Giá đồng tăng mạnh nhờ nhu cầu AI và quốc phòng

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Giá đồng tăng 15,8% từ đầu năm, vượt xa vàng khi nhu cầu từ trí tuệ nhân tạo, lưới điện và quốc phòng tiếp tục mở rộng. Các chuyên gia cho rằng đồng đang chuyển từ kim loại công nghiệp thông thường thành nguồn tài nguyên chiến lược của nhiều nền kinh tế.
Trump dọa áp thuế 50% với đồng nhập khẩu, giá tăng vọt kỷ lục AI thúc đẩy cơn khát Đồng trên toàn cầu Giá đồng đã liên tục đạt mức cao kỷ lục
Giá đồng tăng mạnh nhờ nhu cầu AI và quốc phòng
Giá đồng tăng mạnh nhờ nhu cầu AI và quốc phòng.

Giá đồng vượt vàng khi AI và quốc phòng thúc đẩy nhu cầu

Giá đồng đang vượt trội so với vàng trong năm 2026 khi các nền kinh tế đẩy mạnh đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống điện và quốc phòng. Giới đầu tư nhận định nhu cầu từ những lĩnh vực này có thể giúp thị trường đồng duy trì sức hút, ngay cả khi cổ phiếu công nghệ chịu áp lực điều chỉnh.

Theo số liệu được CNBC dẫn trong bài viết, giá đồng tăng 15,8% từ đầu năm và hơn 30% trong vòng 12 tháng. Trong khi đó, giá vàng kỳ hạn giảm 4,11% từ đầu năm và 4,52% trong 12 tháng. Vàng giao ngay cũng giảm khoảng 4% từ đầu năm và 4,89% so với cùng kỳ năm trước.

Diễn biến trái chiều phản ánh sự khác biệt về các yếu tố chi phối hai thị trường. Trong khi vàng thường được sử dụng như tài sản trú ẩn và công cụ phòng ngừa rủi ro tài chính, đồng giữ vai trò trực tiếp trong sản xuất công nghiệp, xây dựng, vận tải và hệ thống điện.

Sự phát triển của AI, cùng nhu cầu đầu tư vào hạ tầng năng lượng và bảo đảm an ninh quốc gia, đang khiến đồng được nhìn nhận như một tài nguyên chiến lược.

Từ kim loại công nghiệp đến tài nguyên chiến lược

Phát biểu trên chương trình Squawk Box Europe của CNBC, ông Taylor Melvin, Giám đốc điều hành Ivanhoe Electric, doanh nghiệp thăm dò và khai thác khoáng sản có trụ sở tại Arizona, Mỹ, cho rằng các chính phủ và ngành công nghiệp ngày càng quan tâm đến khả năng tiếp cận nguồn cung kim loại ổn định.

Theo ông, những kim loại vốn được xem là nguyên liệu thiết yếu trong sản xuất đang trở thành yếu tố gắn trực tiếp với an ninh quốc gia, tăng trưởng kinh tế và phát triển hạ tầng công nghệ.

Nhận định này được đưa ra khi Tuần lễ Sàn giao dịch Kim loại London (LME Week), sự kiện thường niên quy tụ các doanh nghiệp khai khoáng, nhà giao dịch và tổ chức đầu tư toàn cầu, bắt đầu diễn ra tại London.

Ông Melvin đánh giá đây là giai đoạn thuận lợi đối với ngành khai thác đồng, nhất là tại Mỹ, nơi nhu cầu bảo đảm nguồn cung khoáng sản phục vụ công nghiệp và quốc phòng đang được chú trọng.

Giá đồng đã liên tục đạt mức cao kỷ lục
Giá đồng đã liên tục đạt mức cao kỷ lục

Đồng có tính dẫn điện và dẫn nhiệt cao, được sử dụng phổ biến trong dây dẫn, động cơ, máy biến áp, thiết bị điện tử và hệ thống truyền tải điện.

