| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲1302K |
1,476 ▲1329K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,446 ▲1302K |
14,762 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,446 ▲1302K |
14,763 ▲60K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,441 ▲6K |
1,471 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,441 ▲6K |
1,472 ▲6K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,411 ▲6K |
1,456 ▲1311K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
137,158 ▲594K |
144,158 ▲594K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
99,561 ▲450K |
109,361 ▲450K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
89,368 ▲80472K |
99,168 ▲89292K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
79,175 ▲366K |
88,975 ▲366K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
75,243 ▲350K |
85,043 ▲350K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,071 ▲250K |
60,871 ▲250K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲1302K |
1,476 ▲1329K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲1302K |
1,476 ▲1329K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲1302K |
1,476 ▲1329K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲1302K |
1,476 ▲1329K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲1302K |
1,476 ▲1329K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲1302K |
1,476 ▲1329K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲1302K |
1,476 ▲1329K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲1302K |
1,476 ▲1329K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲1302K |
1,476 ▲1329K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲1302K |
1,476 ▲1329K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▲1302K |
1,476 ▲1329K |