| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,418 ▲1277K |
1,448 ▲1304K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,418 ▲1277K |
14,482 ▲80K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,418 ▲1277K |
14,483 ▲80K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,413 ▲8K |
1,443 ▲8K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,413 ▲8K |
1,444 ▲8K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,383 ▲8K |
1,428 ▲1286K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
134,386 ▲792K |
141,386 ▲792K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
97,461 ▲600K |
107,261 ▲600K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
87,464 ▲78772K |
97,264 ▲87592K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
77,467 ▲488K |
87,267 ▲488K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
73,611 ▲467K |
83,411 ▲467K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
49,904 ▲44947K |
59,704 ▲53767K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,418 ▲1277K |
1,448 ▲1304K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,418 ▲1277K |
1,448 ▲1304K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,418 ▲1277K |
1,448 ▲1304K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,418 ▲1277K |
1,448 ▲1304K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,418 ▲1277K |
1,448 ▲1304K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,418 ▲1277K |
1,448 ▲1304K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,418 ▲1277K |
1,448 ▲1304K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,418 ▲1277K |
1,448 ▲1304K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,418 ▲1277K |
1,448 ▲1304K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,418 ▲1277K |
1,448 ▲1304K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,418 ▲1277K |
1,448 ▲1304K |