So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Internet vệ tinh Starlink phủ sóng toàn lãnh thổ với 50-200 Mbps, còn cáp quang FTTH đạt 256–1.000 Mbps tại các thành phố. Hai công nghệ không phải đối thủ, chúng phục vụ hai thế giới khác nhau. Bài viết phân tích chi tiết 9 tiêu chí và 6 tình huống thực tế để bạn chọn đúng.
Mục lục
1. Tổng quan: Internet vệ Tinh và cáp quang là gì?

2. Bảng so sánh Internet vệ tinh và cáp quang dựa trên 9 tiêu chí

3. So sánh tốc độ thực tế giữa Internet vệ tinh và cáp quang

4. Độ trễ: yếu tố quyết định với game và video call

5. So sánh giá cước chi tiết Internet vệ tinh và cáp quang

6. Phủ Sóng: Lợi thế tuyệt đối của Internet vệ tinh

7. Những tình huống thực tế mô tả nên chọn Internet vệ tinh hay cáp quang

8. Câu hỏi thường gặp về so sánh internet vệ tinh và cáp quang

1. Tổng quan: Internet vệ Tinh và cáp quang là gì?

Trong cuộc tranh luận internet vệ tinh hay cáp quang, điều đầu tiên cần làm rõ là: hai công nghệ này không cạnh tranh cùng một thị trường. Chúng giải quyết hai bài toán khác nhau hoàn toàn, giống như xe địa hình và xe sedan đều là phương tiện di chuyển nhưng phục vụ những địa hình khác nhau.

Cáp quang FTTH (Fiber to the Home) truyền dữ liệu qua sợi cáp thủy tinh chôn dưới đất với tốc độ ánh sáng. Tháng 1/2026, tốc độ băng rộng cố định trung bình của Việt Nam đạt 256,86 Mbps tải xuống, đưa Việt Nam vào top 10 thế giới về tốc độ internet băng rộng cố định. FPT đã triển khai gói SpeedX lên tới 10 Gbps với chuẩn WiFi 7, các nhà mạng Viettel và VNPT đặt mức tối thiểu 300 Mbps cho gói cơ bản từ giữa năm 2023.

So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?

Internet vệ tinh thế hệ mới (LEO) truyền dữ liệu qua chùm vệ tinh quỹ đạo tầm thấp bay ở độ cao 550 km, không phụ thuộc vào bất kỳ sợi cáp nào trên mặt đất. Starlink, nhà cung cấp internet vệ tinh LEO được cấp phép tại Việt Nam tháng 2/2026, đạt tốc độ 50-200 Mbps với độ trễ 20-40 ms tại các thị trường đang vận hành.

Bảng so sánh nhanh lợi thế của Internet vệ tinh (Starlink) và Cáp quang FTTH

Internet vệ tinh (Starlink) Cáp quang FTTH
Lợi thế khi nơi bạn sống không có cáp quang
  • Phủ toàn lãnh thổ kể cả hải đảo
  • 50-200 Mbps, độ trễ 20-40 ms
  • Không cần hạ tầng mặt đất
  • Dự phòng khi cáp bị đứt
  • Chi phí ~2,2 triệu đồng/tháng
Lợi thế tại đô thị nhanh hơn, rẻ hơn, ổn định hơn
  • Tốc độ 256 Mbps-10 Gbps
  • Độ trễ 5-15 ms, lý tưởng cho game
  • Không bị ảnh hưởng thời tiết
  • Chỉ từ 195.000 đồng/tháng
  • Lắp đặt miễn phí, không cần mua thiết bị

2. Bảng so sánh Internet vệ tinh và cáp quang dựa trên 9 tiêu chí

So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?
Tóm tắt từ bảng so sánh: Cáp quang thắng về tốc độ, độ trễ, giá và ổn định thời tiết. Internet vệ tinh thắng tuyệt đối về phủ sóng và khả năng hoạt động độc lập khi thiên tai. Người dùng nên chọn theo vị trí địa lý, không theo sở thích công nghệ.

3. So sánh tốc độ thực tế giữa Internet vệ tinh và cáp quang

Cáp quang thắng áp đảo về tốc độ lý thuyết, nhưng trong thực tế người dùng thông thường, khoảng cách đó nhỏ hơn nhiều so với con số trên giấy. Để xem phim 4K cần khoảng 25 Mbps, để họp video HD cần 4-8 Mbps, để học trực tuyến cần 5-10 Mbps, internet vệ tinh với 50-200 Mbps xử lý tất cả các tác vụ này thoải mái.

