Trung Quốc học gì từ chiến trường Ukraine để đối phó UAV?
Từ UAV góc nhìn thứ nhất đến laser và vũ khí vi sóng, Trung Quốc đang điều chỉnh cách huấn luyện và phòng thủ sau khi nghiên cứu chiến trường Ukraine. Những công nghệ này có thể thay đổi chiến tranh hiện đại ra sao?
| Ba mẫu UAV tích hợp AI diễn tập đánh chặn đạt hiệu suất 100% MQ-9 Reaper và Bayraktar TB2: UAV chiến đấu nào vượt trội hơn? Vũ khí vi sóng chống UAV của BAE Systems |
![]() |
| Trung Quốc học gì từ chiến tranh Ukraine để đối phó UAV? |
Từ những chiếc máy bay không người lái FPV giá rẻ đến laser năng lượng cao và vũ khí vi sóng, Trung Quốc đang điều chỉnh chiến thuật huấn luyện, phát triển hệ thống phòng thủ dựa trên kinh nghiệm chiến trường Ukraine. Những thay đổi này phản ánh cách công nghệ đang định hình lại chiến tranh hiện đại.
Một chiếc máy bay không người lái nhỏ có thể bay qua vật chắn, tiếp cận phương tiện bọc thép hoặc tấn công mục tiêu nằm sâu phía sau chiến tuyến. Những tình huống từng đòi hỏi vũ khí đắt tiền và hệ thống trinh sát phức tạp giờ có thể xuất hiện với các UAV thương mại được cải tiến.
| Quân đội Mỹ thử lá chắn điện từ chống UAV thay tên lửa |
Chiến tranh Ukraine đã cho thấy máy bay không người lái (UAV) có thể làm thay đổi cách quân đội phát hiện, theo dõi và tấn công mục tiêu. Đối với Trung Quốc, cuộc xung đột trở thành nguồn dữ liệu thực tế để nghiên cứu những phương thức tác chiến mới mà không phải trực tiếp tham chiến.
Theo phân tích công bố ngày 7/10 của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), một tổ chức nghiên cứu chính sách có trụ sở tại Washington, các nhà nghiên cứu đã khảo sát hơn 90 tài liệu tiếng Trung nhằm tìm hiểu cách Bắc Kinh tiếp nhận kinh nghiệm chiến trường Ukraine.
Các kết quả được tổng hợp cho thấy ba hướng thích nghi nổi bật: đưa UAV FPV vào huấn luyện chiến đấu, tăng cường phát hiện và đối phó với các phương tiện không người lái, đồng thời phát triển hệ thống đánh chặn bằng laser, vi sóng và chiến tranh điện tử.
UAV FPV khiến chiến thuật chiến đấu truyền thống phải thay đổi
Máy bay không người lái góc nhìn thứ nhất, thường gọi là FPV, cho phép người điều khiển quan sát hình ảnh từ camera gắn trên thiết bị theo thời gian thực. Công nghệ này giúp UAV tiếp cận mục tiêu với độ chính xác cao hơn so với phương thức điều khiển chỉ dựa vào quan sát trực tiếp từ mặt đất.
Trong chiến tranh Ukraine, UAV FPV được sử dụng để tấn công phương tiện quân sự, công sự phòng thủ và nhiều mục tiêu có giá trị khác. Kích thước nhỏ, khả năng cơ động và chi phí tương đối thấp khiến loại phương tiện này trở thành một thách thức đối với các hệ thống phòng thủ truyền thống. Trung Quốc đang đưa những tình huống tương tự vào chương trình huấn luyện.
Tháng 5/2024, chuyên trang quân sự The War Zone phân tích các đoạn video do truyền hình nhà nước Trung Quốc phát sóng. Hình ảnh cho thấy binh sĩ thực hành ẩn nấp trước UAV FPV, sử dụng đạn phóng lưới và thiết bị gây nhiễu cầm tay để đối phó với phương tiện bay nhỏ.
