Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Internet vệ tinh là công nghệ kết nối mạng truyền dữ liệu qua vệ tinh quay quanh Trái Đất, không phụ thuộc cáp quang hay trạm phát sóng mặt đất, nó mở ra khả năng phủ sóng tới vùng sâu vùng xa, hải đảo và tàu biển mà hạ tầng truyền thống chưa với tới.
Mục lục
1. Internet vệ tinh là gì?

2. Cơ chế hoạt động: LEO cvà GEO - Hai thế giới khác nhau

Vệ tinh địa tĩnh (GEO) - công nghệ thế hệ cũ

Vệ tinh quỹ đạo tầm thấp (LEO) - cuộc cách mạng của Starlink

3. Ưu điểm và hạn chế thực tế của Internet vệ tinh

Điểm mạnh cốt lõi

Hạn chế cần biết

4. Nhà cung cấp Internet vệ tinh tại Việt Nam 2026

5. Giá cước Starlink Việt Nam - Con số thực tế

6. So sánh Internet vệ tinh và cáp quang

7. Ai nên dùng Internet vệ tinh?

Ngư dân và vận tải biển

Y tế vùng biên và vùng sâu

Giáo dục vùng xa

Phòng chống thiên tai và ứng phó khẩn cấp

8. Câu hỏi thường gặp về internet vệ tinh

Trong hơn một thập kỷ qua, người dân tại hàng nghìn bản làng vùng cao và ngư dân trên Biển Đông đối mặt với một thực tế: điện thoại thông minh trong tay nhưng không có sóng để dùng. Cáp quang và trạm 4G không thể với tới mọi nơi vì chi phí hạ tầng quá lớn. Internet vệ tinh ra đời để lấp đúng khoảng trống đó và từ tháng 2/2026, Việt Nam chính thức là một trong những thị trường được cấp phép triển khai dịch vụ này.

Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026

1. Internet vệ tinh là gì?

Internet vệ tinh là dịch vụ truy cập mạng trong đó dữ liệu truyền qua vệ tinh nhân tạo quay quanh Trái Đất, thay vì đi qua cáp quang hoặc trạm thu phát mặt đất như mạng truyền thống. Người dùng lắp thiết bị đầu cuối, thường là chảo thu sóng nhỏ hướng lên bầu trời, thiết bị này gửi và nhận tín hiệu từ vệ tinh đang bay trên quỹ đạo, sau đó vệ tinh kết nối về trạm mặt đất (gateway) và từ đó đi vào mạng Internet toàn cầu.

Điều làm internet vệ tinh khác biệt so với mọi công nghệ kết nối khác chính là khả năng phủ sóng: bất kỳ nơi nào có tầm nhìn thông thoáng lên bầu trời đều có thể sử dụng dịch vụ, dù đó là đỉnh núi ở Hà Giang, giàn khoan giữa Vịnh Bắc Bộ, hay trạm y tế xã ở vùng biên giới Tây Nguyên.

Điểm cốt lõi cần nhớ: Internet vệ tinh không thay thế cáp quang ở thành phố, nó lấp đầy khoảng trắng mà hạ tầng mặt đất không thể với tới trong vòng 10-20 năm tới với mức chi phí hợp lý.

2. Cơ chế hoạt động: LEO cvà GEO - Hai thế giới khác nhau

Không phải mọi internet vệ tinh đều như nhau. Sự phân biệt quan trọng nhất nằm ở độ cao quỹ đạo, và chính độ cao đó quyết định tốc độ, độ trễ, và chi phí của dịch vụ.

Vệ tinh địa tĩnh (GEO) - công nghệ thế hệ cũ

Vệ tinh địa tĩnh bay ở độ cao khoảng 35.786 km so với mặt đất, cao đến mức bay cùng tốc độ quay của Trái Đất nên luôn đứng yên so với một điểm cố định trên mặt đất. Ưu điểm là một vệ tinh có thể phủ toàn bộ một bán cầu, nhưng khoảng cách khổng lồ đó tạo ra độ trễ truyền tín hiệu lên tới 500-800 mili-giây, cao gấp 10-20 lần so với cáp quang, khiến họp video và chơi game trực tuyến gần như bất khả thi.

