So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Internet vệ tinh Starlink phủ sóng toàn lãnh thổ với 50-200 Mbps, còn cáp quang FTTH đạt 256–1.000 Mbps tại các thành phố. Hai công nghệ không phải đối thủ, chúng phục vụ hai thế giới khác nhau. Bài viết phân tích chi tiết 9 tiêu chí và 6 tình huống thực tế để bạn chọn đúng.
Mục lục
1. Tổng quan: Internet vệ Tinh và cáp quang là gì?

2. Bảng so sánh Internet vệ tinh và cáp quang dựa trên 9 tiêu chí

3. So sánh tốc độ thực tế giữa Internet vệ tinh và cáp quang

4. Độ trễ: yếu tố quyết định với game và video call

5. So sánh giá cước chi tiết Internet vệ tinh và cáp quang

6. Phủ Sóng: Lợi thế tuyệt đối của Internet vệ tinh

7. Những tình huống thực tế mô tả nên chọn Internet vệ tinh hay cáp quang

8. Câu hỏi thường gặp về so sánh internet vệ tinh và cáp quang

1. Tổng quan: Internet vệ Tinh và cáp quang là gì?

Trong cuộc tranh luận internet vệ tinh hay cáp quang, điều đầu tiên cần làm rõ là: hai công nghệ này không cạnh tranh cùng một thị trường. Chúng giải quyết hai bài toán khác nhau hoàn toàn, giống như xe địa hình và xe sedan đều là phương tiện di chuyển nhưng phục vụ những địa hình khác nhau.

Cáp quang FTTH (Fiber to the Home) truyền dữ liệu qua sợi cáp thủy tinh chôn dưới đất với tốc độ ánh sáng. Tháng 1/2026, tốc độ băng rộng cố định trung bình của Việt Nam đạt 256,86 Mbps tải xuống, đưa Việt Nam vào top 10 thế giới về tốc độ internet băng rộng cố định. FPT đã triển khai gói SpeedX lên tới 10 Gbps với chuẩn WiFi 7, các nhà mạng Viettel và VNPT đặt mức tối thiểu 300 Mbps cho gói cơ bản từ giữa năm 2023.

So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?

Internet vệ tinh thế hệ mới (LEO) truyền dữ liệu qua chùm vệ tinh quỹ đạo tầm thấp bay ở độ cao 550 km, không phụ thuộc vào bất kỳ sợi cáp nào trên mặt đất. Starlink, nhà cung cấp internet vệ tinh LEO được cấp phép tại Việt Nam tháng 2/2026, đạt tốc độ 50-200 Mbps với độ trễ 20-40 ms tại các thị trường đang vận hành.

Bảng so sánh nhanh lợi thế của Internet vệ tinh (Starlink) và Cáp quang FTTH

Internet vệ tinh (Starlink) Cáp quang FTTH
Lợi thế khi nơi bạn sống không có cáp quang
  • Phủ toàn lãnh thổ kể cả hải đảo
  • 50-200 Mbps, độ trễ 20-40 ms
  • Không cần hạ tầng mặt đất
  • Dự phòng khi cáp bị đứt
  • Chi phí ~2,2 triệu đồng/tháng
Lợi thế tại đô thị nhanh hơn, rẻ hơn, ổn định hơn
  • Tốc độ 256 Mbps-10 Gbps
  • Độ trễ 5-15 ms, lý tưởng cho game
  • Không bị ảnh hưởng thời tiết
  • Chỉ từ 195.000 đồng/tháng
  • Lắp đặt miễn phí, không cần mua thiết bị

2. Bảng so sánh Internet vệ tinh và cáp quang dựa trên 9 tiêu chí

So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?
Tóm tắt từ bảng so sánh: Cáp quang thắng về tốc độ, độ trễ, giá và ổn định thời tiết. Internet vệ tinh thắng tuyệt đối về phủ sóng và khả năng hoạt động độc lập khi thiên tai. Người dùng nên chọn theo vị trí địa lý, không theo sở thích công nghệ.

3. So sánh tốc độ thực tế giữa Internet vệ tinh và cáp quang

Cáp quang thắng áp đảo về tốc độ lý thuyết, nhưng trong thực tế người dùng thông thường, khoảng cách đó nhỏ hơn nhiều so với con số trên giấy. Để xem phim 4K cần khoảng 25 Mbps, để họp video HD cần 4-8 Mbps, để học trực tuyến cần 5-10 Mbps, internet vệ tinh với 50-200 Mbps xử lý tất cả các tác vụ này thoải mái.