Một số cảnh quay khác mô phỏng việc sử dụng UAV tấn công xe bọc thép và vị trí phòng thủ. Tuy nhiên, thời gian và địa điểm ghi hình cụ thể chưa được xác định đầy đủ. Những bài tập này cho thấy quân đội Trung Quốc quan tâm đến cả hai phía của chiến tranh UAV: sử dụng thiết bị để tấn công và bảo vệ lực lượng trước các cuộc tập kích tương tự.
Điểm quan trọng hơn nằm ở cách kết nối các thành phần trong một hệ thống tác chiến. Các nhà nghiên cứu Trung Quốc đã nghiên cứu việc Nga sử dụng UAV trinh sát để phát hiện mục tiêu, sau đó truyền thông tin cho các đơn vị hỏa lực thực hiện đòn đánh chính xác.
Trong mô hình này, UAV không hoạt động riêng lẻ. Thiết bị trở thành một mắt xích của mạng lưới gồm người điều khiển, cảm biến, hệ thống thông tin và vũ khí. Một UAV phát hiện mục tiêu càng nhanh, thông tin được truyền càng chính xác thì thời gian phản ứng của lực lượng tấn công càng ngắn.
Theo CSIS, các nhà phân tích Trung Quốc mất trung bình khoảng bốn tháng để nhận diện những kỹ thuật mới xuất hiện trên chiến trường. Quá trình chuyển hóa các quan sát đó thành tài liệu công khai về huấn luyện, trang bị hoặc tổ chức thường kéo dài một năm hoặc hơn.
Điều này cho thấy việc nghiên cứu kinh nghiệm chiến trường không đồng nghĩa với khả năng ứng dụng ngay lập tức. Quân đội vẫn cần thử nghiệm, điều chỉnh và tích hợp công nghệ vào hệ thống chỉ huy hiện có.
Chiến tranh điện tử đối mặt thách thức từ UAV cáp quang
Một bài học khác từ Ukraine liên quan đến giới hạn của công nghệ gây nhiễu vô tuyến. Trong nhiều hệ thống UAV thông thường, người điều khiển gửi lệnh qua sóng vô tuyến. Thiết bị gây nhiễu có thể phát tín hiệu làm gián đoạn liên lạc giữa máy bay và trạm điều khiển, khiến UAV mất khả năng nhận lệnh hoặc giảm hiệu quả hoạt động.
Tuy nhiên, chiến trường Ukraine xuất hiện các UAV sử dụng cáp quang để truyền tín hiệu điều khiển và hình ảnh. Thay vì phụ thuộc vào liên kết vô tuyến, loại UAV này mang theo cuộn cáp mảnh, được nhả dần trong quá trình bay. Tín hiệu truyền qua sợi quang nên không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các biện pháp gây nhiễu vô tuyến thông thường nhằm vào đường truyền điều khiển.
Đây là khác biệt kỹ thuật có ý nghĩa đối với hệ thống phòng thủ chống UAV. Một thiết bị gây nhiễu hiệu quả trước UAV điều khiển bằng sóng vô tuyến có thể không đạt hiệu quả tương tự khi đối mặt với UAV cáp quang. Dù vậy, công nghệ này vẫn có những hạn chế.
Một chỉ huy Ukraine được The War Zone phỏng vấn cho biết UAV cáp quang gặp các vấn đề như đứt dây, thiết bị dễ hư hỏng và khó khăn trong vận hành. Cuộn cáp cũng tạo thêm những yêu cầu kỹ thuật đối với phương tiện bay. Vì vậy, khả năng chống gây nhiễu không đồng nghĩa với việc UAV cáp quang có thể hoạt động trong mọi điều kiện.
Đối với các nhà phát triển hệ thống phòng thủ, sự xuất hiện của UAV cáp quang đặt ra yêu cầu kết hợp nhiều phương pháp phát hiện và đánh chặn thay vì chỉ dựa vào chiến tranh điện tử. Các phương pháp quan sát quang học, radar phù hợp với mục tiêu nhỏ và hệ thống nhận dạng hình ảnh có thể bổ sung cho thiết bị dò tín hiệu vô tuyến. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào điều kiện môi trường, đặc điểm mục tiêu và khả năng phối hợp giữa các cảm biến.
