Luật Chuyển đổi số: Từ chủ trương đến hành lang pháp lý
Từ ngày 1/7/2026, Luật Chuyển đổi số chính thức có hiệu lực, đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam có một đạo luật chuyên ngành điều chỉnh toàn diện hoạt động chuyển đổi số. Đây không chỉ là sự hoàn thiện hành lang pháp lý, mà còn mở ra bước chuyển từ triển khai chuyển đổi số bằng chủ trương sang quản trị quốc gia bằng pháp luật, lấy dữ liệu làm tài nguyên, công nghệ làm động lực và người dân, doanh nghiệp làm trung tâm của tiến trình phát triển.
Từ "khoảng trống pháp lý" đến một đạo luật thống nhất
Trong gần một thập kỷ qua, chuyển đổi số đã trở thành một trong những động lực phát triển quan trọng của Việt Nam. Hàng loạt chương trình lớn như Chương trình Chuyển đổi số quốc gia, Đề án phát triển dữ liệu dân cư, Đề án 06 hay các chiến lược phát triển Chính phủ số đã tạo ra những chuyển biến rõ nét trong cải cách hành chính và phát triển kinh tế số.
Tuy nhiên, trước ngày 1/7/2026, các hoạt động chuyển đổi số vẫn được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật khác nhau như Luật Giao dịch điện tử, Luật Công nghệ thông tin, Luật An toàn thông tin mạng, Luật An ninh mạng và các nghị định, quyết định của Chính phủ khiến việc triển khai ở nhiều bộ, ngành và địa phương thiếu tính thống nhất, dữ liệu chưa được kết nối đồng bộ, còn tồn tại tình trạng đầu tư riêng lẻ, cục bộ. Việc Quốc hội thông qua Luật Chuyển đổi số đã khắc phục hạn chế đó. Lần đầu tiên, Việt Nam có một đạo luật thống nhất điều chỉnh toàn bộ quá trình chuyển đổi số, từ Chính phủ số, kinh tế số, xã hội số đến hạ tầng số, nền tảng số, dữ liệu số, tài sản số và nguồn nhân lực số. Đây được xem là bước chuyển quan trọng từ quản lý bằng chương trình sang quản trị bằng pháp luật.
Người dân chỉ cung cấp thông tin một lần: Thay đổi nhỏ, tác động lớn
Một trong những điểm mới được đánh giá có tác động trực tiếp nhất đến người dân và doanh nghiệp là nguyên tắc "chỉ cung cấp thông tin một lần". Nếu trước đây, người dân phải nhiều lần kê khai cùng một thông tin khi thực hiện các thủ tục hành chính tại các cơ quan khác nhau thì theo Luật Chuyển đổi số, các cơ quan nhà nước có trách nhiệm khai thác và chia sẻ dữ liệu đã có theo đúng quy định, thay vì yêu cầu người dân nộp lại.
Quy định này không chỉ giúp giảm giấy tờ, tiết kiệm thời gian và chi phí xã hội mà còn phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản trị: từ quản lý hồ sơ sang quản trị bằng dữ liệu. Đây cũng là tiền đề quan trọng để xây dựng các dịch vụ công số theo hướng cá thể hóa, liền mạch và thuận tiện hơn cho người dân.
![]() |
| Sáng 23/6, tàu Mazt Maersk trọng tải đến 213.970,8 DWT giảm tải cập bến cảng số 5, 6 (Cảng container quốc tế Hateco Hải Phòng) an toàn. Nguồn ảnh: Báo Hải Phòng |
Hải Phòng được xem là một trong những địa phương đi đầu trong chuyển đổi số khi nhiều năm liên tiếp nằm trong nhóm dẫn đầu về Chỉ số chuyển đổi số (DTI). Thành phố đã xây dựng Trung tâm Điều hành thông minh (IOC), triển khai đồng bộ cơ sở dữ liệu dùng chung, số hóa hồ sơ hành chính và mở rộng các dịch vụ công trực tuyến trong nhiều lĩnh vực như đất đai, y tế, giáo dục và đăng ký kinh doanh.
