Casper Việt Nam: Khởi nguyên vô cực, bước chuyển mình vào thập kỷ mới

Theo dõi tạp chí Điện tử và Ứng dụng trên
Sau gần một thập kỷ hiện diện tại thị trường Việt Nam, Casper đang khẳng định vị thế trong ngành điện tử - điện lạnh với chiến lược tập trung vào khách hàng và sự đột phá về công nghệ tiết kiệm năng lượng, mang lại giá trị thiết thực, gần gũi và bền vững nhất cho khách hàng.
Casper Việt Nam chiếm đỉnh thị phần điều hòa Casper Việt Nam chiếm đỉnh thị phần điều hòa
Chuyển mình, bứt phá, Casper Việt Nam vì lợi ích của khách hàng Chuyển mình, bứt phá, Casper Việt Nam vì lợi ích của khách hàng
Casper Việt Nam công bố chiến lược mới với thông điệp Casper Việt Nam công bố chiến lược mới với thông điệp 'In Blooming - Tỏa sắc'

Casper Việt Nam: Khởi nguyên vô cực, bước chuyển mình vào thập kỷ mới
Hành trình làm hài lòng khách hàng của Casper sẽ không bao giờ dừng lại

Một thập kỷ chinh phục thị trường

Bước vào năm thứ 10 tại thị trường Việt Nam, Casper vừa tổ chức sự kiện "Khởi nguyên vô cực - Dawn of Infinity" tại Flamingo Đại Lải vào ngày 10/04/2025. Đây không chỉ là dịp để nhìn lại những thành tựu đã đạt được mà còn là tuyên ngôn cho một hành trình mới, nơi khách hàng tiếp tục là trọng tâm, được phục vụ bằng chất lượng sản phẩm vượt trội, dịch vụ xuất sắc và công nghệ tiên tiến.

Chia sẻ tại sự kiện, ông Nguyễn Viết Chung - Tổng giám đốc Casper Việt Nam nhấn mạnh: "Trong gần một thập kỷ qua, chúng tôi đã nỗ lực không ngừng với tư duy hướng trọn về lợi ích của người tiêu dùng. Bước sang thập kỷ tiếp theo, chúng tôi không chỉ mở rộng mà còn đi sâu vào chất lượng và dịch vụ". Theo đó cho thấy Casper đang cho thấy sự chuyển mình mạnh mẽ, đặc biệt trong phân khúc điều hòa - ngành hàng chiến lược của họ.

Casper Việt Nam: Khởi nguyên vô cực, bước chuyển mình vào thập kỷ mới
Ông Nguyễn Viết Chung - Tổng giám đốc Casper Việt Nam: Casper luôn luôn coi khách hàng là sứ mệnh, là lẽ sống của chúng tôi
Với Casper, hành trình làm hài lòng khách hàng của Casper sẽ không bao giờ dừng lại. Liên tiếp và liên tiếp bởi vì Casper luôn luôn coi khách hàng là sứ mệnh, là lẽ sống của chúng tôi. Với Casper khách hàng là số một

Theo dữ liệu từ công ty, Casper hiện đã và đang phục vụ khoảng 1 triệu gia đình mỗi năm, tương đương gần 5 triệu người Việt Nam đang sử dụng sản phẩm của hãng. Con số này phản ánh sự tăng trưởng đáng kể của thương hiệu kể từ khi gia nhập thị trường vào năm 2016.

Thương hiệu này đã duy trì vị trí Top 2 về thị phần điều hòa trong 3 năm liên tiếp (2022-2024), đồng thời đạt được Top 5 trong thị trường TV, Top 6 trong phân khúc máy giặt cửa trước và Top 4 đối với tủ lạnh Side by Side.

Casper Việt Nam: Khởi nguyên vô cực, bước chuyển mình vào thập kỷ mới
Hiện tại, ngoài điều hòa - sản phẩm chủ lực, Casper đang đẩy mạnh các ngành hàng: Tủ lạnh, Tivi, Máy giặt - Máy sấy, Máy lọc nước và Quạt điều hòa.