Từ laser đến vi sóng, Trung Quốc tìm cách bảo vệ tàu chiến và sân bay
Hệ thống vũ khí chống UAV sử dụng năng lượng định hướng là một trong những công nghệ được Trung Quốc giới thiệu tại cuộc duyệt binh tháng 9/2025. Ảnh tư liệu.Các cuộc tấn công bằng UAV nhằm vào tàu chiến và sân bay của Nga đã thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu quân sự Trung Quốc.
Theo CSIS, các nhà phân tích Trung Quốc dành nhiều chú ý cho những chiến dịch mà Ukraine sử dụng phương tiện không người lái để tập kích mục tiêu có giá trị cao. Một sự kiện tiêu biểu là chiến dịch mang tên "Mạng nhện" do Ukraine tiến hành ngày 1/6/2025, sử dụng UAV tấn công các máy bay quân sự Nga tại nhiều căn cứ không quân.
Chiến dịch đặt ra vấn đề về khả năng bảo vệ những mục tiêu nằm sâu trong lãnh thổ, nơi các biện pháp phòng thủ truyền thống có thể chưa được thiết kế để ứng phó với UAV cỡ nhỏ hoạt động ở khoảng cách gần. Tháng 10/2025, một cuộc diễn tập của Trung Quốc được CSIS đề cập đã mô phỏng tình huống phòng thủ trước hoạt động của hơn 20 người điều khiển UAV.
Trong cuộc diễn tập, hệ thống dò tìm phân tích tín hiệu vô tuyến và đối chiếu với cơ sở dữ liệu chứa hơn 800 mẫu UAV thương mại. Cách tiếp cận này nhằm hỗ trợ lực lượng phòng thủ nhận diện loại phương tiện đang hoạt động và đánh giá nguy cơ trước khi lựa chọn biện pháp ứng phó. Tuy nhiên, phát hiện UAV mới chỉ là giai đoạn đầu tiên.
Để bảo vệ một sân bay hoặc tàu chiến, hệ thống phòng thủ cần thực hiện nhiều nhiệm vụ liên tiếp: phát hiện mục tiêu, phân loại nguy cơ, theo dõi đường bay và triển khai phương tiện đánh chặn phù hợp. Trung Quốc đang nghiên cứu nhiều công nghệ để giải quyết những nhiệm vụ này.
Theo Reuters, tại cuộc duyệt binh tháng 9/2025, Bắc Kinh trưng bày các hệ thống chống UAV sử dụng tên lửa, pháo, laser năng lượng cao và vũ khí vi sóng công suất lớn. Laser năng lượng cao tập trung chùm năng lượng vào mục tiêu. Khi duy trì được năng lượng đủ lớn trong thời gian phù hợp, hệ thống có thể gây hư hỏng các bộ phận của UAV.
Trong khi đó, vũ khí vi sóng công suất lớn sử dụng năng lượng điện từ nhằm gây ảnh hưởng đến các linh kiện điện tử. Tùy thiết kế và điều kiện tác chiến, công nghệ này có thể được nghiên cứu để đối phó với nhiều mục tiêu trong một khu vực. Hai phương thức có ưu điểm và hạn chế khác nhau.
Laser đòi hỏi khả năng theo dõi mục tiêu chính xác, đồng thời chịu ảnh hưởng của điều kiện khí quyển như mưa, sương mù hoặc bụi. Vũ khí vi sóng đặt ra các yêu cầu về công suất, định hướng năng lượng và kiểm soát tác động đối với thiết bị điện tử xung quanh. Trong khi đó, lưới chống UAV và thiết bị gây nhiễu cầm tay có cấu tạo đơn giản hơn nhưng phạm vi sử dụng cũng có giới hạn.
