World Bank nâng dự báo Việt Nam lên 7,4% nhờ xuất khẩu AI
![]() |
| Cơ quan hải quan Hàn Quốc hôm thứ Hai cho biết nước này đã phát hiện ra nhiều nỗ lực ngụy trang hàng hóa nước ngoài thành hàng xuất khẩu của Hàn Quốc, chủ yếu từ Trung Quốc, nhằm tránh các mức thuế quan sâu rộng do Tổng thống Mỹ Donald Trump áp đặt. Ảnh: Getty. |
Việt Nam được nâng dự báo tăng trưởng lên 7,4%
Ngân hàng Thế giới (World Bank) vừa nâng dự báo tăng trưởng năm 2026 của khu vực Đông Á và Thái Bình Dương lên 4,5%, cao hơn 0,3 điểm phần trăm so với dự báo đưa ra hồi tháng 4. Trong đó, Việt Nam nhận mức điều chỉnh tăng mạnh nhất trong số các nền kinh tế lớn của khu vực.
Theo báo cáo cập nhật kinh tế khu vực công bố ngày 6/10, World Bank nâng dự báo tăng trưởng của Việt Nam thêm 1,1 điểm phần trăm, lên 7,4%. Malaysia được nâng thêm 0,7 điểm phần trăm lên 5,1%, trong khi Thái Lan tăng 0,7 điểm phần trăm lên 2%. Trung Quốc, nền kinh tế lớn nhất khu vực, được dự báo tăng 4,4%. Ngân hàng Thế giới
Động lực quan trọng phía sau sự cải thiện triển vọng là hoạt động sản xuất và xuất khẩu các sản phẩm công nghệ cao phục vụ làn sóng đầu tư trí tuệ nhân tạo trên toàn cầu.
| World Bank sẽ hỗ trợ các nước đang phát triển giải quyết các thách thức toàn cầu |
Đây cũng là điểm khiến triển vọng tăng trưởng hiện nay khác với một chu kỳ phục hồi thương mại thông thường. Nhu cầu chip, linh kiện điện tử, thiết bị máy chủ, phần cứng trung tâm dữ liệu và nhiều sản phẩm trung gian đang tăng nhanh cùng cuộc đua xây dựng hạ tầng AI. Việt Nam nằm trong nhóm nền kinh tế hưởng lợi rõ nét từ xu hướng này.
Trong báo cáo tháng 4/2026, World Bank từng chỉ ra xuất khẩu thiết bị liên quan đến AI của Việt Nam đã tăng từ khoảng 7% GDP lên hơn 15% GDP, phản ánh vai trò ngày càng lớn của Việt Nam trong hoạt động lắp ráp phần cứng phục vụ AI.
Báo cáo cập nhật kinh tế vĩ mô Việt Nam tháng 9 của World Bank cũng ghi nhận xuất khẩu công nghệ và điện tử tiếp tục hưởng lợi từ làn sóng đầu tư toàn cầu. Tuy nhiên, nhập khẩu đầu vào phục vụ các doanh nghiệp FDI định hướng xuất khẩu tăng nhanh hơn, khiến cán cân thương mại chịu thêm áp lực.
Khi AI chi phối tăng trưởng xuất khẩu
Điểm World Bank lưu ý là sức mạnh xuất khẩu của Đông Á và Thái Bình Dương đang ngày càng tập trung vào nhóm hàng hóa liên quan đến AI.
Theo số liệu được dẫn trong báo cáo, Trung Quốc, Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 1.400 tỷ USD hàng hóa liên quan đến AI trong 12 tháng tính đến tháng 4/2026.
Ở nhiều nền kinh tế, nhóm hàng này đóng góp hơn một nửa mức tăng xuất khẩu. Tại Malaysia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam, tỷ lệ đóng góp vượt 70%. Điều đó tạo ra một nghịch lý.
AI đang trở thành động cơ giúp thương mại khu vực tăng tốc, nhưng chính mức độ phụ thuộc lớn vào một nhóm sản phẩm cũng khiến tăng trưởng trở nên nhạy cảm hơn với chu kỳ đầu tư công nghệ thế giới.
Nếu loại các mặt hàng liên quan đến AI, tăng trưởng thương mại tại nhiều nền kinh tế trong khu vực ở mức yếu hoặc âm, theo báo cáo.
Sự tập trung cũng xuất hiện trên thị trường vốn. World Bank dẫn trường hợp Hàn Quốc, nơi hai nhà sản xuất chip Samsung Electronics và SK Hynix chiếm khoảng 43% giá trị chỉ số Kospi vào cuối tháng 4. Con số này cho thấy sức ảnh hưởng ngày càng lớn của ngành bán dẫn đối với nền kinh tế và thị trường tài chính.
Rủi ro nằm ở tốc độ đầu tư AI
Vấn đề không nằm ở việc nhu cầu AI có biến mất hay không, mà là tốc độ tăng đầu tư hiện nay có thể duy trì bao lâu. Theo các số liệu được World Bank dẫn trong báo cáo, chi tiêu vốn liên quan đến AI đã lên khoảng 6% GDP Mỹ, tương đương tỷ lệ đầu tư công nghệ thông tin ở giai đoạn cao điểm năm 2000. Chu kỳ đầu tư hiện tại còn tăng nhanh hơn những chu kỳ công nghệ trước.
Nguồn vốn phục vụ cuộc đua AI cũng trở thành vấn đề cần theo dõi. Trong khoảng 2.900 tỷ USD vốn đầu tư AI dự kiến trong giai đoạn 2025 đến 2028, khoảng 800 tỷ USD có thể đến từ tín dụng tư nhân. Tỷ trọng cho vay liên quan đến AI trong hoạt động tín dụng tư nhân được cho là đã tăng lên 34% năm 2025, so với mức bình quân 18% trong 5 năm trước đó.
| Trung tâm dữ liệu Việt Nam cần bao nhiêu điện đến 2030? |
Điều này có nghĩa một phần đáng kể của cuộc đua xây dựng trung tâm dữ liệu, hạ tầng tính toán và các dự án liên quan đến AI đang dựa vào vốn vay ngoài hệ thống ngân hàng truyền thống.
