến được Cục Viễn thông công bố, bộ thiết bị Standard Kit giá khoảng 350 USD (~9 triệu đồng) và cước tháng khoảng 85 USD (~2,2 triệu đồng). Tháng đầu tổng chi khoảng 435 USD (~11,3 triệu đồng). Đây là mức giá trong hồ sơ tham khảo, chưa phải biểu giá chính thức cuối cùng.

Bao giờ Starlink chính thức hoạt động tại Việt Nam?

Được cấp phép tháng 2/2026, Starlink Services Vietnam cam kết hoàn thiện 4 trạm gateway trong vòng một năm. Theo ông Nguyễn Anh Cương, Phó Cục trưởng Cục Viễn thông, nếu tiến độ thuận lợi người dùng có thể tiếp cận dịch vụ từ giữa năm 2026, tức khoảng tháng 6-8/2026.

Tốc độ Starlink tại Việt Nam thực tế là bao nhiêu?

Starlink LEO đạt tốc độ tải xuống trung bình 50-200 Mbps với độ trễ 20-40 ms tại các thị trường đang vận hành. Tốc độ thực tế phụ thuộc vào mật độ người dùng trong vùng phủ sóng và điều kiện thời tiết. Trong giờ cao điểm khi nhiều người dùng cùng kết nối, tốc độ có thể giảm xuống mức thấp hơn.

Đăng ký Starlink Việt Nam cần giấy tờ gì không?

Tại các thị trường Starlink đã triển khai, người dùng cần địa chỉ lắp đặt xác thực, email và phương thức thanh toán quốc tế (thẻ tín dụng/debit Visa/Mastercard). Yêu cầu cụ thể tại Việt Nam chưa được Starlink Services Vietnam công bố chính thức.

Starlink Việt Nam phủ sóng những vùng nào?

Starlink phủ toàn lãnh thổ Việt Nam kể cả hải đảo xa xôi nhờ chùm vệ tinh LEO. Giai đoạn thí điểm triển khai 4 trạm gateway tại Phú Thọ, Đà Nẵng và TP.HCM để đảm bảo kết nối chất lượng và tuân thủ quy định an ninh mạng.

Starlink có giới hạn dung lượng không?

Starlink áp dụng hình thức thu phí trọn gói, không tính theo dung lượng sử dụng. Tuy nhiên, trong giờ cao điểm có thể áp dụng chính sách ưu tiên băng thông theo gói dịch vụ - gói Business được ưu tiên cao hơn gói Residential.

Có được đăng ký Starlink nếu sống ở thành phố không?

Về kỹ thuật, Starlink hoạt động ở mọi nơi có tầm nhìn bầu trời. Tuy nhiên, tại thành phố lớn có cáp quang tốt, chi phí Starlink cao gấp 4-8 lần không tạo ra lợi thế so sánh. Giai đoạn thí điểm ưu tiên phục vụ vùng sâu, vùng xa, hải đảo và khu vực hạ tầng mặt đất còn yếu.

Có thể bạn quan tâm

Giá Starlink Việt Nam cao hơn phần lớn nước Đông Nam Á

Giá Starlink Việt Nam cao hơn phần lớn nước Đông Nam Á

Viễn thông - Internet
Giá Starlink Việt Nam do hãng công bố trên website cao hơn phần lớn nước Đông Nam Á, chỉ thấp hơn Indonesia, theo đối chiếu với báo cáo Ookla về Starlink tại Malaysia, Philippines và các thị trường châu Á khác.
Hạ tầng số là

Hạ tầng số là 'chìa khóa' để kinh tế tầm thấp cất cánh

Kinh tế số
Kinh tế tầm thấp đang mở ra hướng đi mới cho UAV logistic tại Việt Nam, nhưng hạ tầng số vẫn chưa có quy hoạch phổ tần riêng và vùng phủ 5G chưa vươn tới độ cao bay, khiến chặng đường cất cánh của ngành này còn nhiều việc phải làm, theo chia sẻ của các diễn giả tại hội thảo Tần số cho công nghệ chiến lược.
Kết nối Wi-Fi công cộng an toàn hơn nhờ tính năng mới của Android 17