256 Mbps

Tốc độ cáp quang TB Việt Nam tháng 1/2026

50-200 Mbps

Tốc độ internet vệ tinh Starlink LEO

10 Gbps

Gói FPT SpeedX tốc độ tối đa cáp quang

25 Mbps

Tốc độ cần xem phim 4K, cả hai đều đáp ứng

Điều đáng chú ý là tốc độ internet vệ tinh có thể dao động nhiều hơn cáp quang trong giờ cao điểm, khi nhiều người dùng trong cùng một vùng phủ sóng vệ tinh cùng truy cập. Đây là hạn chế kỹ thuật của băng thông chia sẻ qua vệ tinh, dự kiến sẽ cải thiện khi Starlink tiếp tục bổ sung vệ tinh vào quỹ đạo.

4. Độ trễ: yếu tố quyết định với game và video call

Độ trễ là thước đo thời gian một gói dữ liệu đi từ thiết bị người dùng đến máy chủ và quay lại. Con số này quyết định trải nghiệm thực tế với game online, cuộc gọi video và giao dịch tài chính tần suất cao, không phải tốc độ tải xuống.

Internet vệ tinh LEO đã giải quyết được điểm yếu lịch sử của vệ tinh truyền thống. Vệ tinh địa tĩnh GEO ở độ cao 35.786 km cho độ trễ 500-800 ms, hoàn toàn không dùng được cho video call hay game. Starlink LEO ở 550 km cho độ trễ 20-40 ms, thấp hơn GEO 15-25 lần. Tuy nhiên cáp quang vẫn giữ ưu thế với 5-15 ms, thấp hơn Starlink khoảng 3 lần.

Với game thủ: Độ trễ 20-40 ms của internet vệ tinh chơi được hầu hết game online thông thường (MOBA, RPG, battle royale bình dân). Tuy nhiên, game thủ chuyên nghiệp hoặc người chơi FPS, MOBA cạnh tranh cần ping dưới 20 ms vẫn nên ưu tiên cáp quang 5-15 ms.

5. So sánh giá cước chi tiết Internet vệ tinh và cáp quang

Đây là tiêu chí tạo ra khoảng cách lớn nhất giữa hai công nghệ. Internet vệ tinh đắt hơn cáp quang từ 4 đến 11 lần tùy gói so sánh và điều đó cần được nhìn nhận công bằng trong bối cảnh từng đối tượng người dùng.

So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?
Lưu ý: Giá cước Starlink dẫn theo phương án kinh doanh dự kiến trong hồ sơ cấp phép, chưa phải biểu giá chính thức cuối cùng. Giá cáp quang dẫn theo bảng giá công khai của Viettel và FPT Telecom tháng 4/2026.

6. Phủ Sóng: Lợi thế tuyệt đối của Internet vệ tinh

Đây là tiêu chí mà internet vệ tinh thắng không thể tranh cãi. Dù cáp quang của Viettel, FPT và VNPT đã rộng khắp các tỉnh thành, phần lớn hạ tầng tập trung ở đô thị và trung tâm, tuy nhiên chưa vươn tới được các bản làng vùng cao, giàn khoan ngoài khơi hay hải đảo xa.

Internet vệ tinh không quan tâm đến địa hình. Starlink phủ toàn bộ Việt Nam từ đỉnh Fansipan, Lai Châu đến đảo Song Tử Tây, Trường Sa, với cùng một chất lượng kết nối. Năm 2024, sự cố đứt 5/6 tuyến cáp quang biển của Việt Nam làm gián đoạn kết nối quốc tế trong nhiều tháng. Internet vệ tinh sẽ hoạt động hoàn toàn độc lập với các tuyến cáp đó.

7. Những tình huống thực tế mô tả nên chọn Internet vệ tinh hay cáp quang

Hộ gia đình thành phố

Có cáp quang từ Viettel/FPT/VNPT. Dùng xem phim, làm việc, học online.

✔ Cáp quang
Bản làng vùng cao

Không có cáp quang. 4G chập chờn dưới 3 Mbps. Cần học trực tuyến, bán hàng online.

