So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Internet vệ tinh Starlink phủ sóng toàn lãnh thổ với 50-200 Mbps, còn cáp quang FTTH đạt 256–1.000 Mbps tại các thành phố. Hai công nghệ không phải đối thủ, chúng phục vụ hai thế giới khác nhau. Bài viết phân tích chi tiết 9 tiêu chí và 6 tình huống thực tế để bạn chọn đúng.
Mục lục
1. Tổng quan: Internet vệ Tinh và cáp quang là gì?

2. Bảng so sánh Internet vệ tinh và cáp quang dựa trên 9 tiêu chí

3. So sánh tốc độ thực tế giữa Internet vệ tinh và cáp quang

4. Độ trễ: yếu tố quyết định với game và video call

5. So sánh giá cước chi tiết Internet vệ tinh và cáp quang

6. Phủ Sóng: Lợi thế tuyệt đối của Internet vệ tinh

7. Những tình huống thực tế mô tả nên chọn Internet vệ tinh hay cáp quang

8. Câu hỏi thường gặp về so sánh internet vệ tinh và cáp quang

1. Tổng quan: Internet vệ Tinh và cáp quang là gì?

Trong cuộc tranh luận internet vệ tinh hay cáp quang, điều đầu tiên cần làm rõ là: hai công nghệ này không cạnh tranh cùng một thị trường. Chúng giải quyết hai bài toán khác nhau hoàn toàn, giống như xe địa hình và xe sedan đều là phương tiện di chuyển nhưng phục vụ những địa hình khác nhau.

Cáp quang FTTH (Fiber to the Home) truyền dữ liệu qua sợi cáp thủy tinh chôn dưới đất với tốc độ ánh sáng. Tháng 1/2026, tốc độ băng rộng cố định trung bình của Việt Nam đạt 256,86 Mbps tải xuống, đưa Việt Nam vào top 10 thế giới về tốc độ internet băng rộng cố định. FPT đã triển khai gói SpeedX lên tới 10 Gbps với chuẩn WiFi 7, các nhà mạng Viettel và VNPT đặt mức tối thiểu 300 Mbps cho gói cơ bản từ giữa năm 2023.

So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?

Internet vệ tinh thế hệ mới (LEO) truyền dữ liệu qua chùm vệ tinh quỹ đạo tầm thấp bay ở độ cao 550 km, không phụ thuộc vào bất kỳ sợi cáp nào trên mặt đất. Starlink, nhà cung cấp internet vệ tinh LEO được cấp phép tại Việt Nam tháng 2/2026, đạt tốc độ 50-200 Mbps với độ trễ 20-40 ms tại các thị trường đang vận hành.

Bảng so sánh nhanh lợi thế của Internet vệ tinh (Starlink) và Cáp quang FTTH

Internet vệ tinh (Starlink) Cáp quang FTTH
Lợi thế khi nơi bạn sống không có cáp quang
  • Phủ toàn lãnh thổ kể cả hải đảo
  • 50-200 Mbps, độ trễ 20-40 ms
  • Không cần hạ tầng mặt đất
  • Dự phòng khi cáp bị đứt
  • Chi phí ~2,2 triệu đồng/tháng
Lợi thế tại đô thị nhanh hơn, rẻ hơn, ổn định hơn
  • Tốc độ 256 Mbps-10 Gbps
  • Độ trễ 5-15 ms, lý tưởng cho game
  • Không bị ảnh hưởng thời tiết
  • Chỉ từ 195.000 đồng/tháng
  • Lắp đặt miễn phí, không cần mua thiết bị

2. Bảng so sánh Internet vệ tinh và cáp quang dựa trên 9 tiêu chí

So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?
Tóm tắt từ bảng so sánh: Cáp quang thắng về tốc độ, độ trễ, giá và ổn định thời tiết. Internet vệ tinh thắng tuyệt đối về phủ sóng và khả năng hoạt động độc lập khi thiên tai. Người dùng nên chọn theo vị trí địa lý, không theo sở thích công nghệ.