Kết nối Wi-Fi công cộng an toàn hơn nhờ tính năng mới của Android 17

Tư vấn chỉ dẫn
Chỉ với vài thao tác đơn giản, tính năng Network notifications trên Android 17 sẽ cảnh báo khi thiết bị kết nối với mạng Wi-Fi không được mã hóa hoặc trạm phát sóng di động giả mạo.
Danh mục thiết bị viễn thông rủi ro cao phải siết chặt kiểm định từ tháng 7

Danh mục thiết bị viễn thông rủi ro cao phải siết chặt kiểm định từ tháng 7

Viễn thông - Internet
Bộ Khoa học và Công nghệ chính thức đưa hàng loạt thiết bị viễn thông rủi ro cao vào diện kiểm soát nghiêm ngặt, áp dụng từ ngày 1/7/2026 theo Thông tư 36/2026/TT-BKHCN.
Việt Nam chuẩn bị tần số cho 6G, UAV và đường sắt tốc độ cao

Việt Nam chuẩn bị tần số cho 6G, UAV và đường sắt tốc độ cao

Viễn thông - Internet
Tại hội thảo "Tần số cho công nghệ chiến lược" được tổ chức sáng 30/6, Cục Tần số vô tuyến điện (Bộ Khoa học và Công nghệ) cùng các diễn giả trong nước và quốc tế đặt ra ba bài toán quy hoạch then chốt cho 6G, phương tiện bay không người lái UAV và đường sắt tốc độ cao, khi tần số trở thành yếu tố phải chuẩn bị từ trước chứ không đi sau khi công nghệ đã triển khai.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hà Nội

33°C

Cảm giác: 38°C
mây đen u ám
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
34°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 24/07/2026 03:00
25°C
Thứ sáu, 24/07/2026 06:00
26°C
TP Hồ Chí Minh

34°C

Cảm giác: 41°C
mây đen u ám
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
37°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
30°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 24/07/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 24/07/2026 06:00
32°C
Đà Nẵng

31°C

Cảm giác: 36°C
mây cụm
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
29°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 24/07/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 24/07/2026 06:00
30°C
Hải Phòng

32°C

Cảm giác: 38°C
mây đen u ám
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
27°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 24/07/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 24/07/2026 06:00
30°C
Khánh Hòa

31°C

Cảm giác: 35°C
mây đen u ám
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
38°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
40°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
38°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
40°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
37°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
38°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
40°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
29°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
37°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 24/07/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 24/07/2026 06:00
35°C
Nghệ An

31°C

Cảm giác: 33°C
mây đen u ám
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
22°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
34°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
23°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
21°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
35°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 24/07/2026 03:00
22°C
Thứ sáu, 24/07/2026 06:00
31°C
Phan Thiết

32°C

Cảm giác: 37°C
mây rải rác
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
33°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 24/07/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 24/07/2026 06:00
33°C
Quảng Bình

33°C

Cảm giác: 34°C
mây đen u ám
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 24/07/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 24/07/2026 06:00
29°C
Thừa Thiên Huế

37°C

Cảm giác: 38°C
mây đen u ám
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
37°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
40°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
35°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
39°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
35°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
34°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 24/07/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 24/07/2026 06:00
32°C
Hà Giang