✔ Internet vệ tinh

Tàu đánh cá xa bờ

Hoàn toàn ngoài vùng phủ sóng mặt đất. Cần liên lạc, nhận dự báo thời tiết, cấp cứu.

✔ Internet vệ tinh
Game thủ chuyên nghiệp

Chơi FPS, MOBA cạnh tranh. Cần ping dưới 20 ms, ổn định tuyệt đối.

✔ Cáp quang
Công trình xây dựng vùng xa, vùng xa

Dự án hạ tầng ở vùng núi, chỉ ở 12-18 tháng. Cần camera, họp từ xa, truyền bản vẽ.

✔ Internet vệ tinh
Hải đảo và vùng biên

Cáp quang biển quá tốn kém. Bộ đội, cán bộ, ngư dân cần kết nối liên lạc 24/7.

✔ Internet vệ tinh

So sánh internet vệ tinh và cáp quang về căn bản là so sánh sai câu hỏi. Câu hỏi đúng không phải "cái nào tốt hơn?" mà là "tôi đang ở đâu và tôi cần gì?".

Nếu bạn đang đọc bài này tại căn hộ ở Hà Nội, TP.HCM hay bất kỳ đô thị nào có cáp quang chạy qua cửa nhà, câu trả lời rõ ràng: dùng cáp quang. Tốc độ cao hơn, độ trễ thấp hơn, giá rẻ hơn 8-14 lần và không bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Internet vệ tinh ở đây là tiền thừa.

Nếu bạn sống tại nơi mà câu hỏi "có cáp quang không?" nhận được cái lắc đầu như vùng núi Tây Bắc, bản làng vùng biên, giàn khoan ngoài khơi, hay con tàu đánh cá đang ra khơi, internet vệ tinh không phải là lựa chọn xa xỉ. Đó là cơ hội để thoát khỏi vùng trắng kết nối.

Quy tắc chọn đơn giản: Có cáp quang tốt (≥ 50 Mbps ổn định) dùng cáp quang. Không có hoặc cáp quang dưới 10 Mbps, cân nhắc internet vệ tinh. Cần kết nối ở bất kỳ đâu kể cả trên biển, internet vệ tinh là lựa chọn duy nhất.

8. Câu hỏi thường gặp về so sánh internet vệ tinh và cáp quang

Internet vệ tinh hay cáp quang tốt hơn?

Câu trả lời phụ thuộc vào vị trí của bạn. Cáp quang tốt hơn tại đô thị: tốc độ 256-1.000 Mbps, độ trễ 5-15 ms, giá chỉ 195.000-350.000 đồng/tháng. Internet vệ tinh vượt trội tại vùng sâu vùng xa nơi không có cáp quang: phủ sóng toàn lãnh thổ, tốc độ 50-200 Mbps, nhưng giá cao hơn 4-8 lần mỗi tháng.

Tốc độ internet vệ tinh so với cáp quang như thế nào?

Cáp quang FTTH tại Việt Nam đạt trung bình 256 Mbps (tháng 1/2026), gói cao nhất lên 10 Gbps. Internet vệ tinh Starlink LEO đạt 50-200 Mbps. Cáp quang nhanh hơn, nhưng tốc độ Starlink đủ cho mọi nhu cầu thông thường, họp video, phim 4K, làm việc từ xa.

Độ trễ internet vệ tinh so với cáp quang?

Cáp quang có độ trễ 5-15 ms, lý tưởng cho game online và giao dịch tài chính. Internet vệ tinh LEO Starlink có độ trễ 20-40 ms, cao hơn cáp quang nhưng đủ tốt cho họp video, học trực tuyến và hầu hết ứng dụng thông thường. Vệ tinh GEO cũ có độ trễ 500-800 ms, không dùng được cho video call.

Internet vệ tinh có giá cao hơn cáp quang bao nhiêu lần?

Cáp quang cơ bản từ 195.000 đồng/tháng (Viettel), internet vệ tinh Starlink dự kiến khoảng 2,2 triệu đồng/tháng (85 USD). Chênh lệch 4-11 lần tùy gói so sánh. Ngoài ra, Starlink cần mua thiết bị ban đầu khoảng 9 triệu đồng, trong khi cáp quang lắp đặt thường miễn phí.

