Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Internet vệ tinh là công nghệ kết nối mạng truyền dữ liệu qua vệ tinh quay quanh Trái Đất, không phụ thuộc cáp quang hay trạm phát sóng mặt đất, nó mở ra khả năng phủ sóng tới vùng sâu vùng xa, hải đảo và tàu biển mà hạ tầng truyền thống chưa với tới.
Mục lục

Trong hơn một thập kỷ qua, người dân tại hàng nghìn bản làng vùng cao và ngư dân trên Biển Đông đối mặt với một thực tế: điện thoại thông minh trong tay nhưng không có sóng để dùng. Cáp quang và trạm 4G không thể với tới mọi nơi vì chi phí hạ tầng quá lớn. Internet vệ tinh ra đời để lấp đúng khoảng trống đó và từ tháng 2/2026, Việt Nam chính thức là một trong những thị trường được cấp phép triển khai dịch vụ này.

Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026

1. Internet vệ tinh là gì?

Internet vệ tinh là dịch vụ truy cập mạng trong đó dữ liệu truyền qua vệ tinh nhân tạo quay quanh Trái Đất, thay vì đi qua cáp quang hoặc trạm thu phát mặt đất như mạng truyền thống. Người dùng lắp thiết bị đầu cuối, thường là chảo thu sóng nhỏ hướng lên bầu trời, thiết bị này gửi và nhận tín hiệu từ vệ tinh đang bay trên quỹ đạo, sau đó vệ tinh kết nối về trạm mặt đất (gateway) và từ đó đi vào mạng Internet toàn cầu.

Điều làm internet vệ tinh khác biệt so với mọi công nghệ kết nối khác chính là khả năng phủ sóng: bất kỳ nơi nào có tầm nhìn thông thoáng lên bầu trời đều có thể sử dụng dịch vụ, dù đó là đỉnh núi ở Hà Giang, giàn khoan giữa Vịnh Bắc Bộ, hay trạm y tế xã ở vùng biên giới Tây Nguyên.

Điểm cốt lõi cần nhớ: Internet vệ tinh không thay thế cáp quang ở thành phố, nó lấp đầy khoảng trắng mà hạ tầng mặt đất không thể với tới trong vòng 10-20 năm tới với mức chi phí hợp lý.

2. Cơ chế hoạt động: LEO cvà GEO - Hai thế giới khác nhau

Không phải mọi internet vệ tinh đều như nhau. Sự phân biệt quan trọng nhất nằm ở độ cao quỹ đạo, và chính độ cao đó quyết định tốc độ, độ trễ, và chi phí của dịch vụ.

Vệ tinh địa tĩnh (GEO) - công nghệ thế hệ cũ

Vệ tinh địa tĩnh bay ở độ cao khoảng 35.786 km so với mặt đất, cao đến mức bay cùng tốc độ quay của Trái Đất nên luôn đứng yên so với một điểm cố định trên mặt đất. Ưu điểm là một vệ tinh có thể phủ toàn bộ một bán cầu, nhưng khoảng cách khổng lồ đó tạo ra độ trễ truyền tín hiệu lên tới 500-800 mili-giây, cao gấp 10-20 lần so với cáp quang, khiến họp video và chơi game trực tuyến gần như bất khả thi.

Starlink và các hệ thống LEO thế hệ mới bay ở độ cao từ 550 km đến 1.200 km, thấp hơn vệ tinh GEO khoảng 60 lần. Để bù cho tầm phủ sóng hẹp, Starlink triển khai một chùm vệ tinh khổng lồ: tính đến tháng 10/2025, hệ thống có 8.366 vệ tinh trên quỹ đạo, chiếm 64% tổng số vệ tinh đang hoạt động toàn cầu. Kết quả là độ trễ giảm xuống còn khoảng 20-40 mili-giây, đủ để họp trực tuyến, xem phim 4K và thậm chí chơi game tương tác theo thời gian thực.

8.366

Vệ tinh Starlink trên quỹ đạo (tháng 10/2025)

550 km

Độ cao quỹ đạo LEO thấp hơn GEO 65 lần

20-40 ms

Độ trễ LEO so với 500-800 ms của GEO

100+ quốc gia

Starlink phục vụ hơn 5 triệu người dùng

Quá trình truyền dữ liệu diễn ra trong mili-giây: tín hiệu đi từ thiết bị đầu cuối lên vệ tinh LEO gần nhất, sau đó chuyển tiếp giữa các vệ tinh qua đường liên kết laser trong không gian, rồi xuống trạm gateway mặt đất và vào mạng Internet toàn cầu. Toàn bộ hành trình đó ngắn hơn cả cái chớp mắt.

