| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲1619K |
1,831 ▲1646K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,801 ▲1619K |
18,312 ▼190K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,801 ▲1619K |
18,313 ▼190K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,798 ▼19K |
1,828 ▼19K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,798 ▼19K |
1,829 ▼19K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,778 ▼19K |
1,813 ▼19K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
173,005 ▼1881K |
179,505 ▼1881K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
127,239 ▼1425K |
136,139 ▼1425K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
114,546 ▼1292K |
123,446 ▼1292K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
101,854 ▼1159K |
110,754 ▼1159K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
96,958 ▼1108K |
105,858 ▼1108K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
6,686 ▼60966K |
7,576 ▼68976K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲1619K |
1,831 ▲1646K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲1619K |
1,831 ▲1646K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲1619K |
1,831 ▲1646K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲1619K |
1,831 ▲1646K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲1619K |
1,831 ▲1646K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲1619K |
1,831 ▲1646K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲1619K |
1,831 ▲1646K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲1619K |
1,831 ▲1646K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲1619K |
1,831 ▲1646K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲1619K |
1,831 ▲1646K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,801 ▲1619K |
1,831 ▲1646K |