Trường hợp nào nên chọn internet vệ tinh thay cáp quang?

Nên chọn internet vệ tinh khi: không có cáp quang tại khu vực, sống tại vùng sâu vùng xa hoặc hải đảo, cần internet dự phòng khi cáp quang bị đứt, làm việc trên tàu biển hoặc di chuyển nhiều, hoặc đang ở công trình xây dựng tạm thời xa trung tâm.

Cáp quang có thể bị đứt không? Internet vệ tinh ổn định hơn không?

Cáp quang có thể bị đứt do đào đường, bão lũ phá hạ tầng. Năm 2024, 5/6 tuyến cáp quang biển của Việt Nam gặp sự cố làm chậm kết nối quốc tế. Internet vệ tinh hoạt động độc lập với hạ tầng mặt đất nên không bị ảnh hưởng khi cáp đứt, nhưng tín hiệu có thể suy yếu khi mưa bão lớn.

Internet vệ tinh có phù hợp cho game online không?

Internet vệ tinh LEO có độ trễ 20-40 ms, chấp nhận được cho nhiều tựa game online thông thường. Tuy nhiên, cáp quang với 5-15 ms vẫn là lựa chọn tốt hơn cho game thủ chuyên nghiệp hoặc các trò cần phản xạ tức thì như FPS, MOBA cạnh tranh.

9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1) 9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1)
Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026 Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026
Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết

Có thể bạn quan tâm

ITU chốt lộ trình 6G và nhận đề xuất công nghệ từ năm 2027

ITU chốt lộ trình 6G và nhận đề xuất công nghệ từ năm 2027

Viễn thông - Internet
Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) hoàn tất giai đoạn nghiên cứu tiền chuẩn 6G tại cuộc họp lần thứ 53 của nhóm công tác WP5D ở Geneva, chuẩn bị tiếp nhận đề xuất công nghệ 6G ứng viên từ đầu năm 2027 đến đầu năm 2029.
ZTE

ZTE 'đặt cược' vào kinh tế Token cho hạ tầng số kỷ nguyên AI

Viễn thông - Internet
Theo Omdia, ZTE đang đặt cược vào kinh tế Token, coi sự kết hợp giữa kết nối và sức mạnh tính toán AI là nền móng cho giai đoạn mới của hạ tầng số, qua những gì hãng trình diễn tại Hội nghị Thượng đỉnh Toàn cầu ZTE lần thứ 15 ở Kuala Lumpur (Malaysia) hồi tháng 9.
FPT Play, TV360, MyTV, Onlive TV, MangoPlus, HTVC bị phạt vì vi phạm quyền lợi người tiêu dùng

FPT Play, TV360, MyTV, Onlive TV, MangoPlus, HTVC bị phạt vì vi phạm quyền lợi người tiêu dùng

Viễn thông - Internet
Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia vừa xử phạt sáu doanh nghiệp truyền hình trả tiền gồm FPT Play, TV360, MyTV, Onlive TV, MangoPlus và HTVC với tổng số tiền 3 tỉ 140 triệu đồng, trong đó bốn đơn vị không đăng ký hoặc không đăng ký lại hợp đồng theo mẫu với cơ quan quản lý như luật định.
SpaceX gom phổ tần đưa Starlink Mobile vào cuộc đua nhà mạng di động Mỹ

SpaceX gom phổ tần đưa Starlink Mobile vào cuộc đua nhà mạng di động Mỹ

Viễn thông - Internet
SpaceX chuẩn bị đưa Starlink Mobile vào cuộc đua nhà mạng di động Mỹ, khi vừa gom thêm phổ tần băng thấp 800 MHz trên toàn quốc và được Ủy ban Truyền thông Liên bang Mỹ (FCC) cấp phép phóng 15.000 vệ tinh Starlink Mobile thế hệ hai.
Nhà mạng Hàn Quốc SK Telecom

Nhà mạng Hàn Quốc SK Telecom 'đặt cược' vào kinh tế token

Viễn thông - Internet
Nhà mạng lớn của Hàn Quốc SK Telecom công bố chiến lược Growth Gear, kết hợp viễn thông với AI, mở mảng Token Gateway dựa trên 23 triệu khách hàng nhằm trở thành đầu mối kết nối các dịch vụ trong nền kinh tế token, đồng thời thương mại hóa nhà máy AI hợp tác với Nvidia.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Hà Nội