3. So sánh tốc độ thực tế giữa Internet vệ tinh và cáp quang

Cáp quang thắng áp đảo về tốc độ lý thuyết, nhưng trong thực tế người dùng thông thường, khoảng cách đó nhỏ hơn nhiều so với con số trên giấy. Để xem phim 4K cần khoảng 25 Mbps, để họp video HD cần 4-8 Mbps, để học trực tuyến cần 5-10 Mbps, internet vệ tinh với 50-200 Mbps xử lý tất cả các tác vụ này thoải mái.

256 Mbps

Tốc độ cáp quang TB Việt Nam tháng 1/2026

50-200 Mbps

Tốc độ internet vệ tinh Starlink LEO

10 Gbps

Gói FPT SpeedX tốc độ tối đa cáp quang

25 Mbps

Tốc độ cần xem phim 4K, cả hai đều đáp ứng

Điều đáng chú ý là tốc độ internet vệ tinh có thể dao động nhiều hơn cáp quang trong giờ cao điểm, khi nhiều người dùng trong cùng một vùng phủ sóng vệ tinh cùng truy cập. Đây là hạn chế kỹ thuật của băng thông chia sẻ qua vệ tinh, dự kiến sẽ cải thiện khi Starlink tiếp tục bổ sung vệ tinh vào quỹ đạo.

4. Độ trễ: yếu tố quyết định với game và video call

Độ trễ là thước đo thời gian một gói dữ liệu đi từ thiết bị người dùng đến máy chủ và quay lại. Con số này quyết định trải nghiệm thực tế với game online, cuộc gọi video và giao dịch tài chính tần suất cao, không phải tốc độ tải xuống.

Internet vệ tinh LEO đã giải quyết được điểm yếu lịch sử của vệ tinh truyền thống. Vệ tinh địa tĩnh GEO ở độ cao 35.786 km cho độ trễ 500-800 ms, hoàn toàn không dùng được cho video call hay game. Starlink LEO ở 550 km cho độ trễ 20-40 ms, thấp hơn GEO 15-25 lần. Tuy nhiên cáp quang vẫn giữ ưu thế với 5-15 ms, thấp hơn Starlink khoảng 3 lần.

Với game thủ: Độ trễ 20-40 ms của internet vệ tinh chơi được hầu hết game online thông thường (MOBA, RPG, battle royale bình dân). Tuy nhiên, game thủ chuyên nghiệp hoặc người chơi FPS, MOBA cạnh tranh cần ping dưới 20 ms vẫn nên ưu tiên cáp quang 5-15 ms.

5. So sánh giá cước chi tiết Internet vệ tinh và cáp quang

Đây là tiêu chí tạo ra khoảng cách lớn nhất giữa hai công nghệ. Internet vệ tinh đắt hơn cáp quang từ 4 đến 11 lần tùy gói so sánh và điều đó cần được nhìn nhận công bằng trong bối cảnh từng đối tượng người dùng.

So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?
Lưu ý: Giá cước Starlink dẫn theo phương án kinh doanh dự kiến trong hồ sơ cấp phép, chưa phải biểu giá chính thức cuối cùng. Giá cáp quang dẫn theo bảng giá công khai của Viettel và FPT Telecom tháng 4/2026.

6. Phủ Sóng: Lợi thế tuyệt đối của Internet vệ tinh

Đây là tiêu chí mà internet vệ tinh thắng không thể tranh cãi. Dù cáp quang của Viettel, FPT và VNPT đã rộng khắp các tỉnh thành, phần lớn hạ tầng tập trung ở đô thị và trung tâm, tuy nhiên chưa vươn tới được các bản làng vùng cao, giàn khoan ngoài khơi hay hải đảo xa.

Internet vệ tinh không quan tâm đến địa hình. Starlink phủ toàn bộ Việt Nam từ đỉnh Fansipan, Lai Châu đến đảo Song Tử Tây, Trường Sa, với cùng một chất lượng kết nối. Năm 2024, sự cố đứt 5/6 tuyến cáp quang biển của Việt Nam làm gián đoạn kết nối quốc tế trong nhiều tháng. Internet vệ tinh sẽ hoạt động hoàn toàn độc lập với các tuyến cáp đó.

7. Những tình huống thực tế mô tả nên chọn Internet vệ tinh hay cáp quang

Hộ gia đình thành phố

Có cáp quang từ Viettel/FPT/VNPT. Dùng xem phim, làm việc, học online.

