| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,455 ▲1311K |
1,485 ▲1338K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,455 ▲1311K |
14,852 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,455 ▲1311K |
14,853 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,454 ▲15K |
1,484 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,454 ▲15K |
1,485 ▲1338K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,434 ▲15K |
1,469 ▲15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
138,446 ▲124750K |
145,446 ▲131050K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
100,836 ▲1125K |
110,336 ▲1125K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
90,552 ▲1020K |
100,052 ▲1020K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
80,268 ▲915K |
89,768 ▲915K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
76,301 ▲874K |
85,801 ▲874K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
51,913 ▲625K |
61,413 ▲625K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,455 ▲1311K |
1,485 ▲1338K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,455 ▲1311K |
1,485 ▲1338K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,455 ▲1311K |
1,485 ▲1338K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,455 ▲1311K |
1,485 ▲1338K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,455 ▲1311K |
1,485 ▲1338K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,455 ▲1311K |
1,485 ▲1338K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,455 ▲1311K |
1,485 ▲1338K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,455 ▲1311K |
1,485 ▲1338K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,455 ▲1311K |
1,485 ▲1338K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,455 ▲1311K |
1,485 ▲1338K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,455 ▲1311K |
1,485 ▲1338K |