IELTS 6.0 có tới 26 mức cộng điểm: Bộ GD&ĐT nói gì?
Dự thảo quy chế tuyển sinh từ năm 2027 không loại bỏ IELTS khỏi xét tuyển đại học, nhưng đề xuất chấm dứt việc các trường tự cộng điểm cho chứng chỉ, thành tích hoặc tiêu chí bổ sung. Bộ GD&ĐT cho rằng thay đổi này nhằm đưa thí sinh về cùng một thang đánh giá và hạn chế tình trạng một năng lực được ghi nhận nhiều lần.
Một chứng chỉ, nhiều cách cộng điểm
Việc sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ trong tuyển sinh đại học đã trở thành một trong những vấn đề được quan tâm khi các trường ngày càng đa dạng hóa phương thức xét tuyển.
Theo dữ liệu tuyển sinh năm 2026 được Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố, hơn 37.300 thí sinh sử dụng chứng chỉ tiếng Anh để được cộng điểm, trong đó hơn 35.900 thí sinh sử dụng IELTS. Riêng IELTS 6.0 có 8.318 thí sinh, nhưng cùng một mức chứng chỉ lại được các cơ sở đào tạo quy định thành 26 mức điểm cộng khác nhau.
![]() |
| Ông GS.TS Nguyễn Tiến Thảo, Vụ trưởng Vụ Giáo dục. Nguồn ảnh: Intetnet |
Sự khác biệt trong cách quy đổi và cộng điểm cho thấy cùng một năng lực ngoại ngữ nhưng giá trị khi đưa vào xét tuyển có thể không giống nhau giữa các trường. Đây là một trong những cơ sở để Bộ GD&ĐT đề xuất từ năm 2027 không còn điểm cộng do cơ sở đào tạo tự quy định đối với chứng chỉ, thành tích hoặc các tiêu chí bổ sung. Theo GS.TS Nguyễn Tiến Thảo, Vụ trưởng Vụ Giáo dục đại học, việc điều chỉnh không phải là thay đổi đột ngột về định hướng tuyển sinh mà là bước tiếp theo trong quá trình kiểm soát và chuẩn hóa phương thức xét tuyển.
Từ năm 2023, Bộ GD&ĐT đã yêu cầu các trường thực hiện quy đổi tương đương nhằm hạn chế chênh lệch giữa các phương thức. Đến năm 2026, điểm cộng tiếp tục được khống chế tối đa ở mức 10% tổng điểm xét tuyển. Tuy nhiên, việc mỗi cơ sở đào tạo tự xác định tiêu chí và mức điểm cộng vẫn tạo ra sự khác biệt lớn trong cùng một mặt bằng tuyển sinh.
Điểm cộng có thể làm thay đổi thứ tự xét tuyển
Vấn đề trở nên rõ hơn tại những ngành có mức độ cạnh tranh cao, nơi khoảng cách giữa các thí sinh đôi khi chỉ là vài phần mười điểm. Theo số liệu Bộ GD&ĐT đưa ra, ở nhóm ngành thuộc tốp 5% có điểm chuẩn cao, với ngưỡng tham chiếu 26,09/30, hơn 30% người nhập học có điểm cộng. Trong khi đó, tỷ lệ này ở nhóm ngoài tốp 25% là 9,51%.
![]() |
| Ảnh minh hoạ. |
Đáng chú ý, trong ba phương thức không có cấu phần ngoại ngữ riêng gồm xét điểm thi tốt nghiệp THPT, xét học bạ và kết hợp hai kết quả, 51,42% thí sinh có điểm cộng có điểm gốc thấp hơn mức trúng tuyển của ngành. Bộ GD&ĐT lưu ý những số liệu này không cho phép xác định từng trường hợp thí sinh cụ thể bị thay thế bởi một thí sinh có điểm cộng. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy điểm cộng có thể trở thành yếu tố tác động trực tiếp đến kết quả xét tuyển, nhất là tại các ngành có điểm chuẩn cao.
Theo GS.TS Nguyễn Tiến Thảo, công bằng trong tuyển sinh không có nghĩa chia đều lợi thế cho mọi thí sinh, mà là bảo đảm những người cùng dự tuyển vào một ngành được đánh giá theo cùng yêu cầu đầu vào và cùng nguyên tắc. Từ góc độ này, Bộ GD&ĐT chỉ ra hai tình huống cần được xem xét.
Thứ nhất, một ngành không đặt yêu cầu ngoại ngữ nhưng vẫn cộng điểm cho thí sinh có chứng chỉ tiếng Anh. Với ngành chỉ sử dụng Toán, Vật lý và Hóa học để xét tuyển, thí sinh có điểm chuyên môn cao hơn vẫn có thể đứng sau người có điểm thấp hơn nếu người sau được cộng thêm điểm từ chứng chỉ. Khi một tiêu chí không nằm trong yêu cầu đầu vào được đưa thêm vào thang điểm, thứ tự xét tuyển có thể thay đổi dù năng lực chuyên môn được sử dụng để xét tuyển ban đầu không thay đổi.
Thứ hai, tổ hợp xét tuyển đã có môn tiếng Anh nhưng thí sinh tiếp tục được cộng điểm nhờ chứng chỉ tiếng Anh. Trong trường hợp này, năng lực ngoại ngữ có thể được ghi nhận hai lần: một lần thông qua điểm môn tiếng Anh trong tổ hợp và một lần thông qua điểm cộng chứng chỉ. Theo Bộ GD&ĐT, cách tính này có thể tạo thêm lợi thế cho một nhóm thí sinh, nhất là tại những ngành có điểm chuẩn cao.
