Fortinet: 44% tổng số mã độc ransomware và wiper đe dọa an ninh công nghiệp

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Theo báo cáo toàn cảnh các mối đe dọa an ninh mạng toàn cầu 6 tháng cuối năm 2023 của FortiGuard Fortinet, số lần phát hiện mã độc ransomware đã giảm 70% so với nửa đầu năm 2023. Sự chậm lại này chủ yếu do các kẻ tấn công đã chuyển từ chiến lược truyền thống “phát tán và cầu nguyện” sang thực hiện cách tiếp cận có mục tiêu cụ thể hơn, tập trung chủ yếu vào các ngành năng lượng, y tế, sản xuất, vận tải và logistics, và ô tô.

fortinet 44 tong so ma doc ransomware va wiper de doa an ninh cong nghiep

Trong khuôn khổ sự kiện bảo mật thường niên lớn nhất của Fortinet - Accelerate Việt Nam 2024 với chủ đề “Bước vào kỷ nguyên nền tảng” (Step Into the Platform Era) được tổ chức ngày 4/6/2024, tại Hà Nội. Fortinet đã công bố Báo cáo toàn cảnh các mối đe dọa an ninh mạng toàn cầu 6 tháng cuối năm 2023 do FortiGuard Labs thực hiện.

Báo cáo này tóm tắt tổng quan bối cảnh các mối đe dọa hiện hữu và tổng kết lại các xu hướng bảo mật đã diễn ra từ tháng 7 đến tháng 12 năm 2023, bao gồm phân tích về tốc độ mà những kẻ tấn công mạng đang lợi dụng các hoạt động khai thác mới được xác định trên khắp ngành an ninh mạng, sự gia tăng của phần mềm tống tiền có chủ đích và mã độc wiper đối với các lĩnh vực công nghiệp và công nghệ vận hành.

Tội phạm mạng đang khai thác các lỗ hổng mới với tốc độ nhanh hơn 43%

Phân tích báo cáo toàn cảnh các mối đe dọa an ninh mạng toàn cầu 6 tháng cuối năm 2023 của FortiGuard Labs, ông Nguyễn Minh Hải – Giám đốc kỹ thuật Công ty Fortinet Việt Nam cho biết, năm 2023 được ghi nhận là năm có số cuộc tấn công an ninh mạng lớn nhất trong những năm gần đây, với hơn 30.000 cuộc tấn công. Cụ thể, thời gian trung bình từ khi một lỗ hổng được công bố đến khi bị khai thác chỉ còn 4,76 ngày, trước đó là 8 ngày, giảm 43% so với nửa đầu năm 2023. Điều này cho thấy các đối tượng tấn công đang ngày càng nhanh nhạy hơn trong việc tận dụng các lỗ hổng mới để thực hiện các cuộc tấn công mạng.

fortinet 44 tong so ma doc ransomware va wiper de doa an ninh cong nghiep

Ông Nguyễn Minh Hải - Giám đốc kỹ thuật Công ty Fortinet Việt Nam phân tích báo cáo toàn cảnh các mối đe dọa an ninh mạng toàn cầu 6 tháng cuối năm 2023 của FortiGuard Fortinet.

Kết quả phân tích nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các nhà cung cấp phải chủ động trong việc phát hiện và vá các lỗ hổng nội bộ trước khi chúng bị khai thác. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro từ các lỗ hổng 0-day, tức là các lỗ hổng chưa được công bố và chưa có bản vá. Nếu các nhà cung cấp có thể tự phát hiện và xử lý các lỗ hổng kịp thời, họ sẽ giảm được nguy cơ bị tấn công từ các lỗ hổng này.

Các nhà cung cấp cũng cần minh bạch và kịp thời trong việc thông báo cho khách hàng về các lỗ hổng bảo mật đã được phát hiện. Việc cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về các lỗ hổng sẽ giúp các tổ chức và doanh nghiệp có được những hiểu biết cần thiết để bảo vệ tài sản của mình một cách hiệu quả, trước khi các đối tượng tấn công có thể lợi dụng các lỗ hổng N-day (các lỗ hổng đã được công bố nhưng chưa được vá hoàn toàn).

Báo cáo toàn cảnh các mối đe dọa an ninh mạng toàn cầu 6 tháng cuối năm 2023 của FortiGuard Labs nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các nhà cung cấp dịch vụ, giải pháp bảo mật công bố thông tin về lỗ hổng bảo mật, đồng thời khuyến cáo các tổ chức thường xuyên cập nhật các bản vá và tăng cường kiểm soát mạng.