Đặc biệt, Hải Phòng đang thúc đẩy mô hình quản trị dựa trên dữ liệu (Data-driven Government), trong đó dữ liệu được chia sẻ giữa các sở, ngành để hỗ trợ công tác điều hành và ra quyết định. Đây cũng chính là hướng tiếp cận mà Luật Chuyển đổi số 2025 đặt ra khi Điều 6 quy định một trong những nguyên tắc cốt lõi là "tăng cường kết nối, chia sẻ và sử dụng lại dữ liệu; khai báo một lần là mặc định", nhằm hạn chế trùng lặp, giảm thủ tục hành chính và nâng cao hiệu quả quản lý. Theo các chuyên gia, khi Luật Chuyển đổi số có hiệu lực, Hải Phòng sẽ có thêm cơ sở pháp lý để mở rộng việc chia sẻ dữ liệu liên thông giữa các cơ quan, thay vì triển khai chủ yếu dựa trên các chương trình thí điểm như trước.
![]() |
| Chuyển đổi số không còn là xu hướng mà đã trở thành động lực tăng trưởng thực sự của nền kinh tế. |
Doanh nghiệp trở thành trung tâm của hệ sinh thái số
Khác với giai đoạn đầu khi chuyển đổi số chủ yếu tập trung vào xây dựng Chính phủ điện tử, Luật Chuyển đổi số mở rộng phạm vi điều chỉnh sang toàn bộ nền kinh tế. Doanh nghiệp không còn là đối tượng thụ hưởng chính sách mà trở thành chủ thể trung tâm của quá trình chuyển đổi số. Luật quy định nhiều nội dung về phát triển nền tảng số, hạ tầng số, trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, nhân lực số và cơ chế thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Đây là nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây (Cloud Computing) và các mô hình kinh doanh số mới.
Trong bối cảnh kinh tế số đã đóng góp 14,02% GDP, việc hoàn thiện hành lang pháp lý được kỳ vọng sẽ tạo thêm động lực để các doanh nghiệp truyền thống đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số, nâng cao năng suất và sức cạnh tranh.
Nếu Hải Phòng đại diện cho mô hình Chính phủ số, thì Bắc Ninh là minh chứng rõ nét cho vai trò của chuyển đổi số trong phát triển kinh tế số. Theo số liệu của Cục thống kê, năm 2025, kinh tế số chiếm khoảng 46,3% GRDP của Bắc Ninh, cao nhất cả nước. Thành quả này đến từ hệ sinh thái sản xuất điện tử, bán dẫn và công nghệ cao với sự hiện diện của nhiều tập đoàn lớn cùng mạng lưới doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ ngày càng mở rộng.
![]() |
| Dây chuyền sản xuất của doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Foxconn tại Khu công nghiệp Quang Châu. |
Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng giai đoạn tiếp theo sẽ không còn chỉ là tự động hóa dây chuyền sản xuất mà là kết nối dữ liệu, phát triển nhà máy thông minh, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT) và phân tích dữ liệu lớn trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Ở góc độ này, Điều 9 của Luật Chuyển đổi số quy định Nhà nước có chính sách phát triển hạ tầng số, dữ liệu số, nền tảng số và khuyến khích, hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi số, đặc biệt ưu tiên doanh nghiệp nhỏ và vừa. Đây được xem là nền tảng pháp lý quan trọng để các doanh nghiệp công nghệ và doanh nghiệp sản xuất tại Bắc Ninh tiếp tục đầu tư đổi mới công nghệ trong giai đoạn tới.
Dữ liệu trở thành tài nguyên chiến lược
Điểm đáng chú ý của Luật Chuyển đổi số là lần đầu tiên dữ liệu được đặt ở vị trí trung tâm của quá trình phát triển. Luật xác lập hệ thống khái niệm thống nhất về dữ liệu số, tài sản số, nền tảng số và hệ thống số. Điều này không chỉ giúp chuẩn hóa cách hiểu trong hệ thống pháp luật mà còn tạo nền tảng để dữ liệu được kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả hơn.
