| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1302K |
146 ▼1329K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
143 ▼1302K |
14,602 ▼150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
143 ▼1302K |
14,603 ▼150K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,415 ▲1272K |
145 ▼1320K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,415 ▲1272K |
1,451 ▼15K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,385 ▲1245K |
143 ▼1302K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
134,584 ▼1485K |
141,584 ▼1485K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
97,611 ▼1125K |
107,411 ▼1125K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
876 ▼7986K |
974 ▼8868K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
77,589 ▼915K |
87,389 ▼915K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,727 ▼875K |
83,527 ▼875K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,987 ▼626K |
59,787 ▼626K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1302K |
146 ▼1329K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1302K |
146 ▼1329K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1302K |
146 ▼1329K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1302K |
146 ▼1329K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1302K |
146 ▼1329K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,433 ▼12K |
1,463 ▼12K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1302K |
146 ▼1329K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1302K |
146 ▼1329K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1302K |
146 ▼1329K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1302K |
146 ▼1329K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
143 ▼1302K |
146 ▼1329K |