Starlink và các hệ thống LEO thế hệ mới bay ở độ cao từ 550 km đến 1.200 km, thấp hơn vệ tinh GEO khoảng 60 lần. Để bù cho tầm phủ sóng hẹp, Starlink triển khai một chùm vệ tinh khổng lồ: tính đến tháng 10/2025, hệ thống có 8.366 vệ tinh trên quỹ đạo, chiếm 64% tổng số vệ tinh đang hoạt động toàn cầu. Kết quả là độ trễ giảm xuống còn khoảng 20-40 mili-giây, đủ để họp trực tuyến, xem phim 4K và thậm chí chơi game tương tác theo thời gian thực.

8.366

Vệ tinh Starlink trên quỹ đạo (tháng 10/2025)

550 km

Độ cao quỹ đạo LEO thấp hơn GEO 65 lần

20-40 ms

Độ trễ LEO so với 500-800 ms của GEO

100+ quốc gia

Starlink phục vụ hơn 5 triệu người dùng

Quá trình truyền dữ liệu diễn ra trong mili-giây: tín hiệu đi từ thiết bị đầu cuối lên vệ tinh LEO gần nhất, sau đó chuyển tiếp giữa các vệ tinh qua đường liên kết laser trong không gian, rồi xuống trạm gateway mặt đất và vào mạng Internet toàn cầu. Toàn bộ hành trình đó ngắn hơn cả cái chớp mắt.

3. Ưu điểm và hạn chế thực tế của Internet vệ tinh

Công nghệ nào cũng có hai mặt. Internet vệ tinh LEO mang lại những lợi thế mà không công nghệ nào khác có được, nhưng cũng đi kèm những giới hạn người dùng cần hiểu rõ trước khi đăng ký.

Điểm mạnh cốt lõi

Phủ sóng toàn cầu là lợi thế không thể tranh cãi. Ngư dân đánh cá xa bờ 200 hải lý, kỹ sư xây đập thủy điện ở Lai Châu, hay bác sĩ tại trạm y tế xã vùng biên đều có thể truy cập cùng một mạng Internet tốc độ cao mà không cần chờ cơ quan nhà nước đầu tư hạ tầng cáp quang đến tận nơi. Ngoài ra, trong thiên tai, khi bão lũ phá hủy hạ tầng viễn thông mặt đất, internet vệ tinh là phương án dự phòng chiến lược vì nó hoạt động độc lập với cáp và trạm BTS.

Hạn chế cần biết

Chi phí là rào cản lớn nhất. Ở mức 85 USD mỗi tháng theo phương án dự kiến tại Việt Nam, giá thuê bao Starlink cao gấp 4-8 lần so với gói cáp quang thông thường. Thời tiết xấu, đặc biệt mưa dông và bão mạnh có thể làm suy yếu tín hiệu do mưa hấp thụ sóng vô tuyến. Thiết bị đầu cuối cần tầm nhìn thông thoáng lên bầu trời, nên người dùng sống dưới tán rừng rậm hay trong thung lũng sâu có thể gặp khó khăn về góc phủ sóng.

4. Nhà cung cấp Internet vệ tinh tại Việt Nam 2026

Tháng 2/2026 đánh dấu cột mốc quan trọng cho thị trường viễn thông Việt Nam khi Cục Viễn thông cấp phép cho Starlink Services Việt Nam, pháp nhân trong nước của SpaceX, cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng. Cục Tần số vô tuyến điện đồng thời cấp phép tần số và thiết bị vô tuyến cho đơn vị này.