256 Mbps

Tốc độ cáp quang TB Việt Nam tháng 1/2026

50-200 Mbps

Tốc độ internet vệ tinh Starlink LEO

10 Gbps

Gói FPT SpeedX tốc độ tối đa cáp quang

25 Mbps

Tốc độ cần xem phim 4K, cả hai đều đáp ứng

Điều đáng chú ý là tốc độ internet vệ tinh có thể dao động nhiều hơn cáp quang trong giờ cao điểm, khi nhiều người dùng trong cùng một vùng phủ sóng vệ tinh cùng truy cập. Đây là hạn chế kỹ thuật của băng thông chia sẻ qua vệ tinh, dự kiến sẽ cải thiện khi Starlink tiếp tục bổ sung vệ tinh vào quỹ đạo.

4. Độ trễ: yếu tố quyết định với game và video call

Độ trễ là thước đo thời gian một gói dữ liệu đi từ thiết bị người dùng đến máy chủ và quay lại. Con số này quyết định trải nghiệm thực tế với game online, cuộc gọi video và giao dịch tài chính tần suất cao, không phải tốc độ tải xuống.

Internet vệ tinh LEO đã giải quyết được điểm yếu lịch sử của vệ tinh truyền thống. Vệ tinh địa tĩnh GEO ở độ cao 35.786 km cho độ trễ 500-800 ms, hoàn toàn không dùng được cho video call hay game. Starlink LEO ở 550 km cho độ trễ 20-40 ms, thấp hơn GEO 15-25 lần. Tuy nhiên cáp quang vẫn giữ ưu thế với 5-15 ms, thấp hơn Starlink khoảng 3 lần.

Với game thủ: Độ trễ 20-40 ms của internet vệ tinh chơi được hầu hết game online thông thường (MOBA, RPG, battle royale bình dân). Tuy nhiên, game thủ chuyên nghiệp hoặc người chơi FPS, MOBA cạnh tranh cần ping dưới 20 ms vẫn nên ưu tiên cáp quang 5-15 ms.

5. So sánh giá cước chi tiết Internet vệ tinh và cáp quang

Đây là tiêu chí tạo ra khoảng cách lớn nhất giữa hai công nghệ. Internet vệ tinh đắt hơn cáp quang từ 4 đến 11 lần tùy gói so sánh và điều đó cần được nhìn nhận công bằng trong bối cảnh từng đối tượng người dùng.

So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?
Lưu ý: Giá cước Starlink dẫn theo phương án kinh doanh dự kiến trong hồ sơ cấp phép, chưa phải biểu giá chính thức cuối cùng. Giá cáp quang dẫn theo bảng giá công khai của Viettel và FPT Telecom tháng 4/2026.

6. Phủ Sóng: Lợi thế tuyệt đối của Internet vệ tinh

Đây là tiêu chí mà internet vệ tinh thắng không thể tranh cãi. Dù cáp quang của Viettel, FPT và VNPT đã rộng khắp các tỉnh thành, phần lớn hạ tầng tập trung ở đô thị và trung tâm, tuy nhiên chưa vươn tới được các bản làng vùng cao, giàn khoan ngoài khơi hay hải đảo xa.

Internet vệ tinh không quan tâm đến địa hình. Starlink phủ toàn bộ Việt Nam từ đỉnh Fansipan, Lai Châu đến đảo Song Tử Tây, Trường Sa, với cùng một chất lượng kết nối. Năm 2024, sự cố đứt 5/6 tuyến cáp quang biển của Việt Nam làm gián đoạn kết nối quốc tế trong nhiều tháng. Internet vệ tinh sẽ hoạt động hoàn toàn độc lập với các tuyến cáp đó.

7. Những tình huống thực tế mô tả nên chọn Internet vệ tinh hay cáp quang

Hộ gia đình thành phố

Có cáp quang từ Viettel/FPT/VNPT. Dùng xem phim, làm việc, học online.

✔ Cáp quang
Bản làng vùng cao

Không có cáp quang. 4G chập chờn dưới 3 Mbps. Cần học trực tuyến, bán hàng online.

✔ Internet vệ tinh

Tàu đánh cá xa bờ

Hoàn toàn ngoài vùng phủ sóng mặt đất. Cần liên lạc, nhận dự báo thời tiết, cấp cứu.

✔ Internet vệ tinh
Game thủ chuyên nghiệp

Chơi FPS, MOBA cạnh tranh. Cần ping dưới 20 ms, ổn định tuyệt đối.