Trong nền kinh tế số, dữ liệu không còn đơn thuần là công cụ phục vụ quản lý mà đã trở thành nguồn lực mới của tăng trưởng. Khi dữ liệu được chuẩn hóa và liên thông, Nhà nước có thể hoạch định chính sách dựa trên bằng chứng, doanh nghiệp có thêm cơ hội phát triển sản phẩm, còn người dân được tiếp cận các dịch vụ thông minh với chất lượng cao hơn.
Nguyên Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng cho biết: Luật Chuyển đổi số không đơn thuần bổ sung thêm một đạo luật mới mà sẽ đóng vai trò là "luật khung", kết nối các quy định liên quan đến chuyển đổi số, hình thành một khung pháp lý thống nhất cho quốc gia số. Chuyển đổi số không chỉ là ứng dụng công nghệ mà là thay đổi phương thức quản trị và cách thức vận hành, trong đó dữ liệu trở thành tài nguyên mới, còn thể chế phải trở thành lợi thế cạnh tranh của quốc gia trong kỷ nguyên số. Khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phải là "bộ ba động lực" đưa Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng mới.
Chuyển đổi số cần nguồn lực và nhân lực
Một điểm mới quan trọng của luật là quy định Nhà nước bảo đảm nguồn lực tài chính cho chuyển đổi số, trong đó bố trí tối thiểu 1% tổng chi ngân sách nhà nước từ nguồn chi cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Song song với nguồn lực tài chính, luật cũng dành một chương riêng về phát triển nhân lực số, đào tạo kỹ năng số và thu hút chuyên gia công nghệ. Đây được xem là điều kiện tiên quyết bởi chuyển đổi số không chỉ là câu chuyện của công nghệ mà còn là câu chuyện của con người và năng lực quản trị.
Theo Cục Thống kê, năm 2025 kinh tế số đã đóng góp hơn 72 tỷ USD, tương đương 14,02% GDP, cho thấy chuyển đổi số không còn là xu hướng mà đã trở thành động lực tăng trưởng thực sự của nền kinh tế.Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng những con số này mới phản ánh giai đoạn đầu của quá trình chuyển đổi. Khi Luật Chuyển đổi số đi vào cuộc sống, mục tiêu không còn là tăng số lượng dịch vụ công trực tuyến hay số hóa hồ sơ, mà là khai thác hiệu quả dữ liệu, kết nối các nền tảng, đổi mới mô hình quản trị và tạo ra các giá trị mới cho nền kinh tế.
Có thể nói, Luật Chuyển đổi số không chỉ khép lại giai đoạn phát triển dựa trên các chương trình và đề án, mà còn mở ra một thời kỳ mới, trong đó pháp luật trở thành nền tảng của quốc gia số. Thành công của đạo luật sẽ không được đo bằng số lượng văn bản hướng dẫn được ban hành, mà bằng mức độ người dân được phục vụ tốt hơn, doanh nghiệp phát triển nhanh hơn và nền kinh tế vận hành hiệu quả hơn trong môi trường số. Đó cũng là thước đo quan trọng nhất để đánh giá một đạo luật mang tính kiến tạo trong kỷ nguyên số.
