| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 |
144 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
141 |
14,402 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
141 |
14,403 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,405 |
1,435 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,405 |
1,436 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,375 |
142 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
133,594 |
140,594 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
96,861 |
106,661 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
8,692 |
9,672 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
76,979 |
86,779 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,144 |
82,944 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
4,957 |
5,937 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 |
144 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 |
144 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 |
144 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 |
144 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 |
144 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 |
144 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 |
144 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 |
144 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 |
144 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 |
144 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141 |
144 |