| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▼74K |
1,438 ▼64K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,388 ▼74K |
14,382 ▼640K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,388 ▼74K |
14,383 ▼640K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,386 ▲1240K |
1,436 ▲1286K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,386 ▲1240K |
1,437 ▼64K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,366 ▲1222K |
1,421 ▼64K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
133,693 ▲119640K |
140,693 ▲125990K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
97,836 ▼4800K |
106,736 ▼4800K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
87,888 ▲78664K |
96,788 ▲86674K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
7,794 ▼74050K |
8,684 ▼82060K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,103 ▼3731K |
83,003 ▼3731K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,512 ▼2669K |
59,412 ▼2669K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▼74K |
1,438 ▼64K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▼74K |
1,438 ▼64K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▼74K |
1,438 ▼64K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▼74K |
1,438 ▼64K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▼74K |
1,438 ▼64K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▼74K |
1,438 ▼64K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▼74K |
1,438 ▼64K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▼74K |
1,438 ▼64K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▼74K |
1,438 ▼64K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▼74K |
1,438 ▼64K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,388 ▼74K |
1,438 ▼64K |