Trong các trung tâm dữ liệu, đồng hiện diện ở mạng lưới cấp điện, hệ thống phân phối điện, thiết bị làm mát và nhiều bộ phận kết nối. Khi quy mô xử lý dữ liệu tăng, các cơ sở này cần hệ thống điện có công suất lớn và độ tin cậy cao. Bên cạnh đó, việc mở rộng năng lượng tái tạo, nâng cấp lưới điện và phát triển phương tiện điện cũng tạo thêm nhu cầu sử dụng đồng.

Vì vậy, triển vọng tiêu thụ kim loại này ngày càng gắn với tốc độ đầu tư hạ tầng công nghệ và năng lượng, thay vì chỉ phụ thuộc vào các chu kỳ sản xuất công nghiệp truyền thống.

Vì sao giá đồng có thể chống chịu trước làn sóng điều chỉnh AI?

Một vấn đề được giới đầu tư quan tâm là liệu sự điều chỉnh của cổ phiếu công nghệ có làm suy yếu triển vọng thị trường đồng hay không. Những lo ngại về hiệu quả đầu tư AI, chi phí xây dựng trung tâm dữ liệu và khả năng thu hồi vốn đã tạo ra biến động trên thị trường chứng khoán công nghệ.

Tuy nhiên, ông Taylor Melvin cho rằng cần phân biệt biến động định giá cổ phiếu với nhu cầu vật chất của ngành công nghiệp. Theo ông, việc thị trường điều chỉnh kỳ vọng lợi nhuận của doanh nghiệp AI không đồng nghĩa các dự án xây dựng hạ tầng điện toán sẽ lập tức dừng lại.

Ông nhận định nhu cầu đồng trong lĩnh vực công nghệ có tính ít co giãn theo giá. Điều này có nghĩa khi giá đồng tăng, lượng đồng mà các doanh nghiệp cần sử dụng có thể không giảm tương ứng.

Đối với một trung tâm dữ liệu quy mô lớn, chi phí đồng chỉ là một phần trong tổng vốn đầu tư. Do đó, doanh nghiệp khó có thể quyết định triển khai hay hủy bỏ toàn bộ dự án chỉ dựa trên biến động giá kim loại này.

Theo ông Melvin, hai diễn biến có thể tồn tại đồng thời: thị trường chứng khoán điều chỉnh định giá doanh nghiệp công nghệ, trong khi hoạt động xây dựng hạ tầng AI vẫn tiếp tục tạo ra nhu cầu nguyên vật liệu.

Tuy nhiên, nhận định này không đồng nghĩa giá đồng hoàn toàn miễn nhiễm với rủi ro. Nếu các tập đoàn công nghệ cắt giảm hoặc trì hoãn dự án trung tâm dữ liệu trên diện rộng, nhu cầu đồng dự kiến vẫn có thể bị ảnh hưởng. Một yếu tố khác là ngân sách quốc phòng. Đồng được sử dụng trong nhiều hệ thống điện, điện tử, thông tin liên lạc và thiết bị quân sự.

Ông Melvin cho rằng nhu cầu từ lĩnh vực an ninh quốc gia cũng tương đối ít nhạy cảm với biến động giá đồng, bởi quyết định mua sắm và đầu tư thường phụ thuộc vào yêu cầu chiến lược. Sự kết hợp giữa AI, điện lực và quốc phòng đang tạo ra những nguồn cầu mà giới đầu tư kỳ vọng có thể duy trì trong thời gian dài.

Thuế quan Mỹ làm thay đổi dòng chảy đồng toàn cầu

Bên cạnh nhu cầu công nghiệp, chính sách thương mại của Mỹ cũng đang tác động đến thị trường đồng. Theo thông tin trong tư liệu CNBC, năm 2025, Bộ Thương mại Mỹ đã khuyến nghị áp thuế 15% đối với đồng tinh luyện từ ngày 1/1/2027. Tuy nhiên, tại thời điểm bài viết được dẫn, chưa có quyết định cuối cùng được công bố công khai về mức thuế đề xuất này.