3. Ưu điểm và hạn chế thực tế của Internet vệ tinh

Công nghệ nào cũng có hai mặt. Internet vệ tinh LEO mang lại những lợi thế mà không công nghệ nào khác có được, nhưng cũng đi kèm những giới hạn người dùng cần hiểu rõ trước khi đăng ký.

Điểm mạnh cốt lõi

Phủ sóng toàn cầu là lợi thế không thể tranh cãi. Ngư dân đánh cá xa bờ 200 hải lý, kỹ sư xây đập thủy điện ở Lai Châu, hay bác sĩ tại trạm y tế xã vùng biên đều có thể truy cập cùng một mạng Internet tốc độ cao mà không cần chờ cơ quan nhà nước đầu tư hạ tầng cáp quang đến tận nơi. Ngoài ra, trong thiên tai, khi bão lũ phá hủy hạ tầng viễn thông mặt đất, internet vệ tinh là phương án dự phòng chiến lược vì nó hoạt động độc lập với cáp và trạm BTS.

Hạn chế cần biết

Chi phí là rào cản lớn nhất. Ở mức 85 USD mỗi tháng theo phương án dự kiến tại Việt Nam, giá thuê bao Starlink cao gấp 4-8 lần so với gói cáp quang thông thường. Thời tiết xấu, đặc biệt mưa dông và bão mạnh có thể làm suy yếu tín hiệu do mưa hấp thụ sóng vô tuyến. Thiết bị đầu cuối cần tầm nhìn thông thoáng lên bầu trời, nên người dùng sống dưới tán rừng rậm hay trong thung lũng sâu có thể gặp khó khăn về góc phủ sóng.

4. Nhà cung cấp Internet vệ tinh tại Việt Nam 2026

Tháng 2/2026 đánh dấu cột mốc quan trọng cho thị trường viễn thông Việt Nam khi Cục Viễn thông cấp phép cho Starlink Services Việt Nam, pháp nhân trong nước của SpaceX, cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng. Cục Tần số vô tuyến điện đồng thời cấp phép tần số và thiết bị vô tuyến cho đơn vị này.

Theo thông tin từ cơ quan quản lý, giai đoạn thí điểm cho phép Starlink triển khai tối đa 600.000 thiết bị đầu cuối trên cả nước với 4 trạm gateway. Đây là quy mô đủ để phủ phần lớn nhu cầu của khu vực nông thôn, miền núi và hải đảo trong giai đoạn đầu.

Lưu ý quan trọng: Tính đến tháng 4/2026, Starlink là nhà cung cấp internet vệ tinh duy nhất có giấy phép thương mại chính thức tại Việt Nam. Các thông tin về nhà cung cấp khác như Viettel hay VNPT triển khai dịch vụ tương tự ở quy mô đại chúng chưa được xác nhận qua nguồn chính thống.

5. Giá cước Starlink Việt Nam - Con số thực tế

Câu hỏi "Starlink giá bao nhiêu?" là truy vấn xuất hiện nhiều nhất mỗi khi người Việt tìm kiếm về internet vệ tinh. Dựa trên phương án kinh doanh dự kiến được báo chí dẫn lại từ hồ sơ cơ quan quản lý, mức giá được nhắc đến nhiều nhất gồm hai phần:

350 USD

Bộ thiết bị đầu cuối Standard Kit (≈ 8,8 triệu đồng)

85 USD/tháng

Cước thuê bao cá nhân hằng tháng (≈ 2,1 triệu đồng)

~435 USD

Tổng chi phí tháng đầu nếu mua thiết bị mới

Lưu ý quan trọng: Các mức giá trên là phương án kinh doanh dự kiến trong hồ sơ được cơ quan quản lý tham khảo, chưa phải biểu giá chính thức cuối cùng. Khi Starlink triển khai thương mại đầy đủ, giá thực tế có thể thay đổi tùy chính sách của doanh nghiệp. Người dùng nên theo dõi thông báo chính thức từ Starlink Services Việt Nam.