Theo thông tin từ cơ quan quản lý, giai đoạn thí điểm cho phép Starlink triển khai tối đa 600.000 thiết bị đầu cuối trên cả nước với 4 trạm gateway. Đây là quy mô đủ để phủ phần lớn nhu cầu của khu vực nông thôn, miền núi và hải đảo trong giai đoạn đầu.

Lưu ý quan trọng: Tính đến tháng 4/2026, Starlink là nhà cung cấp internet vệ tinh duy nhất có giấy phép thương mại chính thức tại Việt Nam. Các thông tin về nhà cung cấp khác như Viettel hay VNPT triển khai dịch vụ tương tự ở quy mô đại chúng chưa được xác nhận qua nguồn chính thống.

5. Giá cước Starlink Việt Nam - Con số thực tế

Câu hỏi "Starlink giá bao nhiêu?" là truy vấn xuất hiện nhiều nhất mỗi khi người Việt tìm kiếm về internet vệ tinh. Dựa trên phương án kinh doanh dự kiến được báo chí dẫn lại từ hồ sơ cơ quan quản lý, mức giá được nhắc đến nhiều nhất gồm hai phần:

350 USD

Bộ thiết bị đầu cuối Standard Kit (≈ 8,8 triệu đồng)

85 USD/tháng

Cước thuê bao cá nhân hằng tháng (≈ 2,1 triệu đồng)

~435 USD

Tổng chi phí tháng đầu nếu mua thiết bị mới

Lưu ý quan trọng: Các mức giá trên là phương án kinh doanh dự kiến trong hồ sơ được cơ quan quản lý tham khảo, chưa phải biểu giá chính thức cuối cùng. Khi Starlink triển khai thương mại đầy đủ, giá thực tế có thể thay đổi tùy chính sách của doanh nghiệp. Người dùng nên theo dõi thông báo chính thức từ Starlink Services Việt Nam.

Với mặt bằng chi phí hiện tại, 85 USD/tháng cao gấp 4-8 lần so với gói cáp quang phổ biến tại thành thị (từ 200.000 đến 500.000 đồng). Tuy nhiên, so sánh này thiếu công bằng nếu xét về đối tượng mục tiêu: người dân tại vùng sâu vùng xa không có lựa chọn nào khác ngoài đường truyền 3G chập chờn với tốc độ chỉ vài Mbps, trong khi Starlink cung cấp tốc độ tải xuống trung bình 50-200 Mbps.

6. So sánh Internet vệ tinh và cáp quang

Câu hỏi "nên chọn internet vệ tinh hay cáp quang?" phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí địa lý và mục đích sử dụng của từng người. Bảng so sánh dưới đây dựa trên đặc điểm kỹ thuật của hai công nghệ.

Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026
Bảng so sánh dưới dựa trên đặc điểm kỹ thuật của hai công nghệ

Kết luận thực tế: người dùng tại đô thị có cáp quang tốt nên tiếp tục dùng cáp quang. Internet vệ tinh dành cho những người mà câu hỏi không phải "nên chọn loại nào" mà là "không có mạng thì làm gì".

7. Ai nên dùng Internet vệ tinh?

Thực tế triển khai tại hơn 100 quốc gia cho thấy internet vệ tinh tạo ra giá trị rõ nhất ở bốn nhóm đối tượng cụ thể.

Ngư dân và vận tải biển

Tàu đánh cá xa bờ 100-200 hải lý hoàn toàn nằm ngoài vùng phủ sóng của mạng di động mặt đất. Internet vệ tinh cho phép ngư dân liên lạc với gia đình, nhận bản tin dự báo thời tiết thời gian thực, cập nhật tọa độ ngư trường từ cơ quan chức năng và gọi cấp cứu khi tai nạn xảy ra giữa biển. Đây là ứng dụng có giá trị cao nhất xét theo tương quan giữa chi phí và lợi ích bảo toàn tính mạng.