Theo đánh giá của các chuyên gia trong ngành, thành công của Casper đến từ chiến lược rõ ràng khi nhắm vào phân khúc trung cấp với giá thành hợp lý mà vẫn đảm bảo chất lượng.

Các chuyên gia phân tích thị trường điện máy nhận định rằng Casper đã thành công khi tạo ra sản phẩm vừa túi tiền cho đại đa số người tiêu dùng Việt Nam. Đây được xem là một trong những lý do chính giúp thương hiệu này tăng trưởng nhanh trong bối cảnh cạnh tranh với các thương hiệu Nhật, Hàn thường có giá thành cao hơn.

Doanh thu tăng trưởng mạnh mẽ từ 3.450 tỷ đồng (2020) lên 5.690 tỷ đồng (2022). Năm 2023, công ty đạt 18,8% thị phần điều hòa trong tháng 3 và tăng trưởng doanh số 23%, trở thành thương hiệu duy nhất ghi nhận tăng trưởng hai con số trong ngành điện máy khi thị trường chung tăng trưởng chậm.

Casper Việt Nam: Khởi nguyên vô cực, bước chuyển mình vào thập kỷ mới
Khách hàng là số 1 được thể hiện qua 3 trụ cột: Quality (Sản phẩm ưu việt) - Service (Dịch vụ xuất sắc) - Price (Giá hợp lý)

Chiến lược QSP và 5 dòng điều hòa tiết kiệm năng lượng

Chiến lược QSP (Quality - Service - Price) tiếp tục là kim chỉ nam của Casper. Tổng giám đốc Nguyễn Viết Chung nhấn mạnh: “Khách hàng là số 1”. Điều này được thể hiện rõ qua ba trụ cột: Quality (Sản phẩm ưu việt) - Service (Dịch vụ xuất sắc) - Price (Giá hợp lý). Việc đầu tư vào sản phẩm mới và dịch vụ hậu mãi cho thấy công ty sẵn sàng hy sinh lợi nhuận ngắn hạn để củng cố thị phần, tạo nền tảng cho các kế hoạch mở rộng trong thập kỷ tới.

Minh chứng rõ nét nhất cho chiến lược QSP là việc Casper cho ra mắt 5 dòng điều hòa chiến lược, đáp ứng đa dạng nhu cầu người tiêu dùng từ phân khúc giá rẻ đến cao cấp, từ nhu cầu cơ bản về làm mát đến các công nghệ tiên tiến về tiết kiệm năng lượng và bảo vệ sức khỏe.

Casper Việt Nam: Khởi nguyên vô cực, bước chuyển mình vào thập kỷ mới
5 dòng điều hòa tiết kiệm năng lượng Casper đang cung cấp trên thị trường

Điều hòa Casper tiêu chuẩn 1 chiều phổ thông

Dòng sản phẩm này hướng đến phân khúc khách hàng phổ thông với ba model chính: SC-09FB36A (9000 BTU) cho phòng dưới 15m², SC-12FB36A (12000 BTU) cho phòng 15-20m², và SC-18FB36A (18000 BTU) cho không gian 20-30m².

Mặc dù có mức giá hợp lý, dòng điều hòa này vẫn đảm bảo khả năng làm mát hiệu quả với công nghệ Turbo và sử dụng gas lạnh R32 thân thiện với môi trường. Thiết kế tối giản cùng dàn tản nhiệt mạ vàng giúp sản phẩm bền bỉ trước các tác động từ môi trường.

Điều hòa Casper ProAir G Series

ProAir G Series là dòng điều hòa inverter 1 chiều, cân bằng giữa chi phí và hiệu năng với các model tiêu biểu như GC-09IB36 (9000 BTU) và GC-12IB36 (12000 BTU).

Điểm nổi bật của dòng sản phẩm này là công nghệ Advance Inverter giúp tiết kiệm điện và hệ thống màng lọc không khí 3 lớp độc đáo: tấm lọc vàng bổ sung vitamin C, tấm lọc than hoạt tính khử mùi, và tấm lọc hồng loại bỏ formaldehyde độc hại. Các công nghệ hiện đại như Turbo, iFEEL và iClean cùng màn hình LED trên mặt nạ dàn lạnh cũng là những ưu điểm đáng chú ý.

