| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▲1440K |
1,638 ▲1467K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,608 ▲1440K |
16,382 ▼720K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,608 ▲1440K |
16,383 ▼720K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,572 ▼105K |
1,602 ▼105K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,572 ▼105K |
1,603 ▼105K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,552 ▼105K |
1,587 ▼105K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
150,629 ▼10396K |
157,129 ▼10396K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
110,287 ▼7876K |
119,187 ▼7876K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
99,177 ▼7141K |
108,077 ▼7141K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
88,067 ▼6405K |
96,967 ▼6405K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
83,781 ▼6122K |
92,681 ▼6122K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
57,435 ▼4378K |
66,335 ▼4378K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▲1440K |
1,638 ▲1467K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▲1440K |
1,638 ▲1467K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▲1440K |
1,638 ▲1467K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▲1440K |
1,638 ▲1467K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▲1440K |
1,638 ▲1467K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▲1440K |
1,638 ▲1467K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▲1440K |
1,638 ▲1467K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▲1440K |
1,638 ▲1467K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▲1440K |
1,638 ▲1467K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▲1440K |
1,638 ▲1467K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,608 ▲1440K |
1,638 ▲1467K |