Với mặt bằng chi phí hiện tại, 85 USD/tháng cao gấp 4-8 lần so với gói cáp quang phổ biến tại thành thị (từ 200.000 đến 500.000 đồng). Tuy nhiên, so sánh này thiếu công bằng nếu xét về đối tượng mục tiêu: người dân tại vùng sâu vùng xa không có lựa chọn nào khác ngoài đường truyền 3G chập chờn với tốc độ chỉ vài Mbps, trong khi Starlink cung cấp tốc độ tải xuống trung bình 50-200 Mbps.

6. So sánh Internet vệ tinh và cáp quang

Câu hỏi "nên chọn internet vệ tinh hay cáp quang?" phụ thuộc hoàn toàn vào vị trí địa lý và mục đích sử dụng của từng người. Bảng so sánh dưới đây dựa trên đặc điểm kỹ thuật của hai công nghệ.

Internet vệ tinh là gì? Công nghệ, nhà cung cấp và giá cước tại Việt Nam 2026
Bảng so sánh dưới dựa trên đặc điểm kỹ thuật của hai công nghệ

Kết luận thực tế: người dùng tại đô thị có cáp quang tốt nên tiếp tục dùng cáp quang. Internet vệ tinh dành cho những người mà câu hỏi không phải "nên chọn loại nào" mà là "không có mạng thì làm gì".

7. Ai nên dùng Internet vệ tinh?

Thực tế triển khai tại hơn 100 quốc gia cho thấy internet vệ tinh tạo ra giá trị rõ nhất ở bốn nhóm đối tượng cụ thể.

Ngư dân và vận tải biển

Tàu đánh cá xa bờ 100-200 hải lý hoàn toàn nằm ngoài vùng phủ sóng của mạng di động mặt đất. Internet vệ tinh cho phép ngư dân liên lạc với gia đình, nhận bản tin dự báo thời tiết thời gian thực, cập nhật tọa độ ngư trường từ cơ quan chức năng và gọi cấp cứu khi tai nạn xảy ra giữa biển. Đây là ứng dụng có giá trị cao nhất xét theo tương quan giữa chi phí và lợi ích bảo toàn tính mạng.

Y tế vùng biên và vùng sâu

Trạm y tế xã ở các huyện biên giới Điện Biên, Kon Tum, hay hải đảo Trường Sa cần kết nối ổn định để hội chẩn từ xa với bác sĩ chuyên khoa tuyến trên. Một ca khó có thể được xử lý đúng hướng nhờ video call chất lượng cao thay vì chỉ qua điện thoại thoại chập chờn. Internet vệ tinh ở đây là hạ tầng y tế, không chỉ là tiện ích truyền thông.

Giáo dục vùng xa

Học sinh tại các bản vùng cao thiếu giáo viên chuyên môn, đặc biệt môn Toán, Lý, Hóa và ngoại ngữ. Internet vệ tinh tốc độ cao mở ra cánh cửa học trực tuyến, truy cập kho học liệu số và tham gia lớp học trực tiếp với thầy cô ở thành phố — không cần phụ thuộc vào việc có hay không có thầy giáo cắm bản.

Phòng chống thiên tai và ứng phó khẩn cấp

Mỗi năm, Việt Nam hứng chịu hàng chục cơn bão và đợt lũ lụt làm tê liệt hạ tầng viễn thông mặt đất. Lực lượng cứu hộ, bộ đội biên phòng và chính quyền địa phương cần một kênh liên lạc độc lập không bị phụ thuộc vào cáp hay trạm BTS. Internet vệ tinh đáp ứng đúng yêu cầu đó và đã được chứng minh hiệu quả qua các sự kiện thiên tai lớn trên thế giới trong 2-3 năm gần đây.

8. Câu hỏi thường gặp về internet vệ tinh

Internet vệ tinh là gì?

Internet vệ tinh là dịch vụ kết nối mạng truyền dữ liệu qua vệ tinh nhân tạo quay quanh Trái Đất, thay vì qua cáp quang hay trạm phát sóng mặt đất. Người dùng cần bộ thiết bị đầu cuối (chảo thu sóng) hướng lên bầu trời để gửi và nhận tín hiệu từ vệ tinh. Công nghệ này phủ sóng ở nơi hạ tầng truyền thống không với tới vùng sâu, hải đảo, tàu biển và công trình xa trung tâm.

