| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 |
1,728 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,698 |
17,282 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,698 |
17,283 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,696 |
1,726 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,696 |
1,727 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,676 |
1,711 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
162,906 |
169,406 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
119,588 |
128,488 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
10,761 |
11,651 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
95,631 |
104,531 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
91,011 |
99,911 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
62,606 |
71,506 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 |
1,728 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 |
1,728 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 |
1,728 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 |
1,728 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 |
1,728 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 |
1,728 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 |
1,728 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 |
1,728 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 |
1,728 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 |
1,728 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,698 |
1,728 |