So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Internet vệ tinh Starlink phủ sóng toàn lãnh thổ với 50-200 Mbps, còn cáp quang FTTH đạt 256–1.000 Mbps tại các thành phố. Hai công nghệ không phải đối thủ, chúng phục vụ hai thế giới khác nhau. Bài viết phân tích chi tiết 9 tiêu chí và 6 tình huống thực tế để bạn chọn đúng.
Mục lục
1. Tổng quan: Internet vệ Tinh và cáp quang là gì?

2. Bảng so sánh Internet vệ tinh và cáp quang dựa trên 9 tiêu chí

3. So sánh tốc độ thực tế giữa Internet vệ tinh và cáp quang

4. Độ trễ: yếu tố quyết định với game và video call

5. So sánh giá cước chi tiết Internet vệ tinh và cáp quang

6. Phủ Sóng: Lợi thế tuyệt đối của Internet vệ tinh

7. Những tình huống thực tế mô tả nên chọn Internet vệ tinh hay cáp quang

8. Câu hỏi thường gặp về so sánh internet vệ tinh và cáp quang

1. Tổng quan: Internet vệ Tinh và cáp quang là gì?

Trong cuộc tranh luận internet vệ tinh hay cáp quang, điều đầu tiên cần làm rõ là: hai công nghệ này không cạnh tranh cùng một thị trường. Chúng giải quyết hai bài toán khác nhau hoàn toàn, giống như xe địa hình và xe sedan đều là phương tiện di chuyển nhưng phục vụ những địa hình khác nhau.

Cáp quang FTTH (Fiber to the Home) truyền dữ liệu qua sợi cáp thủy tinh chôn dưới đất với tốc độ ánh sáng. Tháng 1/2026, tốc độ băng rộng cố định trung bình của Việt Nam đạt 256,86 Mbps tải xuống, đưa Việt Nam vào top 10 thế giới về tốc độ internet băng rộng cố định. FPT đã triển khai gói SpeedX lên tới 10 Gbps với chuẩn WiFi 7, các nhà mạng Viettel và VNPT đặt mức tối thiểu 300 Mbps cho gói cơ bản từ giữa năm 2023.

So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?

Internet vệ tinh thế hệ mới (LEO) truyền dữ liệu qua chùm vệ tinh quỹ đạo tầm thấp bay ở độ cao 550 km, không phụ thuộc vào bất kỳ sợi cáp nào trên mặt đất. Starlink, nhà cung cấp internet vệ tinh LEO được cấp phép tại Việt Nam tháng 2/2026, đạt tốc độ 50-200 Mbps với độ trễ 20-40 ms tại các thị trường đang vận hành.

Bảng so sánh nhanh lợi thế của Internet vệ tinh (Starlink) và Cáp quang FTTH

Internet vệ tinh (Starlink) Cáp quang FTTH
Lợi thế khi nơi bạn sống không có cáp quang
  • Phủ toàn lãnh thổ kể cả hải đảo
  • 50-200 Mbps, độ trễ 20-40 ms
  • Không cần hạ tầng mặt đất
  • Dự phòng khi cáp bị đứt
  • Chi phí ~2,2 triệu đồng/tháng
Lợi thế tại đô thị nhanh hơn, rẻ hơn, ổn định hơn
  • Tốc độ 256 Mbps-10 Gbps
  • Độ trễ 5-15 ms, lý tưởng cho game
  • Không bị ảnh hưởng thời tiết
  • Chỉ từ 195.000 đồng/tháng
  • Lắp đặt miễn phí, không cần mua thiết bị

2. Bảng so sánh Internet vệ tinh và cáp quang dựa trên 9 tiêu chí

So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?
Tóm tắt từ bảng so sánh: Cáp quang thắng về tốc độ, độ trễ, giá và ổn định thời tiết. Internet vệ tinh thắng tuyệt đối về phủ sóng và khả năng hoạt động độc lập khi thiên tai. Người dùng nên chọn theo vị trí địa lý, không theo sở thích công nghệ.

3. So sánh tốc độ thực tế giữa Internet vệ tinh và cáp quang

Cáp quang thắng áp đảo về tốc độ lý thuyết, nhưng trong thực tế người dùng thông thường, khoảng cách đó nhỏ hơn nhiều so với con số trên giấy. Để xem phim 4K cần khoảng 25 Mbps, để họp video HD cần 4-8 Mbps, để học trực tuyến cần 5-10 Mbps, internet vệ tinh với 50-200 Mbps xử lý tất cả các tác vụ này thoải mái.