Không phải "bỏ IELTS" khỏi tuyển sinh
Điểm cần phân biệt trong đề xuất mới là bỏ điểm cộng không đồng nghĩa với bỏ chứng chỉ IELTS khỏi tuyển sinh. Theo giải thích của Vụ Giáo dục đại học, dự thảo không loại bỏ chứng chỉ ngoại ngữ và cũng không phủ nhận thành tích học sinh giỏi. Chứng chỉ ngoại ngữ vẫn có thể được sử dụng để quy đổi, thay thế điểm môn ngoại ngữ trong tổ hợp xét tuyển theo quy tắc công khai; chứng minh yêu cầu ngoại ngữ đầu vào đối với các chương trình đào tạo bằng ngoại ngữ; hoặc được xem xét trong việc công nhận học phần, chuẩn đầu ra theo quy định.
Thí sinh đoạt giải học sinh giỏi quốc gia, quốc tế vẫn được xét tuyển thẳng nếu đáp ứng các điều kiện của quy chế. Từ năm 2027, xét tuyển thẳng cũng không tính vào giới hạn ba phương thức tuyển sinh của mỗi ngành. Như vậy, thay đổi được đề xuất nằm ở vị trí của chứng chỉ và thành tích trong thang đánh giá, chứ không phải xóa bỏ giá trị của những chứng chỉ hoặc thành tích đó. Nếu ngoại ngữ là yêu cầu đầu vào của ngành, năng lực này được đưa vào phương thức xét tuyển như một thành phần chính thức. Thí sinh có thể sử dụng điểm thi hoặc chứng chỉ được quy đổi tương đương.
Ngược lại, nếu ngành không yêu cầu ngoại ngữ và phương thức xét tuyển không có cấu phần tiếng Anh, việc cộng thêm điểm từ chứng chỉ có thể đưa một tiêu chí bên ngoài yêu cầu đầu vào vào để thay đổi thứ tự thí sinh.
Tự chủ tuyển sinh đi cùng trách nhiệm giải trình
Từ nhiều năm qua, các cơ sở giáo dục đại học được trao quyền chủ động xây dựng phương án tuyển sinh. Quyền tự chủ cho phép các trường lựa chọn phương thức phù hợp với đặc thù chương trình đào tạo và yêu cầu đầu vào. Tuy nhiên, khi có nhiều phương thức và nhiều tiêu chí bổ sung cùng tồn tại, bài toán đặt ra không còn đơn thuần là mở rộng lựa chọn cho thí sinh. Vấn đề quan trọng hơn là làm thế nào để các lựa chọn đó được đặt trên một mặt bằng có thể so sánh.
Thực tế tuyển sinh năm 2026 cho thấy cùng IELTS 6.0 nhưng có tới 26 mức điểm cộng khác nhau giữa các cơ sở đào tạo. Trong bối cảnh nhiều ngành có điểm chuẩn ở mức khoảng 28 điểm và có trường cho cộng tới 1,5 điểm, khoảng cách này có thể tác động trực tiếp đến thứ tự xét tuyển. Điều đó cũng đặt ra câu hỏi về khả năng tiếp cận cơ hội tuyển sinh giữa các nhóm thí sinh. Một chứng chỉ có chi phí thi và quá trình chuẩn bị riêng có thể tạo ra lợi thế bổ sung trong một số phương thức xét tuyển. Khi điểm chuẩn đã ở mức cao, một khoản điểm cộng nhỏ cũng có thể tạo ra khác biệt về kết quả. Theo hướng tiếp cận mà Bộ GD&ĐT đưa ra, tự chủ tuyển sinh không chỉ là quyền lựa chọn tiêu chí mà còn phải đi cùng trách nhiệm giải trình về việc tiêu chí đó phục vụ yêu cầu đầu vào như thế nào và tác động ra sao đến thứ tự xét tuyển.
Đưa năng lực về đúng vị trí trong tuyển sinh
Điểm cốt lõi của đề xuất sửa đổi không nằm ở việc chứng chỉ IELTS còn hay mất giá trị, mà ở cách hệ thống tuyển sinh ghi nhận năng lực ngoại ngữ.
Một chứng chỉ có thể được sử dụng để chứng minh thí sinh đạt yêu cầu ngoại ngữ, thay thế điểm môn ngoại ngữ hoặc được quy đổi trong một phương thức xét tuyển phù hợp. Nhưng khi chứng chỉ tiếp tục được cộng thêm điểm ngoài thang đánh giá chính, giá trị của cùng một năng lực có thể được ghi nhận thêm một lần. Đề xuất của Bộ GD&ĐT vì thế hướng tới nguyên tắc mỗi năng lực cần được đánh giá đúng vị trí, theo cùng quy tắc đối với những thí sinh cùng dự tuyển vào một ngành.
Với IELTS, điều này có nghĩa chứng chỉ vẫn có thể là công cụ xác nhận năng lực ngoại ngữ trong tuyển sinh, nhưng không mặc nhiên trở thành một khoản điểm thưởng. Giá trị của việc học và sử dụng tiếng Anh vì thế được tách khỏi câu chuyện cộng thêm điểm trong cuộc cạnh tranh xét tuyển.
Đây cũng là ranh giới quan trọng giữa ghi nhận năng lực và tạo thêm lợi thế điểm số. Khi quy chế tuyển sinh được điều chỉnh theo hướng chuẩn hóa, câu hỏi đặt ra không phải chứng chỉ nào được giữ lại, mà là năng lực nào thực sự cần thiết cho ngành học và năng lực đó cần được đo lường như thế nào để các thí sinh được đánh giá trên cùng một nguyên tắc.
Quỳnh Anh