Y tế vùng biên và vùng sâu

Trạm y tế xã ở các huyện biên giới Điện Biên, Kon Tum, hay hải đảo Trường Sa cần kết nối ổn định để hội chẩn từ xa với bác sĩ chuyên khoa tuyến trên. Một ca khó có thể được xử lý đúng hướng nhờ video call chất lượng cao thay vì chỉ qua điện thoại thoại chập chờn. Internet vệ tinh ở đây là hạ tầng y tế, không chỉ là tiện ích truyền thông.

Giáo dục vùng xa

Học sinh tại các bản vùng cao thiếu giáo viên chuyên môn, đặc biệt môn Toán, Lý, Hóa và ngoại ngữ. Internet vệ tinh tốc độ cao mở ra cánh cửa học trực tuyến, truy cập kho học liệu số và tham gia lớp học trực tiếp với thầy cô ở thành phố — không cần phụ thuộc vào việc có hay không có thầy giáo cắm bản.

Phòng chống thiên tai và ứng phó khẩn cấp

Mỗi năm, Việt Nam hứng chịu hàng chục cơn bão và đợt lũ lụt làm tê liệt hạ tầng viễn thông mặt đất. Lực lượng cứu hộ, bộ đội biên phòng và chính quyền địa phương cần một kênh liên lạc độc lập không bị phụ thuộc vào cáp hay trạm BTS. Internet vệ tinh đáp ứng đúng yêu cầu đó và đã được chứng minh hiệu quả qua các sự kiện thiên tai lớn trên thế giới trong 2-3 năm gần đây.

8. Câu hỏi thường gặp về internet vệ tinh

Internet vệ tinh là gì?

Internet vệ tinh là dịch vụ kết nối mạng truyền dữ liệu qua vệ tinh nhân tạo quay quanh Trái Đất, thay vì qua cáp quang hay trạm phát sóng mặt đất. Người dùng cần bộ thiết bị đầu cuối (chảo thu sóng) hướng lên bầu trời để gửi và nhận tín hiệu từ vệ tinh. Công nghệ này phủ sóng ở nơi hạ tầng truyền thống không với tới vùng sâu, hải đảo, tàu biển và công trình xa trung tâm.

Starlink giá bao nhiêu tại Việt Nam năm 2026?

Theo phương án kinh doanh dự kiến được công bố trong quá trình cấp phép, bộ thiết bị đầu cuối Starlink có giá khoảng 350 USD (khoảng 8,8 triệu đồng) và cước thuê bao hằng tháng cho cá nhân khoảng 85 USD (khoảng 2,1 triệu đồng). Lưu ý: đây là mức giá trong hồ sơ cơ quan quản lý tham khảo, chưa phải biểu giá chính thức cuối cùng. Mức giá thực tế sẽ được Starlink Services Việt Nam công bố khi triển khai thương mại đầy đủ.

Internet vệ tinh có ổn định không?

Hệ thống LEO như Starlink đạt độ trễ khoảng 20-40 ms, đủ ổn định cho họp video, phát trực tiếp và truyền dữ liệu. Thời tiết xấu (mưa to, bão mạnh) có thể làm suy yếu tín hiệu tạm thời vì sóng vô tuyến bị mưa hấp thụ một phần. Thiết bị cần tầm nhìn thông thoáng lên bầu trời, nên lắp đặt ở nơi không bị che khuất bởi cây cối hoặc công trình xây dựng lớn.

Internet vệ tinh khác gì cáp quang?

Cáp quang truyền dữ liệu qua sợi cáp vật lý chôn dưới đất, tốc độ cao hơn và ổn định hơn nhưng chỉ phủ sóng nơi có hạ tầng cáp. Internet vệ tinh phủ mọi nơi có tầm nhìn bầu trời nhưng giá cao hơn 4-8 lần và có thể bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Về tốc độ: cáp quang đạt 100-1.000 Mbps, internet vệ tinh LEO đạt trung bình 50-200 Mbps. Về độ trễ: cáp quang 5-15 ms, Starlink 20-40 ms.

Ai nên dùng internet vệ tinh?

