| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,406 ▼3K |
1,436 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,406 ▼3K |
14,362 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,406 ▼3K |
14,363 ▼30K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,401 ▼3K |
1,431 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,401 ▼3K |
1,432 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,376 ▼3K |
1,421 ▼3K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
133,693 ▲120294K |
140,693 ▲126594K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
96,936 ▼225K |
106,736 ▼225K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
86,988 ▼204K |
96,788 ▼204K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
7,704 ▼69519K |
8,684 ▼78339K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,203 ▼175K |
83,003 ▼175K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,612 ▼125K |
59,412 ▼125K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,406 ▼3K |
1,436 ▼3K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,406 ▼3K |
1,436 ▼3K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,406 ▼3K |
1,436 ▼3K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,406 ▼3K |
1,436 ▼3K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,406 ▼3K |
1,436 ▼3K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,406 ▼3K |
1,436 ▼3K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,406 ▼3K |
1,436 ▼3K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,406 ▼3K |
1,436 ▼3K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,406 ▼3K |
1,436 ▼3K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,406 ▼3K |
1,436 ▼3K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,406 ▼3K |
1,436 ▼3K |