32°C

Cảm giác: 35°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 18/10/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 18/10/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 18/10/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 18/10/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 18/10/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 18/10/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 18/10/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 18/10/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 19/10/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 19/10/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 19/10/2026 06:00
32°C
Thứ hai, 19/10/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 19/10/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 19/10/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 19/10/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 19/10/2026 21:00
24°C
Thứ ba, 20/10/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 20/10/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 20/10/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 20/10/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 20/10/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 20/10/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
31°C
TP Hồ Chí Minh

29°C

Cảm giác: 36°C
mưa nhẹ
Chủ nhật, 18/10/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 18/10/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 18/10/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 18/10/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 18/10/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 18/10/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 18/10/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 18/10/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 19/10/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 19/10/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 19/10/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 19/10/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 19/10/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 19/10/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 19/10/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 19/10/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 20/10/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 20/10/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 20/10/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 20/10/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 20/10/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
33°C
Đà Nẵng

30°C

Cảm giác: 37°C
mây cụm
Chủ nhật, 18/10/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 18/10/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 18/10/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 18/10/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 18/10/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 18/10/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 18/10/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 18/10/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 19/10/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 19/10/2026 03:00
27°C
Thứ hai, 19/10/2026 06:00
28°C
Thứ hai, 19/10/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 19/10/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 19/10/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 19/10/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 19/10/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 03:00
27°C
Thứ ba, 20/10/2026 06:00
28°C
Thứ ba, 20/10/2026 09:00
28°C
Thứ ba, 20/10/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 20/10/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 20/10/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
28°C
Thừa Thiên Huế

30°C

Cảm giác: 37°C
mưa nhẹ
Chủ nhật, 18/10/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 18/10/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 18/10/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 18/10/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 18/10/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 18/10/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 18/10/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 18/10/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 19/10/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 19/10/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 19/10/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 19/10/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 19/10/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 19/10/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 19/10/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 19/10/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 20/10/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 20/10/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 20/10/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 20/10/2026 09:00
27°C
Thứ ba, 20/10/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 20/10/2026 15:00
23°C
Thứ ba, 20/10/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 20/10/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
29°C
Hà Giang

29°C

Cảm giác: 33°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 18/10/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 18/10/2026 03:00
27°C
Chủ nhật, 18/10/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 18/10/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 18/10/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 18/10/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 18/10/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 18/10/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 19/10/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 19/10/2026 03:00
28°C
Thứ hai, 19/10/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 19/10/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 19/10/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 19/10/2026 15:00
24°C
Thứ hai, 19/10/2026 18:00
24°C
Thứ hai, 19/10/2026 21:00
24°C
Thứ ba, 20/10/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 20/10/2026 03:00
27°C
Thứ ba, 20/10/2026 06:00
30°C
Thứ ba, 20/10/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 20/10/2026 12:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 20/10/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
31°C
Hải Phòng

32°C

Cảm giác: 36°C
mây rải rác
Chủ nhật, 18/10/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 18/10/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 18/10/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 18/10/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 18/10/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 18/10/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 18/10/2026 18:00
28°C
Chủ nhật, 18/10/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 19/10/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 19/10/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 19/10/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 19/10/2026 09:00
29°C
Thứ hai, 19/10/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 19/10/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 19/10/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 19/10/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 20/10/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 20/10/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 20/10/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 20/10/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 20/10/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
32°C
Khánh Hòa

28°C

Cảm giác: 33°C
mưa vừa
Chủ nhật, 18/10/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 18/10/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 18/10/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 18/10/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 18/10/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 18/10/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 18/10/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 18/10/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 19/10/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 19/10/2026 03:00
31°C
Thứ hai, 19/10/2026 06:00
28°C
Thứ hai, 19/10/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 19/10/2026 12:00
24°C
Thứ hai, 19/10/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 19/10/2026 18:00
23°C
Thứ hai, 19/10/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 20/10/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 20/10/2026 06:00
33°C
Thứ ba, 20/10/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 20/10/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 20/10/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 20/10/2026 18:00
23°C
Thứ ba, 20/10/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
33°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
35°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
29°C
Nghệ An