Internet vệ tinh phù hợp nhất với người dùng tại vùng sâu vùng xa chưa có cáp quang, ngư dân và thuyền viên xa bờ, cán bộ y tế tại trạm vùng biên, học sinh và giáo viên ở bản vùng cao, lực lượng ứng phó thiên tai, và các doanh nghiệp có công trình ở khu vực xa hạ tầng viễn thông. Người dùng tại đô thị có cáp quang tốt không cần xem xét internet vệ tinh vì chi phí cao hơn nhiều lần.

Starlink đã hoạt động chính thức tại Việt Nam chưa?

Tháng 2/2026, Cục Viễn thông cấp giấy phép cho Starlink Services Việt Nam cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng tại Việt Nam. Cục Tần số vô tuyến điện đồng thời cấp phép tần số và thiết bị vô tuyến. Giai đoạn thí điểm triển khai tối đa 600.000 thiết bị đầu cuối và 4 trạm gateway trên toàn quốc. Dịch vụ thương mại đầy đủ dự kiến triển khai sau khi hoàn tất các thủ tục hành chính liên quan.

Internet vệ tinh có dùng được khi mưa bão không?

Mưa to và bão mạnh có thể làm suy yếu tín hiệu do hiện tượng suy hao mưa (rain fade), mưa hấp thụ một phần năng lượng sóng điện từ. Hệ thống LEO có khả năng phục hồi tốt hơn vệ tinh GEO nhờ mạng lưới vệ tinh dày đặc, khi một vệ tinh bị che khuất, vệ tinh lân cận lấp đầy vùng phủ. Tuy nhiên trong bão cấp 10 trở lên, người dùng nên kỳ vọng gián đoạn kết nối ngắn.

Lắp đặt Starlink mất bao lâu và cần kỹ thuật viên không?

Thiết bị đầu cuối Starlink được thiết kế để người dùng tự lắp đặt mà không cần kỹ thuật viên trong khoảng 30 phút: cắm nguồn điện, kết nối với router đi kèm, đặt chảo ở nơi thông thoáng bầu trời và ứng dụng Starlink hướng dẫn định hướng chảo tự động. Tuy nhiên, điều kiện lắp đặt thực tế tại Việt Nam khi dịch vụ chính thức vận hành có thể có thêm yêu cầu từ nhà cung cấp trong nước.

SpaceX tiến gần hơn internet vệ tinh tốc độ Gigabit sau thử nghiệm Starship thành công SpaceX tiến gần hơn internet vệ tinh tốc độ Gigabit sau thử nghiệm Starship thành công

SpaceX của tỷ phú Elon Musk vừa đạt được một bước tiến quan trọng trong việc hiện thực hóa giấc mơ mạng internet vệ tinh ...

Việt Nam mở cửa thị trường cho Starlink: Cuộc đua mới trên thị trường viễn thông Việt Nam mở cửa thị trường cho Starlink: Cuộc đua mới trên thị trường viễn thông

Việt Nam mở cửa cho SpaceX thí điểm dịch vụ Internet vệ tinh Starlink với 600.000 thuê bao, đến hết năm 2030, đặt ra bài ...

9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1) 9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1)

Năm 2019, SpaceX phóng 60 vệ tinh đầu tiên lên quỹ đạo. Sáu năm sau, 9.000 vệ tinh Starlink đang bay trên đầu 9 triệu ...

Có thể bạn quan tâm

Ấn Độ xem xét thay thiết bị viễn thông cũ của Huawei và ZTE

Ấn Độ xem xét thay thiết bị viễn thông cũ của Huawei và ZTE

Viễn thông - Internet
Ấn Độ đang xem xét kế hoạch thay thiết bị viễn thông cũ của Huawei và ZTE trong mạng di động vì lo ngại an ninh, trong lúc Cục Viễn thông thu thập số liệu về chi phí thay thế.
Thử nghiệm tín hiệu băng tần C khi GPS bị gây nhiễu