✔ Cáp quang
Bản làng vùng cao

Không có cáp quang. 4G chập chờn dưới 3 Mbps. Cần học trực tuyến, bán hàng online.

✔ Internet vệ tinh

Tàu đánh cá xa bờ

Hoàn toàn ngoài vùng phủ sóng mặt đất. Cần liên lạc, nhận dự báo thời tiết, cấp cứu.

✔ Internet vệ tinh
Game thủ chuyên nghiệp

Chơi FPS, MOBA cạnh tranh. Cần ping dưới 20 ms, ổn định tuyệt đối.

✔ Cáp quang
Công trình xây dựng vùng xa, vùng xa

Dự án hạ tầng ở vùng núi, chỉ ở 12-18 tháng. Cần camera, họp từ xa, truyền bản vẽ.

✔ Internet vệ tinh
Hải đảo và vùng biên

Cáp quang biển quá tốn kém. Bộ đội, cán bộ, ngư dân cần kết nối liên lạc 24/7.

✔ Internet vệ tinh

So sánh internet vệ tinh và cáp quang về căn bản là so sánh sai câu hỏi. Câu hỏi đúng không phải "cái nào tốt hơn?" mà là "tôi đang ở đâu và tôi cần gì?".

Nếu bạn đang đọc bài này tại căn hộ ở Hà Nội, TP.HCM hay bất kỳ đô thị nào có cáp quang chạy qua cửa nhà, câu trả lời rõ ràng: dùng cáp quang. Tốc độ cao hơn, độ trễ thấp hơn, giá rẻ hơn 8-14 lần và không bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Internet vệ tinh ở đây là tiền thừa.

Nếu bạn sống tại nơi mà câu hỏi "có cáp quang không?" nhận được cái lắc đầu như vùng núi Tây Bắc, bản làng vùng biên, giàn khoan ngoài khơi, hay con tàu đánh cá đang ra khơi, internet vệ tinh không phải là lựa chọn xa xỉ. Đó là cơ hội để thoát khỏi vùng trắng kết nối.

Quy tắc chọn đơn giản: Có cáp quang tốt (≥ 50 Mbps ổn định) dùng cáp quang. Không có hoặc cáp quang dưới 10 Mbps, cân nhắc internet vệ tinh. Cần kết nối ở bất kỳ đâu kể cả trên biển, internet vệ tinh là lựa chọn duy nhất.

8. Câu hỏi thường gặp về so sánh internet vệ tinh và cáp quang

Internet vệ tinh hay cáp quang tốt hơn?

Câu trả lời phụ thuộc vào vị trí của bạn. Cáp quang tốt hơn tại đô thị: tốc độ 256-1.000 Mbps, độ trễ 5-15 ms, giá chỉ 195.000-350.000 đồng/tháng. Internet vệ tinh vượt trội tại vùng sâu vùng xa nơi không có cáp quang: phủ sóng toàn lãnh thổ, tốc độ 50-200 Mbps, nhưng giá cao hơn 4-8 lần mỗi tháng.

Tốc độ internet vệ tinh so với cáp quang như thế nào?

Cáp quang FTTH tại Việt Nam đạt trung bình 256 Mbps (tháng 1/2026), gói cao nhất lên 10 Gbps. Internet vệ tinh Starlink LEO đạt 50-200 Mbps. Cáp quang nhanh hơn, nhưng tốc độ Starlink đủ cho mọi nhu cầu thông thường, họp video, phim 4K, làm việc từ xa.

Độ trễ internet vệ tinh so với cáp quang?

Cáp quang có độ trễ 5-15 ms, lý tưởng cho game online và giao dịch tài chính. Internet vệ tinh LEO Starlink có độ trễ 20-40 ms, cao hơn cáp quang nhưng đủ tốt cho họp video, học trực tuyến và hầu hết ứng dụng thông thường. Vệ tinh GEO cũ có độ trễ 500-800 ms, không dùng được cho video call.

Internet vệ tinh có giá cao hơn cáp quang bao nhiêu lần?

