| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,426 ▲1283K |
1,456 ▲1310K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,426 ▲1283K |
14,562 ▼40K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,426 ▲1283K |
14,563 ▼40K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,421 ▼4K |
1,451 ▼4K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,421 ▼4K |
1,452 ▼4K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,396 ▲1256K |
1,441 ▼4K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
135,673 ▼396K |
142,673 ▼396K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
98,436 ▼300K |
108,236 ▼300K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
88,348 ▲79486K |
98,148 ▲88306K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
7,826 ▼70678K |
8,806 ▼79498K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
74,369 ▼233K |
84,169 ▼233K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
50,446 ▼167K |
60,246 ▼167K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,426 ▲1283K |
1,456 ▲1310K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,426 ▲1283K |
1,456 ▲1310K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,426 ▲1283K |
1,456 ▲1310K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,426 ▲1283K |
1,456 ▲1310K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,426 ▲1283K |
1,456 ▲1310K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,426 ▲1283K |
1,456 ▲1310K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,426 ▲1283K |
1,456 ▲1310K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,426 ▲1283K |
1,456 ▲1310K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,426 ▲1283K |
1,456 ▲1310K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,426 ▲1283K |
1,456 ▲1310K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,426 ▲1283K |
1,456 ▲1310K |