| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1563K |
171 ▼1590K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
168 ▼1563K |
17,102 ▼510K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
168 ▼1563K |
17,103 ▼510K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,677 ▼51K |
1,707 ▼51K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,677 ▼51K |
1,708 ▼51K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,657 ▼51K |
1,692 ▼51K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
161,025 ▼5049K |
167,525 ▼5049K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
118,163 ▼3825K |
127,063 ▼3825K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
106,318 ▼3468K |
115,218 ▼3468K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
94,472 ▼3112K |
103,372 ▼3112K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
89,903 ▼2974K |
98,803 ▼2974K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
61,813 ▲55419K |
70,713 ▲63429K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1563K |
171 ▼1590K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1563K |
171 ▼1590K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1563K |
171 ▼1590K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1563K |
171 ▼1590K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1563K |
171 ▼1590K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1563K |
171 ▼1590K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1563K |
171 ▼1590K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1563K |
171 ▼1590K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1563K |
171 ▼1590K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1563K |
171 ▼1590K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
168 ▼1563K |
171 ▼1590K |