| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,401 ▼5K |
1,431 ▼5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,401 ▼5K |
14,312 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,401 ▼5K |
14,313 ▼50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,393 ▼8K |
1,423 ▼8K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,393 ▼8K |
1,424 ▼8K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,368 ▼8K |
1,413 ▼8K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
132,901 ▼792K |
139,901 ▼792K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
96,336 ▼600K |
106,136 ▼600K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
86,444 ▼544K |
96,244 ▼544K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
76,552 ▲68848K |
86,352 ▲77668K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
72,736 ▼467K |
82,536 ▼467K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,278 ▼334K |
59,078 ▼334K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,401 ▼5K |
1,431 ▼5K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,401 ▼5K |
1,431 ▼5K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,401 ▼5K |
1,431 ▼5K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,401 ▼5K |
1,431 ▼5K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,401 ▼5K |
1,431 ▼5K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,401 ▼5K |
1,431 ▼5K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,401 ▼5K |
1,431 ▼5K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,401 ▼5K |
1,431 ▼5K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,401 ▼5K |
1,431 ▼5K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,401 ▼5K |
1,431 ▼5K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,401 ▼5K |
1,431 ▼5K |