256 Mbps

Tốc độ cáp quang TB Việt Nam tháng 1/2026

50-200 Mbps

Tốc độ internet vệ tinh Starlink LEO

10 Gbps

Gói FPT SpeedX tốc độ tối đa cáp quang

25 Mbps

Tốc độ cần xem phim 4K, cả hai đều đáp ứng

Điều đáng chú ý là tốc độ internet vệ tinh có thể dao động nhiều hơn cáp quang trong giờ cao điểm, khi nhiều người dùng trong cùng một vùng phủ sóng vệ tinh cùng truy cập. Đây là hạn chế kỹ thuật của băng thông chia sẻ qua vệ tinh, dự kiến sẽ cải thiện khi Starlink tiếp tục bổ sung vệ tinh vào quỹ đạo.

4. Độ trễ: yếu tố quyết định với game và video call

Độ trễ là thước đo thời gian một gói dữ liệu đi từ thiết bị người dùng đến máy chủ và quay lại. Con số này quyết định trải nghiệm thực tế với game online, cuộc gọi video và giao dịch tài chính tần suất cao, không phải tốc độ tải xuống.

Internet vệ tinh LEO đã giải quyết được điểm yếu lịch sử của vệ tinh truyền thống. Vệ tinh địa tĩnh GEO ở độ cao 35.786 km cho độ trễ 500-800 ms, hoàn toàn không dùng được cho video call hay game. Starlink LEO ở 550 km cho độ trễ 20-40 ms, thấp hơn GEO 15-25 lần. Tuy nhiên cáp quang vẫn giữ ưu thế với 5-15 ms, thấp hơn Starlink khoảng 3 lần.

Với game thủ: Độ trễ 20-40 ms của internet vệ tinh chơi được hầu hết game online thông thường (MOBA, RPG, battle royale bình dân). Tuy nhiên, game thủ chuyên nghiệp hoặc người chơi FPS, MOBA cạnh tranh cần ping dưới 20 ms vẫn nên ưu tiên cáp quang 5-15 ms.

5. So sánh giá cước chi tiết Internet vệ tinh và cáp quang

Đây là tiêu chí tạo ra khoảng cách lớn nhất giữa hai công nghệ. Internet vệ tinh đắt hơn cáp quang từ 4 đến 11 lần tùy gói so sánh và điều đó cần được nhìn nhận công bằng trong bối cảnh từng đối tượng người dùng.

So sánh Internet vệ tinh và cáp quang 2026: nên chọn cái nào?
Lưu ý: Giá cước Starlink dẫn theo phương án kinh doanh dự kiến trong hồ sơ cấp phép, chưa phải biểu giá chính thức cuối cùng. Giá cáp quang dẫn theo bảng giá công khai của Viettel và FPT Telecom tháng 4/2026.

6. Phủ Sóng: Lợi thế tuyệt đối của Internet vệ tinh

Đây là tiêu chí mà internet vệ tinh thắng không thể tranh cãi. Dù cáp quang của Viettel, FPT và VNPT đã rộng khắp các tỉnh thành, phần lớn hạ tầng tập trung ở đô thị và trung tâm, tuy nhiên chưa vươn tới được các bản làng vùng cao, giàn khoan ngoài khơi hay hải đảo xa.

Internet vệ tinh không quan tâm đến địa hình. Starlink phủ toàn bộ Việt Nam từ đỉnh Fansipan, Lai Châu đến đảo Song Tử Tây, Trường Sa, với cùng một chất lượng kết nối. Năm 2024, sự cố đứt 5/6 tuyến cáp quang biển của Việt Nam làm gián đoạn kết nối quốc tế trong nhiều tháng. Internet vệ tinh sẽ hoạt động hoàn toàn độc lập với các tuyến cáp đó.

7. Những tình huống thực tế mô tả nên chọn Internet vệ tinh hay cáp quang

Hộ gia đình thành phố

Có cáp quang từ Viettel/FPT/VNPT. Dùng xem phim, làm việc, học online.

✔ Cáp quang
Bản làng vùng cao

Không có cáp quang. 4G chập chờn dưới 3 Mbps. Cần học trực tuyến, bán hàng online.

✔ Internet vệ tinh

Tàu đánh cá xa bờ

Hoàn toàn ngoài vùng phủ sóng mặt đất. Cần liên lạc, nhận dự báo thời tiết, cấp cứu.