Casper Việt Nam ra mắt hai ngành hàng mới và nhiều dòng sản phẩm cao cấp mới Casper Việt Nam ra mắt hai ngành hàng mới và nhiều dòng sản phẩm cao cấp mới

Casper Việt Nam vừa công bố chiến lược nâng tầm sản phẩm với việc ra mắt nhiều dòng sản phẩm cao cấp mới trong các ...

Điều hòa Casper ProAir J Series

ProAir J Series mở rộng lựa chọn cho người dùng với 4 mức công suất: JC-09IU36 (9000 BTU), JC-12IU36 (12000 BTU), JC-18IU36 (18000 BTU) và JC-24IU36 (24000 BTU).

Ngoài khả năng tiết kiệm điện, dòng sản phẩm này còn tích hợp chế độ Baby Care tạo không gian làm mát êm dịu, phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ. Công nghệ lọc không khí với lưới lọc ion bạc Ag+ có khả năng diệt khuẩn và khử mùi vượt trội, cùng với chức năng tự làm sạch dàn lạnh iClean giúp máy hoạt động hiệu quả và bền lâu.

Điều hòa Casper cao cấp PrimeAir Q Series

PrimeAir Q Series nhắm đến phân khúc khách hàng cao cấp với các dòng điều hòa 1 chiều và 2 chiều, công suất từ 9000BTU đến 24000BTU.

Công nghệ Silk Air với thiết kế cửa gió có hàng nghìn lỗ siêu nhỏ tạo luồng gió mềm mại là điểm nhấn của dòng sản phẩm này. Các công nghệ Turbo, iFEEL và Baby Care giúp nâng cao hiệu quả làm mát và đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Thiết kế sang trọng, hiện đại cũng là một ưu điểm không thể bỏ qua của dòng sản phẩm này.

Casper Việt Nam: Khởi nguyên vô cực, bước chuyển mình vào thập kỷ mới
Năm 2024, Casper đứng số 1 thị trường Việt Nam về điều hòa Inverter

Điều hòa cao cấp LaCasper XC-09IU38

Là dòng sản phẩm cao cấp nhất của Casper ra mắt năm 2025, LaCasper XC-09IU38 gây ấn tượng mạnh mẽ với chỉ số hiệu suất năng lượng CSPF 8,03 - mức cao nhất hiện nay, giúp tiết kiệm điện vượt trội với mức tiêu thụ chỉ từ 2.300 đồng/đêm (tính theo giá điện bậc 3 hiện hành). Với CSPF đạt 8.03, LaCasper XC-09IU38 tạo ra hơn 8 kWh hơi lạnh cho mỗi kWh điện tiêu thụ.

Kết quả thử nghiệm tại Trung tâm Thử nghiệm Kiểm định Công nghiệp, Viện Cơ khí Năng lượng và Mỏ - Vinacomin xác nhận điều hòa này đạt hệ số hiệu quả mùa làm lạnh (CSPF) 8,03, tương đương cấp 5/5 và thỏa mãn mức năng lượng tối thiểu (MEPS) theo TCVN 7830:2021.

Casper Việt Nam: Khởi nguyên vô cực, bước chuyển mình vào thập kỷ mới
LaCasper XC-09IU38 gây ấn tượng mạnh mẽ với chỉ số hiệu suất năng lượng CSPF 8,03 - mức cao nhất hiện nay

Một trong những điểm đáng chú ý là khả năng vận hành ổn định của dàn nóng ở nhiệt độ ngoài trời lên đến 52°C - một thông số quan trọng trong bối cảnh nhiệt độ mùa hè ở các đô thị lớn Việt Nam ngày càng tăng cao.

Đặc biệt, chế độ BabyCare khi kích hoạt sẽ tự động điều chỉnh cửa thổi gió nằm ngang gần như song song với trần nhà, đồng thời thiết lập nhiệt độ về mức tối ưu 26°C và giảm tốc độ gió xuống mức thấp nhất - lý tưởng cho không gian có trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi.