Starlink giá bao nhiêu tại Việt Nam năm 2026?

Theo phương án kinh doanh dự kiến được công bố trong quá trình cấp phép, bộ thiết bị đầu cuối Starlink có giá khoảng 350 USD (khoảng 8,8 triệu đồng) và cước thuê bao hằng tháng cho cá nhân khoảng 85 USD (khoảng 2,1 triệu đồng). Lưu ý: đây là mức giá trong hồ sơ cơ quan quản lý tham khảo, chưa phải biểu giá chính thức cuối cùng. Mức giá thực tế sẽ được Starlink Services Việt Nam công bố khi triển khai thương mại đầy đủ.

Internet vệ tinh có ổn định không?

Hệ thống LEO như Starlink đạt độ trễ khoảng 20-40 ms, đủ ổn định cho họp video, phát trực tiếp và truyền dữ liệu. Thời tiết xấu (mưa to, bão mạnh) có thể làm suy yếu tín hiệu tạm thời vì sóng vô tuyến bị mưa hấp thụ một phần. Thiết bị cần tầm nhìn thông thoáng lên bầu trời, nên lắp đặt ở nơi không bị che khuất bởi cây cối hoặc công trình xây dựng lớn.

Internet vệ tinh khác gì cáp quang?

Cáp quang truyền dữ liệu qua sợi cáp vật lý chôn dưới đất, tốc độ cao hơn và ổn định hơn nhưng chỉ phủ sóng nơi có hạ tầng cáp. Internet vệ tinh phủ mọi nơi có tầm nhìn bầu trời nhưng giá cao hơn 4-8 lần và có thể bị ảnh hưởng bởi thời tiết. Về tốc độ: cáp quang đạt 100-1.000 Mbps, internet vệ tinh LEO đạt trung bình 50-200 Mbps. Về độ trễ: cáp quang 5-15 ms, Starlink 20-40 ms.

Ai nên dùng internet vệ tinh?

Internet vệ tinh phù hợp nhất với người dùng tại vùng sâu vùng xa chưa có cáp quang, ngư dân và thuyền viên xa bờ, cán bộ y tế tại trạm vùng biên, học sinh và giáo viên ở bản vùng cao, lực lượng ứng phó thiên tai, và các doanh nghiệp có công trình ở khu vực xa hạ tầng viễn thông. Người dùng tại đô thị có cáp quang tốt không cần xem xét internet vệ tinh vì chi phí cao hơn nhiều lần.

Starlink đã hoạt động chính thức tại Việt Nam chưa?

Tháng 2/2026, Cục Viễn thông cấp giấy phép cho Starlink Services Việt Nam cung cấp dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng tại Việt Nam. Cục Tần số vô tuyến điện đồng thời cấp phép tần số và thiết bị vô tuyến. Giai đoạn thí điểm triển khai tối đa 600.000 thiết bị đầu cuối và 4 trạm gateway trên toàn quốc. Dịch vụ thương mại đầy đủ dự kiến triển khai sau khi hoàn tất các thủ tục hành chính liên quan.

Internet vệ tinh có dùng được khi mưa bão không?

Mưa to và bão mạnh có thể làm suy yếu tín hiệu do hiện tượng suy hao mưa (rain fade), mưa hấp thụ một phần năng lượng sóng điện từ. Hệ thống LEO có khả năng phục hồi tốt hơn vệ tinh GEO nhờ mạng lưới vệ tinh dày đặc, khi một vệ tinh bị che khuất, vệ tinh lân cận lấp đầy vùng phủ. Tuy nhiên trong bão cấp 10 trở lên, người dùng nên kỳ vọng gián đoạn kết nối ngắn.

Lắp đặt Starlink mất bao lâu và cần kỹ thuật viên không?

Thiết bị đầu cuối Starlink được thiết kế để người dùng tự lắp đặt mà không cần kỹ thuật viên trong khoảng 30 phút: cắm nguồn điện, kết nối với router đi kèm, đặt chảo ở nơi thông thoáng bầu trời và ứng dụng Starlink hướng dẫn định hướng chảo tự động. Tuy nhiên, điều kiện lắp đặt thực tế tại Việt Nam khi dịch vụ chính thức vận hành có thể có thêm yêu cầu từ nhà cung cấp trong nước.