Bề mặt tấn công đang có xu hướng hẹp hơn

Chưa đến 9% tổng số lỗ hổng endpoint đã biết là mục tiêu của các cuộc tấn công. Năm 2022, Fortinet đưa ra khái niệm "red zone - vùng đỏ", giúp mọi người hiểu rõ hơn về khả năng các tác nhân đe dọa sẽ khai thác các lỗ hổng cụ thể. Để minh họa cho điều này, 3 Báo cáo toàn cảnh các mối đe dọa toàn cầu gần đây nhất đã xem xét tổng số lỗ hổng nhắm vào các endpoint.

Trong nửa cuối năm 2023, nghiên cứu cho thấy chỉ có 0,7% tổng số CVE (lỗ hổng và sự phơi nhiễm phổ biến) quan sát được trên các endpoint thực sự bị tấn công, điều này cho thấy bề mặt tấn công đang có xu hướng hẹp hơn, và đội ngũ phụ trách bảo mật có thể tập trung và ưu tiên các nỗ lực khắc phục.

fortinet 44 tong so ma doc ransomware va wiper de doa an ninh cong nghiep

Ông Nguyễn Gia Đức, Giám đốc Fortinet Việt Nam: các tổ chức, doanh nghiệp cần áp dụng cách tiếp cận lấy nền tảng (platform) làm trung tâm với sự hỗ trợ của AI.

Mã độc ransomware và wiper nhắm vào các ngành công nghiệp

44% tổng số mẫu mã độc ransomware và wiper nhắm vào các ngành công nghiệp. Trên toàn bộ các cảm biến của Fortinet, số lần phát hiện mã độc ransomware đã giảm 70% so với nửa đầu năm 2023. Sự chậm lại này chủ yếu do các kẻ tấn công đã chuyển từ chiến lược truyền thống “phát tán và cầu nguyện” sang thực hiện cách tiếp cận có mục tiêu cụ thể hơn, tập trung chủ yếu vào các ngành năng lượng, y tế, sản xuất, vận tải và logistics, và ô tô.

Xuất hiện 3 botnet mới

Các botnet đã cho thấy khả năng phục hồi đáng kinh ngạc, trung bình mất 85 ngày để ngừng liên lạc lệnh và kiểm soát (C2) sau lần phát hiện đầu tiên. Mặc dù lưu lượng truy cập bot vẫn ổn định so với nửa đầu năm 2023, FortiGuard Labs tiếp tục quan sát thấy sự hiện diện của các botnet nổi bật trong vài năm gần đây như Gh0st, Mirai và ZeroAccess, nhưng có 3 botnet mới xuất hiện vào nửa cuối năm 2023, bao gồm: AndroxGh0st, Prometei và DarkGate.

Tấn công có chủ đích (APT) hoạt động tích cực

38 trong số 143 nhóm tấn công có chủ đích được MITRE liệt kê đã hoạt động trong nửa cuối năm 2023: Thông tin tình báo của FortiRecon, dịch vụ bảo vệ rủi ro kỹ thuật số của Fortinet, chỉ ra rằng 38 trong số 143 nhóm mà MITRE theo dõi đã có hoạt động trong nửa cuối năm 2023. Trong số đó, Lazarus Group, Kimusky, APT28, APT29, Andariel và OilRig là những nhóm hoạt động tích cực nhất.

Do tính chất có mục đích và các chiến dịch khá ngắn hạn của các nhóm tấn công có chủ đích APT và các nhóm mạng cấp quốc gia so với các chiến dịch kéo dài và lâu dài của tội phạm mạng, sự phát triển và khối lượng hoạt động trong lĩnh vực này là điểm khiến FortiGuard Labs lưu tâm và sẽ theo dõi liên tục.

fortinet 44 tong so ma doc ransomware va wiper de doa an ninh cong nghiep

Hợp tác chống lại tội phạm mạng

Với bề mặt tấn công không ngừng mở rộng và tình trạng thiếu hụt kỹ năng an ninh mạng trong toàn ngành, việc đưa ra phương án quản lý phù hợp cho các cơ sở hạ tầng phức tạp được cấu thành từ các giải pháp rời rạc trở nên thách thức hơn bao giờ hết đối với các tổ chức, doanh nghiệp. Chưa kể đến việc phải theo kịp số lượng lớn các cảnh báo từ nhiều sản phẩm, giải pháp đơn lẻ, cũng như các chiến thuật, kỹ thuật và quy trình đa dạng mà các tác nhân đe dọa tận dụng để thỏa hiệp với các nạn nhân.

