| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1299K |
150 ▼1326K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
147 ▼1299K |
15,002 ▲240K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
147 ▼1299K |
15,003 ▲240K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,465 ▲24K |
1,495 ▲24K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,465 ▲24K |
1,496 ▲24K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,435 ▲24K |
148 ▼1308K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
139,535 ▲2377K |
146,535 ▲2377K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
101,361 ▲1800K |
111,161 ▲1800K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
91 ▼89277K |
1,008 ▼98160K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
80,639 ▲1464K |
90,439 ▲1464K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
76,643 ▲1400K |
86,443 ▲1400K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
52,072 ▲1001K |
61,872 ▲1001K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1299K |
150 ▼1326K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1299K |
150 ▼1326K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1299K |
150 ▼1326K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1299K |
150 ▼1326K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1299K |
150 ▼1326K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1299K |
150 ▼1326K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1299K |
150 ▼1326K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1299K |
150 ▼1326K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1299K |
150 ▼1326K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1299K |
150 ▼1326K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
147 ▼1299K |
150 ▼1326K |