SpaceX tiến gần hơn internet vệ tinh tốc độ Gigabit sau thử nghiệm Starship thành công SpaceX tiến gần hơn internet vệ tinh tốc độ Gigabit sau thử nghiệm Starship thành công

SpaceX của tỷ phú Elon Musk vừa đạt được một bước tiến quan trọng trong việc hiện thực hóa giấc mơ mạng internet vệ tinh ...

Việt Nam mở cửa thị trường cho Starlink: Cuộc đua mới trên thị trường viễn thông Việt Nam mở cửa thị trường cho Starlink: Cuộc đua mới trên thị trường viễn thông

Việt Nam mở cửa cho SpaceX thí điểm dịch vụ Internet vệ tinh Starlink với 600.000 thuê bao, đến hết năm 2030, đặt ra bài ...

9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1) 9.000 vệ tinh Starlink: Cuộc chinh phục bầu trời của Elon Musk và 9 triệu khách hàng (Bài 1)

Năm 2019, SpaceX phóng 60 vệ tinh đầu tiên lên quỹ đạo. Sáu năm sau, 9.000 vệ tinh Starlink đang bay trên đầu 9 triệu ...

Có thể bạn quan tâm

Starlink vào Việt Nam: Internet vệ tinh tốc độ cao, giá cước thực tế và ai thực sự nên dùng?

Starlink vào Việt Nam: Internet vệ tinh tốc độ cao, giá cước thực tế và ai thực sự nên dùng?

Viễn thông - Internet
Starlink vào Việt Nam chính thức từ tháng 2 năm 2026 với giới hạn 600.000 thiết bị đầu cuối, và internet vệ tinh tốc độ cao từ SpaceX hiện phủ 10 triệu thuê bao tại 155 quốc gia theo bài phân tích của Ookla công bố mới nhất. Tốc độ thực tế bao nhiêu, mức giá có chịu được không và chính phủ mỗi nước đòi điều kiện gì mới là những gì người dùng cần biết trước khi quyết định.
Từ 15/4, tất cả thuê bao di động phải xác thực thông tin theo quy định mới cần lưu ý

Từ 15/4, tất cả thuê bao di động phải xác thực thông tin theo quy định mới cần lưu ý

Viễn thông - Internet
Từ ngày 15/4/2026, quy định xác thực sinh trắc học khuôn mặt đối với thuê bao di động của Bộ Khoa học và Công nghệ chính thức có hiệu lực. Với các thuê bao đã sử dụng số điện thoại để đăng ký tài khoản VNeID mức độ 2 hoặc đã xác thực bằng căn cước công dân gắn chip sẽ không phải thực hiện xác thực lại, trừ trường hợp có thay đổi thiết bị từ ngày 15/6.
Từ 15/4, người dân đổi điện thoại di động cần chú ý điều quan trọng này

Từ 15/4, người dân đổi điện thoại di động cần chú ý điều quan trọng này

Chính sách số
Từ ngày 15/4, người dùng di động khi đăng ký SIM mới hoặc thay đổi điện thoại sẽ phải thực hiện xác thực sinh trắc học khuôn mặt theo quy định tại Thông tư 08.
ITU chốt chuẩn kỹ thuật 6G toàn cầu

ITU chốt chuẩn kỹ thuật 6G toàn cầu

Viễn thông - Internet
Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) vừa hoàn thiện bộ 20 yêu cầu hiệu suất kỹ thuật tối thiểu cho mạng thông tin di động 6G, hay còn gọi là IMT-2030, trong đó có 7 yêu cầu hoàn toàn mới dành riêng cho 6G, mở ra lộ trình chuẩn hóa công nghệ viễn thông quy mô toàn cầu hướng tới năm 2030.
Từ cánh đồng Brazil đến phòng khám Zambia - Khi internet vệ tinh thay đổi cuộc đời người nông dân và bác sĩ (Bài 4)

Từ cánh đồng Brazil đến phòng khám Zambia - Khi internet vệ tinh thay đổi cuộc đời người nông dân và bác sĩ (Bài 4)