Thử nghiệm tín hiệu băng tần C khi GPS bị gây nhiễu

Viễn thông - Internet
TrustPoint và NovAtel đã thử nghiệm thành công tín hiệu định vị băng tần C trong môi trường hệ thống định vị vệ tinh bị gây nhiễu. Công nghệ này có thể trở thành phương án dự phòng khi GPS suy giảm hoặc mất khả dụng.
Nhật Bản dẫn đầu chuẩn hóa mạng toàn quang APN cho thời đại AI

Nhật Bản dẫn đầu chuẩn hóa mạng toàn quang APN cho thời đại AI

Viễn thông - Internet
Bảy doanh nghiệp Nhật Bản đưa mạng toàn quang APN thành chuẩn quốc tế ITU-T Y.3335, mở đường cho mạng độ trễ thấp, tiêu thụ điện thấp phục vụ hạ tầng AI toàn cầu.
Tốc độ Internet tối thiểu vùng khó khăn đạt 40-100 Mbit/s từ 19/8

Tốc độ Internet tối thiểu vùng khó khăn đạt 40-100 Mbit/s từ 19/8

Viễn thông - Internet
Từ ngày 19/8/2026, Bộ Khoa học và Công nghệ đặt ra mức tốc độ internet tối thiểu cho từng loại hình dịch vụ viễn thông, đồng thời chọn ứng dụng i-Speed làm công cụ đo để xác định thôn, bản nào đã hoàn thành phổ cập viễn thông công ích.
Viettel giành 240 MHz phổ tần phá thế độc quyền viễn thông tại Dominica

Viettel giành 240 MHz phổ tần phá thế độc quyền viễn thông tại Dominica

Doanh nghiệp số
Viện Viễn thông Dominica INDOTEL công bố Viettel trúng thầu 240 MHz phổ tần 4G/5G ba băng tần 700 MHz, 2.3 GHz và 3.6 GHz trong 20 năm, còn Claro Dominicana nhận 20 MHz, mở ra cạnh tranh viễn thông mới.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Hà Nội

29°C

Cảm giác: 35°C
bầu trời quang đãng
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
29°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 08/09/2026 09:00
35°C
Thứ ba, 08/09/2026 12:00
32°C
Thứ ba, 08/09/2026 15:00
31°C
Thứ ba, 08/09/2026 18:00
28°C
Thứ ba, 08/09/2026 21:00
28°C
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
30°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
25°C
TP Hồ Chí Minh

29°C

Cảm giác: 36°C
mây đen u ám
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
33°C
Thứ ba, 08/09/2026 09:00
33°C
Thứ ba, 08/09/2026 12:00
31°C
Thứ ba, 08/09/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 08/09/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 08/09/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
30°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
26°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
24°C
Đà Nẵng

27°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
30°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
30°C
Thứ ba, 08/09/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 08/09/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 08/09/2026 15:00
27°C
Thứ ba, 08/09/2026 18:00
25°C
Thứ ba, 08/09/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
29°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
28°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
28°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
29°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
28°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
26°C
Nghệ An

23°C

Cảm giác: 24°C
mưa vừa
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
29°C
Thứ ba, 08/09/2026 09:00
28°C
Thứ ba, 08/09/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 08/09/2026 15:00
23°C
Thứ ba, 08/09/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 08/09/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
28°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
29°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
22°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
28°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
21°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
20°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
19°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
21°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
29°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
22°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
20°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
19°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
19°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
20°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
28°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
21°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
20°C
Phan Thiết

27°C

Cảm giác: 31°C
mây cụm
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
34°C
Thứ ba, 08/09/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 08/09/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 08/09/2026 15:00
27°C
Thứ ba, 08/09/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 08/09/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
32°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
28°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
28°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
26°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
26°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
24°C
Quảng Bình