Cáp quang cơ bản từ 195.000 đồng/tháng (Viettel), internet vệ tinh Starlink dự kiến khoảng 2,2 triệu đồng/tháng (85 USD). Chênh lệch 4-11 lần tùy gói so sánh. Ngoài ra, Starlink cần mua thiết bị ban đầu khoảng 9 triệu đồng, trong khi cáp quang lắp đặt thường miễn phí.

Trường hợp nào nên chọn internet vệ tinh thay cáp quang?

Nên chọn internet vệ tinh khi: không có cáp quang tại khu vực, sống tại vùng sâu vùng xa hoặc hải đảo, cần internet dự phòng khi cáp quang bị đứt, làm việc trên tàu biển hoặc di chuyển nhiều, hoặc đang ở công trình xây dựng tạm thời xa trung tâm.

Cáp quang có thể bị đứt không? Internet vệ tinh ổn định hơn không?

Cáp quang có thể bị đứt do đào đường, bão lũ phá hạ tầng. Năm 2024, 5/6 tuyến cáp quang biển của Việt Nam gặp sự cố làm chậm kết nối quốc tế. Internet vệ tinh hoạt động độc lập với hạ tầng mặt đất nên không bị ảnh hưởng khi cáp đứt, nhưng tín hiệu có thể suy yếu khi mưa bão lớn.

Internet vệ tinh có phù hợp cho game online không?

Internet vệ tinh LEO có độ trễ 20-40 ms, chấp nhận được cho nhiều tựa game online thông thường. Tuy nhiên, cáp quang với 5-15 ms vẫn là lựa chọn tốt hơn cho game thủ chuyên nghiệp hoặc các trò cần phản xạ tức thì như FPS, MOBA cạnh tranh.

9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1) 9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1)
Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026 Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026
Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết

Có thể bạn quan tâm

AI và Starlink đang buộc ngành viễn thông Việt Nam thay đổi

AI và Starlink đang buộc ngành viễn thông Việt Nam thay đổi

Viễn thông - Internet
Bên lề sự kiện GSMA Digital Summit Hanoi 2026 diễn ra ngày 26/5 tại Hà Nội, ông Julian Gorman, Giám đốc khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của GSMA và bà Jeanette Whyte, Giám đốc Chính sách công và Đối ngoại APAC tại GSMA, đã dành thời gian trao đổi trực tiếp với báo chí về ba vấn đề đang nổi cộm nhất của ngành viễn thông toàn cầu. AI viễn thông Việt Nam, làn sóng Starlink và bài toán an ninh mạng trong kỷ nguyên số là ba chủ đề mà cả hai đại diện GSMA đều cởi mở mổ xẻ, trong đó nhiều nhận định được đưa ra lần đầu tiên và chưa xuất hiện trong phiên thảo luận chính thức của hội nghị.

'Hạ tầng 5G Việt Nam đã sẵn sàng nhưng bài toán lớn hơn mới bắt đầu'

Viễn thông - Internet
Tại GSMA Digital Summit Hanoi 2026 diễn ra sáng 26/5, ông Kalvin Bahia, Chuyên gia kinh tế trưởng tại GSMA Intelligence, cho biết 5G Việt Nam đã phủ sóng tới 90% dân số sau hơn một năm triển khai, và đánh giá là tốc độ triển khai nhanh nhất ông từng chứng kiến trên toàn cầu. Các chuyên gia cho rằng 5G Việt Nam đã hoàn thành mục tiêu phủ sóng nhưng bài toán thực sự lớn hơn mới bắt đầu khi các lãnh đạo công nghệ từ Ericsson Việt Nam, NTT DOCOMO đến các nhà mạng đều cho rằng phủ sóng chỉ là điều kiện cần, còn điều kiện đủ là biến kết nối thành giá trị kinh tế thực chất.
Hạ tầng viễn thông là

Hạ tầng viễn thông là 'nền tảng' cho mọi khát vọng số của Việt Nam

Viễn thông - Internet
Phát biểu tại GSMA Digital Summit Hanoi 2026 diễn ra ngày 26/5 tại Hà Nội, ông Alex Sinclair, Giám đốc Công nghệ GSMA, khẳng định rằng hạ tầng viễn thông Việt Nam chính là điều kiện tiên quyết để mọi tham vọng đổi mới sáng tạo số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo có thể trở thành hiện thực, trong bối cảnh kinh tế số được kỳ vọng đóng góp khoảng 30% GDP vào năm 2030.
Bắc Ninh công bố thủ tục hành chính sửa đổi lĩnh vực Viễn thông và Internet