Khả năng Mỹ áp thuế khiến các doanh nghiệp và nhà giao dịch cân nhắc đưa đồng vào thị trường Mỹ trước thời điểm chính sách có thể có hiệu lực. Ông Iain Pyle, Giám đốc đầu tư cấp cao tại Aberdeen Investments, đồng quản lý quỹ abrdn Future Minerals Fund, cho biết một lượng lớn đồng trên thế giới đang được lưu trữ tại Mỹ do rủi ro thuế quan.

Theo ông, vấn đề là lượng đồng này có thực sự sẵn sàng phục vụ nhu cầu của các thị trường khác hay không. Khi kim loại được tập trung tại một khu vực để phòng ngừa rủi ro chính sách, nguồn cung có thể trở nên mất cân đối giữa các thị trường, ngay cả khi tổng lượng đồng trên thế giới không thay đổi tương ứng.

Ông Pyle cũng nhận định tồn kho đồng tại Trung Quốc đang ở mức thấp, trong khi giá giao ngay có xu hướng tăng. Diễn biến này làm gia tăng lo ngại về khả năng đáp ứng nhu cầu của thị trường, nhất là khi hoạt động sản xuất và đầu tư hạ tầng cần nguồn cung ổn định.

Trong ghi chú ngày 15/10, ông Pyle đánh giá đồng là một trong những ví dụ rõ nhất về thị trường mà nguồn cung đang gặp khó khăn trong việc theo kịp nhu cầu. Theo chuyên gia này, thị trường cần mức giá cao được duy trì đủ lâu để tạo động lực đầu tư vào hoạt động khai thác và mở rộng nguồn cung. Dù vậy, ông cũng cảnh báo giá đồng có thể giảm sau khi Mỹ công bố quyết định thuế quan, nếu các yếu tố từng thúc đẩy hoạt động tích trữ thay đổi.

Doanh nghiệp Việt Nam đứng trước bài toán chi phí nguyên liệu

Đà tăng của giá đồng quốc tế đặt ra những vấn đề cần theo dõi đối với các doanh nghiệp Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực điện, điện tử, thiết bị công nghiệp và hạ tầng số. Đồng là nguyên liệu đầu vào của dây cáp điện, máy biến áp, động cơ và nhiều thiết bị phục vụ xây dựng trung tâm dữ liệu. Vì vậy, biến động giá đồng có thể ảnh hưởng đến chi phí sản xuất và dự toán đầu tư.

Đối với doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện, giá nguyên liệu tăng có thể gây áp lực lên biên lợi nhuận nếu hợp đồng bán hàng không cho phép điều chỉnh giá tương ứng. Trong khi đó, các dự án đầu tư lưới điện và trung tâm dữ liệu cần tính toán rủi ro biến động giá nguyên vật liệu trong thời gian triển khai.

Ở chiều ngược lại, xu hướng tăng nhu cầu đồng cũng tạo cơ hội cho những doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng thiết bị điện, vật liệu dẫn điện và công nghệ tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, mức độ tác động thực tế phụ thuộc vào tỷ trọng đồng trong giá thành, khả năng dự trữ nguyên liệu, thời hạn hợp đồng và phương thức quản trị rủi ro của từng doanh nghiệp. Đây là những yếu tố cần được đánh giá trước khi kết luận doanh nghiệp nào sẽ hưởng lợi hoặc chịu bất lợi từ diễn biến giá đồng.

Giá đồng còn dư địa tăng nhưng không thiếu rủi ro

Triển vọng giá đồng hiện chịu tác động từ hai nhóm yếu tố chính: nhu cầu dài hạn của công nghiệp và những biến động ngắn hạn liên quan đến thương mại, tồn kho và dòng vốn đầu tư. Ở góc độ dài hạn, việc mở rộng trung tâm dữ liệu AI, đầu tư hệ thống điện và tăng cường năng lực quốc phòng có thể tiếp tục thúc đẩy nhu cầu kim loại này.