| 5 điểm nghẽn cần tháo gỡ sau khi Luật Chuyển đổi số có hiệu lực Việc Luật Chuyển đổi số chính thức có hiệu lực từ ngày 1/7/2026 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho tiến trình xây dựng Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số. Tuy nhiên, từ hành lang pháp lý đến hiệu quả thực tiễn vẫn còn một khoảng cách không nhỏ. Theo các chuyên gia, để đạo luật thực sự phát huy hiệu quả, Việt Nam cần sớm tháo gỡ ít nhất năm "điểm nghẽn" lớn dưới đây. 1. Chất lượng dữ liệu vẫn là "nút thắt" của chuyển đổi số Trong nhiều năm qua, các bộ, ngành và địa phương đã đầu tư xây dựng nhiều cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Tuy nhiên, dữ liệu vẫn còn phân tán, thiếu chuẩn hóa, chưa được cập nhật thường xuyên và còn tồn tại nhiều thông tin trùng lặp hoặc chưa đồng nhất. Trong khi đó, Luật Chuyển đổi số đặt dữ liệu ở vị trí trung tâm của quá trình quản trị và phát triển. Điều này đồng nghĩa với việc nếu dữ liệu chưa "đúng, đủ, sạch, sống" thì trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (Big Data) hay các hệ thống điều hành thông minh cũng khó phát huy hiệu quả. Thách thức trong giai đoạn tới không còn là xây dựng thêm cơ sở dữ liệu mới mà là chuẩn hóa, làm sạch, cập nhật và quản trị dữ liệu theo các tiêu chuẩn thống nhất trên phạm vi quốc gia. 2. Thiếu nhân lực số chất lượng cao Theo nhiều báo cáo, nhu cầu nhân lực trong các lĩnh vực AI, an toàn thông tin, dữ liệu, điện toán đám mây và bán dẫn đang tăng nhanh, trong khi nguồn cung chưa đáp ứng yêu cầu của thị trường. Không chỉ doanh nghiệp công nghệ, ngay cả khu vực công cũng đang đối mặt với bài toán thiếu đội ngũ chuyên gia có khả năng thiết kế, vận hành và quản trị các hệ thống số quy mô lớn. Luật Chuyển đổi số đã dành một chương riêng quy định về phát triển nhân lực số. Tuy nhiên, để chính sách đi vào cuộc sống, cần có sự phối hợp giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp trong xây dựng chương trình đào tạo, nâng cao kỹ năng số và hình thành lực lượng chuyên gia đủ năng lực dẫn dắt quá trình chuyển đổi số quốc gia. 3. Doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp nhiều rào cản Dù chiếm khoảng 97% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam, khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn là nhóm gặp nhiều khó khăn nhất trong chuyển đổi số. Rào cản không chỉ đến từ chi phí đầu tư công nghệ mà còn xuất phát từ hạn chế về nguồn nhân lực, năng lực quản trị, tư duy đổi mới và khả năng khai thác dữ liệu. Vì vậy, bên cạnh việc hoàn thiện hành lang pháp lý, các chuyên gia cho rằng cần đẩy mạnh các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua tư vấn chuyển đổi số, ưu đãi tài chính, đào tạo kỹ năng số và phát triển các nền tảng số dùng chung với chi phí phù hợp. Mục tiêu không chỉ là giúp doanh nghiệp "ứng dụng công nghệ", mà là thay đổi mô hình quản trị và nâng cao năng suất dựa trên dữ liệu. 4. Liên thông dữ liệu giữa các cơ quan vẫn là bài toán khó Một trong những điểm mới của Luật Chuyển đổi số là nguyên tắc "người dân và doanh nghiệp chỉ cung cấp thông tin một lần". Tuy nhiên, để nguyên tắc này trở thành hiện thực, điều kiện tiên quyết là các cơ quan nhà nước phải có khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu theo thời gian thực. Hiện nay, không ít hệ thống thông tin vẫn được đầu tư theo mô hình riêng lẻ, thiếu khả năng tương thích, trong khi cơ chế phối hợp, chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa các bộ, ngành, địa phương chưa thực sự đồng bộ. Do đó, cùng với việc đầu tư hạ tầng số, cần tiếp tục hoàn thiện các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chế phối hợp và cơ chế giám sát để dữ liệu thực sự trở thành tài sản chung của nền hành chính số. 5. An toàn thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân phải đi trước một bước Chuyển đổi số càng phát triển, giá trị của dữ liệu càng lớn thì nguy cơ mất an toàn thông tin, tấn công mạng và rò rỉ dữ liệu cũng gia tăng. Trong bối cảnh AI được ứng dụng ngày càng rộng rãi, việc thu thập, chia sẻ và khai thác dữ liệu cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật, bảo đảm quyền riêng tư của người dân và an ninh quốc gia. Các chuyên gia cho rằng, xây dựng niềm tin số sẽ là yếu tố quyết định sự thành công của Luật Chuyển đổi số. Điều này đòi hỏi các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp không chỉ đầu tư vào công nghệ bảo mật mà còn phải hình thành văn hóa quản trị dữ liệu, tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và nâng cao nhận thức của người sử dụng. |
Quỳnh Anh