Casper Việt Nam: Khởi nguyên vô cực, bước chuyển mình vào thập kỷ mới
Chính sách 1 đổi 1 trong một năm đầu tiên, bảo hành động cơ lên đến máy nén lên đến 12 năm. Chính sách chưa từng có trong ngành điện máy Việt Nam

Chiến lược dịch vụ và chính sách bảo hành đột phá

Ngoài việc phát triển sản phẩm, Casper còn đặc biệt chú trọng vào dịch vụ và chính sách bảo hành. Hãng tiếp tục triển khai dịch vụ bảo hành 1 đổi 1 trong vòng 1 năm cho tất cả các sản phẩm, một chính sách chưa từng có trong ngành điện máy Việt Nam.

Hệ thống 150 trung tâm bảo hành trên 63 tỉnh thành, cùng ứng dụng eCasper hỗ trợ quản lý bảo hành trực tuyến, giúp tối ưu trải nghiệm khách hàng. Thời hạn bảo hành đứng top đầu thị trường:

• Điều hòa: 3 năm toàn máy, 12 năm máy nén

• Máy giặt: 2 năm toàn máy, 12-20 năm động cơ (tùy dòng)

• Tủ lạnh: 2 năm toàn máy, 12 năm máy nén

• Tivi: 2 năm toàn máy

• Máy lọc nước: 2 năm linh kiện

• Quạt: 1 năm toàn máy

Theo nhận định từ giới phân phối điện máy, chính sách bảo hành này được xem là một lợi thế cạnh tranh lớn của Casper trên thị trường. Hình thức bảo hành 1 đổi 1 trong năm đầu tiên không chỉ tạo niềm tin cho người tiêu dùng mà còn giảm áp lực về chất lượng sản phẩm, điều mà không nhiều thương hiệu sẵn sàng cam kết.

Casper Việt Nam: Khởi nguyên vô cực, bước chuyển mình vào thập kỷ mới

Casper Billions Club và tầm nhìn mới

Tại sự kiện, Casper Việt Nam ra mắt Casper Billions Club để vinh danh các đối tác đạt doanh số từ 100 tỷ đồng trở lên, thể hiện chiến lược xây dựng hệ sinh thái hợp tác chặt chẽ và tạo động lực cho kênh phân phối.

Thông điệp "Khởi Nguyên Vô Cực" không chỉ là cam kết phát triển không ngừng mà còn là lời hứa mang giá trị bền vững cho khách hàng, đối tác và cộng đồng. Với mạng lưới phân phối tại nhiều quốc gia Đông Nam Á và hơn 5 triệu sản phẩm tại Việt Nam, Casper không chỉ là thương hiệu điện máy mà còn là biểu tượng của sự tiện nghi và chất lượng.

Casper Việt Nam: Khởi nguyên vô cực, bước chuyển mình vào thập kỷ mới
Khởi nguyên vô cực để "tỏa sắc" trong thập kỷ tới

Khởi Nguyên Vô Cực để tỏa sắc

Các chuyên gia kinh tế và nghiên cứu thị trường điện máy nhận định Casper đang đi đúng hướng khi tập trung vào công nghệ tiết kiệm năng lượng trong bối cảnh giá điện tăng và người tiêu dùng ngày càng có ý thức về tiêu dùng xanh. Tuy nhiên, để duy trì vị thế top 2 trong lĩnh vực điều hòa, doanh nghiệp cần tiếp tục đầu tư mạnh vào R&D và mở rộng dịch vụ chăm sóc khách hàng.

Về công nghệ, dòng LaCasper XC-09IU38 và các dòng Inverter như ProAir G, J Series là bước tiến đáng kể, nhưng Casper cần đảm bảo tính ổn định khi triển khai đại trà. Việc phổ cập điều hòa siêu tiết kiệm điện là ý tưởng táo bạo, nhưng thành công phụ thuộc vào khả năng kiểm soát giá bán và xây dựng niềm tin về hiệu suất thực tế.