26°C

Cảm giác: 27°C
mưa nhẹ
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
23°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 24/07/2026 03:00
25°C
Thứ sáu, 24/07/2026 06:00
25°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 142,500 146,500
Hà Nội - PNJ 142,500 146,500
Đà Nẵng - PNJ 142,500 146,500
Miền Tây - PNJ 142,500 146,500
Tây Nguyên - PNJ 142,500 146,500
Đông Nam Bộ - PNJ 142,500 146,500
Cập nhật: 19/07/2026 15:45
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,450 14,750
Miếng SJC Nghệ An 14,450 14,750
Miếng SJC Thái Bình 14,450 14,750
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 14,340 14,690
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 14,340 14,690
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 14,340 14,690
NL 99.99 13,000
Nhẫn Tròn Thái Bình 12,950
Trang sức 99.9 13,880 14,580
Trang sức 99.99 13,890 14,590
Cập nhật: 19/07/2026 15:45
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,445 14,752
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,445 14,753
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 143 1,465
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 143 1,466
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 140 1,445
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 136,069 143,069
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 98,736 108,536
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 8,862 9,842
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 78,504 88,304
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 74,602 84,402
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 50,613 60,413
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Cập nhật: 19/07/2026 15:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17818 18092 18679
CAD 18218 18494 19113
CHF 31910 32291 32944
CNY 0 3838 3932
EUR 29444 29665 30746
GBP 34567 34960 35898
HKD 0 3222 3426
JPY 155 159 165
KRW 0 16 18
NZD 0 15045 15643
SGD 19810 20092 20674
THB 696 759 814
USD (1,2) 26026 0 0
USD (5,10,20) 26067 0 0
USD (50,100) 26096 26110 26475
Cập nhật: 19/07/2026 15:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,070 26,070 26,450
USD(1-2-5) 25,028 - -
USD(10-20) 25,028 - -
EUR 29,557 29,581 30,990
JPY 157.47 157.75 167.26
GBP 34,753 34,847 36,053
AUD 18,015 18,080 18,760
CAD 18,368 18,427 19,105
CHF 32,112 32,212 33,157
SGD 19,937 19,999 20,786
CNY - 3,802 3,947
HKD 3,281 3,291 3,429
KRW 16.36 17.06 18.57
THB 745.85 755.06 808.82
NZD 15,010 15,149 15,604
SEK - 2,677 2,771
DKK - 3,954 4,093
NOK - 2,665 2,763
LAK - 0.89 1.23
MYR 6,011.91 - 6,788.09
TWD 732.76 - 887.63
SAR - 6,873.09 7,239.41
KWD - 83,091 88,403
Cập nhật: 19/07/2026 15:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,040 26,060 26,440
EUR 29,491 29,609 30,802
GBP 34,757 34,897 35,931
HKD 3,280 3,293 3,410
CHF 31,928 32,056 32,987
JPY 157.56 158.19 166.09
AUD 18,029 18,101 18,698
SGD 19,996 20,076 20,666
THB 762 765 801
CAD 18,372 18,446 19,026
NZD 15,106 15,651
KRW 17.01 18.85
Cập nhật: 19/07/2026 15:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26092 26092 26490
AUD 17972 18072 19003
CAD 18386 18486 19502
CHF 32146 32176 33754
CNY 3819.3 3844.3 3979.7
CZK 0 1190 0
DKK 0 4025 0
EUR 29619 29649 31374
GBP 34830 34880 36638
HKD 0 3355 0
JPY 158.41 158.91 169.42
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.2 0
LAK 0 1.1677 0
MYR 0 6600 0
NOK 0 2710 0
NZD 0 15128 0
PHP 0 395 0
SEK 0 2735 0
SGD 19983 20113 20840
THB 0 727 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 14360000 14360000 14660000
SBJ 13000000 13000000 14660000
Cập nhật: 19/07/2026 15:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,105 26,155 26,516
USD20 26,105 26,155 26,516
USD1 23,992 26,155 26,516
AUD 17,950 18,064 19,244
EUR 29,350 29,450 31,199
CAD 18,250 18,350 19,751
SGD 20,001 20,150 20,783
JPY 158.24 159.74 166.01
GBP 34,650 34,806 35,967
XAU 14,358,000 0 14,662,000
CNY 0 3,726 0
THB 0 762 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 19/07/2026 15:45