22°C

Cảm giác: 23°C
mây cụm
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
27°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
26°C
Thứ ba, 08/09/2026 09:00
26°C
Thứ ba, 08/09/2026 12:00
23°C
Thứ ba, 08/09/2026 15:00
22°C
Thứ ba, 08/09/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 08/09/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
23°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
25°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
22°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
22°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
21°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
21°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
21°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
20°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
21°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
22°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
22°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
21°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
20°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
21°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
21°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
21°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
20°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
20°C
Thừa Thiên Huế

27°C

Cảm giác: 27°C
mây rải rác
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
32°C
Thứ ba, 08/09/2026 09:00
29°C
Thứ ba, 08/09/2026 12:00
25°C
Thứ ba, 08/09/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 08/09/2026 18:00
23°C
Thứ ba, 08/09/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
24°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
23°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
22°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
27°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
21°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
23°C
Hà Giang

24°C

Cảm giác: 25°C
bầu trời quang đãng
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 08/09/2026 09:00
35°C
Thứ ba, 08/09/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 08/09/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 08/09/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 08/09/2026 21:00
24°C
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
20°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
20°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
25°C
Hải Phòng

28°C

Cảm giác: 33°C
bầu trời quang đãng
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
29°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
34°C
Thứ ba, 08/09/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 08/09/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 08/09/2026 15:00
29°C
Thứ ba, 08/09/2026 18:00
29°C
Thứ ba, 08/09/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
28°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
32°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
25°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
28°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
24°C
Khánh Hòa