28°C

Cảm giác: 31°C
mây rải rác
Chủ nhật, 18/10/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 18/10/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 18/10/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 18/10/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 18/10/2026 12:00
23°C
Chủ nhật, 18/10/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 18/10/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 18/10/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 19/10/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 19/10/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 19/10/2026 06:00
29°C
Thứ hai, 19/10/2026 09:00
27°C
Thứ hai, 19/10/2026 12:00
23°C
Thứ hai, 19/10/2026 15:00
22°C
Thứ hai, 19/10/2026 18:00
21°C
Thứ hai, 19/10/2026 21:00
20°C
Thứ ba, 20/10/2026 00:00
22°C
Thứ ba, 20/10/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 20/10/2026 06:00
31°C
Thứ ba, 20/10/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 20/10/2026 12:00
23°C
Thứ ba, 20/10/2026 15:00
21°C
Thứ ba, 20/10/2026 18:00
21°C
Thứ ba, 20/10/2026 21:00
20°C
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
21°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
21°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
21°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
20°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
21°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
31°C
Phan Thiết

29°C

Cảm giác: 34°C
mưa nhẹ
Chủ nhật, 18/10/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 18/10/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 18/10/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 18/10/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 18/10/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 18/10/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 18/10/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 18/10/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 19/10/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 19/10/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 19/10/2026 06:00
30°C
Thứ hai, 19/10/2026 09:00
28°C
Thứ hai, 19/10/2026 12:00
26°C
Thứ hai, 19/10/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 19/10/2026 18:00
25°C
Thứ hai, 19/10/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 20/10/2026 03:00
27°C
Thứ ba, 20/10/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 20/10/2026 09:00
28°C
Thứ ba, 20/10/2026 12:00
26°C
Thứ ba, 20/10/2026 15:00
26°C
Thứ ba, 20/10/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 20/10/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
29°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
30°C
Quảng Bình