Để chống lại tội phạm mạng đòi hỏi phải phát triển được văn hóa hợp tác, minh bạch và trách nhiệm trên quy mô nhiều tổ chức thay vì các tổ chức hoạt động riêng lẻ trong không gian an ninh mạng. Mỗi tổ chức đều có một vị trí trong chuỗi hợp tác chống lại các mối đe dọa mạng. Hợp tác với các tổ chức có tên tuổi, có uy tín từ cả khu vực công và tư bao gồm các nhóm Ứng cứu khẩn cấp không gian mạng (CERT), các cơ quan chính phủ và học viện, là một trong những cam kết của Fortinet nhằm tăng cường khả năng bảo vệ và phục hồi mạng trên toàn cầu.

Sự đổi mới công nghệ liên tục và mối quan hệ hợp tác giữa các ngành nghề và các nhóm chuyên môn như Liên minh chống lại các mối đe dọa mạng CTA, Liên minh phục hồi trên không gian mạng - Network Resilience Coalition, Interpol, Quan hệ đối tác chống tội phạm mạng của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), và Bản đồ tội phạm mạng - Cybercrime Atlas của WEF sẽ giúp cải thiện các biện pháp bảo vệ và hỗ trợ trong cuộc chiến chống tội phạm mạng trên toàn cầu.

Lấy nền tảng (platform) làm trung tâm với sự hỗ trợ của AI

Phát biểu tại sự kiện, ông Rashish Pandey, Phó Chủ tịch bộ phận Tiếp thị và Truyền thông, khu vực Châu Á, Úc và New Zealand cho biết: "Các nhà cung cấp phải đảm bảo giám sát chặt chẽ về bảo mật trong suốt vòng đời sản phẩm, đồng thời duy trì tính minh bạch trong việc công bố lỗ hổng bảo mật. Khi các mối đe dọa an ninh mạng trở nên phức tạp hơn, việc áp dụng phương pháp tiếp cận lấy nền tảng làm trung tâm, được hỗ trợ bởi công nghệ AI, là rất quan trọng. Phương pháp này hợp nhất các công cụ bảo mật, tăng cường hiệu quả hoạt động và cho phép thích ứng nhanh với các mối đe dọa mới nổi, giúp các tổ chức xây dựng các biện pháp phòng vệ an ninh mạng kiên cố và phù hợp với tương lai.”

Trong bối cảnh an ninh mạng tại Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng của các mối đe dọa, ông Nguyễn Gia Đức, Giám đốc Fortinet Việt Nam nhận định: “Tội phạm mạng đang khai thác các lỗ hổng mới nhanh hơn rất nhiều, đòi hỏi nhu cầu cấp thiết về một chiến lược phòng thủ mạnh mẽ hơn. Báo cáo Toàn cảnh Mối đe dọa mới nhất của Fortinet đã chỉ ra vai trò quan trọng của cả nhà cung cấp giải pháp và các tổ chức, doanh nghiệp. Các nhà cung cấp giải pháp phải đảm bảo trách nhiệm phát hiện và công bố thông tin về các lỗ hổng và đảm bảo tính bảo mật trong suốt vòng đời sản phẩm, trong khi các tổ chức, doanh nghiệp cần áp dụng cách tiếp cận lấy nền tảng (platform) làm trung tâm với sự hỗ trợ của AI.

Nhằm giúp các tổ chức và doanh nghiệp có thể bảo vệ tài sản của mình trước các mối đe dọa an ninh mạng, ông Đức chia sẻ: "Nền tảng hội tụ mạng và bảo mật của Fortinet mang đến sự bảo vệ toàn diện, quản lý lỗ hổng tự động và khả năng tinh giản hoạt động mà các tổ chức, doanh nghiệp Việt Nam cần để đi trước xu hướng. Giải pháp tích hợp này không chỉ giúp giảm chi phí và độ phức tạp mà còn giúp các tổ chức, doanh nghiệp nhanh chóng thích ứng với các mối đe dọa mới nổi, xây dựng một hệ thống bảo mật vững chắc và sẵn sàng cho tương lai.”.