Bắc Ninh công bố thủ tục hành chính sửa đổi lĩnh vực Viễn thông và Internet

Viễn thông - Internet
Đồng chí Mai Sơn, Phó Chủ tịch Thường trực UBND tỉnh Bắc Ninh vừa ký ban hành Quyết định số 1335/QĐ công bố danh mục thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung trong lĩnh vực Viễn thông và Internet thuộc phạm vi quản lý của Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Bắc Ninh, nhằm cập nhật, hoàn thiện quy trình giải quyết thủ tục hành chính theo quy định mới.
Ba trụ cột hạ tầng, đổi mới và niềm tin quyết định tương lai kinh tế số Việt Nam

Ba trụ cột hạ tầng, đổi mới và niềm tin quyết định tương lai kinh tế số Việt Nam

Viễn thông - Internet
Ông Julian Gorman, Trưởng khu vực châu Á-Thái Bình Dương của GSMA, đã khẳng định tại GSMA Digital Summit Hanoi 2026 ngày 26/5 tại Hà Nội, Việt Nam đã vượt qua vai trò quan sát viên để trở thành một quốc gia chủ động định hình bản đồ kinh tế số toàn cầu, với hạ tầng số, đổi mới sáng tạo và niềm tin là ba trụ cột cốt lõi của hành trình đó.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Hà Nội

28°C

Cảm giác: 33°C
mây cụm
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
37°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
33°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
30°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
34°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
37°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
39°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
33°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
31°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
30°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
25°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
23°C
TP Hồ Chí Minh

27°C

Cảm giác: 30°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
34°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
31°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
27°C
Đà Nẵng

27°C

Cảm giác: 29°C
bầu trời quang đãng
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
31°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
32°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
35°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
31°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
34°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
32°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
30°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
29°C
Nghệ An

24°C

Cảm giác: 24°C
bầu trời quang đãng
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
35°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
35°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
35°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
22°C
Phan Thiết

26°C

Cảm giác: 27°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
25°C
Quảng Bình

26°C

Cảm giác: 26°C
mây thưa
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
23°C
Thừa Thiên Huế

25°C

Cảm giác: 25°C
bầu trời quang đãng
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
36°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
31°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
38°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
35°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
36°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
39°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
36°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
30°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
37°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
39°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
34°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
25°C
Hà Giang

26°C

Cảm giác: 27°C
mây đen u ám
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
33°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
32°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
24°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
23°C
Hải Phòng

28°C

Cảm giác: 35°C
mây thưa
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
28°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
28°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
37°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
34°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
31°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
30°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
31°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
36°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
37°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
31°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
31°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
31°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
25°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
24°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
23°C
Khánh Hòa