✔ Internet vệ tinh
Game thủ chuyên nghiệp

Chơi FPS, MOBA cạnh tranh. Cần ping dưới 20 ms, ổn định tuyệt đối.

✔ Cáp quang
Công trình xây dựng vùng xa, vùng xa

Dự án hạ tầng ở vùng núi, chỉ ở 12-18 tháng. Cần camera, họp từ xa, truyền bản vẽ.

✔ Internet vệ tinh
Hải đảo và vùng biên

Cáp quang biển quá tốn kém. Bộ đội, cán bộ, ngư dân cần kết nối liên lạc 24/7.

✔ Internet vệ tinh

So sánh internet vệ tinh và cáp quang về căn bản là so sánh sai câu hỏi. Câu hỏi đúng không phải "cái nào tốt hơn?" mà là "tôi đang ở đâu và tôi cần gì?".

Nếu bạn đang đọc bài này tại căn hộ ở Hà Nội, TP.HCM hay bất kỳ đô thị nào có cáp quang chạy qua cửa nhà, câu trả lời rõ ràng: dùng cáp quang. Tốc độ cao hơn, độ trễ thấp hơn, giá rẻ hơn 8-14 lần và không bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Internet vệ tinh ở đây là tiền thừa.

Nếu bạn sống tại nơi mà câu hỏi "có cáp quang không?" nhận được cái lắc đầu như vùng núi Tây Bắc, bản làng vùng biên, giàn khoan ngoài khơi, hay con tàu đánh cá đang ra khơi, internet vệ tinh không phải là lựa chọn xa xỉ. Đó là cơ hội để thoát khỏi vùng trắng kết nối.

Quy tắc chọn đơn giản: Có cáp quang tốt (≥ 50 Mbps ổn định) dùng cáp quang. Không có hoặc cáp quang dưới 10 Mbps, cân nhắc internet vệ tinh. Cần kết nối ở bất kỳ đâu kể cả trên biển, internet vệ tinh là lựa chọn duy nhất.

8. Câu hỏi thường gặp về so sánh internet vệ tinh và cáp quang

Internet vệ tinh hay cáp quang tốt hơn?

Câu trả lời phụ thuộc vào vị trí của bạn. Cáp quang tốt hơn tại đô thị: tốc độ 256-1.000 Mbps, độ trễ 5-15 ms, giá chỉ 195.000-350.000 đồng/tháng. Internet vệ tinh vượt trội tại vùng sâu vùng xa nơi không có cáp quang: phủ sóng toàn lãnh thổ, tốc độ 50-200 Mbps, nhưng giá cao hơn 4-8 lần mỗi tháng.

Tốc độ internet vệ tinh so với cáp quang như thế nào?

Cáp quang FTTH tại Việt Nam đạt trung bình 256 Mbps (tháng 1/2026), gói cao nhất lên 10 Gbps. Internet vệ tinh Starlink LEO đạt 50-200 Mbps. Cáp quang nhanh hơn, nhưng tốc độ Starlink đủ cho mọi nhu cầu thông thường, họp video, phim 4K, làm việc từ xa.

Độ trễ internet vệ tinh so với cáp quang?

Cáp quang có độ trễ 5-15 ms, lý tưởng cho game online và giao dịch tài chính. Internet vệ tinh LEO Starlink có độ trễ 20-40 ms, cao hơn cáp quang nhưng đủ tốt cho họp video, học trực tuyến và hầu hết ứng dụng thông thường. Vệ tinh GEO cũ có độ trễ 500-800 ms, không dùng được cho video call.

Internet vệ tinh có giá cao hơn cáp quang bao nhiêu lần?

Cáp quang cơ bản từ 195.000 đồng/tháng (Viettel), internet vệ tinh Starlink dự kiến khoảng 2,2 triệu đồng/tháng (85 USD). Chênh lệch 4-11 lần tùy gói so sánh. Ngoài ra, Starlink cần mua thiết bị ban đầu khoảng 9 triệu đồng, trong khi cáp quang lắp đặt thường miễn phí.

Trường hợp nào nên chọn internet vệ tinh thay cáp quang?

Nên chọn internet vệ tinh khi: không có cáp quang tại khu vực, sống tại vùng sâu vùng xa hoặc hải đảo, cần internet dự phòng khi cáp quang bị đứt, làm việc trên tàu biển hoặc di chuyển nhiều, hoặc đang ở công trình xây dựng tạm thời xa trung tâm.

Cáp quang có thể bị đứt không? Internet vệ tinh ổn định hơn không?