Thông tin thêm cho bạn:

Năm nay, sự kiện được tổ chức riêng tại Việt Nam vào ngày 04/06/2024 (Hà Nội) và 06/06/2024 (TP. HCM) với nhiều phiên thảo luận sôi nổi, hấp dẫn về các chủ đề chính như: các xu hướng nổi bật về bảo mật của năm 2024; Giải pháp Forti SASE; Công nghệ SD-WAN; Bảo vệ các ứng dụng web và API bằng công nghệ Phát hiện và Phân tích mối đe dọa an ninh bảo mật được hỗ trợ bởi công nghệ AI; Vận hành Trung tâm An ninh mạng SOC với các giải pháp FortiSIEM & FortiSOAR được hỗ trợ bởi công nghệ Gen-AI…

Có thể bạn quan tâm

Sinh viên RMIT thực hành tấn công mạng trong môi trường giả lập

Sinh viên RMIT thực hành tấn công mạng trong môi trường giả lập

Giáo dục số
Thông qua RMIT Cyber Arena, sinh viên được học an ninh mạng bằng trải nghiệm thực tế, từ phát hiện lỗ hổng đến xử lý sự cố.
Hà Lan đình chỉ Grok vì lo ngại giả mạo hình ảnh bằng AI và nội dung xâm hại trẻ em

Hà Lan đình chỉ Grok vì lo ngại giả mạo hình ảnh bằng AI và nội dung xâm hại trẻ em

Bảo mật
Ngày 26/3/2026, một tòa án tại Hà Lan đã ra lệnh cấm đã ra phán quyết yêu cầu tạm dừng hoạt động của công cụ trí tuệ nhân tạo Grok trong việc tạo và phát tán hình ảnh khỏa thân, cũng như các nội dung khiêu dâm liên quan đến trẻ em.
Cisco tái định hình an ninh mạng cho lao động số thế hệ mới

Cisco tái định hình an ninh mạng cho lao động số thế hệ mới

Bảo mật
Theo đó, Cisco DefenseClaw là nền tảng khung bảo mật cho tác nhân AI mã nguồn mở, giúp tự động hóa các tác vụ an ninh và quản lý tài sản, đồng thời tích hợp với NVIDIA OpenShell như một cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox), nhằm loại bỏ các bước thủ công và đẩy nhanh quá trình triển khai tác nhân AI một cách bảo mật.
Khóa SIM để chặn nguy cơ mất tiền trong tài khoản

Khóa SIM để chặn nguy cơ mất tiền trong tài khoản

Tư vấn chỉ dẫn
Thẻ SIM trở thành mắt xích yếu trong bảo mật số khi nhiều người chỉ khóa điện thoại nhưng bỏ quên bảo vệ SIM. Chỉ một phút thiết lập mã PIN cho SIM có thể ngăn nguy cơ bị chiếm quyền số điện thoại và mất sạch tiền trong tài khoản ngân hàng.
Fortinet ra mắt phiên bản FortiOS 8.0

Fortinet ra mắt phiên bản FortiOS 8.0

Bảo mật
Theo đó, FortiOS 8.0 mang đến năng lực bảo mật AI mạnh mẽ, giải pháp SASE thế hệ mới và tính năng an toàn trước điện toán lượng tử, giúp các tổ chức đơn giản hóa kiến trúc bảo mật, đồng thời đảm bảo hiệu suất và mức độ bảo vệ nhất quán trên toàn bộ hạ tầng số.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Khánh Hòa
Hà Nội

26°C

Cảm giác: 26°C
mây đen u ám
Thứ năm, 09/04/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 09/04/2026 06:00
37°C
Thứ năm, 09/04/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 09/04/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 09/04/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 09/04/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
37°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
36°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
28°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
38°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
36°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
39°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
36°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
26°C
TP Hồ Chí Minh

28°C

Cảm giác: 33°C
mưa vừa
Thứ năm, 09/04/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 09/04/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 09/04/2026 06:00
37°C
Thứ năm, 09/04/2026 09:00
35°C
Thứ năm, 09/04/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 09/04/2026 15:00
28°C
Thứ năm, 09/04/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 09/04/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
34°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
39°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
36°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
28°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
28°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
39°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
35°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
31°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
29°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
28°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
28°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
29°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
34°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
39°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
31°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
28°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
27°C
Đà Nẵng

26°C

Cảm giác: 26°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 09/04/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 09/04/2026 06:00
27°C
Thứ năm, 09/04/2026 09:00
27°C
Thứ năm, 09/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
27°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
27°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
28°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
25°C
Nghệ An