Trong khi đó, việc phát triển mỏ đồng mới cần thời gian, vốn đầu tư lớn và phải đáp ứng các yêu cầu về môi trường, hạ tầng và khai thác. Sự chênh lệch giữa tốc độ gia tăng nhu cầu và khả năng bổ sung nguồn cung là một trong những yếu tố hỗ trợ kỳ vọng giá đồng. Tuy nhiên, giá kim loại này vẫn nhạy cảm với tăng trưởng kinh tế toàn cầu, nhu cầu công nghiệp của Trung Quốc, chính sách thương mại Mỹ và biến động trên thị trường tài chính.

Việc đồng vượt vàng trong một giai đoạn không có nghĩa kim loại công nghiệp này sẽ duy trì mức sinh lời cao hơn vàng trong mọi điều kiện thị trường. Dù vậy, những nhận định từ giới đầu tư cho thấy vai trò của đồng đang thay đổi. Từ nguyên liệu gắn với chu kỳ công nghiệp, kim loại này ngày càng trở thành một phần trong chiến lược phát triển hạ tầng công nghệ, bảo đảm năng lượng và an ninh quốc gia.

Đối với các nền kinh tế đẩy mạnh chuyển đổi số, câu chuyện giá đồng vì thế không còn đơn thuần là biến động của một loại hàng hóa, mà còn liên quan đến khả năng bảo đảm nguồn nguyên liệu cho các ngành công nghiệp tương lai.

https://www.cnbc.com/2026/10/20/copper-prices-ai-spending-demand.html

Có thể bạn quan tâm

VNECO nợ quá hạn hơn 987 tỷ đồng, tài sản phần mềm chỉ 549 triệu đồng đã khấu hao hết

VNECO nợ quá hạn hơn 987 tỷ đồng, tài sản phần mềm chỉ 549 triệu đồng đã khấu hao hết

Thị trường
VNECO đang có hơn 987 tỷ đồng nợ vay quá hạn. Trong khi đó, toàn bộ phần mềm máy tính trên sổ sách, nguyên giá 549 triệu đồng, đã khấu hao hết.
UNIQLO Hạ Long sẽ chính thức khai trương vào ngày 11/11 tới

UNIQLO Hạ Long sẽ chính thức khai trương vào ngày 11/11 tới

Thị trường
Đây là sự kiện tiếp nối cam kết mang triết lý LifeWear đến gần hơn với khách hàng trên khắp Việt Nam.
Nhận định chứng khoán 20/10: Thử thách vùng 1.680 điểm

Nhận định chứng khoán 20/10: Thử thách vùng 1.680 điểm

Thị trường
Sau khi VN-Index mất mốc 1.700 điểm, phiên 20/10 được dự báo tiếp tục rung lắc. Vùng 1.660–1.680 điểm có thể kiểm định sức cầu bắt đáy.
Chứng khoán 19/10: VIC kéo VN-Index xuống dưới 1.700 điểm

Chứng khoán 19/10: VIC kéo VN-Index xuống dưới 1.700 điểm

Thị trường
VN-Index giảm 16,07 điểm xuống 1.689,84 điểm trong phiên 19/10. Cổ phiếu trụ suy yếu, nhưng dòng tiền vẫn tìm đến chứng khoán, bán lẻ và y tế.
Geleximco bị phạt 92,5 triệu đồng do vi phạm gì?

Geleximco bị phạt 92,5 triệu đồng do vi phạm gì?

