Chuyến bay thử nghiệm đầu tiên của máy bay chiến đấu không người lái U740 Valkyrie
![]() |
| Chuyến bay thử nghiệm đầu tiên của máy bay chiến đấu không người lái U740 Valkyrie. |
Airbus và Kratos Defense & Security Solutions vừa thực hiện chuyến bay thử nghiệm đầu tiên tại châu Âu của máy bay chiến đấu không người lái Valkyrie. Hai doanh nghiệp đặt mục tiêu đưa phương tiện này vào trạng thái sẵn sàng chiến đấu từ năm 2029, với hệ thống điều khiển tự hành ứng dụng trí tuệ nhân tạo.
Valkyrie có thể bay gần 5.000 km, đạt tốc độ Mach 0,8
Theo thông tin từ Airbus và Kratos Defense & Security Solutions, máy bay chiến đấu không người lái U740 Valkyrie đã hoàn thành chuyến bay thử nghiệm đầu tiên tại một cơ sở ở Bắc Âu. Đây là hoạt động nằm trong chương trình hợp tác phát triển máy bay chiến đấu phối hợp, còn gọi là Collaborative Combat Aircraft (CCA), dành cho Đức và các khách hàng quân sự châu Âu.
Trong chuyến thử nghiệm, Valkyrie thực hiện nhiều thao tác bay, bao gồm cất cánh bằng hệ thống hỗ trợ tên lửa, vận hành ở tốc độ lên tới Mach 0,8 và điều chỉnh các thông số nhiệm vụ trong quá trình hoạt động.
Khác với máy bay thông thường cần đường băng để tăng tốc trước khi cất cánh, Valkyrie có thể sử dụng hệ thống phóng hỗ trợ bằng tên lửa. Phương thức này tạo lực đẩy ban đầu, giúp máy bay rời bệ phóng mà không phụ thuộc hoàn toàn vào sân bay truyền thống.
Khả năng triển khai linh hoạt có ý nghĩa trong môi trường tác chiến khi các đường băng có nguy cơ bị tấn công hoặc không đáp ứng yêu cầu vận hành. Theo thông số được công bố, Valkyrie dài 9,1 m, sải cánh 8,2 m và có trọng lượng cất cánh tối đa khoảng 3 tấn. Máy bay có tầm bay hơn 3.100 dặm, tương đương gần 5.000 km, và có thể hoạt động ở độ cao tới 45.000 feet, khoảng 13.700 m.
Tốc độ Mach 0,8 tương đương 80% tốc độ âm thanh trong điều kiện bay tương ứng. Đây là tốc độ cận âm, cho phép phương tiện thực hiện các nhiệm vụ chiến thuật mà không cần đạt vận tốc siêu âm như một số dòng tiêm kích hiện đại.
Valkyrie được thiết kế với khoang chứa vũ khí bên trong thân và các vị trí mang tải trọng bổ sung dưới cánh. Cấu hình này cho phép máy bay đảm nhiệm nhiều loại nhiệm vụ tùy theo yêu cầu trang bị.
Tuy nhiên, các thông số về tầm bay, tốc độ và độ cao là năng lực kỹ thuật được giới thiệu của nền tảng Valkyrie, không đồng nghĩa tất cả các giới hạn đó đã được kiểm chứng trong chuyến bay thử nghiệm đầu tiên tại châu Âu.
Hệ thống MARS giúp UAV phối hợp với nhiều máy bay
Một trong những nội dung quan trọng của chương trình hợp tác là kế hoạch tích hợp hệ thống nhiệm vụ MARS do Airbus phát triển.
MARS là tên viết tắt của Multi-platform Autonomous Reconfigurable and Secure, có thể hiểu là hệ thống tự hành đa nền tảng, có khả năng tái cấu hình và bảo mật. Hệ thống sử dụng phần mềm hỗ trợ trí tuệ nhân tạo để quản lý nhiệm vụ, điều phối hoạt động giữa nhiều phương tiện bay và xử lý các tình huống theo kế hoạch tác chiến được thiết lập.
Thay vì phải điều khiển trực tiếp từng thao tác của mỗi máy bay không người lái, người vận hành có thể giao nhiệm vụ ở cấp độ cao hơn. Hệ thống tự hành sẽ hỗ trợ thực hiện các công việc trong phạm vi được cho phép.
Airbus nhấn mạnh con người vẫn giữ vai trò giám sát, nhất là đối với các quyết định liên quan đến quy tắc giao chiến. Điều này có nghĩa khả năng tự hành không đồng nghĩa với việc trao toàn bộ quyền quyết định sử dụng vũ lực cho trí tuệ nhân tạo.
Theo kế hoạch, MARS sẽ cung cấp kiến trúc nhiệm vụ dành riêng cho khách hàng châu Âu, cho phép họ kiểm soát phần mềm, dữ liệu, ứng dụng và các thành phần phần cứng liên quan. Đây là yếu tố có ý nghĩa đối với chủ quyền công nghệ quốc phòng. Trong các hệ thống quân sự hiện đại, quyền kiểm soát phần mềm nhiệm vụ và dữ liệu vận hành có thể quyết định khả năng nâng cấp, bảo trì cũng như tích hợp với những nền tảng vũ khí khác.
