| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 |
1,571 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,551 |
15,712 |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,551 |
15,713 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,499 |
1,529 |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,499 |
153 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,484 |
1,519 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
144,896 |
150,396 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
105,586 |
114,086 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
94,952 |
103,452 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
84,318 |
92,818 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
80,217 |
88,717 |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
54,999 |
63,499 |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 |
1,571 |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 |
1,571 |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 |
1,571 |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 |
1,571 |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 |
1,571 |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 |
1,571 |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 |
1,571 |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 |
1,571 |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 |
1,571 |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 |
1,571 |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,551 |
1,571 |