Mặc dù Casper chưa phải là thương hiệu dẫn đầu trong toàn bộ các ngành hàng điện máy, với tốc độ phát triển hiện tại và chiến lược tập trung vào giá trị thiết thực cho người dùng, thương hiệu này được đánh giá có tiềm năng lớn trong việc mở rộng thị phần, đặc biệt ở các thị trường tỉnh thành - nơi giá cả vẫn là yếu tố quyết định quan trọng trong quyết định mua sắm.

Để thực sự "tỏa sắc" trong thập kỷ tới, Casper cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì cam kết "khách hàng là số 1". Với chiến lược QSP và tinh thần "Khởi Nguyên Vô Cực", Casper có tiềm năng không chỉ giữ vững vị trí top 2 mà còn vươn xa hơn trên thị trường điện máy Việt Nam.

Có thể bạn quan tâm

Đánh giá Huawei MatePad Pro Max (2026): Siêu mỏng nhẹ, màn hình đẹp mê ly

Đánh giá Huawei MatePad Pro Max (2026): Siêu mỏng nhẹ, màn hình đẹp mê ly

Văn phòng
Huawei MatePad Pro Max 2026 gây ấn tượng với thân máy siêu mỏng nhẹ cùng tấm nền Màn hình OLED dẻo nhám mờ (Flexible OLED PaperMatt). Đây là chiếc máy tính bảng được thiết kế với sự cơ động tối đa cùng hiệu năng vượt trội so với các thiết bị cùng phân khúc.
Honor Robot Phone lộ cấu hình mạnh trước ngày ra mắt

Honor Robot Phone lộ cấu hình mạnh trước ngày ra mắt

Mobile
Honor Robot Phone bất ngờ lộ diện những thông số kỹ thuật quan trọng nhất ngay trước thềm ra mắt, với camera chính 200MP đặt trên cánh tay robot chống rung ba trục cùng chip Snapdragon 8 Elite Gen 5, hứa hẹn thay đổi cách người dùng quay phim chụp ảnh bằng điện thoại.
Galaxy S26 Ultra bị ám đỏ màn hình, Samsung mở cuộc điều tra

Galaxy S26 Ultra bị ám đỏ màn hình, Samsung mở cuộc điều tra

Mobile
Galaxy S26 Ultra đang đối mặt với làn sóng phản ánh từ người dùng về hiện tượng màn hình xuất hiện vùng ám đỏ ở giữa sau vài tháng sử dụng. Samsung xác nhận đã bắt đầu điều tra nguyên nhân nhưng chưa đưa ra kết luận chính thức. Sự việc làm dấy lên lo ngại về độ bền của công nghệ Privacy Display, một trong những điểm nhấn lớn nhất trên mẫu flagship năm nay.
Synology DP5200 chính thức ra mắt

Synology DP5200 chính thức ra mắt

Văn phòng
Là thành viên mới nhất thuộc dòng sản phẩm ActiveProtect, DP5200 cung cấp dung lượng lưu trữ lên đến 36 TB trong thiết kế rack 1U nhỏ gọn, đồng thời tích hợp đầy đủ các tính năng sao lưu doanh nghiệp của nền tảng ActiveProtect Manager (APM).
So sánh tai nghe không dây Sony 1000X The Collexion và Bowers Wilkins Px8 S2

So sánh tai nghe không dây Sony 1000X The Collexion và Bowers Wilkins Px8 S2

Nghe - Nhìn
Tai nghe không dây Sony 1000X The Collexion và Bowers Wilkins Px8 S2 đại diện cho hai triết lý âm thanh cao cấp khác nhau, một bên thiên về công nghệ chống ồn và tiện ích thông minh với giá 460 USD, một bên chinh phục người nghe bằng chất âm chi tiết và chất liệu sang trọng với giá 799 USD. Bài viết phân tích từng khía cạnh để người dùng tìm ra chiếc tai nghe phù hợp nhất với nhu cầu thực tế của mình.
Xem thêm
Hà Nội
TP Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Khánh Hòa
Nghệ An
Phan Thiết
Quảng Bình
Thừa Thiên Huế
Hà Giang
Hải Phòng
Hà Nội