Thị trường
Thanh tra Chứng khoán Nhà nước xử phạt Tập đoàn Geleximco 92,5 triệu đồng do không công bố và chậm công bố nhiều tài liệu liên quan đến hoạt động phát hành trái phiếu, báo cáo tài chính và nghĩa vụ thanh toán gốc, lãi.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Hà Nội

34°C

Cảm giác: 41°C
mây cụm
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
34°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
29°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
31°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
34°C
Thứ năm, 22/10/2026 09:00
31°C
Thứ năm, 22/10/2026 12:00
28°C
Thứ năm, 22/10/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 23/10/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 23/10/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 23/10/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 23/10/2026 09:00
32°C
Thứ sáu, 23/10/2026 12:00
29°C
Thứ sáu, 23/10/2026 15:00
27°C
Thứ sáu, 23/10/2026 18:00
26°C
Thứ sáu, 23/10/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 24/10/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 24/10/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 24/10/2026 06:00
34°C
Thứ bảy, 24/10/2026 09:00
34°C
Thứ bảy, 24/10/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 24/10/2026 15:00
28°C
Thứ bảy, 24/10/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 24/10/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 25/10/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 25/10/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 25/10/2026 06:00
34°C
TP Hồ Chí Minh

29°C

Cảm giác: 33°C
mưa nhẹ
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
29°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
30°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 22/10/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 22/10/2026 12:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 22/10/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 23/10/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 23/10/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 23/10/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 23/10/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 23/10/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 23/10/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 23/10/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 23/10/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 24/10/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 24/10/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 24/10/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 24/10/2026 09:00
29°C
Thứ bảy, 24/10/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 24/10/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 24/10/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 24/10/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 25/10/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 25/10/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 25/10/2026 06:00
33°C
Đà Nẵng

28°C

Cảm giác: 33°C
mưa nhẹ
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
28°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
28°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
28°C
Thứ năm, 22/10/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 22/10/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 22/10/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 22/10/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 23/10/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 23/10/2026 03:00
27°C
Thứ sáu, 23/10/2026 06:00
28°C
Thứ sáu, 23/10/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 23/10/2026 12:00
26°C
Thứ sáu, 23/10/2026 15:00
25°C
Thứ sáu, 23/10/2026 18:00
24°C
Thứ sáu, 23/10/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 24/10/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 24/10/2026 03:00
27°C
Thứ bảy, 24/10/2026 06:00
28°C
Thứ bảy, 24/10/2026 09:00
28°C
Thứ bảy, 24/10/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 24/10/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 24/10/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 24/10/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 25/10/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 25/10/2026 03:00
27°C
Chủ nhật, 25/10/2026 06:00
28°C
Khánh Hòa

28°C

Cảm giác: 34°C
mưa nhẹ
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
29°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
23°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
23°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
33°C
Thứ năm, 22/10/2026 09:00
30°C
Thứ năm, 22/10/2026 12:00
25°C
Thứ năm, 22/10/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 22/10/2026 18:00
23°C
Thứ năm, 22/10/2026 21:00
22°C
Thứ sáu, 23/10/2026 00:00
25°C
Thứ sáu, 23/10/2026 03:00
33°C
Thứ sáu, 23/10/2026 06:00
34°C
Thứ sáu, 23/10/2026 09:00
29°C
Thứ sáu, 23/10/2026 12:00
24°C
Thứ sáu, 23/10/2026 15:00
23°C
Thứ sáu, 23/10/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 23/10/2026 21:00
22°C
Thứ bảy, 24/10/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 24/10/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 24/10/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 24/10/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 24/10/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 24/10/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 24/10/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 24/10/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 25/10/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 25/10/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 25/10/2026 06:00
34°C
Nghệ An

30°C

Cảm giác: 32°C
bầu trời quang đãng
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
29°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
31°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
29°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
22°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
21°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
29°C
Thứ năm, 22/10/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 22/10/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 22/10/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 22/10/2026 18:00
21°C
Thứ năm, 22/10/2026 21:00
21°C
Thứ sáu, 23/10/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 23/10/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 23/10/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 23/10/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 23/10/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 23/10/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 23/10/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 23/10/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 24/10/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 24/10/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 24/10/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 24/10/2026 09:00
28°C
Thứ bảy, 24/10/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 24/10/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 24/10/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 24/10/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 25/10/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 25/10/2026 03:00
27°C
Chủ nhật, 25/10/2026 06:00
29°C
Phan Thiết