24°C

Cảm giác: 25°C
mưa nhẹ
Thứ sáu, 05/06/2026 00:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 03:00
37°C
Thứ sáu, 05/06/2026 06:00
38°C
Thứ sáu, 05/06/2026 09:00
33°C
Thứ sáu, 05/06/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 05/06/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 05/06/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 06/06/2026 00:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 03:00
36°C
Thứ bảy, 06/06/2026 06:00
39°C
Thứ bảy, 06/06/2026 09:00
36°C
Thứ bảy, 06/06/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 06/06/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 06/06/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 07/06/2026 00:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 03:00
37°C
Chủ nhật, 07/06/2026 06:00
40°C
Chủ nhật, 07/06/2026 09:00
36°C
Chủ nhật, 07/06/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 07/06/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 07/06/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 07/06/2026 21:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 00:00
30°C
Thứ hai, 08/06/2026 03:00
37°C
Thứ hai, 08/06/2026 06:00
39°C
Thứ hai, 08/06/2026 09:00
34°C
Thứ hai, 08/06/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 08/06/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 08/06/2026 18:00
27°C
Thứ hai, 08/06/2026 21:00
27°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 15,400 15,700
Kim TT/AVPL 15,400 15,700
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 15,400 15,700
Nguyên Liệu 99.99 14,550 14,750
Nguyên Liệu 99.9 14,500 14,700
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 15,000 15,400
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 14,950 15,350
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 14,880 15,330
Cập nhật: 04/06/2026 04:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 154,000 157,000
Hà Nội - PNJ 154,000 157,000
Đà Nẵng - PNJ 154,000 157,000
Miền Tây - PNJ 154,000 157,000
Tây Nguyên - PNJ 154,000 157,000
Đông Nam Bộ - PNJ 154,000 157,000
Cập nhật: 04/06/2026 04:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 15,400 15,700
Miếng SJC Nghệ An 15,400 15,700
Miếng SJC Thái Bình 15,400 15,700
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 15,400 15,700
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 15,400 15,700
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 15,400 15,700
NL 99.90 14,200
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 14,250
Trang sức 99.9 14,890 15,590
Trang sức 99.99 14,900 15,600
Cập nhật: 04/06/2026 04:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 154 15,702
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 154 15,703
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,538 1,568
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,538 1,569
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,518 1,553
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 147,262 153,762
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 107,737 116,637
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 96,865 105,765
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 85,992 94,892
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 81,799 90,699
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 56,017 64,917
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 154 157
Cập nhật: 04/06/2026 04:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18340 18616 19189
CAD 18480 18757 19373
CHF 32709 33094 33747
CNY 0 3850 3942
EUR 29960 30233 31260
GBP 34613 35006 35942
HKD 0 3231 3433
JPY 158 162 168
KRW 0 16 18
NZD 0 15218 15803
SGD 20005 20287 20813
THB 719 782 835
USD (1,2) 26078 0 0
USD (5,10,20) 26119 0 0
USD (50,100) 26147 26162 26402
Cập nhật: 04/06/2026 04:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,122 26,122 26,402
USD(1-2-5) 25,078 - -
USD(10-20) 25,078 - -
EUR 30,142 30,166 31,482
JPY 160.55 160.84 169.87
GBP 34,850 34,944 36,011
AUD 18,537 18,604 19,232
CAD 18,697 18,757 19,373
CHF 33,037 33,140 33,990
SGD 20,170 20,233 20,947
CNY - 3,824 3,955
HKD 3,301 3,311 3,436
KRW 15.98 16.67 18.06
THB 768.15 777.64 829.59
NZD 15,238 15,379 15,769
SEK - 2,776 2,863
DKK - 4,034 4,159
NOK - 2,790 2,877
LAK - 0.92 1.27
MYR 6,191.25 - 6,962.26
TWD 757.67 - 914.3
SAR - 6,912.76 7,252.67
KWD - 83,728 88,739
Cập nhật: 04/06/2026 04:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,112 26,132 26,402
EUR 30,038 30,159 31,349
GBP 34,809 34,949 35,970
HKD 3,290 3,303 3,420
CHF 32,840 32,972 33,900
JPY 160.72 161.37 168.91
AUD 18,540 18,614 19,211
SGD 20,215 20,296 20,884
THB 786 789 823
CAD 18,675 18,750 19,323
NZD 15,353 15,893
KRW 16.63 18.24
Cập nhật: 04/06/2026 04:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26176 26176 26402
AUD 18515 18615 19541
CAD 18656 18756 19771
CHF 32964 32994 34573
CNY 3830.4 3855.4 3990.6
CZK 0 1220 0
DKK 0 4140 0
EUR 30137 30167 31892
GBP 34913 34963 36731
HKD 0 3355 0
JPY 161.34 161.84 172.36
KHR 0 6.097 0
KRW 0 16.9 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6920 0
NOK 0 2850 0
NZD 0 15320 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2840 0
SGD 20160 20290 21022
THB 0 748.1 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 15400000 15400000 15700000
SBJ 13000000 13000000 15700000
Cập nhật: 04/06/2026 04:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,176 26,226 26,402
USD20 26,176 26,226 26,402
USD1 23,888 26,226 26,402
AUD 18,585 18,685 19,798
EUR 30,325 30,325 31,733
CAD 18,624 18,724 20,027
SGD 20,281 20,431 20,985
JPY 161.75 163.25 167.81
GBP 34,856 35,206 36,300
XAU 15,448,000 0 15,752,000
CNY 0 3,743 0
THB 0 786 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 04/06/2026 04:00