| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1399K |
159 ▼1426K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
156 ▼1399K |
15,902 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
156 ▼1399K |
15,903 ▲50K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,558 ▲5K |
1,588 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,558 ▲5K |
1,589 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,538 ▲5K |
1,573 ▲5K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
149,243 ▲495K |
155,743 ▲495K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
109,237 ▲375K |
118,137 ▲375K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
98,225 ▲340K |
107,125 ▲340K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
87,213 ▲305K |
96,113 ▲305K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
82,965 ▲291K |
91,865 ▲291K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
56,851 ▲209K |
65,751 ▲209K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1399K |
159 ▼1426K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1399K |
159 ▼1426K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1399K |
159 ▼1426K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1399K |
159 ▼1426K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1399K |
159 ▼1426K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1399K |
159 ▼1426K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1399K |
159 ▼1426K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1399K |
159 ▼1426K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1399K |
159 ▼1426K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1399K |
159 ▼1426K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
156 ▼1399K |
159 ▼1426K |