28°C

Cảm giác: 32°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
33°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
36°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
33°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
30°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
29°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
33°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
29°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
35°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
35°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
29°C
TP Hồ Chí Minh

28°C

Cảm giác: 34°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
30°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
36°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
37°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
27°C
Đà Nẵng

29°C

Cảm giác: 33°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
27°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
30°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
33°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
28°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
29°C
Khánh Hòa

29°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
29°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
38°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
40°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
30°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
29°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
37°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
40°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
34°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
38°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
41°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
38°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
40°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
37°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
29°C
Nghệ An

23°C

Cảm giác: 24°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
29°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
25°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
23°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
23°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
21°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
23°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
30°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
31°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
22°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
22°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
23°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
23°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
22°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
22°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
23°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
22°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
22°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
24°C
Phan Thiết

29°C

Cảm giác: 32°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
27°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
32°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
33°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
26°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
33°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
35°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
25°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
27°C
Quảng Bình

26°C

Cảm giác: 26°C
mưa nhẹ
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
24°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
25°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
32°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
27°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
27°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
31°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
31°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
30°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
31°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
30°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
25°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
24°C
Thừa Thiên Huế

29°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
31°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
37°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
35°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
26°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
24°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
37°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
39°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
37°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
29°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
39°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
36°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
27°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
37°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
37°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
34°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
30°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
26°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
26°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
27°C
Hà Giang

25°C

Cảm giác: 27°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
26°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
31°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
32°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
26°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
25°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
25°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
25°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
26°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
24°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
23°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
23°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
34°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
25°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
24°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
31°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
35°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
27°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
24°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
23°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
23°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
25°C
Hải Phòng

28°C

Cảm giác: 31°C
mây đen u ám
Thứ bảy, 18/07/2026 00:00
29°C
Thứ bảy, 18/07/2026 03:00
34°C
Thứ bảy, 18/07/2026 06:00
35°C
Thứ bảy, 18/07/2026 09:00
31°C
Thứ bảy, 18/07/2026 12:00
29°C
Thứ bảy, 18/07/2026 15:00
29°C
Thứ bảy, 18/07/2026 18:00
28°C
Thứ bảy, 18/07/2026 21:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 00:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 03:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 06:00
34°C
Chủ nhật, 19/07/2026 09:00
32°C
Chủ nhật, 19/07/2026 12:00
30°C
Chủ nhật, 19/07/2026 15:00
28°C
Chủ nhật, 19/07/2026 18:00
27°C
Chủ nhật, 19/07/2026 21:00
26°C
Thứ hai, 20/07/2026 00:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 03:00
32°C
Thứ hai, 20/07/2026 06:00
35°C
Thứ hai, 20/07/2026 09:00
33°C
Thứ hai, 20/07/2026 12:00
29°C
Thứ hai, 20/07/2026 15:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 18:00
28°C
Thứ hai, 20/07/2026 21:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 00:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 03:00
33°C
Thứ ba, 21/07/2026 06:00
36°C
Thứ ba, 21/07/2026 09:00
32°C
Thứ ba, 21/07/2026 12:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 15:00
29°C
Thứ ba, 21/07/2026 18:00
28°C
Thứ ba, 21/07/2026 21:00
27°C
Thứ tư, 22/07/2026 00:00
29°C

