| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,412 ▲1271K |
1,442 ▲1298K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,412 ▲1271K |
14,422 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,412 ▲1271K |
14,423 ▲20K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,407 ▲2K |
1,437 ▲2K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,407 ▲2K |
1,438 ▲2K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,377 ▲2K |
1,422 ▲1280K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
133,792 ▲198K |
140,792 ▲198K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
97,011 ▲150K |
106,811 ▲150K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
87,056 ▲78364K |
96,856 ▲87184K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
77,101 ▲122K |
86,901 ▲122K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,261 ▲117K |
83,061 ▲117K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,653 ▲44696K |
59,453 ▲53516K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,412 ▲1271K |
1,442 ▲1298K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,412 ▲1271K |
1,442 ▲1298K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,412 ▲1271K |
1,442 ▲1298K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,412 ▲1271K |
1,442 ▲1298K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,412 ▲1271K |
1,442 ▲1298K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,412 ▲1271K |
1,442 ▲1298K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,412 ▲1271K |
1,442 ▲1298K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,412 ▲1271K |
1,442 ▲1298K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,412 ▲1271K |
1,442 ▲1298K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,412 ▲1271K |
1,442 ▲1298K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,412 ▲1271K |
1,442 ▲1298K |