| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1236K |
143 ▼1272K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
139 ▼1236K |
14,302 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
139 ▼1236K |
14,303 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,385 ▲1248K |
1,425 ▲1284K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,385 ▲1248K |
1,426 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,355 ▲1221K |
1,405 ▲1266K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
132,109 ▲1485K |
139,109 ▲1485K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
95,736 ▲86275K |
105,536 ▲95095K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
859 ▼84020K |
957 ▼93722K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
76,064 ▲916K |
85,864 ▲916K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
7,227 ▼64168K |
8,207 ▼72988K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
48,944 ▲625K |
58,744 ▲625K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1236K |
143 ▼1272K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1236K |
143 ▼1272K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1236K |
143 ▼1272K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1236K |
143 ▼1272K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1236K |
143 ▼1272K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1236K |
143 ▼1272K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1236K |
143 ▼1272K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1236K |
143 ▼1272K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1236K |
143 ▼1272K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1236K |
143 ▼1272K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
139 ▼1236K |
143 ▼1272K |