27°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ ba, 08/09/2026 00:00
30°C
Thứ ba, 08/09/2026 03:00
35°C
Thứ ba, 08/09/2026 06:00
34°C
Thứ ba, 08/09/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 08/09/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 08/09/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 08/09/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 08/09/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 09/09/2026 03:00
34°C
Thứ tư, 09/09/2026 06:00
33°C
Thứ tư, 09/09/2026 09:00
27°C
Thứ tư, 09/09/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 09/09/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 09/09/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 09/09/2026 21:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 00:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 10/09/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 10/09/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 10/09/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 10/09/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 10/09/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 11/09/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 11/09/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 11/09/2026 09:00
26°C
Thứ sáu, 11/09/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 11/09/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 11/09/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 12/09/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 03:00
25°C
Thứ bảy, 12/09/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 12/09/2026 09:00
28°C
Thứ bảy, 12/09/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 12/09/2026 15:00
24°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 143,000 ▼1100K 146,400 ▼1200K
Hà Nội - PNJ 143,000 ▼1100K 146,400 ▼1200K
Đà Nẵng - PNJ 143,000 ▼1100K 146,400 ▼1200K
Miền Tây - PNJ 143,000 ▼1100K 146,400 ▼1200K
Tây Nguyên - PNJ 143,000 ▼1100K 146,400 ▼1200K
Đông Nam Bộ - PNJ 143,000 ▼1100K 146,400 ▼1200K
Cập nhật: 07/09/2026 22:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,350 ▼110K 14,650 ▼110K
Miếng SJC Nghệ An 14,350 ▼110K 14,650 ▼110K
Miếng SJC Thái Bình 14,350 ▼110K 14,650 ▼110K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 14,350 ▼110K 14,700 ▼110K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 14,350 ▼110K 14,700 ▼110K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 14,350 ▼110K 14,700 ▼110K
NL 99.99 13,450 ▼150K
Nhẫn Tròn Thái Bình 13,350 ▼150K
Trang sức 99.9 14,010 ▼110K 14,610 ▼110K
Trang sức 99.99 14,020 ▼110K 14,620 ▼110K
Cập nhật: 07/09/2026 22:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,435 ▼11K 1,465 ▼11K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,435 ▼11K 14,652 ▼110K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,435 ▼11K 14,653 ▼110K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 143 ▼1298K 146 ▼1325K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 143 ▼1298K 1,461 ▼11K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,405 ▼11K 145 ▼1316K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 136,564 ▼1089K 143,564 ▼1089K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 99,111 ▼825K 108,911 ▼825K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 8,896 ▼80812K 9,876 ▼89632K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 78,809 ▲70861K 88,609 ▲79681K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 74,893 ▼642K 84,693 ▼642K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 50,821 ▲45693K 60,621 ▲54513K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,435 ▼11K 1,465 ▼11K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,435 ▼11K 1,465 ▼11K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,435 ▼11K 1,465 ▼11K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,435 ▼11K 1,465 ▼11K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,435 ▼11K 1,465 ▼11K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,435 ▼11K 1,465 ▼11K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,435 ▼11K 1,465 ▼11K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,435 ▼11K 1,465 ▼11K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,435 ▼11K 1,465 ▼11K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,435 ▼11K 1,465 ▼11K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,435 ▼11K 1,465 ▼11K
Cập nhật: 07/09/2026 22:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18245 18521 19097
CAD 18296 18572 19194
CHF 31522 31902 32546
CNY 0 3834 3931
EUR 29612 29834 30915
GBP 34425 34816 35749
HKD 0 3188 3390
JPY 161 165 172
KRW 0 18 20
NZD 0 14992 15580
SGD 20011 20294 20865
THB 706 770 823
USD (1,2) 25756 0 0
USD (5,10,20) 25795 0 0
USD (50,100) 25823 25837 26207
Cập nhật: 07/09/2026 22:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 25,865 25,865 26,245
USD(1-2-5) 24,831 - -
USD(10-20) 24,831 - -
EUR 29,685 29,709 31,115
JPY 163.03 163.32 173.17
GBP 34,610 34,704 35,917
AUD 18,464 18,531 19,233
CAD 18,486 18,545 19,230
CHF 31,765 31,864 32,814
SGD 20,142 20,205 21,006
CNY - 3,808 3,953
HKD 3,256 3,266 3,403
KRW 17.85 18.61 20.26
THB 755.74 765.07 818.92
NZD 14,983 15,122 15,571
SEK - 2,670 2,765
DKK - 3,982 4,122
NOK - 2,756 2,857
LAK - 0.89 1.23
MYR 6,017.68 - 6,792.11
TWD 745.38 - 903.03
SAR - 6,819.59 7,183.68
KWD - 82,626 87,918
Cập nhật: 07/09/2026 22:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,840 25,870 26,250
EUR 29,717 29,836 31,030
GBP 34,607 34,746 35,778
HKD 3,256 3,269 3,385
CHF 31,641 31,768 32,693
JPY 163.05 163.70 171.66
AUD 18,435 18,509 19,106
SGD 20,216 20,297 20,894
THB 772 775 812
CAD 18,501 18,575 19,169
NZD 15,073 15,618
KRW 18.64 20.61
Cập nhật: 07/09/2026 22:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 25840 25840 26200
AUD 18425 18525 19456
CAD 18470 18570 19582
CHF 31754 31784 33374
CNY 3817.2 3842.2 3977.3
CZK 0 1190 0
DKK 0 4030 0
EUR 29784 29814 31537
GBP 34709 34759 36527
HKD 0 3330 0
JPY 164.88 165.38 175.93
KHR 0 6.097 0
KRW 0 18.6 0
LAK 0 1.0945 0
MYR 0 6660 0
NOK 0 2790 0
NZD 0 15099 0
PHP 0 385 0
SEK 0 2705 0
SGD 20172 20302 21024
THB 0 736.3 0
TWD 0 800 0
SJC 9999 14350000 14350000 14650000
SBJ 13000000 13000000 14650000
Cập nhật: 07/09/2026 22:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 25,845 25,875 26,250
USD20 25,825 25,875 26,841
USD1 25,775 25,875 26,891
AUD 18,486 18,586 19,692
EUR 29,604 29,704 31,122
CAD 18,428 18,528 19,835
SGD 20,263 20,413 21,678
JPY 164.23 165.73 171.31
GBP 34,626 34,776 35,842
XAU 14,398,000 0 14,702,000
CNY 0 0 0
THB 0 3,731 0
CHF 0 772 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 07/09/2026 22:00