✔ Cáp quang
Công trình xây dựng vùng xa, vùng xa

Dự án hạ tầng ở vùng núi, chỉ ở 12-18 tháng. Cần camera, họp từ xa, truyền bản vẽ.

✔ Internet vệ tinh
Hải đảo và vùng biên

Cáp quang biển quá tốn kém. Bộ đội, cán bộ, ngư dân cần kết nối liên lạc 24/7.

✔ Internet vệ tinh

So sánh internet vệ tinh và cáp quang về căn bản là so sánh sai câu hỏi. Câu hỏi đúng không phải "cái nào tốt hơn?" mà là "tôi đang ở đâu và tôi cần gì?".

Nếu bạn đang đọc bài này tại căn hộ ở Hà Nội, TP.HCM hay bất kỳ đô thị nào có cáp quang chạy qua cửa nhà, câu trả lời rõ ràng: dùng cáp quang. Tốc độ cao hơn, độ trễ thấp hơn, giá rẻ hơn 8-14 lần và không bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Internet vệ tinh ở đây là tiền thừa.

Nếu bạn sống tại nơi mà câu hỏi "có cáp quang không?" nhận được cái lắc đầu như vùng núi Tây Bắc, bản làng vùng biên, giàn khoan ngoài khơi, hay con tàu đánh cá đang ra khơi, internet vệ tinh không phải là lựa chọn xa xỉ. Đó là cơ hội để thoát khỏi vùng trắng kết nối.

Quy tắc chọn đơn giản: Có cáp quang tốt (≥ 50 Mbps ổn định) dùng cáp quang. Không có hoặc cáp quang dưới 10 Mbps, cân nhắc internet vệ tinh. Cần kết nối ở bất kỳ đâu kể cả trên biển, internet vệ tinh là lựa chọn duy nhất.

8. Câu hỏi thường gặp về so sánh internet vệ tinh và cáp quang

Internet vệ tinh hay cáp quang tốt hơn?

Câu trả lời phụ thuộc vào vị trí của bạn. Cáp quang tốt hơn tại đô thị: tốc độ 256-1.000 Mbps, độ trễ 5-15 ms, giá chỉ 195.000-350.000 đồng/tháng. Internet vệ tinh vượt trội tại vùng sâu vùng xa nơi không có cáp quang: phủ sóng toàn lãnh thổ, tốc độ 50-200 Mbps, nhưng giá cao hơn 4-8 lần mỗi tháng.

Tốc độ internet vệ tinh so với cáp quang như thế nào?

Cáp quang FTTH tại Việt Nam đạt trung bình 256 Mbps (tháng 1/2026), gói cao nhất lên 10 Gbps. Internet vệ tinh Starlink LEO đạt 50-200 Mbps. Cáp quang nhanh hơn, nhưng tốc độ Starlink đủ cho mọi nhu cầu thông thường, họp video, phim 4K, làm việc từ xa.

Độ trễ internet vệ tinh so với cáp quang?

Cáp quang có độ trễ 5-15 ms, lý tưởng cho game online và giao dịch tài chính. Internet vệ tinh LEO Starlink có độ trễ 20-40 ms, cao hơn cáp quang nhưng đủ tốt cho họp video, học trực tuyến và hầu hết ứng dụng thông thường. Vệ tinh GEO cũ có độ trễ 500-800 ms, không dùng được cho video call.

Internet vệ tinh có giá cao hơn cáp quang bao nhiêu lần?

Cáp quang cơ bản từ 195.000 đồng/tháng (Viettel), internet vệ tinh Starlink dự kiến khoảng 2,2 triệu đồng/tháng (85 USD). Chênh lệch 4-11 lần tùy gói so sánh. Ngoài ra, Starlink cần mua thiết bị ban đầu khoảng 9 triệu đồng, trong khi cáp quang lắp đặt thường miễn phí.

Trường hợp nào nên chọn internet vệ tinh thay cáp quang?

Nên chọn internet vệ tinh khi: không có cáp quang tại khu vực, sống tại vùng sâu vùng xa hoặc hải đảo, cần internet dự phòng khi cáp quang bị đứt, làm việc trên tàu biển hoặc di chuyển nhiều, hoặc đang ở công trình xây dựng tạm thời xa trung tâm.

Cáp quang có thể bị đứt không? Internet vệ tinh ổn định hơn không?

Cáp quang có thể bị đứt do đào đường, bão lũ phá hạ tầng. Năm 2024, 5/6 tuyến cáp quang biển của Việt Nam gặp sự cố làm chậm kết nối quốc tế. Internet vệ tinh hoạt động độc lập với hạ tầng mặt đất nên không bị ảnh hưởng khi cáp đứt, nhưng tín hiệu có thể suy yếu khi mưa bão lớn.

