| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▲4K |
1,505 ▲1358K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ |
148 ▲4K |
15,052 ▲350K |
| Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
148 ▲4K |
15,053 ▲350K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
1,479 ▲40K |
1,504 ▲35K |
| Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
1,479 ▲40K |
1,505 ▲1358K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99% |
1,459 ▲40K |
1,489 ▲35K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 99% |
140,426 ▲126730K |
147,426 ▲133030K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 75% |
102,336 ▲2625K |
111,836 ▲2625K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 68% |
91,912 ▲2380K |
101,412 ▲2380K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 61% |
81,488 ▲2135K |
90,988 ▲2135K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3% |
77,467 ▲2040K |
86,967 ▲2040K |
| Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7% |
52,748 ▲1460K |
62,248 ▲1460K |
| Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▲4K |
1,505 ▲1358K |
| Hạ Long - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▲4K |
1,505 ▲1358K |
| Hải Phòng - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▲4K |
1,505 ▲1358K |
| Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▲4K |
1,505 ▲1358K |
| Huế - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▲4K |
1,505 ▲1358K |
| Quảng Ngãi - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▲4K |
1,505 ▲1358K |
| Nha Trang - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▲4K |
1,505 ▲1358K |
| Biên Hòa - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▲4K |
1,505 ▲1358K |
| Miền Tây - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▲4K |
1,505 ▲1358K |
| Bạc Liêu - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▲4K |
1,505 ▲1358K |
| Cà Mau - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
148 ▲4K |
1,505 ▲1358K |