28°C

Cảm giác: 32°C
mưa nhẹ
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
29°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
28°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
29°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 22/10/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 22/10/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 22/10/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 18:00
25°C
Thứ năm, 22/10/2026 21:00
24°C
Thứ sáu, 23/10/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 23/10/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 23/10/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 23/10/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 23/10/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 23/10/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 23/10/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 23/10/2026 21:00
24°C
Thứ bảy, 24/10/2026 00:00
25°C
Thứ bảy, 24/10/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 24/10/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 24/10/2026 09:00
28°C
Thứ bảy, 24/10/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 24/10/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 24/10/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 24/10/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 25/10/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 25/10/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 25/10/2026 06:00
29°C
Quảng Bình

26°C

Cảm giác: 26°C
mây rải rác
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
22°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
21°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
21°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
20°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
20°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
22°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
28°C
Thứ năm, 22/10/2026 09:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 12:00
21°C
Thứ năm, 22/10/2026 15:00
21°C
Thứ năm, 22/10/2026 18:00
20°C
Thứ năm, 22/10/2026 21:00
20°C
Thứ sáu, 23/10/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 23/10/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 23/10/2026 06:00
30°C
Thứ sáu, 23/10/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 23/10/2026 12:00
22°C
Thứ sáu, 23/10/2026 15:00
21°C
Thứ sáu, 23/10/2026 18:00
21°C
Thứ sáu, 23/10/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 24/10/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 24/10/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 24/10/2026 06:00
30°C
Thứ bảy, 24/10/2026 09:00
25°C
Thứ bảy, 24/10/2026 12:00
22°C
Thứ bảy, 24/10/2026 15:00
22°C
Thứ bảy, 24/10/2026 18:00
22°C
Thứ bảy, 24/10/2026 21:00
22°C
Chủ nhật, 25/10/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 25/10/2026 03:00
29°C
Chủ nhật, 25/10/2026 06:00
28°C
Thừa Thiên Huế

28°C

Cảm giác: 32°C
mưa nhẹ
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
23°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
22°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
22°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
30°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
30°C
Thứ năm, 22/10/2026 09:00
27°C
Thứ năm, 22/10/2026 12:00
23°C
Thứ năm, 22/10/2026 15:00
22°C
Thứ năm, 22/10/2026 18:00
21°C
Thứ năm, 22/10/2026 21:00
20°C
Thứ sáu, 23/10/2026 00:00
22°C
Thứ sáu, 23/10/2026 03:00
30°C
Thứ sáu, 23/10/2026 06:00
32°C
Thứ sáu, 23/10/2026 09:00
27°C
Thứ sáu, 23/10/2026 12:00
23°C
Thứ sáu, 23/10/2026 15:00
22°C
Thứ sáu, 23/10/2026 18:00
22°C
Thứ sáu, 23/10/2026 21:00
21°C
Thứ bảy, 24/10/2026 00:00
23°C
Thứ bảy, 24/10/2026 03:00
30°C
Thứ bảy, 24/10/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 24/10/2026 09:00
28°C
Thứ bảy, 24/10/2026 12:00
24°C
Thứ bảy, 24/10/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 24/10/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 24/10/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 25/10/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 25/10/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 25/10/2026 06:00
29°C
Hà Giang