Cáp quang có thể bị đứt do đào đường, bão lũ phá hạ tầng. Năm 2024, 5/6 tuyến cáp quang biển của Việt Nam gặp sự cố làm chậm kết nối quốc tế. Internet vệ tinh hoạt động độc lập với hạ tầng mặt đất nên không bị ảnh hưởng khi cáp đứt, nhưng tín hiệu có thể suy yếu khi mưa bão lớn.

Internet vệ tinh có phù hợp cho game online không?

Internet vệ tinh LEO có độ trễ 20-40 ms, chấp nhận được cho nhiều tựa game online thông thường. Tuy nhiên, cáp quang với 5-15 ms vẫn là lựa chọn tốt hơn cho game thủ chuyên nghiệp hoặc các trò cần phản xạ tức thì như FPS, MOBA cạnh tranh.

9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1) 9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1)
Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026 Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026
Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết Starlink Việt Nam 2026: Giá cước, tốc độ và cách đăng ký chi tiết

Có thể bạn quan tâm

Mạng 5G riêng bước vào giai đoạn thanh lọc quyết liệt

Mạng 5G riêng bước vào giai đoạn thanh lọc quyết liệt

Viễn thông - Internet
Báo cáo Omdia cho thấy mạng 5G riêng (5G Private) bước vào giai đoạn thanh lọc quyết liệt khi nhiều nhà cung cấp đổi hướng chiến lược, thị trường co cụm về ngách và địa chính trị trở thành rào cản lớn nhất.
Hơn 115 triệu thuê bao di động được rà soát, thêm lớp dữ liệu phòng ngừa gian lận số

Hơn 115 triệu thuê bao di động được rà soát, thêm lớp dữ liệu phòng ngừa gian lận số

Viễn thông - Internet
Hơn 115 triệu thuê bao di động đang hoạt động đã được rà soát, trong đó khoảng 102 triệu số được chuẩn hóa, xác nhận chính chủ và tích hợp vào Ví giấy tờ của công dân trên VNeID. Kết quả này đang tạo thêm một lớp dữ liệu quan trọng để ngân hàng đối chiếu thông tin khách hàng, tăng cường xác thực danh tính và phòng ngừa gian lận trong giao dịch số.
Hoa Kỳ thông qua nghiên cứu băng tần 4.4 GHz cho mạng 6G

Hoa Kỳ thông qua nghiên cứu băng tần 4.4 GHz cho mạng 6G

Viễn thông - Internet
Chính quyền của Tổng thống Donald Trump vừa thông qua kế hoạch nghiên cứu băng tần 4.4 GHz cho 6G, đưa cả bốn băng tần vào nghiên cứu đồng thời. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Hoa Kỳ triển khai quy mô tái phân bổ phổ tần lớn nhất từ trước tới nay cho mạng không dây thế hệ mới.
Công bố giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông không có hạ tầng mạng

Công bố giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông không có hạ tầng mạng

Viễn thông - Internet
Công ty Cổ phần Thời Gian Số công bố giấy phép cung cấp dịch vụ viễn thông không có hạ tầng mạng.
Cuộc đua

Cuộc đua 'nhà mạng AI' tại Đông Nam Á

Viễn thông - Internet
Cuộc đua nhà mạng AI tại Đông Nam Á nóng lên khi U Mobile, PLDT, Indosat, Singtel, True và Viettel cùng công bố hướng đi về trí tuệ nhân tạo, mỗi bên đi theo một hướng công nghệ và một lợi thế riêng.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Nội

34°C

Cảm giác: 37°C
mây rải rác
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
29°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
31°C
TP Hồ Chí Minh

32°C

Cảm giác: 39°C
mây đen u ám
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
29°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
31°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
33°C
Đà Nẵng

36°C

Cảm giác: 39°C
mây cụm
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
29°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
29°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
29°C
Hà Giang

35°C

Cảm giác: 35°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
35°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
35°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
33°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
35°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
31°C
Hải Phòng

34°C

Cảm giác: 37°C
mây thưa
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
29°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
34°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
36°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
29°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
33°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
31°C
Khánh Hòa

36°C

Cảm giác: 42°C
mây đen u ám
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
25°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
36°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
35°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
33°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
37°C
Nghệ An

33°C

Cảm giác: 35°C
mây cụm
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
28°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
23°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
23°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
30°C
Phan Thiết

32°C

Cảm giác: 36°C
mây đen u ám
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
32°C
Quảng Bình

30°C

Cảm giác: 32°C
mưa nhẹ
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
29°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
21°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
20°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
27°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
23°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
30°C
Thừa Thiên Huế