Internet vệ tinh có phù hợp cho game online không?

Internet vệ tinh LEO có độ trễ 20-40 ms, chấp nhận được cho nhiều tựa game online thông thường. Tuy nhiên, cáp quang với 5-15 ms vẫn là lựa chọn tốt hơn cho game thủ chuyên nghiệp hoặc các trò cần phản xạ tức thì như FPS, MOBA cạnh tranh.

9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1) 9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1)
Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026 Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026
Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết

Có thể bạn quan tâm

Giá Starlink Việt Nam cao hơn phần lớn nước Đông Nam Á

Giá Starlink Việt Nam cao hơn phần lớn nước Đông Nam Á

Viễn thông - Internet
Giá Starlink Việt Nam do hãng công bố trên website cao hơn phần lớn nước Đông Nam Á, chỉ thấp hơn Indonesia, theo đối chiếu với báo cáo Ookla về Starlink tại Malaysia, Philippines và các thị trường châu Á khác.
Hạ tầng số là

Hạ tầng số là 'chìa khóa' để kinh tế tầm thấp cất cánh

Kinh tế số
Kinh tế tầm thấp đang mở ra hướng đi mới cho UAV logistic tại Việt Nam, nhưng hạ tầng số vẫn chưa có quy hoạch phổ tần riêng và vùng phủ 5G chưa vươn tới độ cao bay, khiến chặng đường cất cánh của ngành này còn nhiều việc phải làm, theo chia sẻ của các diễn giả tại hội thảo Tần số cho công nghệ chiến lược.
Kết nối Wi-Fi công cộng an toàn hơn nhờ tính năng mới của Android 17

Kết nối Wi-Fi công cộng an toàn hơn nhờ tính năng mới của Android 17

Tư vấn chỉ dẫn
Chỉ với vài thao tác đơn giản, tính năng Network notifications trên Android 17 sẽ cảnh báo khi thiết bị kết nối với mạng Wi-Fi không được mã hóa hoặc trạm phát sóng di động giả mạo.
Danh mục thiết bị viễn thông rủi ro cao phải siết chặt kiểm định từ tháng 7

Danh mục thiết bị viễn thông rủi ro cao phải siết chặt kiểm định từ tháng 7

Viễn thông - Internet
Bộ Khoa học và Công nghệ chính thức đưa hàng loạt thiết bị viễn thông rủi ro cao vào diện kiểm soát nghiêm ngặt, áp dụng từ ngày 1/7/2026 theo Thông tư 36/2026/TT-BKHCN.
Việt Nam chuẩn bị tần số cho 6G, UAV và đường sắt tốc độ cao

Việt Nam chuẩn bị tần số cho 6G, UAV và đường sắt tốc độ cao

Viễn thông - Internet
Tại hội thảo "Tần số cho công nghệ chiến lược" được tổ chức sáng 30/6, Cục Tần số vô tuyến điện (Bộ Khoa học và Công nghệ) cùng các diễn giả trong nước và quốc tế đặt ra ba bài toán quy hoạch then chốt cho 6G, phương tiện bay không người lái UAV và đường sắt tốc độ cao, khi tần số trở thành yếu tố phải chuẩn bị từ trước chứ không đi sau khi công nghệ đã triển khai.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Hà Nội

30°C

Cảm giác: 35°C
mưa nhẹ
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
35°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
34°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
35°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
26°C
TP Hồ Chí Minh

30°C

Cảm giác: 37°C
bầu trời quang đãng
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
37°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
36°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
31°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
26°C
Đà Nẵng

32°C

Cảm giác: 36°C
mây cụm
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
28°C
Nghệ An

29°C

Cảm giác: 32°C
mây đen u ám
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
23°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
23°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
22°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
21°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
20°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
34°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
23°C
Phan Thiết

30°C

Cảm giác: 35°C
bầu trời quang đãng
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
26°C
Quảng Bình

31°C

Cảm giác: 33°C
mây đen u ám
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
22°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
23°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
23°C
Thừa Thiên Huế

37°C

Cảm giác: 38°C
mây cụm
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
35°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
39°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
37°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
40°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
35°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
35°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
26°C
Hà Giang

26°C

Cảm giác: 27°C
mưa vừa
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
35°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
23°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
34°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
34°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
25°C
Hải Phòng

32°C

Cảm giác: 38°C
mây đen u ám
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
28°C
Khánh Hòa