29°C

Cảm giác: 33°C
mây đen u ám
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
24°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
30°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
32°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
25°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
24°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
24°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
21°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
23°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
27°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 22/10/2026 09:00
28°C
Thứ năm, 22/10/2026 12:00
24°C
Thứ năm, 22/10/2026 15:00
24°C
Thứ năm, 22/10/2026 18:00
24°C
Thứ năm, 22/10/2026 21:00
23°C
Thứ sáu, 23/10/2026 00:00
24°C
Thứ sáu, 23/10/2026 03:00
29°C
Thứ sáu, 23/10/2026 06:00
31°C
Thứ sáu, 23/10/2026 09:00
28°C
Thứ sáu, 23/10/2026 12:00
25°C
Thứ sáu, 23/10/2026 15:00
24°C
Thứ sáu, 23/10/2026 18:00
23°C
Thứ sáu, 23/10/2026 21:00
23°C
Thứ bảy, 24/10/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 24/10/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 24/10/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 24/10/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 24/10/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 24/10/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 24/10/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 24/10/2026 21:00
23°C
Chủ nhật, 25/10/2026 00:00
24°C
Chủ nhật, 25/10/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 25/10/2026 06:00
33°C
Hải Phòng

32°C

Cảm giác: 39°C
mây rải rác
Thứ tư, 21/10/2026 00:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 03:00
31°C
Thứ tư, 21/10/2026 06:00
34°C
Thứ tư, 21/10/2026 09:00
31°C
Thứ tư, 21/10/2026 12:00
27°C
Thứ tư, 21/10/2026 15:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 18:00
26°C
Thứ tư, 21/10/2026 21:00
25°C
Thứ năm, 22/10/2026 00:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 03:00
32°C
Thứ năm, 22/10/2026 06:00
32°C
Thứ năm, 22/10/2026 09:00
29°C
Thứ năm, 22/10/2026 12:00
27°C
Thứ năm, 22/10/2026 15:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 18:00
26°C
Thứ năm, 22/10/2026 21:00
25°C
Thứ sáu, 23/10/2026 00:00
26°C
Thứ sáu, 23/10/2026 03:00
31°C
Thứ sáu, 23/10/2026 06:00
33°C
Thứ sáu, 23/10/2026 09:00
30°C
Thứ sáu, 23/10/2026 12:00
27°C
Thứ sáu, 23/10/2026 15:00
26°C
Thứ sáu, 23/10/2026 18:00
25°C
Thứ sáu, 23/10/2026 21:00
25°C
Thứ bảy, 24/10/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 24/10/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 24/10/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 24/10/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 24/10/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 24/10/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 24/10/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 24/10/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 25/10/2026 00:00
26°C
Chủ nhật, 25/10/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 25/10/2026 06:00
33°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 138,500 ▼900K 141,500 ▼900K
Hà Nội - PNJ 138,500 ▼900K 141,500 ▼900K
Đà Nẵng - PNJ 138,500 ▼900K 141,500 ▼900K
Miền Tây - PNJ 138,500 ▼900K 141,500 ▼900K
Tây Nguyên - PNJ 138,500 ▼900K 141,500 ▼900K
Đông Nam Bộ - PNJ 138,500 ▼900K 141,500 ▼900K
Cập nhật: 20/10/2026 15:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 13,960 ▼50K 14,260 ▼50K
Miếng SJC Nghệ An 13,960 ▼50K 14,260 ▼50K
Miếng SJC Thái Bình 13,960 ▼50K 14,260 ▼50K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 13,850 ▼30K 14,220 ▼60K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 13,850 ▼30K 14,220 ▼60K
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 13,850 ▼30K 14,220 ▼60K
NL 99.99 13,200 ▼30K
Nhẫn Tròn Thái Bình 13,050 ▼30K
Trang sức 99.9 13,500 ▼60K 14,100 ▼60K
Trang sức 99.99 13,510 ▼60K 14,110 ▼60K
