| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,404 ▼10K |
1,434 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,404 ▼10K |
14,342 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,404 ▼10K |
14,343 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,399 ▼10K |
1,429 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,399 ▼10K |
143 ▼1K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,374 ▼10K |
1,419 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
133,495 ▼990K |
140,495 ▼990K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
96,786 ▼750K |
106,586 ▼750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
86,852 ▼680K |
96,652 ▼680K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
76,918 ▼610K |
86,718 ▼610K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,086 ▼583K |
82,886 ▼583K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,528 ▼417K |
59,328 ▼417K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,404 ▼10K |
1,434 ▼10K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,404 ▼10K |
1,434 ▼10K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,404 ▼10K |
1,434 ▼10K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,404 ▼10K |
1,434 ▼10K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,404 ▼10K |
1,434 ▼10K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,404 ▼10K |
1,434 ▼10K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,404 ▼10K |
1,434 ▼10K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,404 ▼10K |
1,434 ▼10K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,404 ▼10K |
1,434 ▼10K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,404 ▼10K |
1,434 ▼10K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,404 ▼10K |
1,434 ▼10K |