35°C

Cảm giác: 38°C
mây thưa
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
38°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
40°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
38°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
40°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
37°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 03:00
38°C
Thứ tư, 22/07/2026 06:00
40°C
Thứ tư, 22/07/2026 09:00
33°C
Thứ tư, 22/07/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 23/07/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 03:00
36°C
Thứ năm, 23/07/2026 06:00
36°C
Thứ năm, 23/07/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 23/07/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 23/07/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 24/07/2026 00:00
26°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 142,500 146,500
Hà Nội - PNJ 142,500 146,500
Đà Nẵng - PNJ 142,500 146,500
Miền Tây - PNJ 142,500 146,500
Tây Nguyên - PNJ 142,500 146,500
Đông Nam Bộ - PNJ 142,500 146,500
Cập nhật: 19/07/2026 09:45
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,450 14,750
Miếng SJC Nghệ An 14,450 14,750
Miếng SJC Thái Bình 14,450 14,750
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 14,340 14,690
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 14,340 14,690
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 14,340 14,690
NL 99.99 13,000
Nhẫn Tròn Thái Bình 12,950
Trang sức 99.9 13,880 14,580
Trang sức 99.99 13,890 14,590
Cập nhật: 19/07/2026 09:45
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,445 14,752
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,445 14,753
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 143 1,465
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 143 1,466
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 140 1,445
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 136,069 143,069
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 98,736 108,536
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 8,862 9,842
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 78,504 88,304
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 74,602 84,402
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 50,613 60,413
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,445 1,475
Cập nhật: 19/07/2026 09:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17818 18092 18679
CAD 18218 18494 19113
CHF 31910 32291 32944
CNY 0 3838 3932
EUR 29444 29665 30746
GBP 34567 34960 35898
HKD 0 3222 3426
JPY 155 159 165
KRW 0 16 18
NZD 0 15045 15643
SGD 19810 20092 20674
THB 696 759 814
USD (1,2) 26026 0 0
USD (5,10,20) 26067 0 0
USD (50,100) 26096 26110 26475
Cập nhật: 19/07/2026 09:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,070 26,070 26,450
USD(1-2-5) 25,028 - -
USD(10-20) 25,028 - -
EUR 29,557 29,581 30,990
JPY 157.47 157.75 167.26
GBP 34,753 34,847 36,053
AUD 18,015 18,080 18,760
CAD 18,368 18,427 19,105
CHF 32,112 32,212 33,157
SGD 19,937 19,999 20,786
CNY - 3,802 3,947
HKD 3,281 3,291 3,429
KRW 16.36 17.06 18.57
THB 745.85 755.06 808.82
NZD 15,010 15,149 15,604
SEK - 2,677 2,771
DKK - 3,954 4,093
NOK - 2,665 2,763
LAK - 0.89 1.23
MYR 6,011.91 - 6,788.09
TWD 732.76 - 887.63
SAR - 6,873.09 7,239.41
KWD - 83,091 88,403
Cập nhật: 19/07/2026 09:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,040 26,060 26,440
EUR 29,491 29,609 30,802
GBP 34,757 34,897 35,931
HKD 3,280 3,293 3,410
CHF 31,928 32,056 32,987
JPY 157.56 158.19 166.09
AUD 18,029 18,101 18,698
SGD 19,996 20,076 20,666
THB 762 765 801
CAD 18,372 18,446 19,026
NZD 15,106 15,651
KRW 17.01 18.85
Cập nhật: 19/07/2026 09:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26092 26092 26490
AUD 17972 18072 19003
CAD 18386 18486 19502
CHF 32146 32176 33754
CNY 3819.3 3844.3 3979.7
CZK 0 1190 0
DKK 0 4025 0
EUR 29619 29649 31374
GBP 34830 34880 36638
HKD 0 3355 0
JPY 158.41 158.91 169.42
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.2 0
LAK 0 1.1677 0
MYR 0 6600 0
NOK 0 2710 0
NZD 0 15128 0
PHP 0 395 0
SEK 0 2735 0
SGD 19983 20113 20840
THB 0 727 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 14360000 14360000 14660000
SBJ 13000000 13000000 14660000
Cập nhật: 19/07/2026 09:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,105 26,155 26,516
USD20 26,105 26,155 26,516
USD1 23,992 26,155 26,516
AUD 17,950 18,064 19,244
EUR 29,350 29,450 31,199
CAD 18,250 18,350 19,751
SGD 20,001 20,150 20,783
JPY 158.24 159.74 166.01
GBP 34,650 34,806 35,967
XAU 14,358,000 0 14,662,000
CNY 0 3,726 0
THB 0 762 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 19/07/2026 09:45