Cập nhật: 20/10/2026 15:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,396 ▼5K 1,426 ▼5K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,396 ▼5K 14,262 ▼50K
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,396 ▼5K 14,263 ▼50K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,377 ▼16K 1,412 ▼11K
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,377 ▼16K 1,413 ▼11K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,357 ▼11K 1,402 ▼11K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 131,812 ▼1089K 138,812 ▼1089K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 95,511 ▼825K 105,311 ▼825K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 85,696 ▼748K 95,496 ▼748K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 75,881 ▼671K 85,681 ▼671K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 72,095 ▼641K 81,895 ▼641K
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 48,819 ▼459K 58,619 ▼459K
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,396 ▼5K 1,426 ▼5K
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,396 ▼5K 1,426 ▼5K
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,396 ▼5K 1,426 ▼5K
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,396 ▼5K 1,426 ▼5K
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,396 ▼5K 1,426 ▼5K
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,396 ▼5K 1,426 ▼5K
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,396 ▼5K 1,426 ▼5K
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,396 ▼5K 1,426 ▼5K
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,396 ▼5K 1,426 ▼5K
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,396 ▼5K 1,426 ▼5K
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,396 ▼5K 1,426 ▼5K
Cập nhật: 20/10/2026 15:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17566 17839 18414
CAD 17851 18125 18740
CHF 30700 31076 31708
CNY 0 3832 3927
EUR 28425 28642 29719
GBP 33749 34137 35068
HKD 0 3166 3368
JPY 156 160 167
KRW 0 18 20
NZD 0 14397 14981
SGD 19704 19985 20551
THB 686 749 802
USD (1,2) 25615 0 0
USD (5,10,20) 25653 0 0
USD (50,100) 25681 25695 26060
Cập nhật: 20/10/2026 15:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 25,685 25,685 26,065
USD(1-2-5) 24,658 - -
USD(10-20) 24,658 - -
EUR 28,479 28,502 29,862
JPY 159.14 159.43 169.08
GBP 33,922 34,014 35,194
AUD 17,752 17,816 18,503
CAD 18,030 18,088 18,757
CHF 30,960 31,056 31,977
SGD 19,816 19,878 20,661
CNY - 3,799 3,945
HKD 3,230 3,240 3,376
KRW 17.96 18.73 20.38
THB 733.97 743.03 795.86
NZD 14,380 14,514 14,946
SEK - 2,570 2,661
DKK - 3,820 3,956
NOK - 2,706 2,805
LAK - 0.88 1.22
MYR 5,921.68 - 6,682.73
TWD 716.21 - 867.76
SAR - 6,778.81 7,141.45
KWD - 81,731 86,975
AED - 6,790 7,317
Cập nhật: 20/10/2026 15:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 25,680 25,710 26,090
EUR 28,448 28,591 29,816
GBP 33,830 34,000 35,034
HKD 3,226 3,245 3,363
CHF 30,793 30,948 31,891
JPY 158.50 160.10 168.08
AUD 17,687 17,812 18,409
SGD 19,793 19,973 20,568
THB 740 755 792
CAD 17,990 18,117 18,716
NZD 14,418 14,975
KRW 18.84 20.82
Cập nhật: 20/10/2026 15:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 25650 25680 26050
AUD 17706 17806 18732
CAD 18003 18103 19116
CHF 30929 30959 32548
CNY 3812.4 3837.4 3972.8
CZK 0 1140 0
DKK 0 3900 0
EUR 28578 28608 30333
GBP 33950 34000 35768
HKD 0 3315 0
JPY 159.76 160.26 170.77
KHR 0 6.097 0
KRW 0 19 0
LAK 0 1.0945 0
MYR 0 6470 0
NOK 0 2730 0
NZD 0 14460 0
PHP 0 380 0
SEK 0 2590 0
SGD 19841 19971 20694
THB 0 714.8 0
TWD 0 810 0
SJC 9999 14000000 14000000 14300000
SBJ 12500000 12500000 14300000
Cập nhật: 20/10/2026 15:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 25,594 25,714 26,010
USD20 25,564 25,714 26,010
USD1 25,544 25,714 26,010
AUD 17,762 17,862 18,969
EUR 28,389 28,489 30,145
CAD 17,967 18,067 19,371
SGD 19,930 20,080 20,900
JPY 160.3 161.8 167.36
GBP 33,865 34,015 35,345
XAU 13,898,000 0 14,202,000
CNY 0 3,795 0
THB 0 751 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 20/10/2026 15:00