26°C

Cảm giác: 26°C
mây đen u ám
Chủ nhật, 18/10/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 18/10/2026 03:00
26°C
Chủ nhật, 18/10/2026 06:00
27°C
Chủ nhật, 18/10/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 18/10/2026 12:00
22°C
Chủ nhật, 18/10/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 18/10/2026 18:00
21°C
Chủ nhật, 18/10/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 19/10/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 19/10/2026 03:00
27°C
Thứ hai, 19/10/2026 06:00
28°C
Thứ hai, 19/10/2026 09:00
26°C
Thứ hai, 19/10/2026 12:00
22°C
Thứ hai, 19/10/2026 15:00
21°C
Thứ hai, 19/10/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 19/10/2026 21:00
21°C
Thứ ba, 20/10/2026 00:00
22°C
Thứ ba, 20/10/2026 03:00
28°C
Thứ ba, 20/10/2026 06:00
28°C
Thứ ba, 20/10/2026 09:00
26°C
Thứ ba, 20/10/2026 12:00
22°C
Thứ ba, 20/10/2026 15:00
21°C
Thứ ba, 20/10/2026 18:00
21°C
Thứ ba, 20/10/2026 21:00
21°C
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
21°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
21°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
21°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
26°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 140,100 ▼200K 143,100 ▼200K
Hà Nội - PNJ 140,100 ▼200K 143,100 ▼200K
Đà Nẵng - PNJ 140,100 ▼200K 143,100 ▼200K
Miền Tây - PNJ 140,100 ▼200K 143,100 ▼200K
Tây Nguyên - PNJ 140,100 ▼200K 143,100 ▼200K
Đông Nam Bộ - PNJ 140,100 ▼200K 143,100 ▼200K
Cập nhật: 17/10/2026 15:45
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,060 ▼30K 14,360 ▼30K
Miếng SJC Nghệ An 14,060 ▼30K 14,360 ▼30K
Miếng SJC Thái Bình 14,060 ▼30K 14,360 ▼30K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 13,880 14,280
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 13,880 14,280
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 13,880 14,280
NL 99.99 13,150
Nhẫn Tròn Thái Bình 13,050
Trang sức 99.9 13,560 14,160
Trang sức 99.99 13,570 14,170
Cập nhật: 17/10/2026 15:45
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,406 ▼3K 1,436 ▼3K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,406 ▼3K 14,362 ▼30K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,406 ▼3K 14,363 ▼30K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,401 ▼3K 1,431 ▼3K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,401 ▼3K 1,432 ▼3K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,376 ▼3K 1,421 ▼3K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 133,693 ▲120294K 140,693 ▲126594K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 96,936 ▼225K 106,736 ▼225K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 86,988 ▼204K 96,788 ▼204K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 7,704 ▼69519K 8,684 ▼78339K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 73,203 ▼175K 83,003 ▼175K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 49,612 ▼125K 59,412 ▼125K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,406 ▼3K 1,436 ▼3K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,406 ▼3K 1,436 ▼3K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,406 ▼3K 1,436 ▼3K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,406 ▼3K 1,436 ▼3K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,406 ▼3K 1,436 ▼3K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,406 ▼3K 1,436 ▼3K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,406 ▼3K 1,436 ▼3K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,406 ▼3K 1,436 ▼3K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,406 ▼3K 1,436 ▼3K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,406 ▼3K 1,436 ▼3K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,406 ▼3K 1,436 ▼3K
Cập nhật: 17/10/2026 15:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17448 17720 18309
CAD 17779 18053 18675
CHF 30781 31158 31797
CNY 0 3830 3926
EUR 28473 28690 29770
GBP 33709 34098 35033
HKD 0 3168 3371
JPY 157 160 167
KRW 0 18 20
NZD 0 14320 14917
SGD 19695 19976 20546
THB 689 752 806
USD (1,2) 25630 0 0
USD (5,10,20) 25668 0 0
USD (50,100) 25696 25710 26080
Cập nhật: 17/10/2026 15:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 25,685 25,685 26,065
USD(1-2-5) 24,658 - -
USD(10-20) 24,658 - -
EUR 28,507 28,530 29,883
JPY 159.19 159.48 169.13
GBP 33,818 33,910 35,099
AUD 17,673 17,737 18,408
CAD 17,917 17,975 18,641
CHF 30,968 31,064 31,993
SGD 19,791 19,853 20,642
CNY - 3,795 3,940
HKD 3,230 3,240 3,376
KRW 17.9 18.67 20.31
THB 738.13 747.25 799.91
NZD 14,335 14,468 14,904
SEK - 2,566 2,656
DKK - 3,823 3,959
NOK - 2,691 2,787
LAK - 0.88 1.22
MYR 5,923.13 - 6,687.65
TWD 721.45 - 874.11
SAR - 6,776.46 7,138.59
KWD - 81,705 86,947
AED - 6,790 7,317
Cập nhật: 17/10/2026 15:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,665 25,695 26,075
EUR 28,502 28,645 29,870
GBP 33,836 34,006 35,040
HKD 3,225 3,244 3,361
CHF 30,831 30,986 31,935
JPY 158.94 160.55 168.54
AUD 17,634 17,758 18,354
SGD 19,774 19,954 20,548
THB 743 758 796
CAD 17,928 18,018 18,617
NZD 14,425 14,982
KRW 18.75 20.74
Cập nhật: 17/10/2026 15:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 25690 25690 26086
AUD 17676 17776 18701
CAD 17939 18039 19053
CHF 31052 31082 32659
CNY 3811.7 3836.7 3971.9
CZK 0 1140 0
DKK 0 3900 0
EUR 28705 28735 30460
GBP 34035 34085 35837
HKD 0 3315 0
JPY 160.49 160.99 171.5
KHR 0 6.097 0
KRW 0 19 0
LAK 0 1.0945 0
MYR 0 6470 0
NOK 0 2730 0
NZD 0 14481 0
PHP 0 380 0
SEK 0 2590 0
SGD 19866 19996 20717
THB 0 720.1 0
TWD 0 810 0
SJC 9999 14090000 14090000 14390000
SBJ 12500000 12500000 14390000
Cập nhật: 17/10/2026 15:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 25,530 25,700 26,020
USD20 25,500 25,700 26,020
USD1 25,480 25,700 26,020
AUD 17,648 17,798 18,928
EUR 28,400 28,546 30,246
CAD 17,815 17,965 19,297
SGD 17,870 20,066 20,652
JPY 160.23 162.23 168.03
GBP 33,830 34,030 35,141
XAU 14,088,000 0 14,392,000
CNY 0 3,789 0
THB 0 0 0
CHF 0 0 0
KRW 0 19.25 0
Cập nhật: 17/10/2026 15:45