Các thử nghiệm tiếp theo sẽ tập trung đánh giá khả năng tích hợp MARS với nền tảng Valkyrie, trong đó có việc điều phối nhiều máy bay trong cùng một nhiệm vụ. Valkyrie được phát triển theo mô hình máy bay chiến đấu phối hợp, trong đó phương tiện không người lái hoạt động cùng các máy bay có phi công.
Airbus cho biết Valkyrie có thể thực hiện nhiệm vụ độc lập hoặc phối hợp với các dòng tiêm kích hiện có, bao gồm Eurofighter. Trong mô hình này, máy bay không người lái có thể hỗ trợ mở rộng phạm vi hoạt động, mang thêm tải trọng hoặc thực hiện những nhiệm vụ có mức độ rủi ro cao.
Chẳng hạn, một nhóm UAV có thể được phân công tiếp cận khu vực nguy hiểm trước đội hình tiêm kích có người lái nhằm thu thập thông tin hoặc hỗ trợ thực hiện nhiệm vụ. Đây là kịch bản ứng dụng của mô hình CCA, chưa phải kết quả được chứng minh từ chuyến thử nghiệm vừa công bố.
Việc sử dụng phương tiện không người lái cũng giúp giảm mức độ phơi nhiễm nguy hiểm trực tiếp đối với phi công trong một số tình huống. Tuy nhiên, hiệu quả phối hợp còn phụ thuộc vào hệ thống liên lạc, khả năng chia sẻ dữ liệu, độ tin cậy của thuật toán và mức độ tương thích giữa các nền tảng.
Đối với những nhiệm vụ có nhiều máy bay cùng tham gia, hệ thống điều khiển phải bảo đảm từng phương tiện hiểu đúng nhiệm vụ, tránh xung đột hoạt động và duy trì khả năng kiểm soát khi điều kiện liên lạc thay đổi. Đây cũng là những vấn đề mà Airbus và Kratos cần tiếp tục đánh giá trong quá trình thử nghiệm.
Airbus và Kratos đặt mục tiêu sẵn sàng chiến đấu năm 2029
Bên cạnh năng lực kỹ thuật, chi phí phát triển và vận hành là một trong những yếu tố thúc đẩy chương trình Valkyrie. Ông Mike Schoellhorn, Giám đốc điều hành Airbus Defence and Space, cho rằng các lực lượng không quân hiện đại cần những giải pháp có chi phí hợp lý để mở rộng năng lực tác chiến trong môi trường an ninh ngày càng phức tạp.
Theo ông, việc kết hợp nền tảng máy bay Kratos với hệ thống nhiệm vụ do Airbus phát triển có thể tạo ra một phương tiện chiến đấu phối hợp có khả năng tự chủ công nghệ, chi phí phù hợp và sẵn sàng hoạt động vào cuối thập kỷ này.
Trong khi đó, ông Eric DeMarco, Giám đốc điều hành Kratos, đánh giá chuyến bay thử nghiệm tại châu Âu cho thấy sự phối hợp giữa hai doanh nghiệp và mở ra cơ hội phát triển chương trình tại Đức cũng như những thị trường quốc tế khác.
Mô hình hợp tác này phân chia tương đối rõ vai trò của các bên. Kratos cung cấp nền tảng máy bay không người lái, còn Airbus phát triển hệ thống nhiệm vụ nhằm đáp ứng yêu cầu vận hành của khách hàng châu Âu.
Cách tiếp cận đó có thể giúp rút ngắn thời gian phát triển so với việc xây dựng toàn bộ hệ thống từ đầu. Tuy nhiên, lợi thế về chi phí vẫn cần được chứng minh bằng dữ liệu sản xuất, vận hành và bảo trì thực tế.
Để đạt được mục tiêu đưa Valkyrie vào trạng thái sẵn sàng chiến đấu trong năm 2029, chương trình cần tiếp tục thử nghiệm khả năng tự hành, tích hợp hệ thống nhiệm vụ, phối hợp với máy bay có người lái và vận hành trong những điều kiện tác chiến phức tạp.
Về dài hạn, chương trình Valkyrie phản ánh xu hướng phát triển lực lượng không quân kết hợp giữa tiêm kích có người lái và các phương tiện chiến đấu không người lái có khả năng phối hợp bằng phần mềm thông minh.
Nếu chứng minh được hiệu quả kỹ thuật và kinh tế, mô hình này có thể giúp các lực lượng không quân mở rộng quy mô phương tiện tác chiến mà không phải phụ thuộc hoàn toàn vào những dòng tiêm kích có người lái với chi phí cao.
Có thể bạn quan tâm
Hải quân Mỹ chi 55,8 triệu USD nâng cấp hệ thống cho P-8A Poseidon
Khoa học quân sự
Động cơ quân sự Mỹ không dùng nam châm đất hiếm
Khoa học quân sự
Trung Quốc mô phỏng công nghệ laser phát hiện tiêm kích F-35 từ xa
Khoa học quân sự
