| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▼10K |
1,476 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
1,446 ▼10K |
14,762 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
1,446 ▼10K |
14,763 ▼100K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,441 ▼10K |
1,471 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,441 ▼10K |
1,472 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,416 ▼10K |
1,461 ▼10K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
137,653 ▼991K |
144,653 ▼991K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
99,936 ▼750K |
109,736 ▼750K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
89,708 ▼680K |
99,508 ▼680K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
7,948 ▼61K |
8,928 ▼61K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
75,535 ▼583K |
85,335 ▼583K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
5,128 ▼46569K |
6,108 ▼55389K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▼10K |
1,476 ▼10K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▼10K |
1,476 ▼10K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▼10K |
1,476 ▼10K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▼10K |
1,476 ▼10K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▼10K |
1,476 ▼10K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▼10K |
1,476 ▼10K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▼10K |
1,476 ▼10K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▼10K |
1,476 ▼10K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▼10K |
1,476 ▼10K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▼10K |
1,476 ▼10K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
1,446 ▼10K |
1,476 ▼10K |