22°C

Cảm giác: 22°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 09/04/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 03:00
37°C
Thứ năm, 09/04/2026 06:00
41°C
Thứ năm, 09/04/2026 09:00
41°C
Thứ năm, 09/04/2026 12:00
34°C
Thứ năm, 09/04/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
37°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
41°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
41°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
36°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
29°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
37°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
41°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
42°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
35°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
30°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
37°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
42°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
42°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
36°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
25°C
Phan Thiết

27°C

Cảm giác: 27°C
mây thưa
Thứ năm, 09/04/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 09/04/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 09/04/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 09/04/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 09/04/2026 15:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 09/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
29°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
27°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
25°C
Quảng Bình

26°C

Cảm giác: 26°C
mây rải rác
Thứ năm, 09/04/2026 00:00
27°C
Thứ năm, 09/04/2026 03:00
34°C
Thứ năm, 09/04/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 09/04/2026 09:00
38°C
Thứ năm, 09/04/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 09/04/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 09/04/2026 18:00
27°C
Thứ năm, 09/04/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
28°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
35°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
39°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
38°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
28°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
28°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
36°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
40°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
38°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
31°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
30°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
28°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
27°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
36°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
40°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
39°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
28°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
27°C
Thừa Thiên Huế

27°C

Cảm giác: 27°C
mây thưa
Thứ năm, 09/04/2026 00:00
28°C
Thứ năm, 09/04/2026 03:00
39°C
Thứ năm, 09/04/2026 06:00
37°C
Thứ năm, 09/04/2026 09:00
37°C
Thứ năm, 09/04/2026 12:00
30°C
Thứ năm, 09/04/2026 15:00
29°C
Thứ năm, 09/04/2026 18:00
28°C
Thứ năm, 09/04/2026 21:00
26°C
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
29°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
40°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
39°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
36°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
30°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
27°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
30°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
41°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
40°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
37°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
30°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
29°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
27°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
30°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
42°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
39°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
35°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
31°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
27°C
Hà Giang

26°C

Cảm giác: 26°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 09/04/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 03:00
33°C
Thứ năm, 09/04/2026 06:00
38°C
Thứ năm, 09/04/2026 09:00
37°C
Thứ năm, 09/04/2026 12:00
29°C
Thứ năm, 09/04/2026 15:00
27°C
Thứ năm, 09/04/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
40°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
39°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
30°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
39°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
41°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
32°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
34°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
40°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
42°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
23°C
Hải Phòng

26°C

Cảm giác: 26°C
bầu trời quang đãng
Thứ năm, 09/04/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 09/04/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 09/04/2026 06:00
31°C
Thứ năm, 09/04/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 09/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 09/04/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 09/04/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
32°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
25°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
26°C
Khánh Hòa

27°C

Cảm giác: 29°C
mây thưa
Thứ năm, 09/04/2026 00:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 03:00
35°C
Thứ năm, 09/04/2026 06:00
39°C
Thứ năm, 09/04/2026 09:00
33°C
Thứ năm, 09/04/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 09/04/2026 15:00
23°C
Thứ năm, 09/04/2026 18:00
22°C
Thứ năm, 09/04/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 10/04/2026 00:00
27°C
Thứ sáu, 10/04/2026 03:00
37°C
Thứ sáu, 10/04/2026 06:00
39°C
Thứ sáu, 10/04/2026 09:00
34°C
Thứ sáu, 10/04/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 10/04/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 10/04/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 10/04/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 11/04/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 11/04/2026 03:00
38°C
Thứ bảy, 11/04/2026 06:00
40°C
Thứ bảy, 11/04/2026 09:00
35°C
Thứ bảy, 11/04/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 11/04/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 11/04/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 12/04/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 12/04/2026 03:00
38°C
Chủ nhật, 12/04/2026 06:00
41°C
Chủ nhật, 12/04/2026 09:00
35°C
Chủ nhật, 12/04/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 12/04/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 12/04/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 12/04/2026 21:00
23°C