Viễn thông - Internet
Fernando Oliveira nhớ rõ buổi sáng hôm đó tại Taquaritinga, bang São Paulo. Ông đang lái máy gặt trên cánh đồng ngô rộng 400 hecta thì điện thoại rung - đối tác thu mua gửi hợp đồng kỹ thuật số cần ký trước 10 giờ sáng. Hai năm trước, ông đã bỏ lỡ một hợp đồng tương tự vì phải lái xe mất 40 phút vào thị trấn để dùng internet. Lần này, Fernando dừng máy gặt, mở laptop, ký hợp đồng điện tử ngay trên ruộng và gửi đi, tất cả trong 8 phút.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Hà Nội

30°C

Cảm giác: 36°C
mây cụm
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
28°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
28°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
28°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
30°C
TP Hồ Chí Minh

32°C

Cảm giác: 39°C
mưa vừa
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
34°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
37°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
28°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
28°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
37°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
35°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
28°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
28°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
29°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
36°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
33°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
28°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
27°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
35°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
33°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
27°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
35°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
33°C
Đà Nẵng

30°C

Cảm giác: 35°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
26°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
26°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
26°C
Khánh Hòa

33°C

Cảm giác: 37°C
mây thưa
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
35°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
35°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
38°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
20°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
20°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
36°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
21°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
20°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
20°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
31°C
Nghệ An

39°C

Cảm giác: 39°C
mây thưa
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
36°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
42°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
40°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
26°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
20°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
21°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
20°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
19°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
19°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
21°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
28°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
33°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
31°C
Phan Thiết

31°C

Cảm giác: 36°C
mây rải rác
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
30°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
30°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
29°C
Quảng Bình

32°C

Cảm giác: 33°C
mây rải rác
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
34°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
36°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
20°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
22°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
21°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
20°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
20°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
20°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
28°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
30°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
27°C
Thừa Thiên Huế

33°C

Cảm giác: 37°C
mây thưa
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
36°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
39°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
36°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
31°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
28°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
21°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
20°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
22°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
21°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
20°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
35°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
25°C
Hà Giang

38°C

Cảm giác: 38°C
mây thưa
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
37°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
21°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
22°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
25°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
30°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
29°C
Hải Phòng