Việc Trung Quốc phát triển nhiều phương án phản ánh một thực tế: chưa có công nghệ đơn lẻ nào được chứng minh có thể xử lý hiệu quả mọi dạng UAV trong mọi tình huống.
![]() |
| Một máy bay không người lái Trung Quốc chế tạo. Ảnh minh họa: Wikimedia Commons. |
Những thay đổi trong chương trình nghiên cứu và huấn luyện của Trung Quốc có ý nghĩa đối với môi trường an ninh khu vực, nhất là eo biển Đài Loan. Đài Loan cũng đang nghiên cứu kinh nghiệm Ukraine, trong đó có việc sử dụng phương tiện mặt nước không người lái để đối phó với lực lượng hải quân có quy mô lớn hơn.
Tháng 6/2025, Reuters đưa tin Đài Loan hợp tác với các nhà sản xuất thương mại để phát triển phương tiện không người lái hoạt động trên biển, phục vụ mục tiêu phòng thủ trước nguy cơ xung đột. Các phương tiện này có thể tạo ra thách thức đối với lực lượng hải quân nhờ khả năng triển khai phân tán và tiếp cận mục tiêu mà không cần đưa người điều khiển trực tiếp vào khu vực nguy hiểm.
Đối với Trung Quốc, nguy cơ từ UAV trên không và phương tiện không người lái trên biển đặt ra yêu cầu bảo vệ tàu chiến, căn cứ và các tuyến hoạt động quân sự. Tuy nhiên, những cuộc diễn tập và màn trình diễn công nghệ chưa đủ để khẳng định khả năng tác chiến thực tế. Việc một hệ thống laser hoặc vi sóng xuất hiện trong cuộc duyệt binh không cho biết đầy đủ hiệu quả đánh chặn, độ tin cậy khi hoạt động liên tục hay khả năng chống chịu trước các đợt tấn công phối hợp. Đó cũng là giới hạn cần lưu ý khi đánh giá quá trình hiện đại hóa quân sự của Trung Quốc.
Công nghệ dân dụng đang làm thay đổi bài toán phòng thủ
Có thể nhận định, từ góc độ công nghệ, chiến tranh Ukraine cho thấy nhiều linh kiện vốn được phát triển cho thị trường dân dụng, như camera, cảm biến, bộ điều khiển bay và hệ thống truyền dữ liệu, có thể được tích hợp vào các phương tiện không người lái phục vụ mục đích quân sự. Xu hướng này đặt ra yêu cầu mới đối với quản lý và bảo vệ hạ tầng quan trọng.
Tại Việt Nam, kinh nghiệm quốc tế có thể là nguồn tham khảo khi nghiên cứu giải pháp phát hiện UAV xâm nhập khu vực sân bay, cảng biển, cơ sở năng lượng và những địa điểm cần kiểm soát hoạt động bay. Tuy nhiên, việc ứng dụng các hệ thống gây nhiễu hoặc phát năng lượng điện từ cần được đánh giá kỹ về an toàn, tương thích điện từ và tuân thủ quy định quản lý tần số vô tuyến điện.
Các công nghệ phát hiện mục tiêu nhỏ cũng có thể tạo cơ hội nghiên cứu cho doanh nghiệp trong lĩnh vực cảm biến, xử lý tín hiệu và trí tuệ nhân tạo. Đây là những thành phần có khả năng phục vụ cả ứng dụng dân dụng lẫn an ninh.
Chiến trường Ukraine đang trở thành nơi các quân đội lớn quan sát sự thay đổi của công nghệ tác chiến. Với Trung Quốc, quá trình này thể hiện qua huấn luyện chống UAV FPV, nghiên cứu chiến tranh điện tử và phát triển vũ khí năng lượng định hướng. Dù vậy, khoảng cách giữa việc nghiên cứu, trình diễn công nghệ và triển khai hiệu quả trong chiến đấu vẫn còn lớn. Khả năng thích nghi thực sự sẽ phụ thuộc vào mức độ phối hợp giữa con người, thiết bị, hệ thống chỉ huy và điều kiện tác chiến cụ thể.
Thế Kiên