35°C

Cảm giác: 37°C
mây thưa
Thứ năm, 03/09/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 03/09/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 03/09/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 03/09/2026 09:00
32°C
Thứ năm, 03/09/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 03/09/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 03/09/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 04/09/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 04/09/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 04/09/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 04/09/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 04/09/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 04/09/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 03:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 06:00
26°C
Thứ bảy, 05/09/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 05/09/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 05/09/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 05/09/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 05/09/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 06/09/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 06/09/2026 06:00
29°C
Chủ nhật, 06/09/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 06/09/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 06/09/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 06/09/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 07/09/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 07/09/2026 03:00
33°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 145,700 148,700
Hà Nội - PNJ 145,700 148,700
Đà Nẵng - PNJ 145,700 148,700
Miền Tây - PNJ 145,700 148,700
Tây Nguyên - PNJ 145,700 148,700
Đông Nam Bộ - PNJ 145,700 148,700
Cập nhật: 02/09/2026 11:45
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,570 14,870
Miếng SJC Nghệ An 14,570 14,870
Miếng SJC Thái Bình 14,570 14,870
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 14,530 14,870
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 14,530 14,870
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 14,530 14,870
NL 99.99 13,800
Nhẫn Tròn Thái Bình 13,700
Trang sức 99.9 14,180 14,780
Trang sức 99.99 14,190 14,790
Cập nhật: 02/09/2026 11:45
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,457 14,872
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,457 14,873
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,452 1,482
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,452 1,483
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,427 1,472
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 138,743 145,743
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 100,761 110,561
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 90,456 100,256
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 80,151 89,951
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 76,176 85,976
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 51,739 61,539
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,457 1,487
Cập nhật: 02/09/2026 11:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18131 18406 19000
CAD 18218 18494 19126
CHF 31569 31949 32610
CNY 0 3834 3932
EUR 29570 29792 30889
GBP 34482 34874 35831
HKD 0 3195 3399
JPY 156 159 167
KRW 0 17 19
NZD 0 15099 15701
SGD 19907 20189 20780
THB 702 765 819
USD (1,2) 25813 0 0
USD (5,10,20) 25853 0 0
USD (50,100) 25881 25895 26275
Cập nhật: 02/09/2026 11:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 25,890 25,890 26,270
USD(1-2-5) 24,855 - -
USD(10-20) 24,855 - -
EUR 29,775 29,799 31,209
JPY 159.07 159.36 169
GBP 34,806 34,900 36,105
AUD 18,430 18,497 19,195
CAD 18,477 18,536 19,220
CHF 31,997 32,097 33,041
SGD 20,101 20,164 20,953
CNY - 3,805 3,951
HKD 3,259 3,269 3,406
KRW 17.5 18.25 19.86
THB 754.4 763.72 817.96
NZD 15,205 15,346 15,797
SEK - 2,695 2,790
DKK - 3,994 4,135
NOK - 2,749 2,850
LAK - 0.89 1.23
MYR 6,047.4 - 6,827.28
TWD 744.85 - 902.38
SAR - 6,827.09 7,191.1
KWD - 82,706 88,002
Cập nhật: 02/09/2026 11:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,860 25,890 26,270
EUR 29,827 29,947 31,143
GBP 34,830 34,970 36,005
HKD 3,258 3,271 3,388
CHF 31,884 32,012 32,947
JPY 159.62 160.26 168.24
AUD 18,424 18,498 19,096
SGD 20,166 20,247 20,845
THB 772 775 812
CAD 18,490 18,564 19,158
NZD 15,283 15,831
KRW 18.09 20.07
Cập nhật: 02/09/2026 11:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 25896 25896 26250
AUD 18401 18501 19423
CAD 18453 18553 19567
CHF 32005 32035 33625
CNY 3816.1 3841.1 3976.1
CZK 0 1190 0
DKK 0 4030 0
EUR 29872 29902 31627
GBP 34879 34929 36692
HKD 0 3330 0
JPY 159.62 160.12 170.66
KHR 0 6.097 0
KRW 0 18.3 0
LAK 0 1.0945 0
MYR 0 6660 0
NOK 0 2760 0
NZD 0 15297 0
PHP 0 395 0
SEK 0 2725 0
SGD 20117 20247 20971
THB 0 735.6 0
TWD 0 800 0
SJC 9999 14720000 14720000 15020000
SBJ 13000000 13000000 15020000
Cập nhật: 02/09/2026 11:45