| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,701 ▼14K |
17,312 ▼140K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,701 ▼14K |
17,313 ▼140K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,696 ▼17K |
1,726 ▼17K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,696 ▼17K |
1,727 ▼17K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,676 ▼17K |
1,711 ▼17K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
162,906 ▼1683K |
169,406 ▼1683K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
119,588 ▼1275K |
128,488 ▼1275K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
10,761 ▼98005K |
11,651 ▼106015K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
95,631 ▼1038K |
104,531 ▼1038K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
91,011 ▼991K |
99,911 ▼991K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,606 ▼709K |
71,506 ▼709K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,701 ▼14K |
1,731 ▼14K |