Nếu lợi nhuận thực tế từ AI không theo kịp kỳ vọng, dòng vốn có thể điều chỉnh. Khi đó, các doanh nghiệp sản xuất chip, linh kiện, máy chủ và thiết bị điện tử ở phía thượng nguồn của chuỗi cung ứng sẽ chịu tác động trước. Đông Á và Thái Bình Dương nằm ngay trong vùng ảnh hưởng đó. Việt Nam hưởng lợi nhưng không thể chỉ là nơi sản xuất phần cứng
Đối với Việt Nam, dự báo tăng trưởng 7,4% cho thấy lợi ích rõ ràng từ việc tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu.
Tuy nhiên, số liệu cũng đặt ra câu hỏi dài hạn: Việt Nam sẽ giữ bao nhiêu giá trị trong chuỗi AI nếu phần lớn lợi ích hiện nay đến từ sản xuất, lắp ráp và xuất khẩu phần cứng?
World Bank cho rằng thách thức tiếp theo của Đông Á và Thái Bình Dương là chuyển lợi thế sản xuất hàng hóa phục vụ AI thành khả năng ứng dụng AI rộng hơn trong nền kinh tế.
Carlos Felipe Jaramillo, Phó chủ tịch World Bank phụ trách Đông Á và Thái Bình Dương, nhận định sự hội nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu đã giúp khu vực hưởng lợi từ làn sóng AI. Bài toán tiếp theo là biến lợi thế sản xuất thành việc ứng dụng AI rộng rãi nhằm nâng năng suất và tạo thêm việc làm chất lượng. Đây là điểm quan trọng với Việt Nam.
Một nền kinh tế có thể xuất khẩu lượng lớn máy tính, linh kiện và thiết bị phục vụ AI nhưng chưa chắc doanh nghiệp trong nước đã ứng dụng AI tương xứng vào sản xuất, quản trị, logistics, tài chính hay dịch vụ.
World Bank cho biết mức độ ứng dụng AI của doanh nghiệp và người dân trong khu vực đang tăng nhưng vẫn thấp hơn các nền kinh tế phát triển. Chi phí, thiếu chuyên môn, an ninh dữ liệu và quyền riêng tư tiếp tục là những rào cản lớn. Ngân hàng Thế giới
Vì vậy, tổ chức này cho rằng cơ hội thực tế đối với phần lớn nền kinh tế trong khu vực nằm ở “Small AI”, tức sử dụng và điều chỉnh những công cụ AI hiện có thay vì chạy đua xây dựng các mô hình khổng lồ.
Từ xuất khẩu AI đến năng suất AI
Với Việt Nam, sự khác biệt giữa hai khái niệm này có ý nghĩa lớn. Xuất khẩu AI giúp tăng đơn hàng, sản lượng công nghiệp, kim ngạch thương mại và thu hút vốn đầu tư. Nhưng năng suất AI chỉ xuất hiện khi doanh nghiệp trong nước thực sự dùng công nghệ để giảm chi phí, nâng chất lượng sản phẩm hoặc tạo ra mô hình kinh doanh mới.
World Bank khuyến nghị các nền kinh tế khu vực tập trung vào ba nhóm giải pháp gồm tạo môi trường thuận lợi cho ứng dụng AI, điều chỉnh công nghệ phù hợp nhu cầu trong nước và nâng vai trò của chính phủ với tư cách người sử dụng cũng như cơ quan quản lý AI. Hạ tầng điện, hạ tầng số, tài chính và kỹ năng lao động được coi là những điều kiện nền tảng. Điều này cũng cho thấy cơ hội của Việt Nam không dừng ở việc thu hút thêm nhà máy điện tử hoặc mở rộng xuất khẩu phần cứng.
Nếu doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia sâu hơn vào thiết kế, phần mềm, dữ liệu, giải pháp AI, trung tâm dữ liệu và các dịch vụ giá trị gia tăng, nền kinh tế sẽ giữ lại phần giá trị lớn hơn từ chu kỳ công nghệ hiện tại.
Ngược lại, nếu tăng trưởng chủ yếu dựa vào sản xuất phục vụ nhu cầu đầu tư AI từ bên ngoài, Việt Nam sẽ nhạy cảm hơn khi chu kỳ chi tiêu công nghệ thế giới thay đổi.
World Bank từng cảnh báo khả năng nắm bắt lợi ích từ AI của Đông Á và Thái Bình Dương vẫn bị hạn chế bởi khoảng trống về kết nối và kỹ năng. Bởi vậy, mức dự báo tăng trưởng 7,4% là tín hiệu tích cực, nhưng đồng thời cho thấy một yêu cầu khác: biến lợi thế trong chuỗi cung ứng AI thành năng lực công nghệ của chính nền kinh tế.
Đó mới là yếu tố quyết định liệu làn sóng AI tạo ra một chu kỳ tăng trưởng bền vững, hay chỉ là một đợt tăng xuất khẩu phụ thuộc vào nhu cầu đầu tư toàn cầu.
Có thể bạn quan tâm
Chứng khoán 06/10: VN-Index đảo chiều tăng gần 6 điểm cuối phiên
Thị trường
Thanh tra chỉ ra hai nội dung TPBank Hải Phòng cần tiếp tục hoàn thiện
Fintech
Hội thảo lấy ý kiến về dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán
Giao dịch số
