| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 |
1,745 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
171 |
17,452 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
171 |
17,453 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,708 |
1,743 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,708 |
1,744 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,688 |
1,728 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
164,589 |
171,089 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
120,863 |
129,763 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
108,766 |
117,666 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
96,669 |
105,569 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
92,002 |
100,902 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
63,315 |
72,215 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 |
1,745 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 |
1,745 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 |
1,745 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 |
1,745 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 |
1,745 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 |
1,745 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 |
1,745 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 |
1,745 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 |
1,745 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 |
1,745 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
171 |
1,745 |