Giá vàngTỷ giá

PNJ Giá mua Giá bán
TPHCM - PNJ 143,500 147,000
Hà Nội - PNJ 143,500 147,000
Đà Nẵng - PNJ 143,500 147,000
Miền Tây - PNJ 143,500 147,000
Tây Nguyên - PNJ 143,500 147,000
Đông Nam Bộ - PNJ 143,500 147,000
Cập nhật: 17/07/2026 08:00
AJC Giá mua Giá bán
Miếng SJC Hà Nội 14,520 14,820
Miếng SJC Nghệ An 14,520 14,820
Miếng SJC Thái Bình 14,520 14,820
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng H.Nội 14,370 14,720
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng N.An 14,370 14,720
N.Tròn, 3A, Đ.Vàng T.Bình 14,370 14,720
NL 99.99 13,000
Nhẫn Tròn Thái Bình 12,950
Trang sức 99.9 13,910 14,610
Trang sức 99.99 13,920 14,620
Cập nhật: 17/07/2026 08:00
SJC Giá mua Giá bán
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ 1,452 14,822
Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 1,452 14,823
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 1,437 1,472
Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 1,437 1,473
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% 1,412 1,452
Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% 136,762 143,762
Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% 99,261 109,061
Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% 89,096 98,896
Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% 78,931 88,731
Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% 7,501 8,481
Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% 50,904 60,704
Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 1,452 1,482
Cập nhật: 17/07/2026 08:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng TCB
AUD 17848 18122 18698
CAD 18164 18440 19062
CHF 31861 32242 32886
CNY 0 3838 3931
EUR 29448 29669 30752
GBP 34637 35029 35967
HKD 0 3218 3420
JPY 155 159 165
KRW 0 16 18
NZD 0 15051 15641
SGD 19818 20100 20681
THB 697 761 814
USD (1,2) 25986 0 0
USD (5,10,20) 26027 0 0
USD (50,100) 26056 26070 26435
Cập nhật: 17/07/2026 08:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng BIDV
USD 26,070 26,070 26,450
USD(1-2-5) 25,028 - -
USD(10-20) 25,028 - -
EUR 29,596 29,620 31,034
JPY 157.5 157.78 167.31
GBP 34,901 34,995 36,200
AUD 18,033 18,098 18,779
CAD 18,344 18,403 19,080
CHF 32,168 32,268 33,214
SGD 19,954 20,016 20,803
CNY - 3,805 3,951
HKD 3,282 3,292 3,430
KRW 16.34 17.04 18.55
THB 746.08 755.29 808.1
NZD 15,032 15,172 15,620
SEK - 2,691 2,785
DKK - 3,959 4,099
NOK - 2,671 2,765
LAK - 0.89 1.23
MYR 6,023.71 - 6,801.44
TWD 736.06 - 891.07
SAR - 6,872.72 7,238.83
KWD - 83,091 88,403
Cập nhật: 17/07/2026 08:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Agribank
USD 26,050 26,070 26,450
EUR 29,568 29,687 30,881
GBP 34,916 35,056 36,093
HKD 3,282 3,295 3,412
CHF 32,074 32,203 33,139
JPY 157.94 158.57 166.49
AUD 18,031 18,103 18,699
SGD 20,027 20,107 20,698
THB 762 765 801
CAD 18,370 18,444 19,023
NZD 15,101 15,646 0
KRW 16.90 18.71
Cập nhật: 17/07/2026 08:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng Sacombank
USD 26072 26072 26432
AUD 18029 18129 19052
CAD 18347 18447 19461
CHF 32114 32144 33726
CNY 3819.1 3844.1 3979.4
CZK 0 1190 0
DKK 0 4025 0
EUR 29648 29678 31403
GBP 34959 35009 36766
HKD 0 3355 0
JPY 158.36 158.86 169.38
KHR 0 6.097 0
KRW 0 17.2 0
LAK 0 1.1677 0
MYR 0 6600 0
NOK 0 2710 0
NZD 0 15160 0
PHP 0 395 0
SEK 0 2735 0
SGD 19986 20116 20838
THB 0 726.5 0
TWD 0 820 0
SJC 9999 14520000 14520000 14820000
SBJ 13000000 13000000 14820000
Cập nhật: 17/07/2026 08:00
Ngoại tệ Mua Bán
Tiền mặt Chuyển khoản
Ngân hàng OCB
USD100 26,086 26,136 26,450
USD20 26,086 26,136 26,450
USD1 26,086 26,136 26,450
AUD 18,061 18,161 19,268
EUR 29,453 29,553 31,211
CAD 18,288 18,388 19,695
SGD 20,071 20,221 20,780
JPY 158.89 160.39 165.93
GBP 34,932 35,082 36,139
XAU 14,518,000 0 14,822,000
CNY 0 3,729 0
THB 0 762 0
CHF 0 0 0
KRW 0 0 0
Cập nhật: 17/07/2026 08:00