28°C

Cảm giác: 32°C
mây đen u ám
Thứ năm, 16/04/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 16/04/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 16/04/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 16/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 16/04/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 17/04/2026 06:00
29°C
Thứ sáu, 17/04/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 17/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 17/04/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 17/04/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 18/04/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 18/04/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 18/04/2026 09:00
28°C
Thứ bảy, 18/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 18/04/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 18/04/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 19/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 19/04/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 19/04/2026 06:00
30°C
Chủ nhật, 19/04/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 19/04/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 19/04/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 18:00
24°C
Chủ nhật, 19/04/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 20/04/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 20/04/2026 03:00
28°C
Thứ hai, 20/04/2026 06:00
29°C
Thứ hai, 20/04/2026 09:00
28°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 17,000 ▼50K 17,300
Kim TT/AVPL 17,000 ▼10K 17,300 ▼10K
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 17,000 17,300
Nguyên Liệu 99.99 15,550 ▼50K 15,750 ▼50K
Nguyên Liệu 99.9 15,500 ▼50K 15,700 ▼50K
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,360 ▼50K 16,760 ▼50K
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16,310 ▼50K 16,710 ▼50K
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16,240 ▼50K 16,690 ▼50K
Cập nhật: 15/04/2026 16:00
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 170,000 ▲300K 173,000 ▲300K
Hà Nội - PNJ 170,000 ▲300K 173,000 ▲300K
Đà Nẵng - PNJ 170,000 ▲300K 173,000 ▲300K
Miền Tây - PNJ 170,000 ▲300K 173,000 ▲300K
Tây Nguyên - PNJ 170,000 ▲300K 173,000 ▲300K
Đông Nam Bộ - PNJ 170,000 ▲300K 173,000 ▲300K
Cập nhật: 15/04/2026 16:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 17,000 17,350 ▲50K
Miếng SJC Nghệ An 17,000 17,350 ▲50K
Miếng SJC Thái Bình 17,000 17,350 ▲50K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 17,000 ▲30K 17,300 ▲30K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 17,000 ▲30K 17,300 ▲30K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 17,000 ▲30K 17,300 ▲30K
NL 99.90 15,450 ▼180K
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 15,500 ▼180K
Trang sức 99.9 16,490 ▲30K 17,190 ▲30K
Trang sức 99.99 16,500 ▲30K 17,200 ▲30K
Cập nhật: 15/04/2026 16:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170 ▼1535K 1,735 ▲1562K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 170 ▼1535K 17,352 ▲50K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 170 ▼1535K 17,353 ▲50K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,697 ▼5K 1,732 ▲5K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,697 ▼5K 1,733 ▲5K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,677 ▼5K 1,717 ▲5K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 1,635 ▼161370K 170 ▼169335K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 120,038 ▲375K 128,938 ▲375K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 108,018 ▲340K 116,918 ▲340K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 95,997 ▲305K 104,897 ▲305K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 91,361 ▲82254K 100,261 ▲90264K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 62,856 ▲208K 71,756 ▲208K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170 ▼1535K 1,735 ▲1562K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170 ▼1535K 1,735 ▲1562K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170 ▼1535K 1,735 ▲1562K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170 ▼1535K 1,735 ▲1562K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170 ▼1535K 1,735 ▲1562K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170 ▼1535K 1,735 ▲1562K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170 ▼1535K 1,735 ▲1562K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170 ▼1535K 1,735 ▲1562K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170 ▼1535K 1,735 ▲1562K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170 ▼1535K 1,735 ▲1562K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 170 ▼1535K 1,735 ▲1562K
Cập nhật: 15/04/2026 16:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 18273 18548 19132
CAD 18596 18873 19492
CHF 33106 33492 34129
CNY 0 3800 3870
EUR 30414 30689 31717
GBP 34906 35299 36236
HKD 0 3229 3432
JPY 159 163 169
KRW 0 16 18
NZD 0 15242 15827
SGD 20170 20453 20981
THB 737 800 854
USD (1,2) 26065 0 0
USD (5,10,20) 26106 0 0
USD (50,100) 26135 26154 26358
Cập nhật: 15/04/2026 16:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,138 26,138 26,358
USD(1-2-5) 25,093 - -
USD(10-20) 25,093 - -
EUR 30,589 30,613 31,878
JPY 161.55 161.84 170.54
GBP 35,157 35,252 36,255
AUD 18,500 18,567 19,156
CAD 18,812 18,872 19,448
CHF 33,376 33,480 34,265
SGD 20,330 20,393 21,071
CNY - 3,799 3,920
HKD 3,301 3,311 3,429
KRW 16.5 17.21 18.61
THB 786.35 796.06 847.08
NZD 15,241 15,383 15,746
SEK - 2,825 2,907
DKK - 4,093 4,212
NOK - 2,745 2,824
LAK - 0.91 1.26
MYR 6,244.59 - 7,006.39
TWD 753.42 - 907.11
SAR - 6,917.92 7,241.63
KWD - 83,887 88,706
Cập nhật: 15/04/2026 16:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,108 26,138 26,358
EUR 30,482 30,604 31,789
GBP 35,105 35,246 36,258
HKD 3,292 3,305 3,420
CHF 33,117 33,250 34,194
JPY 161.80 162.45 169.77
AUD 18,406 18,480 19,073
SGD 20,352 20,434 21,019
THB 803 806 841
CAD 18,777 18,852 19,423
NZD 15,288 15,822
KRW 17.14 18.83
Cập nhật: 15/04/2026 16:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26130 26130 26358
AUD 18442 18542 19465
CAD 18762 18862 19878
CHF 33288 33318 34896
CNY 3801.1 3826.1 3961.7
CZK 0 1185 0
DKK 0 4050 0
EUR 30576 30606 32334
GBP 35199 35249 37007
HKD 0 3355 0
JPY 162.04 162.54 173.08
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.2 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6840 0
NOK 0 2720 0
NZD 0 15333 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2790 0
SGD 20316 20446 21175
THB 0 767.2 0
TWD 0 810 0
SJC 9999 17050000 17050000 17400000
SBJ 15000000 15000000 17400000
Cập nhật: 15/04/2026 16:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,150 26,200 26,358
USD20 26,150 26,200 26,358
USD1 23,848 26,200 26,358
AUD 18,461 18,561 19,678
EUR 30,744 30,744 32,171
CAD 18,717 18,817 20,133
SGD 20,403 20,553 21,780
JPY 162.64 164.14 168.78
GBP 35,127 35,477 36,362
XAU 16,998,000 0 17,302,000
CNY 0 3,712 0
THB 0 804 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 15/04/2026 16:00