Giá vàngTỷ giá

DOJI Giá mua Giá bán
SJC -Bán Lẻ 16,950 17,250
Kim TT/AVPL 16,940 17,250
NHẪN TRÒN 9999 HƯNG THỊNH VƯỢNG 16,930 17,240
Nguyên Liệu 99.99 15,500 15,700
Nguyên Liệu 99.9 15,450 15,650
NỮ TRANG 9999 - BÁN LẺ 16,620 17,020
NỮ TRANG 999 - BÁN LẺ 16,570 16,970
Nữ trang 99 - Bán Lẻ 16,500 16,950
Cập nhật: 08/04/2026 06:45
PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 169,000 172,000
Hà Nội - PNJ 169,000 172,000
Đà Nẵng - PNJ 169,000 172,000
Miền Tây - PNJ 169,000 172,000
Tây Nguyên - PNJ 169,000 172,000
Đông Nam Bộ - PNJ 169,000 172,000
Cập nhật: 08/04/2026 06:45
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 16,950 17,250
Miếng SJC Nghệ An 16,950 17,250
Miếng SJC Thái Bình 16,950 17,250
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 16,900 17,200
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 16,900 17,200
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 16,900 17,200
NL 99.90 15,500
NL 99.99, Nhẫn Tròn Thái Bình 15,530
Trang sức 99.9 16,390 17,090
Trang sức 99.99 16,400 17,100
Cập nhật: 08/04/2026 06:45
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,695 1,725
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,695 17,252
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,695 17,253
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 169 172
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 169 1,721
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 167 1,705
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 162,312 168,812
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 119,138 128,038
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 107,202 116,102
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 95,265 104,165
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 90,661 99,561
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 62,356 71,256
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,695 1,725
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,695 1,725
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,695 1,725
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,695 1,725
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,695 1,725
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,695 1,725
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,695 1,725
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,695 1,725
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,695 1,725
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,695 1,725
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,695 1,725
Cập nhật: 08/04/2026 06:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17751 18024 18599
CAD 18387 18664 19281
CHF 32328 32711 33353
CNY 0 3470 3830
EUR 29819 30091 31118
GBP 34136 34526 35459
HKD 0 3230 3432
JPY 158 162 168
KRW 0 16 18
NZD 0 14737 15324
SGD 19978 20260 20787
THB 725 788 842
USD (1,2) 26072 0 0
USD (5,10,20) 26113 0 0
USD (50,100) 26141 26161 26363
Cập nhật: 08/04/2026 06:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,143 26,143 26,363
USD(1-2-5) 25,098 - -
USD(10-20) 25,098 - -
EUR 29,975 29,999 31,239
JPY 160.82 161.11 169.81
GBP 34,362 34,455 35,427
AUD 17,943 18,008 18,574
CAD 18,624 18,684 19,255
CHF 32,668 32,770 33,529
SGD 20,131 20,194 20,865
CNY - 3,770 3,890
HKD 3,303 3,313 3,431
KRW 16.19 16.88 18.26
THB 773.52 783.07 833.75
NZD 14,738 14,875 15,224
SEK - 2,743 2,823
DKK - 4,011 4,127
NOK - 2,677 2,755
LAK - 0.91 1.26
MYR 6,119.7 - 6,864.35
TWD 746.03 - 897.63
SAR - 6,916.72 7,241.88
KWD - 83,771 88,583
Cập nhật: 08/04/2026 06:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,113 26,143 26,363
EUR 29,818 29,938 31,112
GBP 34,220 34,357 35,355
HKD 3,292 3,305 3,420
CHF 32,390 32,520 33,434
JPY 160.93 161.58 168.82
AUD 17,849 17,921 18,506
SGD 20,128 20,209 20,785
THB 787 790 825
CAD 18,577 18,652 19,212
NZD 14,773 15,299
KRW 16.75 18.37
Cập nhật: 08/04/2026 06:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26219 26219 26363
AUD 17926 18026 18952
CAD 18566 18666 19682
CHF 32576 32606 34193
CNY 3780 3805 3940.8
CZK 0 1185 0
DKK 0 4050 0
EUR 30001 30031 31754
GBP 34439 34489 36247
HKD 0 3355 0
JPY 161.5 162 172.51
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17 0
LAK 0 1.165 0
MYR 0 6840 0
NOK 0 2720 0
NZD 0 14843 0
PHP 0 400 0
SEK 0 2790 0
SGD 20138 20268 20999
THB 0 753.3 0
TWD 0 810 0
SJC 9999 16950000 16950000 17250000
SBJ 16000000 16000000 17250000
Cập nhật: 08/04/2026 06:45
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,169 26,219 26,363
USD20 26,169 26,219 26,363
USD1 26,169 26,219 26,363
AUD 17,919 18,019 19,127
EUR 30,103 30,103 31,514
CAD 18,515 18,615 19,924
SGD 20,192 20,342 21,365
JPY 161.84 163.34 167.89
GBP 34,281 34,631 35,498
XAU 16,948,000 0 17,252,000
CNY 0 3,682 0
THB 0 789 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 08/04/2026 06:45